Cấu trúc Be used to, Used to V, Get used to trong tiếng Anh
Bạn có phân biệt được nghĩa của câu “I am used to running” và “I used to run” không? Chỉ khác nhau vài chữ nhưng hai câu này mang ý nghĩa hoàn toàn trái ngược, đây cũng chính là lỗi sai mà rất nhiều người học mắc phải. Vậy cấu trúc be used to, used to, get used to khác nhau thế nào, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ từng cấu trúc, những lưu ý quan trọng kèm bài tập chi tiết.
Be used to, Used to, Get used to khác nhau thế nào?
Trước khi đi vào chi tiết, đây là bảng tóm tắt để bạn dễ hình dung sự khác biệt giữa ba cấu trúc:
| Cấu trúc | Công thức | Ý nghĩa | Thời điểm dùng |
|---|---|---|---|
| Be used to | S + am/is/are + used to + V-ing/N | Đã quen với | Diễn tả trạng thái quen thuộc ở hiện tại |
| Used to | S + used to + V (nguyên thể) | Đã từng, từng | Diễn tả thói quen/trạng thái đã kết thúc trong quá khứ |
| Get used to | S + get/got + used to + V-ing/N | Dần quen với | Diễn tả quá trình làm quen dần với điều gì đó |
Điểm mấu chốt cần nhớ: chỉ có used to (không có “be” hay “get” phía trước) mới đi với động từ nguyên thể. Còn be used to và get used to luôn đi với V-ing hoặc danh từ, vì “used to” trong hai cấu trúc này đóng vai trò tính từ chứ không phải một phần của thì động từ.
Cấu trúc Be used to trong tiếng Anh (Đã quen với)
Công thức
S + am/is/are + used to + V-ing/Noun
Trong cấu trúc này, used là tính từ và to là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải chia ở dạng V-ing (danh động từ), không phải động từ nguyên thể.
Cách dùng
Be used to diễn tả việc bạn đã làm gì đó nhiều lần, đã có kinh nghiệm với việc đó, nên nó không còn xa lạ, mới mẻ hay khó khăn với bạn nữa — tính đến thời điểm hiện tại.
Ví dụ:
- I am used to getting up early in the morning. (Tôi đã quen với việc dậy sớm vào buổi sáng.)
- He didn’t complain about the noise next door. He was used to it. (Anh ta không than phiền về tiếng ồn nhà hàng xóm nữa. Anh ta đã quen với nó rồi.)
Dạng phủ định: Be NOT used to
Nghĩa ngược lại — chưa quen, không quen với điều gì đó.
Ví dụ:
- I am not used to the new system in the factory yet. (Tôi vẫn chưa quen với hệ thống mới ở nhà máy.)
- She isn’t used to living alone. (Cô ấy chưa quen với việc sống một mình.)
Lỗi thường gặp: Rất nhiều người viết sai “I am used to do something” — đây là lỗi sai vì sau be used to phải là V-ing, đúng phải là “I am used to doing something”.
Cấu trúc Used to trong tiếng Anh (Đã từng, từng)
Công thức
S + used to + V (nguyên thể)
Khác với be used to, cấu trúc used to này đứng một mình — không có “be” hay “get” phía trước — nên theo sau nó là động từ nguyên thể, không phải V-ing.
Cách dùng
Used to chỉ một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Cấu trúc này chỉ dùng để nói về quá khứ, không có dạng hiện tại.
a) Thói quen trong quá khứ
Ví dụ:
- We used to live there when I was a child. (Chúng tôi đã từng sống ở đó khi tôi còn là một đứa trẻ.)
- I used to walk to work when I was younger. (Tôi từng hay đi bộ đến công ty khi tôi còn trẻ.)
b) Tình trạng/trạng thái trong quá khứ — thường dùng với các động từ chỉ trạng thái như have, believe, know, like.
Ví dụ:
- I used to like The Beatles, but now I never listen to them. (Tôi đã từng thích nhóm The Beatles nhưng bây giờ không còn nghe nhạc của họ nữa.)
- He used to have long hair, but nowadays his hair is very short. (Anh ta đã từng để tóc dài nhưng dạo này để tóc rất ngắn.)
Dạng phủ định và nghi vấn
Phủ định: S + didn’t + use to + V
- We didn’t use to be vegetarians. (Chúng tôi trước đây không ăn chay.)
- We didn’t use to get up early when we were children. (Chúng tôi hồi nhỏ không có thói quen dậy sớm.)
