Skip links
tieng Anh chu de my pham

100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm dành cho tín đồ làm đẹp 

Nhu cầu làm đẹp tồn tại từ lâu đời và ngày nay đã trở nên phổ biến hơn không phân biệt mọi giới tính, độ tuổi. Bài viết sau đây các tín đồ làm đẹp sẽ bỏ túi ngay vốn từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm từ đó có thể đọc, hiểu thông tin các sản phẩm chăm sóc da và make up chuyên dụng. 

Tất tần tật từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm

Đáp ứng nhu cầu làm đẹp và chăm sóc bản thân, cùng với các thương hiệu có thâm niên lâu năm trên thị trường, hàng loạt các tên tuổi mới cũng ra đời để phục vụ tín đồ làm đẹp. Hàng năm, những thương hiệu này nghiên cứu và tung ra thị trường nhiều dòng sản phẩm phù hợp với từng thuộc tính, cơ địa và mỗi bộ phận cơ thể sẽ có loại mỹ phẩm chuyên dụng. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết từng nhóm sản phẩm tương ứng với các nhóm từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm tại phần sau đây:

Từ vựng tiếng Anh về sản phẩm chăm sóc da toàn thân

tieng Anh chu de my pham 6
Từ vựng tiếng Anh về sản phẩm chăm sóc da toàn thân có rất nhiều loại

Chăm sóc da toàn thân rất quan trọng giúp bạn có một làn da đẹp và tránh lão hóa, những sản phẩm cần thiết mà ai cũng phải trang bị cho bản thân: 

  • Sunscreen spray /ˈsʌnˌskriːn spreɪ/: xịt chống nắng
  • Body scrub /ˈbɒdi skrʌb/: tẩy tế bào chết toàn thân
  • Body moisturizer /ˈbɒdi ˈmɔɪstʃəraɪzər/: kem dưỡng ẩm toàn thân
  • Self-tanning oil /sɛlf ˈtænɪŋ ɔɪl/: dầu tắm nắng
  • Perfume/fragrance /ˈpɜːr.fjuːm/: nước hoa
  • Body lotion /ˈbɒdi ˈloʊʃən/: sữa dưỡng thể
  • Body butter /ˈbɒdi ˈbʌtər/: bơ dưỡng thể
  • Body cream /ˈbɒdi kriːm/: kem dưỡng thể
  • Body spray /ˈbɒdi spreɪ/: xịt thơm toàn thân
  • Body wash / shower gel /ˈbɒdi wɒʃ / ˈʃaʊər dʒɛl/: sữa tắm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm dưỡng da mặt 

Đi đôi với chăm sóc vùng da toàn thân, dưỡng da mặt là bước không thể thiếu với các sản phẩm sau đây: 

  • toner /ˈtəʊnə/: nước hoa hồng
  • serum /ˈsɪərəm/: sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu
  • cleanser /ˈklɛnzə/: sữa rửa mặt
  • makeup remover /ˈmeɪkʌp rɪˈmuːvə/: nước tẩy trang
  • cleansing oil /ˈklɛnzɪŋ ɔɪl/: dầu tẩy trang
  • foam cleanser /ˈklɛnzə/: tẩy trang dạng bọt
  • facial mist /ˈfeɪʃ(ə)l mɪst/: xịt khoáng
  • essence /ˈesns/: tinh chất
  • face cream /feɪs kriːm/: kem dưỡng da mặt
  • moisturizer /ˈmɔɪstʃərʌɪzə/: kem dưỡng ẩm
  • face mask /feɪs mɑːsk/: mặt nạ mặt
  • lotion /ˈləʊʃ(ə)n/: sữa dưỡng
  • lip balm /lɪp bɑːm/: dưỡng môi
  • sleeping mask /ˈsliːpɪŋ mɑːsk/: mặt nạ ngủ
  • scrub /skrʌb/: tẩy da chết
Xem thêm  Những động từ không có hình thức tiếp diễn bạn nên biết

Nhận biết các loại da và tình trạng da bằng tiếng Anh 

Để lựa chọn sản phẩm làm đẹp phù hợp, trước tiên bạn cần phải biết được tình trạng làn da của bản thân vì mỗi loại mỹ phẩm. Sử dụng đúng sản phẩm sẽ mang lại hiệu quả mà bạn mong muốn. 

  • Colored skin /ˈkʌlərd skɪn/: da màu
  • Dark skin /dɑːrk skɪn/: da tối màu
  • Deep wrinkles /diːp ˈrɪŋkəlz/: nếp nhăn sâu
  • Dry skin /draɪ skɪn/: da khô
  • Face skin /feɪs skɪn/: da mặt
  • Facial wrinkles /ˈfeɪʃəl ˈrɪŋkəlz/: nếp nhăn trên khuôn mặt
  • Fair skin /feər skɪn/: da trắng, nước da đẹp
  • Freckle /ˈfrɛkəl/: tàn nhang
  • Light skin /laɪt skɪn/: da sáng màu
  • Mixed skin /mɪkst skɪn/: da hỗn hợp
  • Oily skin /ˈɔɪli skɪn/: da nhờn
  • Olive skin /ˈɒlɪv skɪn/: da xanh xao
  • Pale skin /peɪl skɪn/: da vàng nhợt nhạt
  • Pimple /ˈpɪmpəl/: mụn
  • Rough skin /rʌf skɪn/: da xù xì
  • Ruddy skin /ˈrʌdi skɪn/: da hồng hào
  • Sallow skin /ˈsæloʊ skɪn/: da vàng vọt
  • Skin /skɪn/: da
  • Smooth skin /smuːð skɪn/: da mịn
  • Soft skin /sɒft skɪn/: làn da mềm mại
  • Swarthy skin /ˈswɔːrði skɪn/: da ngăm đen
  • Tanned skin /tænd skɪn/: da rám nắng
  • White skin /waɪt skɪn/: da trắng (chủng tộc da trắng)
  • Wrinkled skin /ˈrɪŋkəld skɪn/: da nhăn nheo
  • Wrinkles /ˈrɪŋkəlz/: nếp nhăn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm cho da mặt

tieng Anh chu de my pham 3
Từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm cho da mặt

Bỏ túi các từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm cho da mặt ngay bạn nhé!

  • foundation /faʊnˈdeɪʃ(ə)n/: kem nền
  • primer /ˈprʌɪmə/: kem lót 
  • blush /blʌʃ/: phấn má
  • bronzer /ˈbrɒnzə/: phấn tối màu
  • contour /ˈkɒntʊə/: phấn tạo khối
  • concealer /kənˈsiːlə/: kem che khuyết điểm
  • cushion: phấn nước
  • highlighter /ˈhʌɪlʌɪtə/: phấn bắt sáng
  • setting powder /ˈsɛtɪŋ ˈpaʊdə/: phấn phủ
  • sponge /ˈkʊʃn/: bông, mút trang điểm
  • color corrector: sản phẩm hiệu chỉnh màu sắc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm cho mắt

tieng Anh chu de my pham 4
Từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm cho mắt

Đôi mắt là điểm nhấn của khuôn mặt, biết cách trang điểm mắt sẽ tạo sự long lanh, huyền bí tùy từng phong cách nhất định. Một số từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm cho mắt như sau: 

  • eye shadow /ˈaɪʃædəʊ/: phấn mắt
  • palette /ˈpælət/: bảng/khay màu mắt
  • liquid/pencil/gel eyeliner /ˈaɪlaɪnə(r)/: kẻ mắt dạng nước/chì/gel
  • mascara /mæˈskɑːrə/: chuốt mi
  • false eyelashes: lông mi giả
  • eyebrow pencil: bút kẻ lông mày
  • brush /brʌʃ/: Chổi trang điểm
  • eyelash curler /ˈaɪlæʃ ˈkɜːrlər/: kẹp lông mi

Từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm cho môi 

tieng Anh chu de my pham 5
Từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm cho môi 

Điểm qua một số từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm cho môi chi tiết dưới đây: 

  • Lipstick /ˈlɪp.stɪk/: son môi
  • Lip concealer /ˈlɪp kənˈsiː.lər/: che khuyết điểm môi
  • Lip liner /ˈlɪp ˈlaɪ.nər/: chì kẻ viền môi
  • Lip cushion /ˈlɪp ˈkʊʃən/: son có kết hợp dưỡng môi và che khuyết điểm
  • Lip balm /ˈlɪp bɑːm/: son dưỡng
  • Lip gloss /ˈlɪp ɡlɒs/: son bóng
  • matte /mæt/: son lì
  • liquid /ˈlɪkwɪd/: son kem
  • tint /tɪnt/: son tint
  • satin /ˈsætɪn/: son lì có bóng
Xem thêm  [FULL] Thuật ngữ tiếng Anh về 18+

Từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm – Về thuộc tính sản phẩm 

  • Oil-free /ɔɪl friː/: sản phẩm không chứa dầu hay chất lanolin
  • For mature skin /fɔːr məˈtjʊr skɪn/: cho da lão hóa ( từ 30 tuổi trở lên)
  • Sheer /ʃɪər/: chất phấn trong và không nặng
  • Lasting finish /ˈlæstɪŋ ˈfɪnɪʃ/: có độ bám lì lâu
  • Silicone-based /ˈsɪlɪkən beɪst/: kem nền có chứa silicon là thành phần chính
  • Humidity proof /hjuːˈmɪdəti pruːf/: ngăn tình trạng da bóng hay ẩm hoặc ướt
  • For demanding skin /fɔːr dɪˈmændɪŋ skɪn/: cho làn da lão hóa sớm (từ 20 đến 30 tuổi)
  • For combination skin /fɔːr ˌkɒmbɪˈneɪʃən skɪn/: cho loại da hỗn hợp
  • For Sensitive skin /fɔːr ˈsɛnsɪtɪv skɪn/: cho da nhạy cảm
  • Natural finish /ˈnætʃərəl ˈfɪnɪʃ/: phấn phủ tạo vẻ ngoài tự nhiên
  • For oily skin /fɔːr ˈɔɪli skɪn/: cho da dầu
  • Non-alcohol-containing /nɒn ˈælkəˌhoʊl kənˈteɪnɪŋ/: thành phần không chứa cồn
  • Water-based /ˈwɔːtər beɪst/: kem nền dạng nước
  • For Dry skin /fɔːr draɪ skɪn/: cho loại da khô
  • Lightweight /ˈlaɪtweɪt/: chất kem mỏng nhẹ và không gây bí da

Từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm – Về các dụng cụ làm đẹp 

  • Perfume /ˈpɜːr.fjuːm/: nước hoa
  • Hair spray /hɛr spreɪ/: gôm xịt tóc
  • Nail polish /neɪl ˈpɒlɪʃ/: sơn móng tay
  • Hair dryer /hɛr ˈdraɪ.ər/: máy sấy tóc
  • Curling iron /ˈkɜːrlɪŋ ˈaɪən/: máy làm xoăn
  • Hair straightener /hɛr ˈstreɪ.tən.ər/: máy là tóc
  • Hair clips /hɛr klɪps/: cặp tóc
  • Hair dye /hɛr daɪ/: thuốc nhuộm tóc
  • Nail file /neɪl faɪl/: dũa móng tay

Bỏ túi một số thuật ngữ tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm 

tieng Anh chu de my pham 1
Một số thuật ngữ tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm mà tín đồ làm đẹp cần phải nắm

Các loại mỹ phẩm chứa các từ chuyên ngành và để tín đồ làm đẹp đọc, hiểu và nắm được thông tin sản phẩm chính xác bạn học cần nắm vững thuật ngữ tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm cơ bản sau: 

  • Non Comedogenic /ˌnɒnkəˌmɪdəˈdʒɛnɪk/: không tạo chất bít tắc lỗ chân lông
  • Oil – free /ɔɪl:friː/: không chứa dầu
  • Waterproof /ˈwɔːtərpruːf/: chống nước
  • Matte /mæt/: không bóng, mờ
  • Shimmer /ˈʃɪmər/: lấp lánh, tạo độ sáng
  • Luminous /ˈluːmɪnəs/: có ánh sáng, rực rỡ
  • Dermatologically tested /ˌdɜːrmətəˈlɒdʒɪkli ˈtɛstɪd/: đã được kiểm nghiệm bởi bác sĩ da liễu
  • Hypoallergenic /ˌhaɪpoʊəˈlɜːrdʒɪnɪk/: không gây kích ứng da
  • Aroma oil /əˈroʊmə ɔɪl/: dầu thơm, dầu chiết xuất từ thực vật, được sử dụng trong mỹ phẩm và massage

Các cụm từ và mẫu câu tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm chuyên dụng

  • Daily skincare routine: Quy trình chăm sóc da hàng ngày
  • Use the make-up remover to clean all the dust on your face: Sử dụng nước tẩy trang để làm sạch tất cả bụi trên khuôn mặt của bạn
  • Avoid irritation: Tránh sự kích ứng
  • Boost your confidence: Tăng sự tự tin
  • Do sb’s makeup: Trang điểm
  • Wear makeup everyday: Trang điểm mỗi ngày
  • Wear heavy makeup: Trang điểm đậm
  • Consider the suitable foundation for sb’s skin tone: Chọn loại kem nền phù hợp với tông da
  • Hide your imperfections: Che khuyết điểm

Như vậy, Tiếng Anh Nghe Nói đã gửi đến tín đồ làm đẹp trọn bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm cực hay và bổ ích. Hy vọng bài học trên có thể giúp bạn học chinh phục tiếng Anh về makeup cũng như vận dụng trong đời sống hàng ngày.

Các khóa học tiếng Anh giao tiếp tập trung kỹ năng Nghe - Nói giúp tăng phản xạ tự nhiên hiệu quả cho người học
Các khóa học tiếng Anh giao tiếp tập trung kỹ năng Nghe – Nói giúp tăng phản xạ tự nhiên hiệu quả cho người học

Nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng chuyên THỰC HÀNH KỸ NĂNG NGHE – NÓI trong môi trường 100% giáo viên Anh – Úc – Mỹ – Canada thì Tiếng Anh Nghe Nói chính là sự lựa chọn hàng đầu, tham khảo các khóa học tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo