Skip links
tu vung ve thoi trang 9

100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Trang

Thời trang hiện nay đang trở thành một lĩnh vực thu hút sự quan tâm của giới trẻ và mở ra những cơ hội hội nhập rộng lớn với các quốc gia trên toàn thế giới. Vì vậy việc học từ vựng tiếng Anh về thời trang không chỉ là một nhu cầu, mà còn là bước quan trọng để nâng cao kỹ năng chuyên môn và mở rộng hiểu biết cá nhân. Bài viết sau sẽ tổng hợp cho bạn những từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang phổ biến nhất.

Từ vựng giày dép tiếng Anh

tu vung ve thoi trang 10

 

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
boots /buːts/ bốt
brogues /broʊɡz/ giày tây có hoa văn đục lỗ
chunky heel /ˈtʃʌŋki hiːl/ giày/dép đế thô
clogs /klɒɡz/ guốc gỗ
dockside /ˈdɒksaɪd/ giày lười kiểu dockside
espadrilles /ˈespədrɪlz/ giày vải đế bện
flip-flops /ˈflɪp flɒps/ dép kẹp
knee-high boots /niː haɪ buːts/ bốt cao đến gối
loafers /ˈloʊfərz/ giày lười
moccasins /ˈmɒkəsɪnz/ giày da đanh (mocca)
monk shoes /mʌŋk ʃuːz/ giày khóa cài kiểu tu sĩ
platform shoes /ˈplætfɔːrm ʃuːz/ giày đế bằng, cao
sandals /ˈsændlz/ dép xăng đan
slip-ons /slɪp ɒnz/ giày lười không dây
sneakers /ˈsniːkərz/ giày thể thao
stilettos /stɪˈletoʊz/ giày cao gót nhọn
wedges /ˈwedʒɪz/ giày đế xuồng
wellingtons /ˈwelɪŋtənz/ ủng cao su

Từ vựng các loại mũ, nón tiếng Anh

tu vung ve thoi trang 11

 

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
balaclava /ˌbæləˈklɑːvə/ mũ len trùm kín đầu và cổ
baseball cap /ˈbeɪsbɔːl kæp/ nón lưỡi trai
beanie /ˈbiːni/ mũ len ôm đầu
beret /bəˈreɪ/ mũ nồi
bowler hat /ˈboʊlər hæt/ mũ quả dưa
bucket hat /ˈbʌkɪt hæt/ mũ tai bèo
cowboy hat /ˈkaʊbɔɪ hæt/ mũ cao bồi
deerstalker /ˈdɪərˌstɔːkər/ mũ săn kiểu Sherlock Holmes
fedora /fəˈdɔːrə/ mũ phớt mềm
flat cap /flæt kæp/ mũ lưỡi trai phẳng
hard hat /hɑːrd hæt/ mũ bảo hộ lao động
headscarf /ˈhedskɑːrf/ khăn trùm đầu
helmet /ˈhelmɪt/ mũ bảo hiểm
mortarboard /ˈmɔːrtərbɔːrd/ mũ tốt nghiệp
snapback /ˈsnæpbæk/ mũ lưỡi trai bo cong
sun hat /sʌn hæt/ mũ che nắng vành rộng
top hat /tɒp hæt/ mũ chóp cao

Từ vựng các loại quần áo tiếng Anh

tu vung ve thoi trang 12

 

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
anorak /ˈænəræk/ áo khoác chống gió có mũ
bathrobe /ˈbɑːθroʊb/ áo choàng tắm
belt /belt/ thắt lưng
blazer /ˈbleɪzər/ áo vest thường phục
blouse /blaʊz/ áo sơ mi nữ
bow tie /boʊ taɪ/ nơ cổ áo nam
boxer shorts /ˈbɒksər ʃɔːrts/ quần đùi lót nam
bra /brɑː/ áo lót nữ
cardigan /ˈkɑːrdɪɡən/ áo len cài cúc phía trước
dinner jacket /ˈdɪnər ˌdʒækɪt/ áo vest dạ tiệc
dress /dres/ váy liền thân
dressing gown /ˈdresɪŋ ɡaʊn/ áo choàng mặc trong nhà
gloves /ɡlʌvz/ găng tay
hoodie /ˈhʊdi/ áo nỉ có mũ
jacket /ˈdʒækɪt/ áo khoác ngắn
jeans /dʒiːnz/ quần jean
jumper /ˈdʒʌmpər/ áo len (cách gọi Anh-Anh)
knickers /ˈnɪkərz/ quần lót nữ
leather jacket /ˈleðər ˌdʒækɪt/ áo khoác da
leggings /ˈleɡɪŋz/ quần bó sát
miniskirt /ˈmɪniskɜːrt/ chân váy ngắn
nightie /ˈnaɪti/ váy ngủ
overalls /ˈoʊvərɔːlz/ quần yếm
overcoat /ˈoʊvərkoʊt/ áo măng tô dài
pants /pænts/ quần âu (cách gọi Mỹ)
pullover /ˈpʊloʊvər/ áo len chui đầu
pyjamas /pəˈdʒɑːməz/ bộ đồ ngủ
raincoat /ˈreɪnkoʊt/ áo mưa
romper /ˈrɒmpər/ đồ liền quần yếm ngắn
scarf /skɑːrf/ khăn quàng cổ
shirt /ʃɜːrt/ áo sơ mi nam
shorts /ʃɔːrts/ quần short
skirt /skɜːrt/ chân váy
suit /suːt/ bộ com lê
sweater /ˈswetər/ áo len dày
swimming costume /ˈswɪmɪŋ ˌkɒstjuːm/ đồ bơi
tank top /tæŋk tɒp/ áo ba lỗ
thong /θɒŋ/ quần lót dây
tie /taɪ/ cà vạt
top /tɒp/ áo (phần thân trên nói chung)
trousers /ˈtraʊzərz/ quần dài (cách gọi Anh-Anh)
t-shirt /ˈtiːʃɜːrt/ áo thun, áo phông
tuxedo /tʌkˈsiːdoʊ/ áo tuxedo (com lê dạ hội nam)
underpants /ˈʌndərpænts/ quần lót nam
vest /vest/ áo gile, áo lót ba lỗ
Xem thêm  30+ từ vựng tiếng Anh thông dụng tại sân bay

Cụm từ vựng tiếng Anh về thời trang

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
a slave to fashion người luôn chạy theo mốt mới
casual clothes quần áo giản dị, không trang trọng
classic style phong cách đơn giản, cổ điển
designer label thương hiệu thiết kế nổi tiếng, đắt tiền
dressed to kill ăn mặc cực kỳ cuốn hút
dress for the occasion mặc quần áo phù hợp với sự kiện
fashion house công ty thiết kế thời trang
fashion icon biểu tượng thời trang
fashion show show thời trang
fashionable hợp thời trang
get dressed up mặc đồ đẹp để đi đâu đó đặc biệt
go out of fashion lỗi thời, không còn hợp mốt
hand-me-downs quần áo mặc lại từ anh chị
have a sense of style có gu thẩm mỹ thời trang
have an eye for fashion có gu, nhận xét tốt về thời trang
height of fashion cực kỳ hợp thời trang
keep up with the latest fashion mặc theo phong cách mới nhất
look good in mặc hợp với
mix and match phối đồ lộn xộn, không ăn khớp
must-have món đồ rất thời trang và cần thiết
off the peg quần áo may sẵn
old fashioned lỗi thời
on the catwalk trên sàn diễn thời trang
on trend đang thịnh hành, hợp xu hướng
smart clothes quần áo lịch sự, dễ mặc
suit someone phù hợp, đẹp với ai đó
take pride in one’s appearance chú ý chăm chút vẻ ngoài
timeless không bao giờ lỗi mốt
vintage clothes trang phục cổ điển, xưa
wardrobe staple món đồ cơ bản nào cũng nên có
well-dressed ăn mặc đẹp, chỉn chu

Hội thoại mẫu: Đi mua quần áo

Đoạn hội thoại dưới đây giúp bạn hình dung cách dùng các từ trên trong tình huống thực tế khi đi mua sắm.

A: Excuse me, do you have this jacket in a smaller size? (Xin lỗi, chị có chiếc áo khoác này size nhỏ hơn không?)

B: Let me check. Are you looking for something casual or more formal? (Để tôi kiểm tra. Anh đang tìm đồ đơn giản hay trang trọng hơn?)

A: Casual. Maybe with sneakers and jeans. (Đơn giản thôi. Có thể đi cùng giày sneaker và quần jean.)

B: This style is really on trend right now. It would suit you well. (Kiểu này đang rất hợp xu hướng đấy. Nó sẽ rất hợp với anh.)

A: Great, I’ll take it. Do you have a matching scarf too? (Tuyệt, tôi lấy nó luôn. Có khăn quàng nào phối hợp không?)

Nắm được hơn 100 từ vựng và cụm từ thời trang này, bạn có thể tự tin mô tả trang phục, khen chê phong cách, hay trò chuyện về xu hướng thời trang bằng tiếng Anh mà không còn bí từ. Nếu muốn luyện phản xạ dùng những từ này trong giao tiếp thực tế thay vì chỉ học thuộc, bạn có thể tìm hiểu thêm các lớp giao tiếp tại Tiếng Anh Nghe Nói.

5/5 - (1 vote)
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo