Skip links
mau cau tra gia min

30+ Mẫu câu tiếng Anh dùng trả giá thông dụng nhất

Mặc cả hay trả giá là chuyện thường ngày khi mua sắm, nhưng trả giá bằng tiếng Anh thì không phải ai cũng biết mở lời sao cho khéo. Bạn có từng đứng trước một món hàng ưng ý, muốn hỏi giảm giá mà lại ấp úng không biết nói câu nào, đành ngậm ngùi trả nguyên giá? Bài viết này sẽ trang bị cho bạn những mẫu câu tiếng Anh dùng trả giá thông dụng nhất, áp dụng được cả khi đi mua sắm lẫn khi đàm phán giá trong công việc.

Từ vựng tiếng Anh dùng trả giá

mau cau tra gia 1 min

Trước khi tìm hiểu mẫu câu tiếng Anh dùng để trả giá, các bạn hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói tham khảo một số từ vựng trong tiếng Anh dùng để trả giá.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Bargain /ˈbɑː.ɡɪn/ Mặc cả, thương lượng
Discount /ˈdɪskaʊnt/ Giảm giá, chiết khấu
Promotion /prəˈməʊt/ Khuyến mại
Negotiation /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ Sự đàm phán
Price tag /praɪs tæɡ/ Nhãn giá
Retail /ˈriːteɪl/ Bán lẻ
Wholesale /ˈhoʊlˌseɪl/ Bán buôn
Deal /diːl/ Giao dịch
Invoice /ˈɪnvɔɪs/ Hóa đơn
Receipt /rɪˈsipt/ Biên lai
Affordable /əˈfɔrdəbl/ Có thể chi trả được

Các mẫu câu tiếng Anh dùng trả giá khi mua sắm

Trong cuộc sống hằng ngày, chắc chắn bạn luôn cần phải giao dịch và trò chuyện với người bán hàng. Chính vì vậy, bạn có thể tham khảo một số mẫu câu sau áp dụng trong khi mua bán nhé:

Mẫu câu tiếng Anh dùng trả giá Dịch nghĩa
Can you come down a little? Bạn có thể hạ giá xuống một chút được không
What if I give you a half Tôi giảm cho bạn một nửa được không?
Can you sell it at this price? Bạn có thể bán nó cho tôi với giá này được không?
This is my final offer Đây là mức giá cuối cùng của tôi.
Can I get my money back Tôi có thể nhận lại tiền không?
I can’t afford to buy this car Tôi không đủ khả năng để mua chiếc ô tô này.
I suppose so, but I can’t go any higher Tôi cũng nghĩ vậy, nhưng tôi không thể trả giá cao hơn.
This is my best and final offer Đây là mức giá tốt nhất và cũng là cuối cùng của tôi.
This is the best price Đây là mức giá tốt nhất của tôi.
Can you come up a little Bạn có thể trả giá cao hơn một chút được không?
It’s on sale these days Mặt hàng này gần đây giảm giá.
It’s too expensive Mặt hàng này đắt quá.
Give me a discount please Hãy giảm giá cho tôi nhé

Câu hỏi mở đầu khi trả giá

Trước khi đề nghị một mức giá cụ thể, người mua thường dò hỏi xem giá có thể thương lượng được không:

  • Is this your best price? (Đây đã là giá tốt nhất rồi à?)
  • Is the price negotiable? (Giá này có thương lượng được không?)
  • Do you have anything cheaper? (Có mẫu nào rẻ hơn không?)

Câu người bán thường đáp lại

Để đoạn trả giá diễn ra tự nhiên hai chiều, bạn cũng nên biết người bán hay phản hồi thế nào:

  • Sorry, this is already a fixed price. (Xin lỗi, đây là giá cố định rồi.)
  • I can give you a 10% discount if you buy two. (Mua 2 cái tôi giảm 10% cho.)
  • That’s the lowest I can go. (Đây là mức giá thấp nhất tôi có thể bán.)

Câu chốt giao dịch

Khi hai bên đã thống nhất được mức giá, dùng những câu sau để chốt đơn:

  • Deal! (Đồng ý!)
  • I’ll take it at that price. (Tôi sẽ lấy nó với giá đó.)
  • Alright, I’ll buy it. (Được rồi, tôi sẽ mua.)

Đòn bẩy khi trả giá

Một mẹo trả giá hiệu quả là đưa ra lý do thuyết phục người bán giảm giá:

  • I saw the same item cheaper at another store. (Tôi thấy mặt hàng này ở chỗ khác bán rẻ hơn.)
  • I’ll buy more if you lower the price a bit. (Tôi sẽ mua nhiều hơn nếu bạn giảm giá một chút.)

Đoạn hội thoại mẫu

mau cau tra gia 2 min

Để hình dung cách ghép các mẫu câu trên vào tình huống thực tế, bạn hãy tham khảo đoạn hội thoại trả giá khi mua sắm dưới đây:

A (Người mua): Excuse me, is the price negotiable? (Xin lỗi, giá này có thương lượng được không?)

B (Người bán): Sorry, this is already a fixed price. (Xin lỗi, đây là giá cố định rồi.)

A: Come on, I saw the same item cheaper at another store. Can you come down a little? (Thôi mà, tôi thấy mặt hàng này ở chỗ khác bán rẻ hơn. Bạn có thể hạ giá xuống một chút được không?)

B: Alright, I can give you a 10% discount if you buy two. (Được rồi, mua 2 cái tôi giảm 10% cho.)

A: That works for me. This is the best price I could ask for. Deal! (Vậy được rồi, đây là mức giá tốt nhất tôi có thể mong đợi. Đồng ý!)

B: Great, I’ll take it at that price too. Thank you for shopping with us! (Tuyệt, tôi cũng đồng ý với mức giá đó. Cảm ơn bạn đã mua hàng!)

Một số mẫu câu tiếng Anh dùng trả giá trong công việc cho người đi làm

Việc mặc cả giá trong công việc sẽ phức tạp hơn và đòi hỏi tính thuyết phục cao hơn trong cuộc sống hằng ngày. Chính vì vậy, để khách hàng và nhà cung cấp có thể giảm giá và đưa ra mức giá tốt nhất. Vậy bạn hãy tham khảo những mẫu câu tiếng Anh dùng trả giá trong công việc chi tiết và thuyết phục đối phương nhất ngay sau đây nhé.

Xem thêm  20+ Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại tiệm cắt tóc

Đưa ra lời đề nghị và gợi ý mức giá cụ thể

Khi bạn không đồng ý với mức giá một ai đó đưa ra, bạn có thể đưa ra lời gợi ý khéo léo để đề xuất mức giá mà mình mong muốn. Bạn có thể tham khảo một số mẫu câu gợi ý khi đưa ra lời đề xuất như:

  • We think the best price is … (Tôi nghĩ mức giá tốt nhất là…)
  • We propose/recommend the price that is suitable for both of us is… (Chúng tôi muốn đề xuất/gợi ý mức giá phù hợp với cả hai chúng ta là…)
  • I would like to suggest my solution for a suitable price is… (Tôi muốn gợi ý giải pháp cho một mức giá phù hợp là…)

Đưa ra sự thuyết phục về một mức giá mà bạn đặt ra

Nếu bạn muốn đối phương biết rằng mức giá của mình là hợp lý, bạn cần phải biết thuyết phục bằng một số mẫu câu liệt kê các nguyên nhân, chẳng hạn như:

  • The most important reason for setting this price is… (Nguyên nhân quan trọng nhất là….)
  • One of the key reasons for setting this price is… (Một trong những nguyên nhân quan trọng nhất khi đặt mức giá này là….)
  • I’m afraid we can’t agree on this price you propose, because… (Tôi sợ rằng chúng tôi không thể đồng ý với mức giá mà bạn đưa ra, bởi vì…)

Đưa ra lời đồng ý với mức giá sau khi đồng thuận

Tương tự như cách bạn phản đối, hãy đưa ra lời đồng ý với ý kiến của đối phương để họ có thể chắc chắn rằng bạn đang đồng thuận với ý kiến của họ.

  • I completely agree with your recommendation about the price. (Tôi đồng ý với đề xuất về mức giá của bạn.)
  • I think your proposal is acceptable. (Tôi nghĩ rằng đề xuất của bạn là có thể chấp nhận được.)

Đưa ra lời xác nhận

Khi đối phương đưa ra một mức giá cụ thể, chắc chắn họ sẽ mong muốn bạn có thể xác nhận lại rằng bạn có đồng ý hay không? Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh dùng trả giá bạn có thể sử dụng trong trường hợp này như:

  • Let me make sure that I can get exactly the price table you propose, because it is quite complicated. (Để tôi chắc chắn rằng mình đã hiểu đúng bảng giá mà bạn đề xuất, bởi vì nó đang khá là phức tạp.)
  • I’m not sure I understood your position and why you propose this price. Could you please tell me again the reasons for it? (Tôi không chắc là mình có thể hiểu được vị trí của bạn và tại sao bạn lại đề xuất mức giá này. Bạn có thể nói lại một lần nữa lý do cho nó không?)

Đưa ra kết luận

Kết luận về mức giá chung để chắc chắn rằng cả khách hàng và nhà cung cấp có thể đưa ra quyết định cuối cùng dựa trên mức giá đã định trước.

  • Let’s look at price we have just decided to set. (Cùng nhìn xem mức giá mà chúng ta đã quyết định.)
  • Let’s sum this up really quickly to make sure we are on the same page. (Hãy tóm tắt nhanh gọn để chắc chắn rằng chúng ta đang hiểu giống như nhau.)

Trên đây là các mẫu câu tiếng Anh dùng trả giá mà Tiếng Anh Nghe Nói muốn chia sẻ đến bạn. Hy vọng những gợi ý này sẽ giúp bạn đủ tự tin trong quá trình mua sắm hoặc giao dịch hàng hóa, dịch vụ nhé. 

5/5 - (1 vote)
jami 1 min

Thầy Jami là giáo viên tiếng Anh tại Tiếng Anh Nghe Nói với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và xây dựng nội dung học tập thực tiễn, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Thầy sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh uy tín cùng nền tảng chuyên môn vững chắc, luôn cập nhật phương pháp giảng dạy hiện đại, dễ áp dụng. Mỗi bài viết thầy biên soạn đều được đầu tư kỹ lưỡng, tập trung vào tính ứng dụng cao, giúp người học tiến bộ rõ rệt trong thời gian ngắn.

Contact Me on Zalo