Skip links
tu vung bong da 7 min

Tất tần tật từ vựng tiếng Anh về bóng đá

Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất thế giới và để hiểu rõ hơn khi xem các trận đấu quốc tế hoặc giao tiếp với người hâm mộ toàn cầu, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh liên quan đến bóng đá là rất hữu ích. Bài viết sau sẽ giới thiệu đến bạn các từ vựng, thuật ngữ tiếng Anh về bóng đá và cách sử dụng đúng ngữ cảnh.

Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Về Bóng Đá

tu vung bong da 10 min

Đây là nhóm từ nền tảng mà bất kỳ ai mới bắt đầu tìm hiểu bóng đá bằng tiếng Anh đều cần biết.

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Football / Soccer /ˈfʊt.bɔːl/ / /ˈsɒk.ər/ Bóng đá
Goal /ɡəʊl/ Bàn thắng / Khung thành
Ball /bɔːl/ Quả bóng
Player /ˈpleɪ.ər/ Cầu thủ
Team /tiːm/ Đội bóng
Match / Game /mætʃ/ / /ɡeɪm/ Trận đấu
Stadium /ˈsteɪ.di.əm/ Sân vận động
Referee /ˌref.əˈriː/ Trọng tài chính
Linesman / Assistant referee /ˈlaɪnz.mən/ Trọng tài biên
Coach / Manager /kəʊtʃ/ / /ˈmæn.ɪ.dʒər/ Huấn luyện viên
Fans / Supporters /fænz/ / /səˈpɔː.tərz/ Người hâm mộ
Pitch /pɪtʃ/ Mặt sân / Sân cỏ
Kit / Jersey /kɪt/ / /ˈdʒɜː.zi/ Áo đấu
Scoreboard /ˈskɔː.bɔːd/ Bảng tỷ số

Các Vị Trí Cầu Thủ Trong Đội Bóng Bằng Tiếng Anh

tu vung bong da 8 min

Hiểu tên các vị trí sẽ giúp bạn theo dõi bình luận và đọc tin tức bóng đá dễ dàng hơn nhiều.

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Goalkeeper (GK) /ˈɡəʊlˌkiː.pər/ Thủ môn
Centre-back / Central defender /ˈsen.tə bæk/ Trung vệ
Full-back /ˈfʊl.bæk/ Hậu vệ cánh
Wing-back /ˈwɪŋ.bæk/ Hậu vệ cánh tấn công
Sweeper / Libero /ˈswiː.pər/ Hậu vệ thòng
Defensive midfielder /dɪˈfen.sɪv ˈmɪdˌfiːl.dər/ Tiền vệ phòng ngự
Central midfielder /ˈsen.trəl ˈmɪdˌfiːl.dər/ Tiền vệ trung tâm
Attacking midfielder /əˈtæk.ɪŋ ˈmɪdˌfiːl.dər/ Tiền vệ tấn công
Winger /ˈwɪŋ.ər/ Tiền vệ cánh
Second striker /ˈsek.ənd ˈstraɪ.kər/ Tiền đạo hỗ công
Centre forward /ˈsen.tə ˈfɔː.wəd/ Tiền đạo cắm
Striker / Forward /ˈstraɪ.kər/ Tiền đạo
Captain /ˈkæp.tɪn/ Đội trưởng
Substitute /ˈsʌb.stɪ.tjuːt/ Cầu thủ dự bị

Từ Vựng Tiếng Anh Về Hành Động Trong Bóng Đá

tu vung bong da 9 min

Nhóm từ này thường xuất hiện dày đặc trong các bình luận trực tiếp và bài phân tích trận đấu.

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Kick /kɪk/ Đá bóng
Pass /pɑːs/ Chuyền bóng
Shoot /ʃuːt/ Sút bóng
Score /skɔːr/ Ghi bàn
Dribble /ˈdrɪb.əl/ Dẫn bóng
Tackle /ˈtæk.əl/ Tranh bóng / Vào bóng
Save /seɪv/ Cứu thua / Cản phá
Header /ˈhed.ər/ Đánh đầu
Cross /krɒs/ Tạt bóng
Clear /klɪər/ Phá bóng
Intercept /ˌɪn.təˈsept/ Cắt bóng
Volley /ˈvɒl.i/ Sút bóng bổng
Chip /tʃɪp/ Sút bóng bổng qua thủ môn
Foul /faʊl/ Phạm lỗi
Block /blɒk/ Chắn bóng

Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Luật Bóng Đá

Đây là nhóm từ quan trọng để hiểu các tình huống xảy ra trong trận đấu.

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Offside /ˌɒfˈsaɪd/ Việt vị
Penalty (kick) /ˈpen.əl.ti/ Phạt đền (11m)
Free kick /ˌfriː ˈkɪk/ Đá phạt trực tiếp
Corner kick /ˈkɔː.nər kɪk/ Phạt góc
Throw-in /ˈθrəʊ.ɪn/ Ném biên
Goal kick /ˈɡəʊl kɪk/ Đá bóng từ vạch cầu môn
Yellow card /ˈjel.əʊ ˌkɑːd/ Thẻ vàng
Red card /ˌred ˈkɑːd/ Thẻ đỏ
VAR (Video Assistant Referee) /viː.eɪ.ɑːr/ Hệ thống trọng tài video
Stoppage time / Injury time /ˈstɒp.ɪdʒ taɪm/ Thời gian bù giờ
Extra time /ˌek.strə ˈtaɪm/ Hiệp phụ
Penalty shootout /ˈpen.əl.ti ˈʃuːt.aʊt/ Loạt sút luân lưu
Handball /ˈhænd.bɔːl/ Lỗi tay
Own goal /ˌəʊn ˈɡəʊl/ Phản lưới nhà

Từ Vựng Tiếng Anh Về Sân Bóng Và Cơ Sở Vật Chất

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Football pitch /ˈfʊt.bɔːl pɪtʃ/ Sân bóng đá
Goalpost /ˈɡəʊl.pəʊst/ Cột dọc
Crossbar /ˈkrɒs.bɑːr/ Xà ngang
Net /net/ Lưới
Penalty area / Box /ˈpen.əl.ti ˈeə.ri.ə/ Vòng cấm
Six-yard box /ˌsɪks jɑːd ˈbɒks/ Vạch 5m50
Centre circle /ˈsen.tə ˈsɜː.kəl/ Vòng tròn giữa sân
Halfway line /ˈhɑːf.weɪ laɪn/ Đường giữa sân
Touchline / Sideline /ˈtʌtʃ.laɪn/ Đường biên ngang
Goal line /ˈɡəʊl laɪn/ Đường biên ngang cầu môn
Dugout /ˈdʌɡ.aʊt/ Băng ghế dự bị
Tunnel /ˈtʌn.əl/ Đường hầm vào sân
Xem thêm  100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội trong năm

Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Giải Đấu Bóng Đá

Nếu bạn thường xuyên theo dõi bóng đá quốc tế, nhóm từ này sẽ xuất hiện liên tục.

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
League /liːɡ/ Giải đấu / Liên đoàn
Championship /ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ Giải vô địch
Cup /kʌp/ Cúp / Giải cúp
Tournament /ˈtɔː.nə.mənt/ Giải đấu (dạng cúp)
Group stage /ˈɡruːp steɪdʒ/ Vòng bảng
Knockout stage /ˈnɒk.aʊt steɪdʒ/ Vòng đấu loại trực tiếp
Round of 16 /raʊnd əv ˌsɪkˈstiːn/ Vòng 16 đội
Quarter-final /ˌkwɔː.tər ˈfaɪ.nəl/ Tứ kết
Semi-final /ˌsem.iˈfaɪ.nəl/ Bán kết
Final /ˈfaɪ.nəl/ Chung kết
Title /ˈtaɪ.təl/ Danh hiệu
Trophy /ˈtrəʊ.fi/ Cúp / Danh hiệu
Promotion /prəˈməʊ.ʃən/ Thăng hạng
Relegation /ˌrel.ɪˈɡeɪ.ʃən/ Xuống hạng

Từ Vựng Tiếng Anh Về Chiến Thuật Bóng Đá

Nhóm từ này thường gặp trong các bài phân tích chiến thuật hoặc phỏng vấn HLV.

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Formation /fɔːˈmeɪ.ʃən/ Sơ đồ chiến thuật
Pressing /ˈpres.ɪŋ/ Pressing / Gây áp lực
Counter-attack /ˈkaʊn.tər əˌtæk/ Phản công
High press /haɪ pres/ Pressing cao
Build-up play /ˈbɪld.ʌp pleɪ/ Lối chơi xây dựng từ dưới
Possession /pəˈzeʃ.ən/ Kiểm soát bóng
Set piece /ˈset piːs/ Tình huống cố định
Transition /trænˈzɪʃ.ən/ Chuyển đổi trạng thái
Offside trap /ˈɒf.saɪd træp/ Bẫy việt vị
Man-marking /ˈmæn ˌmɑː.kɪŋ/ Kèm người
Zonal marking /ˈzəʊ.nəl ˈmɑː.kɪŋ/ Kèm khu vực
Width /wɪdθ/ Chiều rộng

Từ Vựng Tiếng Anh Dùng Trong Bình Luận Bóng Đá

Đây là những cụm từ bạn sẽ nghe thấy thường xuyên khi xem trận đấu bằng tiếng Anh.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
What a goal! Bàn thắng tuyệt vời!
He’s clean through! Anh ta đã thoát xuống một mình!
It’s in the back of the net! Bóng vào lưới rồi!
The referee blows the final whistle. Trọng tài thổi còi kết thúc trận.
He’s gone down in the box! Anh ta ngã trong vòng cấm!
VAR is checking the decision. VAR đang kiểm tra quyết định.
It’s a hat-trick! Hat-trick rồi!
The goalkeeper was left stranded. Thủ môn bị bỏ lại trơ trọi.
He wins the ball in midfield. Anh ta giành được bóng ở khu trung tuyến.
Corner kick for the home side. Phạt góc cho đội chủ nhà.
The match is heading to penalties. Trận đấu đang đi đến loạt sút luân lưu.

Mẫu Câu Tiếng Anh Về Bóng Đá Thông Dụng

Dưới đây là những mẫu câu giúp bạn tự tin hơn khi nói chuyện về bóng đá bằng tiếng Anh:

Hỏi về trận đấu:

  • Did you watch the match last night? — Tối qua bạn có xem trận không?
  • Who scored the winning goal? — Ai ghi bàn quyết định vậy?
  • What was the final score? — Tỷ số cuối trận là bao nhiêu?

Bình luận trong trận:

  • He scored a beautiful goal from outside the box. — Anh ta ghi bàn đẹp từ ngoài vòng cấm.
  • The goalkeeper made an incredible save. — Thủ môn thực hiện pha cứu thua không tưởng.
  • The striker got a red card for a reckless tackle. — Tiền đạo nhận thẻ đỏ vì pha vào bóng liều lĩnh.

Nói về đội bóng yêu thích:

  • Which team do you support? — Bạn cổ vũ đội nào?
  • I’ve been a big fan of this club for years. — Tôi đã là fan hâm mộ lớn của câu lạc bộ này nhiều năm rồi.
  • They played really well as a team tonight. — Đêm nay họ chơi rất hay với tinh thần đồng đội.

Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh về bóng đá từ cơ bản đến nâng cao và mẫu câu giao tiếp thực tế giúp bạn nắm rõ luật và phần bình luận khi xem bóng đá thế giới. Hãy theo dõi Tiếng Anh Nghe Nói để xem thêm nhiều bài viết hữu ích khác.

5/5 - (2 votes)
jami 1 min

Thầy Jami là giáo viên tiếng Anh tại Tiếng Anh Nghe Nói với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và xây dựng nội dung học tập thực tiễn, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Thầy sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh uy tín cùng nền tảng chuyên môn vững chắc, luôn cập nhật phương pháp giảng dạy hiện đại, dễ áp dụng. Mỗi bài viết thầy biên soạn đều được đầu tư kỹ lưỡng, tập trung vào tính ứng dụng cao, giúp người học tiến bộ rõ rệt trong thời gian ngắn.

Contact Me on Zalo