Nghi vấn: Did(n’t) + S + use to + V
- Did he use to work in the office very late at night? (Trước đây anh ta có hay làm việc ở văn phòng đến rất khuya không?)
Used to thường được so sánh với thì quá khứ đơn vì cả hai đều nói về việc đã xảy ra trong quá khứ. Nếu bạn chưa nắm chắc thì này, có thể xem thêm bài Thì quá khứ đơn (Simple Past) trong tiếng Anh để phân biệt rõ hơn khi nào dùng thì quá khứ đơn thông thường, khi nào nên dùng used to.
Cấu trúc Get used to trong tiếng Anh (Dần quen với)
Công thức
S + get/got + used to + V-ing/Noun
Giống be used to, sau get used to cũng là V-ing hoặc danh từ.
Cách dùng
Get used to nhấn mạnh vào quá trình làm quen dần với điều gì đó mới mẻ — khác với be used to chỉ trạng thái đã quen sẵn. Có thể hiểu đơn giản: get used to là hành trình, còn be used to là điểm đến.
Ví dụ:
- I didn’t understand the accent when I first moved here, but I quickly got used to it. (Lần đầu chuyển đến đây, tôi không hiểu được giọng nói ở vùng này, nhưng tôi đã nhanh chóng quen dần với nó.)
- She has started working nights and is still getting used to sleeping during the day. (Cô ấy bắt đầu làm việc vào ban đêm và vẫn đang dần quen với việc ngủ vào ban ngày.)
- I have always lived in the countryside, but now I’m beginning to get used to living in the city. (Tôi luôn sống ở miền quê, nhưng giờ tôi bắt đầu dần quen với việc sống ở thành phố.)
Các lỗi sử dụng cấu trúc thường gặp
Sau đây là 3 lỗi mà người dùng tiếng Anh thường mắc phải:
- Chia sai động từ sau be/get used to — dùng V nguyên mẫu thay vì V-ing. Ví dụ sai: “I am used to wake up early” → đúng phải là “I am used to waking up early”.
- Nhầm used to với be used to khi diễn tả thói quen quá khứ đã chấm dứt. “I used to smoke” (tôi từng hút thuốc, giờ đã bỏ) khác hoàn toàn với “I am used to smoking” (tôi đã quen với việc hút thuốc — vẫn đang hút).
- Sai dạng phủ định của used to — nhiều người viết “I usedn’t to” (cách nói cổ, gần như không dùng trong tiếng Anh hiện đại), thay vì “I didn’t use to”.
Bài tập
Bài tập 1: Chia động từ “used to” cho phù hợp
- Diane doesn’t travel much now. She ______ travel a lot, but she prefers to stay at home these days.
- Liz ______ a motorbike, but last year she sold it and bought a car.
- We came to live in London a few years ago. We ______ in Leeds.
- I rarely eat ice-cream now, but I ______ it when I was a child.
- Jim ______ my best friend, but we aren’t good friends any longer.
- It only takes me about 40 minutes to get to work now that the new road is open. It ______ more than an hour.
- There ______ a hotel near the airport, but it closed a long time ago.
- When you lived in New York, ______ to the theatre very often?
Đáp án: 1. used to; 2. used to have; 3. used to live; 4. used to eat; 5. used to be; 6. used to take; 7. used to be; 8. did you use to go
Bài tập 2: Điền “used to”, “be used to” hoặc “get used to” ở dạng đúng
- European drivers find it difficult to ______ (drive) on the left when they visit Britain.
- See that building there? I ______ (go) to school there, but now it’s a factory.
- I’ve only been at this company a couple of months. I ______ (still/not) how they do things around here.
- When I first arrived in this neighbourhood, I ______ (live) in an apartment. I had never lived in a house before.
- Working till 10pm isn’t a problem for me — I ______ (finish) late. I did it in my last job too.
- His father ______ (smoke) twenty cigarettes a day — now he doesn’t smoke at all!
- Whenever my friends went to discos, I ______ (never/go) with them, but now I enjoy it.
- When Max went to live in Italy, he ______ (live) there very quickly. He’s a very open-minded person.
Đáp án: 1. get used to driving; 2. used to go; 3. am still not used to; 4. used to live; 5. am used to finishing; 6. used to smoke; 7. never used to go; 8. got used to living
Nắm chắc ba cấu trúc be used to, used to, get used to là một bước nhỏ nhưng quan trọng để nói tiếng Anh tự nhiên và tránh những lỗi sai “nhìn quen mà dùng sai”. Hãy theo dõi Tiếng Anh Nghe Nói để xem thêm nhiều bài viết hữu ích bạn nhé.
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

