Skip links
tu vung gia vi 6 min

30+ Từ vựng tiếng Anh về gia vị

Trong nền ẩm thực đa dạng của thế giới, gia vị đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương vị đặc trưng và phong phú cho các món ăn. Vậy bạn biết gọi tên “nước mắm”, “bột ngọt” hay “hạt tiêu” trong tiếng Anh gọi là gì không? Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói tìm hiểu tất tần tật về từ vựng tiếng Anh chủ đề gia vị trong bài viết này.

Từ vựng tiếng Anh về gia vị cơ bản

Đây là những gia vị gần như nhà bếp nào cũng có, xuất hiện thường xuyên nhất trong công thức nấu ăn tiếng Anh.

Từ vựng IPA Nghĩa
Salt /sɔːlt/ muối
Sugar /ˈʃʊɡ.ɚ/ đường
Pepper /ˈpep.ɚ/ hạt tiêu
MSG (monosodium glutamate) /ˌem.esˈdʒiː/ bột ngọt
Cooking oil /ˈkʊk.ɪŋ ɔɪl/ dầu ăn
Olive oil /ˌɑː.lɪv ˈɔɪl/ dầu ô liu
Butter /ˈbʌt.ɚ/ bơ

Từ vựng tiếng Anh về nước chấm, nước sốt

Nhóm gia vị dạng lỏng, thường dùng để ướp, chấm hoặc nêm nếm khi nấu.

Từ vựng IPA Nghĩa
Fish sauce /fɪʃ sɔːs/ nước mắm
Soy sauce /sɔɪ sɔːs/ nước tương
Oyster sauce /ˈɔɪ.stɚ sɔːs/ dầu hào
Vinegar /ˈvɪn.ɪ.ɡɚ/ giấm
Mustard /ˈmʌs.tɚd/ mù tạt
Ketchup /ˈketʃ.əp/ tương cà
Chili sauce /ˈtʃɪl.i sɔːs/ tương ớt
Mayonnaise /ˌmeɪ.əˈneɪz/ xốt mai-ô-ne
Salad dressing /ˈsæl.əd ˌdres.ɪŋ/ nước sốt salad
Salsa /ˈsɑːl.sə/ xốt chua cay kiểu Mexico

Xem thêm từ vựng tiếng Anh ngành bếp nếu bạn muốn học thêm cả dụng cụ nhà bếp và cách chế biến món ăn bằng tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh về gia vị khô, thảo mộc và bột nêm

Từ vựng IPA Nghĩa
Garlic /ˈɡɑːr.lɪk/ tỏi
Chili /ˈtʃɪl.i/ ớt
Ginger /ˈdʒɪn.dʒɚ/ gừng
Cinnamon /ˈsɪn.ə.mən/ quế
Turmeric /ˈtɝː.mɚ.ɪk/ nghệ
Star anise /stɑːr ˈæn.ɪs/ hoa hồi
Cumin /ˈkjuː.mɪn/ thì là Ai Cập (cumin)
Paprika /pəˈpriː.kə/ ớt bột Tây Ban Nha
Curry powder /ˈkɝː.i ˌpaʊ.dɚ/ bột cà ri
Chili powder /ˈtʃɪl.i ˌpaʊ.dɚ/ ớt bột
Bay leaf /beɪ liːf/ lá nguyệt quế
Basil /ˈbeɪ.zəl/ húng quế
Coriander /ˌkɔːr.iˈæn.dɚ/ ngò rí (rau mùi)
Green onion /ɡriːn ˈʌn.jən/ hành lá
Coconut milk /ˈkoʊ.kə.nʌt mɪlk/ nước cốt dừa
Shrimp paste /ʃrɪmp peɪst/ mắm tôm

Cách dùng từ vựng gia vị trong câu

Chỉ thuộc từ thôi chưa đủ — bạn cần biết ghép chúng vào câu để nói tự nhiên như người bản xứ. Dưới đây là vài cụm quen thuộc nhất khi nói về gia vị:

  • Add a pinch of salt to the soup before serving. (Thêm một nhúm muối vào súp trước khi dọn ra.)
  • Don’t forget to season the chicken with pepper and garlic. (Đừng quên nêm gà với tiêu và tỏi.)
  • I always marinate the meat with ginger and soy sauce overnight. (Tôi luôn ướp thịt với gừng và nước tương qua đêm.)
  • Just add a dash of fish sauce — it makes a huge difference. (Chỉ cần thêm một chút xíu nước mắm thôi — nó tạo ra khác biệt rất lớn.)
  • Go easy on the chili, it’s too spicy for me. (Cho ít ớt thôi, cay quá với tôi.)
Xem thêm  90+ thuật ngữ hợp đồng trong tiếng Anh thông dụng nhất

Chú ý 2 từ hay bị nhầm: spice là gia vị dạng khô/bột (tiêu, quế, ớt bột…), còn herb là các loại rau thơm tươi hoặc phơi khô (basil, coriander…). Người Việt hay gộp chung “gia vị” cho cả hai, nhưng tiếng Anh phân biệt rõ hai nhóm này.

Hội thoại mẫu: hỏi mượn gia vị khi nấu ăn

Trang: Hey, do we have any fish sauce left? I’m making phở tonight. (Này, còn nước mắm không? Tối nay mình nấu phở.)

Nhi: Yeah, it’s in the cupboard. There’s also some star anise and cinnamon if you need them. (Có, ở trong tủ đó. Còn có hoa hồi với quế nữa nếu bạn cần.)

Trang: Perfect. Can you pass me the salt too? I need to season the broth. (Tuyệt. Đưa mình lọ muối luôn được không? Mình cần nêm nước dùng.)

Nhi: Here you go. Don’t add too much MSG, it’ll be too salty. (Đây. Đừng cho nhiều bột ngọt quá, mặn lắm đó.)

Vì sao nên học từ vựng gia vị bằng tiếng Anh? Vốn từ này giúp bạn đọc hiểu công thức nấu ăn nước ngoài, gọi món hoặc hỏi nguyên liệu khi đi siêu thị ở nước ngoài, và giao tiếp tự tin hơn nếu làm việc trong ngành F&B, nhà hàng, khách sạn.

Trên đây là hơn 35 từ vựng tiếng Anh về gia vị thường gặp từ những gia vị cơ bản như salt, sugar, pepper đến các loại nước chấm, nước sốt và gia vị khô dùng hàng ngày trong bếp. Nắm được vốn từ này, bạn sẽ tự tin hơn khi đọc công thức nấu ăn tiếng Anh, đi chợ hay siêu thị ở nước ngoài và giao tiếp trôi chảy hơn nếu làm việc trong ngành F&B, nhà hàng, khách sạn. Nếu muốn luyện thêm phản xạ nói tiếng Anh qua các chủ đề đời sống tương tự, bạn có thể tham khảo thêm các khóa học tại Tiếng Anh Nghe Nói.

lop hoc q10 6

5/5 - (2 votes)
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo