Skip links
cau khen ngoi tieng Anh

Ghi điểm với top câu khen ngợi tiếng Anh hay và ý nghĩa

Lời khen được xem như sự ghi nhận sự tốt đẹp hay những cố gắng của một ai đó. Lời khen tạo năng lượng tích cực đến với mọi người và bất cứ ai cũng thích nhận lời khen. Bài viết sau đây, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ chia sẻ đến bạn một số câu khen ngợi tiếng Anh cực hay và ý nghĩa giúp bạn gửi gắm thông điệp đến người mình yêu thương. 

Các tính từ khen ngợi trong tiếng Anh thường dùng 

cau khen ngoi tieng Anh 1
Các tính từ khen ngợi trong tiếng Anh thường dùng 

Khi dành lời khen cho ai đó, người khen sẽ dùng những tính từ để bày tỏ tấm lòng của mình. Đây sẽ là chất xúc tác này giúp lời khen của bạn được truyền tải đến người nghe. Một số tính từ khen ngợi trong tiếng Anh thường dùng như sau: 

Số thứ tự

Tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

1

Wonderful

tuyệt vời

2

Epic

có tính chất anh hùng ca, có tính chất sử thi

3

Fabulous

hoang đường, khó tin, phóng đại

4

First class

hạng nhất

5

Fine

tốt

6

Flawless

hoàn mỹ

7

Great

vĩ đại

8

High quality

chất lượng cao

9

Incomparable

vô song

10

Impressive

gây ấn tượng sâu sắc

11

Invaluable

vô giá

12

Memorable

khó quên

13

Majestic

khí chất, cao quý, quyền lực

14

Sparky

sôi nổi

15

Breezy

vui vẻ, hồ hởi, hoạt bát

16

Flamboyant

chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ

17

Ravishing

làm say đắm, làm say mê, mê hồn

18

Exquisite

cực kỳ đẹp hoặc tinh tế, mạnh mẽ, tế nhị

19

Mesmerizing

quyến rũ

20

Magnificent

hoa lệ

21

Mind blowing

khó tin

22

Outstanding

nổi bật

23

Outperform

tốt hơn dự kiến

24

Phenomenal

phi thường

25

Perfect

tuyệt vời

26

Incredible

khó tin, không tưởng tượng nổi

27

Marvelous

kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi thường

28

Fantastic

kỳ quái, vô cùng to lớn, không tưởng

29

Brilliant

lấp lánh, sáng chói, rất thông minh, có tài, nổi bật, khác thường

30

Lovely

đáng yêu, có duyên, thú vị, hay

31

Amazing

kinh ngạc, sửng sốt, hết sức ngạc nhiên

32

Awesome

tuyệt vời, đáng kinh sợ

33

Admirable

đáng khâm phục

34

Adorable

đáng quý mến, tôn sùng

35

Attention grabbing

đáng chú ý

36

Astonishing

làm ngạc nhiên

37

Best

nhất

38

Breath-taking

tuyệt vời vô cùng

39

Champion

vô địch

40

Commendable

đáng khen ngợi

41

Extraordinary

phi thường

42

Exceptional

đặc biệt

43

Excellent

xuất sắc

44

Effective

có ảnh hưởng, hiệu quả

45

Fantabulous

phi thường

46

Remarkable

xuất sắc

47

Reverberating

lẫy lừng

48

Super

siêu

49

Super-duper

quá siêu

50

Superb

tuyệt vời

51

Superior

tốt hơn

52

Supreme

quan trọng

53

Stupendous

kỳ diệu

54

Stunning

tuyệt vời

55

Spectacular

ngoạn mục

56

Terrific

xuất sắc

57

Tremendous

rất tốt

58

Angelic

giống thiên thần

59

Fetching

quyến rũ, làm mê hoặc, làm say mê

60

Gracious

hòa nhã, lịch thiệp, tử tế, tốt bụng

61

Spunky

có lòng can đảm, hăng hái

Một số cấu trúc tạo nên mẫu câu khen ngợi trong tiếng Anh 

Những cấu trúc sau đây sẽ tạo nên những câu khen ngợi tiếng Anh hay và ý nghĩa: 

cau khen ngoi tieng Anh 1
Một số cấu trúc tạo nên mẫu câu khen ngợi trong tiếng Anh 

Cấu trúc 1: Được sử dụng trong tình huống bạn muốn khen ngợi ngoại hình hay  kỹ năng đặc biệt của ai đó hay một đồ vật họ sở hữu.

Noun Phrase + is/look + (really) + Adjective

Ví dụ: Her performance looked truly mesmerizing on stage. (Màn trình diễn của cô ấy trông thật là quyến rũ trên sân khấu.)

Cấu trúc 2: Được dùng để bày tỏ niềm yêu thích cực kỳ đối với ngoại hình, đồ vật, kĩ năng của ai đó.

I + (really) + like/love + Noun Phrase

Ví dụ: I love your positive attitude towards challenges. (Tôi yêu thích thái độ tích cực của bạn đối với những thách thức.)

Cấu trúc 3: Đây là cấu trúc đặc biệt thường được các nhà tuyển dụng, sếp hay thầy cô sử dụng. Mục đích để khen ngợi về thành tích công việc hay kỹ năng của ai đó. 

Xem thêm  Tất tần tật 100+ từ vựng tiếng Anh về bệnh tật mà ai cũng cần nắm 

You + Verb + (a/an) + (really) + Adjective + Noun Phrase

Ví dụ: You have an incredibly warm smile. (Bạn có một nụ cười vô cùng ấm áp.)

Cấu trúc 4: You have + (a/an) + (really) + Adjective + Noun Phrase

Ví dụ: You have an amazing sense of style. (Bạn có một gu thời trang tuyệt vời.)

Cấu trúc 5: What + (a/an) + Adjective + Noun Phrase!

Ví dụ: What an impressive presentation! (Ôi, bài thuyết trình ấn tượng quá!)

Bỏ túi câu khen ngợi tiếng Anh hay và ý nghĩa theo ngữ cảnh 

Lời khen đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống giúp kết nối các mối quan hệ và cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa hơn. Bạn có thể tham khảo các mẫu câu khen ngợi tiếng Anh sau đây và áp dụng khi cần thiết nhé!

Mẫu câu khen ngợi tiếng Anh ngắn gọn xúc tích 

  • Perfect! (Hoàn hảo!)
  • Terrific! (Tuyệt vời!)
  • Wonderful! (Tuyệt vời!)
  • Fantastic! (Thật là không tưởng)
  • Fine! (Tốt!)
  • Marvelous! (Rất tốt!)
  • Great! Excellent! (Rất tốt)
  • I think that’s great. (Tôi nghĩ điều đó thật tuyệt vời)
  • You’ve got it! (Bạn đã làm được!)
  • You did that time. (Bạn đã làm được!)
  • I am really proud of you. (Tôi thật tự hào về bạn)
  • I’m happy to see you working! (Thật vui khi thấy bạn làm được!)
  • How lucky you are! (Bạn thật may mắn)
  • That’s coming along nicely! (Điều đó đang diễn ra tốt đẹp!)
  • That’s very much better! (Điều đó tốt lên nhiều rồi!)
  • Good thinking! (Nghĩ hay lắm!)
  • Nice going! (Mọi việc đang tốt đẹp!)
  • That’s way! (Chính là như vậy!)
  • You’re getting better every day! (Anh đang dần giỏi lên đấy!)
  • That’s not half bad! (Cái đó gần hoàn hảo đấy!)
  • Well, look at you go! (Chao ôi, nhìn cách bạn đang tiến lên kìa!)
  • Now you have the hang of it! (Anh đã học được điều đó!)
  • You are excellent! (Bạn thật tuyệt vời)
  • Now you have it! (Bây giờ bạn có nó rồi!)
  • Now you’re figured it out! (Vậy là bạn đã giải quyết được vấn đề đó!)
  • That’s it! (Phải thế chứ!)
  • That’s better! (Cái đó hay hơn đấy!)
  • Good for you! (Tốt đấy!)
  • I like that! (Tôi thích điều đó!)

Mẫu câu khen ngợi tiếng Anh trong công việc 

cau khen ngoi tieng Anh 2
Mẫu câu khen ngợi tiếng Anh trong công việc 
  • You did really fine job!/ You handled that job well/ Well done!/ You did really fine job! (Làm tốt lắm!)
  • You deserve a promotion (Bạn xứng đáng được thăng chức)
  • You’re such a good engineer/ student/ chef/ accountant (Bạn là một kỹ sư/ sinh viên/ đầu bếp/ kế toán giỏi)
  • I really admire when you always see projects through from conception to completion (Tôi thực sự ngưỡng mộ khi bạn luôn nhìn thấy các dự án từ khi hình thành đến khi hoàn thành)
  • Thank you for always speaking up in team meetings and providing a unique perspective (Cảm ơn bạn đã luôn phát biểu trong các cuộc họp nhóm và đưa ra quan điểm độc đáo)
  • Even when the going gets tough, you keep trying with the best attitude! (Ngay cả khi mọi việc trở nên khó khăn, bạn vẫn tiếp tục cố gắng với một thái độ tốt nhất)
  • I am continually impressed by the results you produce (Tôi liên tục bị ấn tượng bởi kết quả bạn tạo ra)
  • I really enjoy working with you (Tôi thực sự thích làm việc cùng với bạn)
  • You’re an awesome employee (Bạn thực sự là một nhân viên tuyệt vời)
  • You are an invaluable member of the team (Bạn là một thành viên vô giá của nhóm)
  • You are a great role model for others in the company (Bạn là một tấm gương tuyệt vời cho những người khác trong công ty)
  • Your creative potential seems limitless (Tiềm năng sáng tạo của bạn dường như là vô hạn)
  • Thanks for always bringing great ideas to the table (Cảm ơn vì đã luôn mang đến những ý tưởng tuyệt vời)

Mẫu câu khen ngợi tiếng Anh dành cho gia đình 

  • Dad is a great dad. Dad always dedicates the best to us. (Bố là một người bố tuyệt vời. Bố luôn dành những điều tốt đẹp nhất cho chúng con.)
  • Mom cooks as well as super chefs. She always remembers what she cooks when she’s not at home. (Mẹ nấu ăn ngon như những siêu đầu bếp vậy. Con luôn nhớ những món ăn mẹ nấu khi không ở nhà.)
  • Mother seems to have superpowers, only a short time that the messy house has become tidy. (Mẹ giống như có siêu năng lực, chỉ một thời gian ngắn mà căn nhà bừa bộn đã trở nên ngăn nắp.)
  • My mom’s  eyes have super powers, she can find everything easily. I have flipped the house over and still can’t find it. (Đôi mắt của mẹ như có siêu năng lực, Mẹ có thể tìm thấy tất cả mọi thứ một cách dễ dàng. Trong con đã lật tung ngôi nhà lên và vẫn không thể tìm thấy nó.)
  • He had a few gray hairs on his head, but he was still very cool. (Trên đầu bố đã vài sợi tóc bạc nhưng bố vẫn rất phong độ.)
  • I am very proud to have someone like my father. Dad always protects and protects us. (Con rất tự hào khi có người như bố. Bố luôn dành bảo vệ và che chở cho chúng con.) 
  • Dad is like a hero when he shows up and picks me up in the rain and wind. (Bố giống như người hùng khi xuất hiện và đón con trong những khi trời mưa gió.)
  • My brother did a good job. This family is proud of you. (Em trai của chị làm tốt lắm. Gia đình này tự hào về em.)
  • Having a beautiful sister is sometimes very proud (Có chị gái xinh đẹp đôi khi rất hãnh diện)
  • You have tried my best. That will help your child learn many good things. (Con đã nỗ lực hết sức mình. Điều đó sẽ giúp con học được nhiều điều tốt đẹp.)
Xem thêm  50 từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nhà bếp thông dụng

Những lời có cánh để khen ngợi về tính cách 

  • You’re an awesome friend. (Bạn là một người bạn tuyệt vời)
  • You are brave. (Bạn là một người dũng cảm)
  • You’re inspiring. (Bạn đang truyền cảm hứng)
  • You’re a candle in the darkness. (Bạn là một ngọn nến trong bóng tối)
  • You’re a great example to others. (Bạn là một tấm gương tuyệt vời cho những người khác)
  • You’re the most thoughtful person I’ve ever met. (Bạn là người chu đáo nhất mà tôi từng gặp)
  • If only everyone was as sweet as you. (Giá như mọi người đều ngọt ngào như bạn)
  • You’re the type of girl every guy dreams about meeting. (Bạn là mẫu con gái mà mọi chàng trai đều mơ ước được gặp)

Mẫu câu tiếng Anh hay để khen ngợi ngoại hình 

  • You look flawless without makeup on. (Bạn trông thật hoàn mỹ khi không trang điểm)
  • I never want to stop looking in your eyes – they’re stunning. (Tôi không bao giờ muốn ngừng nhìn vào đôi mắt bạn – chúng thật tuyệt vời)
  • Your hair looks like a fairy, It’s so beautiful. (Tóc của bạn trông giống như một nàng tiên, nó thật đẹp)
  • You look great today. (Ngày hôm nay trông bạn thật tuyệt vời)
  • You have the prettiest smile I’ve ever seen. (Bạn có nụ cười đẹp nhất mà tôi từng thấy)
  • You have a beautiful accent. (Cô có giọng nói thật hay)
  • I wish I could keep looking as young as you. (Ước gì tôi cứ trẻ hoài như anh)
  • I do envy you. You’re so beautiful. (Tôi thật ganh tị với bạn. Bạn thật là xinh đẹp)
  • Your son looks very smart. (Con trai của bạn trông rất thông minh)
  • You look great today. (Hôm nay trông bạn thật tuyệt vời)
  • You’re looking extremely handsome. (Bạn trông thực sự đẹp trai đấy)
  • What a nice girl! (Thật là một cô gái dễ thương!)
  • Your hair looks stunning. (Tóc của bạn trông tuyệt đẹp)
  • I really like your style. (Tôi rất thích phong cách của bạn)
  • I really like your new haircut. (Tôi rất thích kiểu tóc mới của bạn)

Những mẫu câu khen ngợi tiếng Anh hay giúp tạo niềm vui 

cau khen ngoi tieng Anh 3
Những mẫu câu khen ngợi tiếng Anh hay giúp tạo niềm vui 
  • That’s the best you have ever done! (Đó là điều tuyệt nhất anh từng làm được!)
  • You make it look easy! (Anh đã làm được việc đó như thể dễ dàng lắm!)
  • You certainly did it well today! (Hôm nay anh làm việc đó rất tốt đấy!)
  • Nothing can stop you now! (Không gì có thể ngăn cản được anh kể từ bây giờ!)
  • That’s best ever! (Tuyệt nhất từ trước đến giờ!)
  • You’ve got your brain in gear! (Bạn bắt đầu nghĩ thông suốt mọi thứ hơn rồi đấy!)
  • You outdid yourself today! (Hôm nay anh làm tốt hơn chính bản thân mình đấy!)
  • I’ve never seen anyone do it better! (Tôi chưa bao giờ thấy ai làm điều đó tốt hơn!)
  • I knew you could do it! (Tôi biết là anh có thể làm điều đó mà!)
  • That’s quite an improvement! (Thực sự là một bước tiến bộ!)
  • Excellent speech! The audience really enjoyed it! (Một bài thuyết trình tuyệt vời! Khán giả thực sự thích nó!)
  • What a marvelous memory you’ve got! (Bạn thật là có một trí nhớ tuyệt vời.)
  • What a smart answer! (Thật là một câu trả lời thông minh!)
  • This is a wonderful meal. (Đây là bữa ăn thật tuyệt vời)
  • I must say the soup is really very good. (Tôi phải nói rằng món súp thực sự rất ngon)

Như vậy, Tiếng Anh Nghe Nói đã gửi đến bạn những mẫu câu khen ngợi tiếng Anh thật ý nghĩa. Mong rằng người nhận sẽ cảm thấy hạnh phúc vì những lời khen có cánh mà mình xứng đáng nhận được. 

Các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Tiếng Anh Nghe Nói

Tham khảo chi tiết các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% Giáo viên Bản Xứ giàu kinh nghiệm tại Tiếng Anh Nghe Nói tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo