Tất tần tật về các Phrasal verb với come trong tiếng Anh
Come là một động từ có tần suất xuất hiện nhiều trong tiếng Anh và cũng có cách dùng đa dạng khi có thể kết hợp với một hoặc nhiều giới từ hay trạng từ nào đó để tạo thành một cụm động từ mang ý nghĩa cụ thể. Tích lũy thêm vốn từ với 40+ Phrasal verb với come trong tiếng Anh cực đầy đủ qua bài viết sau đây.
Phrasal verb với come là gì?
Phrasal verb (cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc nhiều giới từ/trạng từ (particle) để tạo thành một cụm mang nghĩa riêng, thường khác xa nghĩa gốc của từng từ đứng riêng lẻ.
Với “come” (nghĩa gốc là “đến”), khi ghép thêm particle, nghĩa có thể chuyển thành “xuất hiện”, “tình cờ gặp”, “bị ốm”, “thú nhận”… Ví dụ: “come” + “down” + “with” tạo thành “come down with”, nghĩa là “bị mắc (bệnh)”, hoàn toàn không liên quan đến việc “đến” hay “xuống” theo nghĩa đen.
You came down with a bad cold last week. (Tuần trước bạn bị cảm nặng.)
Vì số lượng cụm khá lớn, cách học hiệu quả nhất là nhóm chúng theo nghĩa gần nhau thay vì học thuộc lòng theo thứ tự bảng chữ cái. Danh sách dưới đây được chia theo 6 nhóm nghĩa chính.
Nhóm 1: Xuất hiện, xảy ra, tiến triển
- Come up: một vấn đề, ý tưởng hoặc cơ hội xuất hiện.
A new project has come up at work. (Một dự án mới vừa xuất hiện ở công việc.)
- Come about: xảy ra, diễn ra theo một cách nào đó.
I’m not sure how the misunderstanding came about. (Tôi không chắc sự hiểu lầm đã xảy ra như thế nào.)
- Come along: tiến triển (một công việc, dự án).
How is your project coming along? (Dự án của bạn đang tiến triển thế nào?)
- Come out: được phát hành hoặc công bố.
The new book is coming out next month. (Cuốn sách mới sẽ được phát hành vào tháng sau.)
- Come up with: nghĩ ra hoặc đề xuất một ý tưởng, giải pháp.
We need to come up with a plan to solve this. (Chúng ta cần nghĩ ra một kế hoạch để giải quyết việc này.)
- Come off: diễn ra thành công, đạt kết quả tốt.
The event came off without any problems. (Sự kiện đã diễn ra suôn sẻ, không gặp trục trặc nào.)
- Come into existence: ra đời, hình thành.
The company came into existence in 1995. (Công ty ra đời vào năm 1995.)
Xem thêm 20+ Phrasal verb với Fall trong tiếng Anh phổ biến nhất để mở rộng thêm vốn phrasal verb của bạn.
Nhóm 2: Ghé thăm, gặp gỡ, tình cờ bắt gặp
- Come across: tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
I came across an old photo album while cleaning. (Tôi tình cờ tìm thấy một cuốn album ảnh cũ khi dọn dẹp.)
- Come by: ghé qua, tạt qua.
Can you come by my office later today? (Bạn ghé qua văn phòng tôi được không?)
- Come over: ghé nhà, tới chỗ ai đó.
Why don’t you come over for dinner tonight? (Sao bạn không ghé nhà mình ăn tối nay?)
- Come in: có 3 nghĩa thường gặp: đến/vào một nơi, về đích trong một cuộc thi, hoặc tỏ ra (một ấn tượng nào đó).
Please come in and make yourself comfortable. (Xin mời vào và cứ tự nhiên.)
She came in as confident and well-prepared during the interview. (Cô ấy tỏ ra tự tin và chuẩn bị kỹ trong buổi phỏng vấn.)
- Come aboard: lên tàu, lên thuyền.
