Skip links
mon hoc tieng anh 9

Tên các môn học trong tiếng Anh

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về các môn học không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nội dung và phương pháp giảng dạy mà còn mở ra cánh cửa cho sự tiếp xúc và học hỏi từ các nguồn tài nguyên tiếng Anh khác nhau. Hãy cùng bắt đầu khám phá và tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh về các môn học qua bài viết sau.

Các môn khoa học tự nhiên trong tiếng Anh

mon hoc tieng anh 11

Science /ˈsaɪəns/ Khoa học
Science is very important in life. (Khoa học rất quan trọng trong cuộc sống.)

Mathematics /ˌmæθəˈmætɪks/ Toán học (viết tắt: math trong tiếng Anh Mỹ, maths trong tiếng Anh Anh)
Mathematics is a very difficult subject. (Toán là một môn học vô cùng khó.)

Physics /ˈfɪzɪks/ Vật lý
Physics has many units of measurement. (Vật lý có rất nhiều đơn vị đo lường.)

Chemistry /ˈkemɪstri/ Hóa học
Chemistry tells us about many chemicals. (Hóa học cho ta biết về nhiều chất hóa học.)

Biology /baɪˈɒlədʒi/ Sinh học
During our biology class, we experimented with plants. (Trong giờ sinh học, chúng tôi được làm thí nghiệm với các loại thực vật.)

Astronomy /əˈstrɒnəmi/ Thiên văn học
Astronomy tells us the names of the stars. (Thiên văn học cho ta biết tên của các vì sao.)

Algebra /ˈældʒɪbrə/ Đại số
Algebra helps us solve problems with unknown numbers. (Đại số giúp ta giải các bài toán có ẩn số.)

Geometry /dʒiˈɒmətri/ Hình học
Geometry exercises are complicated. (Bài tập môn hình học thật rắc rối.)

Calculus /ˈkælkjələs/ Giải tích
Calculus helps us think better. (Giải tích giúp chúng ta tư duy tốt hơn.)

Các môn khoa học xã hội trong tiếng Anh

mon hoc tieng anh 10

Literature /ˈlɪtrətʃə(r)/ Văn học, ngữ văn
Vietnamese literature has changed over time. (Nền văn học Việt Nam đã thay đổi qua từng thời kỳ.)

History /ˈhɪstri/ Lịch sử
History is a minor subject in my school. (Lịch sử là một môn học phụ trong trường học của tôi.)

Geography /dʒiˈɒɡrəfi/ Địa lý
Geography is one of the fields of science. (Địa lý là một trong những lĩnh vực khoa học.)

Ethics /ˈeθɪks/ Đạo đức, luân lý học
Study ethics to improve yourself. (Học đạo đức để hoàn thiện bản thân.)

Foreign language /ˌfɒrən ˈlæŋɡwɪdʒ/ Ngoại ngữ
To study abroad, we must learn foreign languages. (Muốn đi du học, chúng ta phải học ngoại ngữ.)

Philosophy /fəˈlɒsəfi/ Triết học
Philosophy makes people ponder. (Triết học khiến người ta phải suy ngẫm.)

Sociology /ˌsəʊsiˈɒlədʒi/ Xã hội học
Sociology tells us more about the outside world. (Xã hội học cho ta biết thêm về thế giới bên ngoài.)

Economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/ Kinh tế học
Economics has never been an easy subject. (Kinh tế học chưa bao giờ là một môn dễ học.)

Psychology /saɪˈkɒlədʒi/ Tâm lý học
Psychology is a very difficult academic subject. (Tâm lý học là một bộ môn học thuật rất khó.)

Archaeology /ˌɑːkiˈɒlədʒi/ Khảo cổ học
Archaeology helps us learn about ancient civilizations. (Khảo cổ học giúp chúng ta tìm hiểu về các nền văn minh cổ đại.)

Politics /ˈpɒlətɪks/ Chính trị học, khoa học chính trị
I find politics so complex. (Tôi cảm thấy chính trị học thật phức tạp.)

Các môn nghệ thuật trong tiếng Anh

Fine arts /ˌfaɪn ˈɑːts/ Mỹ thuật
Landscape painting is a common topic in fine arts classes. (Tranh phong cảnh là đề tài quen thuộc trong các giờ học mỹ thuật.)

Xem thêm  50+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe được nhiều người sử dụng

Sculpture /ˈskʌlptʃə(r)/ Điêu khắc
I decided to study sculpture. (Tôi quyết định theo học điêu khắc.)

Music /ˈmjuːzɪk/ Âm nhạc
Music makes us feel relaxed. (Âm nhạc khiến ta cảm thấy thư giãn.)

Poetry /ˈpəʊətri/ Thơ ca
Poetry is easier to remember than prose. (Thơ dễ ghi nhớ hơn văn xuôi.)

Architecture /ˈɑːkɪtektʃə(r)/ Kiến trúc
Architecture needs creativity. (Kiến trúc cần sự sáng tạo.)

Painting /ˈpeɪntɪŋ/ Hội họa
In last week’s painting competition, I won first prize. (Trong cuộc thi hội họa tuần trước, tôi đã giành giải nhất.)

Craft /krɑːft/ Thủ công
Handmade crafts are more meaningful than machine-made products. (Đồ thủ công ý nghĩa hơn đồ làm bằng máy.)

Một số cấu trúc câu tiếng Anh thường gặp trong chủ đề môn học

Việc nắm rõ cách đọc, cách viết của các môn học bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn củng cố thêm vốn từ tiếng Anh của mình. Tuy nhiên, phải vận dụng những từ mới ấy vào trong câu như thế nào? Dưới đây, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ chia sẻ tới bạn những cấu trúc câu trong chủ đề môn học mà bạn cần biết.

S + have/has/had + subject(s) (tên môn học) + (yesterday/today/tomorrow)

Ý nghĩa: Đây là cấu trúc dùng để trả lời câu hỏi bạn học những môn nào vào một thời điểm cụ thể. Thời gian có thể là hôm qua, hôm nay hoặc ngày mai. Với hôm qua, ta dùng “had”.

Ex: What subjects do you have today? (Hôm nay bạn học những môn nào?)
=> Today, I have Mathematics, English and Fine arts. (Hôm nay, tôi học Toán, tiếng Anh và Mỹ thuật.)

Ex: What subjects did you have yesterday? (Hôm qua bạn đã học những môn nào?)
=> Yesterday, I had Literature and History. (Hôm qua, tôi học Văn và Lịch sử.)

Do/Does/Did + S + have + subject (tên môn học) + (yesterday/today/tomorrow)?

Ý nghĩa: Đây là câu hỏi Yes/No dùng để hỏi một người nào đó có học môn học nào đó vào thời gian cụ thể hay không. Thời gian có thể là hôm nay, hôm qua, ngày mai…

Ex: Does he have English today? (Hôm nay anh ấy có học môn tiếng Anh không?)
=> Yes, he does. (Có, anh ấy có học.)
=> No, he doesn’t. (Không, anh ấy không học.)

When + do/does/did + S + have + subject (tên môn học)?

Ý nghĩa: Là câu hỏi dùng để hỏi ai đó học môn nào đó vào khi nào.

Ex: When do you have Physics? (Khi nào bạn học môn Vật lý?)
=> I have it every Monday. (Tôi học Vật lý vào thứ Hai hằng tuần.)

Nắm được cách viết, cách đọc các môn học bằng tiếng Anh chuẩn vừa giúp bạn có thêm từ vựng, vừa nâng cao kỹ năng phát âm chuẩn hơn. Đây đều là những từ vựng cơ bản gặp rất nhiều trong chương trình học. Một khi bạn nắm chắc được những từ vựng này thì các bài học trên lớp sẽ trở lên hiệu quả hơn.

Rate this post
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo