Skip links

Cấu trúc Try – Định nghĩa, cách sử dụng kèm ví dụ

Cấu trúc Try là một trong những điểm ngữ pháp khiến nhiều người học tiếng Anh loay hoay nhất, vì cùng một từ try nhưng lúc thì đi với to V, lúc lại đi với V-ing. Bạn đã bao giờ viết sai vì không biết chọn to V hay V-ing sau try chưa? Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng từng trường hợp, kèm ví dụ cụ thể để bạn sử dụng chuẩn xác cấu trúc này.

Cấu Trúc Try Trong Tiếng Anh Là Gì?

Try mang nghĩa “cố gắng”, “thử sức” hoặc “nỗ lực” làm điều gì đó. Tùy theo ngữ cảnh, try có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ, và ý nghĩa cũng thay đổi theo từng vai trò đó.

Khi Try Là Danh Từ

Khi làm danh từ, try mang nghĩa “sự cố gắng”, “lần thử”. Từ này thường xuất hiện trong các cụm quen thuộc như “give it a try” (thử xem sao) hoặc “worth a try” (đáng để thử).

  • Give it your best try. (Hãy cố gắng hết sức nhé.)
  • It’s worth a try, even if it doesn’t work out. (Vẫn đáng để thử, dù có thể không thành công.)

Khi Try Là Động Từ

Ở vai trò động từ, try có ba nét nghĩa chính:

  • Cố gắng: I will try to solve this problem. (Tôi sẽ cố gắng giải quyết vấn đề này.)
  • Thử: Try this cake, it’s really good. (Thử miếng bánh này đi, ngon lắm.)
  • Xét xử (thuật ngữ pháp lý): khi một vụ án được đưa ra tòa để xét xử, hoặc một người bị đưa ra tòa để xét xử. The court will try the case next month. (Tòa án sẽ xét xử vụ án này vào tháng tới.)

Các Cấu Trúc Try Cơ Bản Trong Tiếng Anh

Đây là hai cấu trúc dùng nhiều nhất với try. Điểm khác biệt nằm ở ý nghĩa: một bên là “cố gắng làm cho được”, một bên là “thử xem có được không”.

Cấu Trúc S + Try + To V

Diễn đạt việc ai đó cố gắng, nỗ lực để làm được một việc gì đó, thường mang tính quyết tâm và có mục tiêu rõ ràng.

Công thức: S + try + to V

  • She tried to convince him to change his mind. (Cô ấy đã cố gắng thuyết phục anh ấy thay đổi ý kiến.)
  • I tried to call you three times last night. (Tôi đã cố gắng gọi cho bạn ba lần tối qua.)

Cấu Trúc S + Try + V-ing

Diễn đạt việc ai đó thử làm một việc gì đó theo một cách nào đó, xem kết quả có như mong muốn hay không. Trọng tâm là hành động thử nghiệm, không nhất thiết phải thành công.

Công thức: S + try + V-ing

  • He tried learning how to play the guitar, but it was too difficult. (Anh ấy đã thử học chơi đàn guitar, nhưng quá khó.)
  • If your computer freezes, try restarting it first. (Nếu máy tính bị treo, hãy thử khởi động lại trước.)

Cách phân biệt to V và V-ing này khá giống với logic trong nhiều cấu trúc động từ khác của tiếng Anh. Nếu bạn hay nhầm giữa hai dạng này, có thể tham khảo thêm Cấu trúc Manage trong tiếng Anh để nắm chắc hơn quy tắc chọn V-ing hay to V sau động từ.

Một Số Cấu Trúc Khác Với Try

Cấu Trúc Try + Something

Diễn tả hành động thử hoặc kiểm tra xem một sản phẩm, món ăn, hoạt động… có phù hợp hay không.

Công thức: S + try + something

  • She tried a new recipe for dinner. (Cô ấy đã thử một công thức nấu ăn mới cho bữa tối.)
  • Have you tried the new café near your office yet? (Bạn đã thử quán cà phê mới gần văn phòng chưa?)

Cấu Trúc Try + Something + On (+ Somebody/Something)

Diễn tả hành động thử một vật gì đó lên người hoặc lên một vật khác, thường dùng khi mua sắm quần áo, phụ kiện.

Công thức: S + try + something + on (+ somebody/something)

  • She tried on several dresses before choosing the one she liked. (Cô ấy đã thử vài chiếc váy trước khi chọn một chiếc ưng ý.)
  • He tried the new headphones with his phone to see if they worked. (Anh ấy đã thử tai nghe mới với điện thoại để kiểm tra xem có hoạt động không.)

Cấu Trúc Bị Động: S + To Be Tried (+ By Somebody) (+ For Something)

Đây là cách dùng try theo nghĩa pháp lý, chỉ việc một người bị đưa ra tòa để xét xử. Vì chủ ngữ trong câu là người bị xét xử, cấu trúc này luôn ở dạng bị động.

Xem thêm  Phân biệt Advise và Advice trong tiếng Anh

Công thức: S + to be tried (+ by somebody) (+ for something)

  • The suspect is tried for murder. (Nghi phạm bị đưa ra xét xử vì tội giết người.)
  • The defendant will be tried by the jury next week. (Bị cáo sẽ bị bồi thẩm đoàn xét xử vào tuần tới.)

Nếu bạn đang tìm hiểu thêm về các cấu trúc dễ nhầm giữa chủ động và bị động, hoặc giữa to V và V-ing, bài Cấu trúc Be used to, Used to V, Get used to trong tiếng Anh cũng là một điểm ngữ pháp hay bị nhầm tương tự, đáng để xem qua.

Cụm Từ Và Thành Ngữ Thường Gặp Với Try

Ngoài các cấu trúc chính, try còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và thành ngữ quen thuộc:

  • try something out: thử nghiệm một điều gì đó mới
  • try something out on somebody: thử nghiệm một điều gì đó, dùng ai đó làm đối tượng thử (ví dụ: thử một công thức nấu ăn mới với gia đình để xem phản ứng)
  • try out for something: tham gia thử để giành một vị trí, một suất trong đội (thường dùng trong thể thao)
  • try something on: thử đồ (quần áo, giày dép) lên người
  • try for something: cố gắng để đạt được điều gì đó
  • try your level best (to do something): cố gắng hết sức để làm điều gì đó
  • try your hand at something: lần đầu thử sức với một việc gì đó (thường là một kỹ năng, môn thể thao mới)
  • try somebody’s patience: thử thách sự kiên nhẫn của ai đó

Ví dụ hội thoại:

Helen: I can’t believe I failed the exam again. I studied so hard, and it’s really frustrating. (Tôi không thể tin là mình lại trượt kỳ thi. Tôi đã học rất chăm chỉ, thật sự rất nản.)

John: I know it’s tough, but remember, these things are sent to try us. Maybe there’s a lesson to be learned, and you can try again next time. (Tôi biết là khó, nhưng hãy nhớ, đôi khi cuộc sống thử thách mình như vậy đó. Có thể đây là một bài học, và bạn có thể thử lại vào lần sau.)

Lưu Ý Khi Sử Dụng Cấu Trúc Try

  • Try có thể là danh từ hoặc động từ, cần dựa vào ngữ cảnh của câu để xác định đúng vai trò và nghĩa.
  • Động từ try được chia theo thì của chủ ngữ như các động từ thường khác (tried ở quá khứ, tries ở ngôi thứ ba số ít…).
  • Try + to V nhấn mạnh sự nỗ lực để đạt mục tiêu, còn try + V-ing nhấn mạnh việc thử một phương án, một cách làm.
  • Nghĩa “xét xử” của try chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, tòa án, và luôn đi kèm dạng bị động khi chủ ngữ là người bị xét xử.

Bài Tập Về Cấu Trúc Try Trong Tiếng Anh

Bài tập 1: Điền “try” hoặc “tried” và chia thì phù hợp để hoàn thành câu.

  1. I __________ to fix the computer myself, but I couldn’t figure it out.
  2. Could you please __________ to be a little quieter?
  3. She __________ her best to get a good grade on the exam.
  4. I’ll __________ to finish this project by the end of the week.
  5. They __________ calling you several times, but you didn’t answer.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng.

  1. My mother is not at home. I tried _________________ her car. A. driving B. to drive
  2. She has a headache. She could _________________ a little pain reliever. A. try B. trying
  3. He tries _________________ as fast as possible so as not to be late for class. A. running B. to run
  4. She tries _________________ her ability. A. showing B. to show
  5. Let’s try _________________ some fun game. A. playing B. to play

Đáp án

Bài tập 1: 1. tried | 2. try | 3. tried | 4. try | 5. tried

Bài tập 2: 1. A | 2. A | 3. B | 4. B | 5. A

Qua bài học trên, Tiếng Anh Nghe Nói hy vọng đã giúp bạn nắm vững cấu trúc Try trong Tiếng Anh qua định nghĩa, cách dùng và bài tập chi tiết cực dễ nhớ và dễ hiểu. Hãy chăm chỉ thực hành bài học này trong những trường hợp cần thiết để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn nhé!

cam on da chon tieng anh nghe noi
Các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Tiếng Anh Nghe Nói

Tham khảo chi tiết các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% Giáo viên Nước Ngoài tại Tiếng Anh Nghe Nói tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Rate this post
joe w 1 min

Thầy Joe là giáo viên người Anh đang giảng dạy và là tác giả các bài học tại Tiếng Anh Nghe Nói. Dựa trên chuyên môn vững chắc và nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp, thầy luôn nỗ lực đơn giản hóa những khái niệm phức tạp để giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và từng bước thành thạo tiếng Anh.

Contact Me on Zalo