Skip links
tu vung tieng anh ve nha o 8

50+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Nhà

Chủ đề nhà ở xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, du học, định cư hay đơn giản là xem phim Âu Mỹ nhưng lại khiến nhiều người loay hoay vì trong tiếng Anh nhà không chỉ là “house”. Bài viết này tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh về các loại nhà giúp bạn áp dụng ngay vào giao tiếp trong công việc và cuộc sống.

Phân biệt House và Home

Trước khi tìm hiểu các từ vựng về nhà trong tiếng Anh, bạn cần phân biệt rõ hai từ cơ bản nhất:

  • House /haʊs/: chỉ công trình kiến trúc, tòa nhà dùng để ở (nghĩa vật lý).
  • Home /hoʊm/: chỉ mái ấm, nơi gắn bó về mặt tình cảm, có thể là căn hộ, căn nhà, thậm chí cả một thành phố.

Ví dụ: This house has four bedrooms (Ngôi nhà này có bốn phòng ngủ) nói về cấu trúc, trong khi There’s no place like home (Không nơi nào bằng nhà mình) nói về cảm xúc.

Từ Vựng Về Nhà Ở Phổ Biến

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
house /haʊs/ nhà, ngôi nhà nói chung
detached house /dɪˌtætʃt ˈhaʊs/ nhà riêng biệt, không chung tường
semi-detached house /ˌsemi dɪˌtætʃt ˈhaʊs/ nhà song lập (chung một bức tường)
terraced house /ˈterəst haʊs/ nhà liền kề, nhà phố san sát
townhouse /ˈtaʊnhaʊs/ nhà phố nhiều tầng
bungalow /ˈbʌŋɡəloʊ/ nhà trệt, nhà một tầng
duplex /ˈduːpleks/ nhà/căn hộ song lập hai tầng

Từ Vựng Về Căn Hộ, Chung Cư

tu vung tieng anh ve nha o 10

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

apartment (Mỹ) / flat (Anh)

/əˈpɑːrtmənt/ – /flæt/

căn hộ

studio apartment

/ˈstuːdioʊ əˈpɑːrtmənt/

căn hộ studio (một phòng liên thông)

condo (condominium)

/ˈkɑːndoʊ/

căn hộ chung cư sở hữu riêng

penthouse

/ˈpenthaʊs/

căn hộ áp mái cao cấp

loft

/lɔːft/

căn hộ kiểu gác xép, cải tạo từ nhà kho

dormitory (dorm)

/ˈdɔːrmətɔːri/

ký túc xá

Từ Vựng Về Biệt Thự, Dinh Thự Sang Trọng

tu vung tieng anh ve nha o 9

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

villa

/ˈvɪlə/

biệt thự

mansion

/ˈmænʃn/

dinh thự, nhà lớn sang trọng

manor

/ˈmænər/

dinh thự cổ, lãnh địa

palace

/ˈpælɪs/

cung điện

castle

/ˈkæsl/

lâu đài

estate

/ɪˈsteɪt/

khu đất kèm dinh thự lớn

Từ Vựng Về Nhà Nghỉ Dưỡng, Nhà Đặc Biệt

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
cottage /ˈkɑːtɪdʒ/ nhà nhỏ ở nông thôn, ven biển
cabin /ˈkæbɪn/ nhà gỗ nhỏ trong rừng/núi
chalet /ʃæˈleɪ/ nhà gỗ kiểu Thụy Sĩ, thường ở núi tuyết
farmhouse /ˈfɑːrmhaʊs/ nhà nông trại
houseboat /ˈhaʊsboʊt/ nhà thuyền
treehouse /ˈtriːhaʊs/ nhà trên cây
mobile home /ˈmoʊbəl hoʊm/ nhà di động

Từ Vựng Về Nhà Ở Đơn Sơ, Tạm Bợ

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
hut /hʌt/ túp lều, nhà tạm đơn giản
shack /ʃæk/ lều, nhà tạm xập xệ
shed /ʃed/ nhà kho nhỏ trong vườn
yurt /jʊrt/ lều tròn của người du mục (Mông Cổ)
igloo /ˈɪɡluː/ nhà làm bằng tuyết

Cụm Từ Thông Dụng Khi Mua, Thuê Nhà

tu vung tieng anh ve nha o 11

Những cụm từ tiếng Anh này sẽ rất hữu ích khi tìm nhà, thuê nhà hoặc giao tiếp với môi giới bất động sản:

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
for sale đang rao bán This house is for sale at a good price.
for rent / to let cho thuê The flat is for rent starting next month.
fully furnished có đầy đủ nội thất We’re looking for a fully furnished apartment.
move in / move out chuyển vào / chuyển ra We’re moving in next weekend.
real estate agent môi giới bất động sản Our real estate agent found us a great deal.
down payment tiền đặt cọc/trả trước They saved up for the down payment.
mortgage khoản vay thế chấp mua nhà We’re still paying off our mortgage.
landlord / tenant chủ nhà / người thuê nhà The landlord raised the rent this year.
Xem thêm  30+ Từ vựng và cụm từ tiếng Anh về tâm trạng, cảm xúc

Mẫu Câu Giao Tiếp Thông Dụng Về Nhà Ở

Hỏi và nói về nơi ở

  • What type of house do you live in? – Bạn sống trong loại nhà nào?
  • Do you live in a house or an apartment? – Bạn sống trong nhà riêng hay căn hộ?
  • I live in a two-bedroom apartment downtown. – Tôi sống trong căn hộ hai phòng ngủ ở trung tâm.
  • I’m renting a small studio near my office. – Tôi đang thuê một căn studio nhỏ gần chỗ làm.
  • How long have you lived in this neighborhood? – Bạn đã sống ở khu này bao lâu rồi?

Khi đi xem nhà, hỏi thuê nhà

  • Is this house still for rent? – Ngôi nhà này còn cho thuê không?
  • How many bedrooms does this apartment have? – Căn hộ này có bao nhiêu phòng ngủ?
  • Is it fully furnished or unfurnished? – Nhà có sẵn nội thất hay không?
  • What’s included in the monthly rent? – Tiền thuê hàng tháng bao gồm những gì?
  • Can I see the house this weekend? – Tôi có thể xem nhà vào cuối tuần này không?
  • We’re looking for a house close to the city center. – Chúng tôi đang tìm nhà gần trung tâm thành phố.
  • Is there a deposit required? – Có cần đặt cọc không?

Khi mô tả ngôi nhà của mình

  • My house has a small garden in the back. – Nhà tôi có một khu vườn nhỏ phía sau.
  • Our villa has a swimming pool and a garage. – Biệt thự của chúng tôi có hồ bơi và ga-ra.
  • The living room gets a lot of natural light. – Phòng khách có nhiều ánh sáng tự nhiên.
  • It’s a cozy cottage with a beautiful view of the lake. – Đó là một căn nhà nhỏ ấm cúng với view hồ tuyệt đẹp.
  • We’ve just moved into a new apartment. – Chúng tôi vừa chuyển đến một căn hộ mới.

Khi mời bạn bè, khách đến nhà

  • Make yourself at home! – Cứ tự nhiên như ở nhà nhé!
  • Welcome to my place! – Chào mừng đến nhà tôi!
  • Feel free to look around. – Cứ thoải mái đi xem quanh nhà nhé.
  • Would you like a tour of the house? – Bạn có muốn tôi dẫn đi tham quan nhà không?
  • Sorry for the mess, please come in. – Xin lỗi vì nhà hơi bừa, mời bạn vào.

Để ghi nhớ từ vựng lâu dài và phát âm chuẩn ngay từ đầu, cách tốt nhất là luyện tập trực tiếp trong các tình huống giao tiếp thực tế. Bài viết trên đã giúp bạn phân biệt được tên gọi các loại nhà trong tiếng Anh và sử dụng chúng trong giao tiếp khi mua nhà hoặc thuê nhà. Hãy theo dõi Tiếng Anh Nghe Nói để xem thêm nhiều bài viết hữu ích khác nhé!

5/5 - (3 votes)
jami 1 min

Thầy Jami là giáo viên tiếng Anh tại Tiếng Anh Nghe Nói với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và xây dựng nội dung học tập thực tiễn, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Thầy sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh uy tín cùng nền tảng chuyên môn vững chắc, luôn cập nhật phương pháp giảng dạy hiện đại, dễ áp dụng. Mỗi bài viết thầy biên soạn đều được đầu tư kỹ lưỡng, tập trung vào tính ứng dụng cao, giúp người học tiến bộ rõ rệt trong thời gian ngắn.

Contact Me on Zalo