All passengers, please come aboard. We’re about to set sail. (Tất cả hành khách xin mời lên tàu. Chúng ta chuẩn bị khởi hành.)
Nhóm 3: Sức khỏe và ý thức
- Come down with: bị mắc (bệnh, thường là bệnh nhẹ).
I think I’m coming down with a cold. (Tôi nghĩ mình đang bị cảm.)
- Come to: tỉnh lại, hồi phục ý thức sau khi ngất.
He fainted but quickly came to. (Anh ấy ngất xỉu nhưng nhanh chóng tỉnh lại.)
- Come apart: rời ra, tách ra (do hỏng hóc).
The old book was falling apart, its pages coming apart from the binding. (Cuốn sách cũ bị rách, các trang tách rời khỏi bìa.)
- Come undone: hỏng, thất bại, không như dự tính.
All our plans came undone when it started raining. (Mọi kế hoạch của chúng tôi đổ bể khi trời bắt đầu mưa.)
Nhóm 4: Thái độ, cảm xúc, quan hệ giữa người với người
- Come between: gây rạn nứt, chen vào giữa mối quan hệ.
Money should never come between friends. (Tiền bạc không bao giờ nên làm rạn nứt tình bạn.)
- Come off as: tạo ấn tượng là, bị nhìn nhận là.
He often comes off as arrogant, but he’s actually shy. (Anh ấy thường tạo cảm giác kiêu ngạo, nhưng thực ra lại nhút nhát.)
- Come to terms with: chấp nhận, thích nghi với một điều khó khăn.
It took her a while to come to terms with the loss. (Cô ấy mất một thời gian để chấp nhận sự mất mát đó.)
- Come clean: thú nhận, nói thật sau khi giấu diếm.
After months of lying, he finally came clean about it. (Sau nhiều tháng nói dối, cuối cùng anh ta đã thú nhận.)
- Come forward: đứng ra (cung cấp thông tin, tình nguyện giúp đỡ).
Several witnesses came forward with information about the accident. (Một số nhân chứng đã đứng ra cung cấp thông tin về vụ tai nạn.)
- Come off it: cách nói thể hiện sự không tin, dùng trong văn nói suồng sã.
Come off it! You can’t expect me to believe that. (Thôi đi! Bạn không thể mong tôi tin điều đó đâu.)
- Come at: có 2 nghĩa: lao vào/tấn công ai đó, hoặc tiếp cận một vấn đề theo một hướng nào đó.
The dog suddenly came at him, barking loudly. (Con chó đột nhiên lao vào anh ấy, sủa lớn.)
Let’s try to come at this problem from a different angle. (Hãy thử tiếp cận vấn đề này theo một hướng khác.)
- Come against: đối đầu, gặp phải (khó khăn, đối thủ).
The team came against a strong opponent in the final. (Đội bóng đối đầu với một đối thủ mạnh trong trận chung kết.)
- Come down on: mắng nặng, trừng phạt nghiêm khắc.
The teacher came down on the students who misbehaved. (Giáo viên đã mắng nặng những học sinh cư xử không đúng.)
Nhóm 5: Đổi ý và suy nghĩ lại
- Come around / come round: cụm này có 3 nghĩa tùy ngữ cảnh: đổi ý sau khi phản đối, tỉnh lại sau khi ngất, hoặc ghé thăm nhà ai đó.
After much persuasion, he finally came around to our point of view. (Sau nhiều lần thuyết phục, cuối cùng anh ấy cũng đồng ý với quan điểm của chúng tôi.)
She fainted but came round a few minutes later. (Cô ấy ngất đi nhưng tỉnh lại vài phút sau đó.)
Why don’t you come round this weekend? (Sao cuối tuần này bạn không ghé nhà chơi?).
Nhóm 6: Hành chính, quy định, xuất thân
- Come into effect / come into force: bắt đầu có hiệu lực (luật, quy định).
The new regulations will come into effect on January 1st. (Quy định mới sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1.)
- Come into: thừa hưởng, được nhận (thường là tài sản).
She came into a large sum of money when her relative passed away. (Cô ấy thừa hưởng một khoản tiền lớn khi người thân qua đời.)
- Come in for: bị đổ lỗi, bị chỉ trích.
The management came in for heavy criticism over the incident. (Ban quản lý bị chỉ trích nặng nề vì sự việc này.)
- Come under: thuộc về một hạng mục nào đó, hoặc chịu (áp lực, chỉ trích).
These expenses come under the marketing budget. (Những khoản chi này thuộc ngân sách marketing.)
- Come before: đến trước, được ưu tiên trước.
Safety should always come before speed. (An toàn phải luôn được ưu tiên trước tốc độ.)
- Come from: đến từ, xuất thân từ.
She comes from a small town in the countryside. (Cô ấy đến từ một thị trấn nhỏ ở miền quê.)
- Come after: kế nhiệm, nối tiếp.
A new CEO was appointed to come after the retiring founder. (Một CEO mới được bổ nhiệm để kế nhiệm nhà sáng lập sắp nghỉ hưu.)
- Come again: quay trở lại (một nơi, một công việc).
He left the company years ago, but he’s considering coming again to work with us. (Anh ấy rời công ty nhiều năm trước, nhưng đang cân nhắc quay lại làm việc với chúng tôi.)
- Come away: rời đi với một cảm giác hoặc ấn tượng nào đó.
She came away from the meeting feeling frustrated. (Cô ấy rời cuộc họp với cảm giác thất vọng.)
- Come on: có 2 cách dùng phổ biến: giục ai đó nhanh lên/tiếp tục, hoặc diễn tả việc gì đang tiếp diễn.
Come on, we need to finish this by tomorrow! (Nhanh lên nào, chúng ta cần hoàn thành việc này trước ngày mai!)
Bài tập thực hành
Bài 1: Điền particle phù hợp vào chỗ trống
- I think I’m coming ………… with a cold.
- We need to come ………… with a solution before Friday.
- While tidying my room, I came ………… an old letter from my grandmother.
- After months of lying, he finally came ………… about what happened.
- The witness came ………… with important information.
- It took her years to come ………… terms with the loss.
- The new policy will come ………… effect next week.
- She comes ………… a small village in the north.
- Are you coming ………… to the movie tonight?
- The event came ………… without any problems.
Đáp án bài 1: 1. down · 2. up · 3. across · 4. clean · 5. forward · 6. to · 7. into · 8. from · 9. along · 10. off
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- I think I ___________ flu as I’ve been coughing all day. A. come by B. come down with C. come across
- The changes to the law will ___________ next month. A. come into effect B. come across C. come by
- When the accident ___________, nobody was seriously hurt. A. come apart B. came about C. come off as
- After the long argument, she ___________ feeling upset. A. came away B. came by C. came in for
- He ___________ arrogant at first, but he’s actually very kind. A. comes off as B. comes down with C. comes before
Đáp án bài 2: 1. B · 2. A · 3. B · 4. A · 5. A
Như vậy, Tiếng Anh Nghe Nói đã tổng hợp và chia sẻ đến bạn 45+ Phrasal verb với come trong tiếng Anh thường hay gặp trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong quá trình học tiếng Anh giúp bổ sung vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình. Đồng thời, thường xuyên ôn lại bài học và luyện tập để tự tin vận dụng cụm động từ với come một cách chính xác trong ngữ cảnh thích hợp bạn nhé.
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/
Thầy Joe là giáo viên người Anh đang giảng dạy và là tác giả các bài học tại Tiếng Anh Nghe Nói. Dựa trên chuyên môn vững chắc và nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp, thầy luôn nỗ lực đơn giản hóa những khái niệm phức tạp để giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và từng bước thành thạo tiếng Anh.

