100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi Trường
Trên hành tinh chúng ta, môi trường đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì sự sống và sự cân bằng tự nhiên. Hãy cùng bắt đầu khám phá và tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh trong chủ đề môi trường trong bài viết này.
Từ vựng tiếng Anh về ô nhiễm môi trường
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pollution | /pəˈluːʃən/ | sự ô nhiễm |
| air pollution | /eər pəˈluːʃən/ | ô nhiễm không khí |
| water pollution | /ˈwɔːtər pəˈluːʃən/ | ô nhiễm nguồn nước |
| acid rain | /ˈæsɪd reɪn/ | mưa axit |
| exhaust | /ɪɡˈzɔːst/ | khí thải |
| dust | /dʌst/ | bụi bẩn |
| sewage | /ˈsuːɪdʒ/ | nước thải |
| industrial waste | /ɪnˈdʌstriəl weɪst/ | chất thải công nghiệp |
| oil spill | /ɔɪl spɪl/ | sự cố tràn dầu |
| toxic | /ˈtɒksɪk/ | độc hại |
| hazardous | /ˈhæzərdəs/ | nguy hiểm |
| contaminate | /kənˈtæmɪneɪt/ | làm ô nhiễm, làm bẩn |
| pollute | /pəˈluːt/ | làm ô nhiễm |
| polluted | /pəˈluːtɪd/ | bị ô nhiễm |
Từ vựng tiếng Anh về biến đổi khí hậu
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu |
| climate | /ˈklaɪmət/ | khí hậu |
| greenhouse effect | /ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/ | hiệu ứng nhà kính |
| global warming | /ˈɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/ | sự nóng lên toàn cầu |
| atmosphere | /ˈætməsfɪər/ | khí quyển |
| ozone layer | /ˈoʊzoʊn ˈleɪər/ | tầng ô-zôn |
| sea level | /siː ˈlevəl/ | mực nước biển |
| carbon footprint | /ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ | dấu chân carbon |
| carbon emission | /ˈkɑːrbən ɪˈmɪʃən/ | lượng khí thải carbon |
| catastrophe | /kəˈtæstrəfi/ | thảm họa |
| drought | /draʊt/ | hạn hán |
| flood | /flʌd/ | lũ lụt |
| heatwave | /ˈhiːtweɪv/ | đợt nóng |
| emit | /ɪˈmɪt/ | phát thải, bốc ra |
Từ vựng tiếng Anh về rừng và đa dạng sinh học
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| deforestation | /dɪˌfɒrɪˈsteɪʃən/ | nạn phá rừng |
| rainforest | /ˈreɪnfɒrɪst/ | rừng nhiệt đới |
| biodiversity | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ | đa dạng sinh học |
| ecosystem | /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| ecology | /ɪˈkɒlədʒi/ | sinh thái học |
| species | /ˈspiːʃiːz/ | loài (động/thực vật) |
| endangered species | /ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiːz/ | loài có nguy cơ tuyệt chủng |
| extinction | /ɪkˈstɪŋkʃən/ | sự tuyệt chủng |
| creature | /ˈkriːtʃər/ | sinh vật |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống |
| wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | động vật hoang dã |
| erosion | /ɪˈroʊʒən/ | sự xói mòn |
| desertification | /dɪˌzɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/ | quá trình sa mạc hóa |
| die out | /daɪ aʊt/ | chết dần, tuyệt chủng |
| disappear | /ˌdɪsəˈpɪər/ | biến mất |
Từ vựng tiếng Anh về năng lượng và giải pháp bền vững
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| renewable energy | /rɪˈnjuːəbəl ˈenərdʒi/ | năng lượng tái tạo |
| alternative energy | /ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈenərdʒi/ | năng lượng thay thế |
| solar power | /ˈsoʊlər ˈpaʊər/ | năng lượng mặt trời |
| solar panel | /ˈsoʊlər ˈpænəl/ | tấm pin mặt trời |
| wind energy | /wɪnd ˈenərdʒi/ | năng lượng gió |
| hydropower | /ˈhaɪdroʊˌpaʊər/ | thủy điện |
| sustainable | /səˈsteɪnəbəl/ | bền vững |
| renewable | /rɪˈnjuːəbəl/ | có thể phục hồi |
| recyclable | /rɪˈsaɪkləbəl/ | có thể tái chế |
| biodegradable | /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbəl/ | có thể phân hủy sinh học |
| reusable | /riːˈjuːzəbəl/ | có thể tái sử dụng |
| environment-friendly | /ɪnˈvaɪrənmənt ˈfrendli/ | thân thiện với môi trường |
| organic | /ɔːrˈɡænɪk/ | hữu cơ |
| recycle | /ˌriːˈsaɪkəl/ | tái chế |
| reuse | /ˌriːˈjuːz/ | tái sử dụng |
| conserve | /kənˈsɜːrv/ | bảo tồn |
| purify | /ˈpjʊərɪfaɪ/ | lọc sạch, thanh lọc |
Từ vựng tiếng Anh về tài nguyên và thảm họa thiên nhiên
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| natural resources | /ˈnætʃrəl rɪˈsɔːrsɪz/ | tài nguyên thiên nhiên |
| destruction | /dɪˈstrʌkʃən/ | sự phá hủy |
| disaster | /dɪˈzɑːstər/ | thảm họa thiên nhiên |
| earthquake | /ˈɜːrθkweɪk/ | động đất |
| famine | /ˈfæmɪn/ | nạn đói |
| pesticide | /ˈpestɪsaɪd/ | thuốc trừ sâu |
| fertilizer | /ˈfɜːrtɪlaɪzər/ | phân bón |
| urbanization | /ˌɜːrbənɪˈzeɪʃən/ | quá trình đô thị hóa |
| disposal | /dɪˈspoʊzəl/ | sự thải bỏ, xử lý rác |
| landfill | /ˈlændfɪl/ | bãi chôn lấp rác |
| preservation | /ˌprezərˈveɪʃən/ | sự bảo tồn |
| man-made | /ˌmæn ˈmeɪd/ | do con người tạo ra, nhân tạo |
| harmful | /ˈhɑːrmfəl/ | gây hại |
| destroy | /dɪˈstrɔɪ/ | phá hủy |
| threaten | /ˈθretən/ | đe dọa |
| dump | /dʌmp/ | vứt bỏ, đổ rác |
| leak | /liːk/ | rò rỉ |
| dry up | /draɪ ʌp/ | khô cạn |
| erode | /ɪˈroʊd/ | xói mòn |
Mẫu câu tiếng Anh thông dụng về môi trường
Nói về vấn đề:
- We need to take action against climate change before it’s too late. (Chúng ta cần hành động chống biến đổi khí hậu trước khi quá muộn.)
- Deforestation is one of the biggest threats to our planet. (Nạn phá rừng là một trong những mối đe dọa lớn nhất với hành tinh của chúng ta.)
- Air quality in many cities has deteriorated due to vehicle emissions. (Chất lượng không khí ở nhiều thành phố đã giảm sút do khí thải xe cộ.)
Nói về giải pháp:
- The government should invest more in renewable energy sources. (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo.)
- Individuals can make a difference by reducing, reusing, and recycling. (Mỗi cá nhân đều có thể tạo ra sự thay đổi bằng cách giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế.)
- Planting more trees is an effective way to combat deforestation. (Trồng thêm cây là cách hiệu quả để chống lại nạn phá rừng.)
Bày tỏ quan điểm:
- In my opinion, protecting the environment is everyone’s responsibility. (Theo tôi, bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.)
- I strongly believe that we should switch to sustainable energy. (Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng chúng ta nên chuyển sang năng lượng bền vững.)
Hội thoại tiếng Anh về bảo vệ môi trường
Tình huống: Thảo luận về môi trường với đồng nghiệp nước ngoài
A: Have you heard about the new environmental policy at work? (Bạn có nghe về chính sách môi trường mới ở công ty chưa?)
B: Yes! They’re switching to recycled packaging and encouraging employees to use public transport. (Có! Họ đang chuyển sang bao bì tái chế và khuyến khích nhân viên dùng phương tiện công cộng.)
A: That’s great. I think companies have a big role to play in reducing carbon emissions. (Tuyệt vời. Tôi nghĩ các công ty có vai trò lớn trong việc giảm lượng khí thải carbon.)
B: Absolutely. Even small changes, like using biodegradable cups, can make a difference. (Hoàn toàn đúng. Ngay cả những thay đổi nhỏ như dùng ly có thể phân hủy sinh học cũng có thể tạo ra sự khác biệt.)
Từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường không chỉ cần thiết trong các bài thi hay học thuật, đây còn là vốn từ thiết thực trong công việc và giao tiếp quốc tế. Bài viết trên đã tổng hợp hơn 100 từ vựng đã được phân nhóm rõ ràng từ ô nhiễm, biến đổi khí hậu, đa dạng sinh học, năng lượng bền vững và tài nguyên thiên nhiên.
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GV Nước Ngoài (Anh, Mỹ, Canada…) các bạn có thể tham khảo chi tiết tại: https://tienganhnghenoi.vn/khoa-hoc/

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

