30+ Từ vựng tiếng Anh về gia vị
Trong nền ẩm thực đa dạng của thế giới, gia vị đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương vị đặc trưng và phong phú cho các món ăn. Vậy bạn biết gọi tên “nước mắm”, “bột ngọt” hay “hạt tiêu” trong tiếng Anh gọi là gì không? Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói tìm hiểu tất tần tật về từ vựng tiếng Anh chủ đề gia vị trong bài viết này.
Từ vựng tiếng Anh về gia vị cơ bản
Đây là những gia vị gần như nhà bếp nào cũng có, xuất hiện thường xuyên nhất trong công thức nấu ăn tiếng Anh.
| Từ vựng | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|
| Salt | /sɔːlt/ | muối |
| Sugar | /ˈʃʊɡ.ɚ/ | đường |
| Pepper | /ˈpep.ɚ/ | hạt tiêu |
| MSG (monosodium glutamate) | /ˌem.esˈdʒiː/ | bột ngọt |
| Cooking oil | /ˈkʊk.ɪŋ ɔɪl/ | dầu ăn |
| Olive oil | /ˌɑː.lɪv ˈɔɪl/ | dầu ô liu |
| Butter | /ˈbʌt.ɚ/ | bơ |
Từ vựng tiếng Anh về nước chấm, nước sốt
Nhóm gia vị dạng lỏng, thường dùng để ướp, chấm hoặc nêm nếm khi nấu.
| Từ vựng | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fish sauce | /fɪʃ sɔːs/ | nước mắm |
| Soy sauce | /sɔɪ sɔːs/ | nước tương |
| Oyster sauce | /ˈɔɪ.stɚ sɔːs/ | dầu hào |
| Vinegar | /ˈvɪn.ɪ.ɡɚ/ | giấm |
| Mustard | /ˈmʌs.tɚd/ | mù tạt |
| Ketchup | /ˈketʃ.əp/ | tương cà |
| Chili sauce | /ˈtʃɪl.i sɔːs/ | tương ớt |
| Mayonnaise | /ˌmeɪ.əˈneɪz/ | xốt mai-ô-ne |
| Salad dressing | /ˈsæl.əd ˌdres.ɪŋ/ | nước sốt salad |
| Salsa | /ˈsɑːl.sə/ | xốt chua cay kiểu Mexico |
Xem thêm từ vựng tiếng Anh ngành bếp nếu bạn muốn học thêm cả dụng cụ nhà bếp và cách chế biến món ăn bằng tiếng Anh.
Từ vựng tiếng Anh về gia vị khô, thảo mộc và bột nêm
| Từ vựng | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|
| Garlic | /ˈɡɑːr.lɪk/ | tỏi |
| Chili | /ˈtʃɪl.i/ | ớt |
| Ginger | /ˈdʒɪn.dʒɚ/ | gừng |
| Cinnamon | /ˈsɪn.ə.mən/ | quế |
| Turmeric | /ˈtɝː.mɚ.ɪk/ | nghệ |
| Star anise | /stɑːr ˈæn.ɪs/ | hoa hồi |
| Cumin | /ˈkjuː.mɪn/ | thì là Ai Cập (cumin) |
| Paprika | /pəˈpriː.kə/ | ớt bột Tây Ban Nha |
| Curry powder | /ˈkɝː.i ˌpaʊ.dɚ/ | bột cà ri |
| Chili powder | /ˈtʃɪl.i ˌpaʊ.dɚ/ | ớt bột |
| Bay leaf | /beɪ liːf/ | lá nguyệt quế |
| Basil | /ˈbeɪ.zəl/ | húng quế |
| Coriander | /ˌkɔːr.iˈæn.dɚ/ | ngò rí (rau mùi) |
| Green onion | /ɡriːn ˈʌn.jən/ | hành lá |
| Coconut milk | /ˈkoʊ.kə.nʌt mɪlk/ | nước cốt dừa |
| Shrimp paste | /ʃrɪmp peɪst/ | mắm tôm |
Cách dùng từ vựng gia vị trong câu
Chỉ thuộc từ thôi chưa đủ — bạn cần biết ghép chúng vào câu để nói tự nhiên như người bản xứ. Dưới đây là vài cụm quen thuộc nhất khi nói về gia vị:
- Add a pinch of salt to the soup before serving. (Thêm một nhúm muối vào súp trước khi dọn ra.)
- Don’t forget to season the chicken with pepper and garlic. (Đừng quên nêm gà với tiêu và tỏi.)
- I always marinate the meat with ginger and soy sauce overnight. (Tôi luôn ướp thịt với gừng và nước tương qua đêm.)
- Just add a dash of fish sauce — it makes a huge difference. (Chỉ cần thêm một chút xíu nước mắm thôi — nó tạo ra khác biệt rất lớn.)
- Go easy on the chili, it’s too spicy for me. (Cho ít ớt thôi, cay quá với tôi.)
Chú ý 2 từ hay bị nhầm: spice là gia vị dạng khô/bột (tiêu, quế, ớt bột…), còn herb là các loại rau thơm tươi hoặc phơi khô (basil, coriander…). Người Việt hay gộp chung “gia vị” cho cả hai, nhưng tiếng Anh phân biệt rõ hai nhóm này.
Hội thoại mẫu: hỏi mượn gia vị khi nấu ăn
Trang: Hey, do we have any fish sauce left? I’m making phở tonight. (Này, còn nước mắm không? Tối nay mình nấu phở.)
Nhi: Yeah, it’s in the cupboard. There’s also some star anise and cinnamon if you need them. (Có, ở trong tủ đó. Còn có hoa hồi với quế nữa nếu bạn cần.)
Trang: Perfect. Can you pass me the salt too? I need to season the broth. (Tuyệt. Đưa mình lọ muối luôn được không? Mình cần nêm nước dùng.)
Nhi: Here you go. Don’t add too much MSG, it’ll be too salty. (Đây. Đừng cho nhiều bột ngọt quá, mặn lắm đó.)
Vì sao nên học từ vựng gia vị bằng tiếng Anh? Vốn từ này giúp bạn đọc hiểu công thức nấu ăn nước ngoài, gọi món hoặc hỏi nguyên liệu khi đi siêu thị ở nước ngoài, và giao tiếp tự tin hơn nếu làm việc trong ngành F&B, nhà hàng, khách sạn.
Trên đây là hơn 35 từ vựng tiếng Anh về gia vị thường gặp từ những gia vị cơ bản như salt, sugar, pepper đến các loại nước chấm, nước sốt và gia vị khô dùng hàng ngày trong bếp. Nắm được vốn từ này, bạn sẽ tự tin hơn khi đọc công thức nấu ăn tiếng Anh, đi chợ hay siêu thị ở nước ngoài và giao tiếp trôi chảy hơn nếu làm việc trong ngành F&B, nhà hàng, khách sạn. Nếu muốn luyện thêm phản xạ nói tiếng Anh qua các chủ đề đời sống tương tự, bạn có thể tham khảo thêm các khóa học tại Tiếng Anh Nghe Nói.

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

