Skip links
phrasal verb voi do

9 Phrasal verb với do thông dụng trong tiếng Anh 

Do là động từ rất quen thuộc khi học tiếng Anh. Vậy khi được kết hợp với tiểu từ sẽ tạo thành những cụm động từ nào? Bạn học hãy cùng tìm hiểu chi tiết bài viết về Phrasal verb với do thông dụng sau đây. 

Phrasal Verb Với Do Là Gì?

Phrasal verb với do là sự kết hợp giữa động từ “do” và một hoặc nhiều tiểu từ (particle) — có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb) — tạo thành một cụm động từ mang nghĩa riêng, thường khác hẳn nghĩa gốc “làm” của “do”.

Ví dụ điển hình là do away with, gồm ba phần: “do” (làm/thực hiện) + “away” (đi xa) + “with” (với). Khi ghép lại, cụm này không còn nghĩa “làm cái gì đi xa” nữa mà mang nghĩa “loại bỏ, xóa bỏ” — tương đương “get rid of”.

The company decided to do away with paper reports, shifting to a completely digital system. (Công ty quyết định loại bỏ báo cáo giấy, chuyển sang hệ thống hoàn toàn số hóa.)

Đây chính là cách hoạt động chung của mọi phrasal verb với do: tiểu từ đi kèm sẽ quyết định nghĩa cuối cùng, nên không thể đoán nghĩa chỉ dựa vào “do”. Nếu bạn muốn nắm toàn cảnh về cách các cụm động từ này hình thành, có thể xem thêm Phrasal verb trong tiếng Anh để hiểu quy tắc chung trước khi đi vào từng cụm cụ thể với “do”.

9 Phrasal Verb Với Do Thông Dụng Nhất

1. Do over — làm lại từ đầu

Dùng khi muốn lặp lại một việc vì kết quả lần đầu chưa ưng ý, hoặc muốn trải nghiệm lại một điều gì đó trong quá khứ.

She did her project over because she wasn’t happy with the first result. (Cô ấy đã làm lại dự án của mình vì không hài lòng với kết quả đầu tiên.)

I wish I could do my high school years over with the knowledge I have now. (Tôi ước gì có thể học lại những năm cấp ba với kiến thức mình có bây giờ.)

2. Do without — sống/xoay xở mà không cần thứ gì

Diễn tả việc chấp nhận thiếu một thứ gì đó và vẫn ổn.

We forgot to bring our map, but we can do without it since we have the app on our phone. (Chúng tôi quên mang bản đồ, nhưng vẫn xoay xở được vì đã có ứng dụng trên điện thoại.)

3. Do for — đủ dùng, phù hợp

Dùng khi một thứ gì đó tạm đủ hoặc phù hợp cho một mục đích cụ thể, thường đi với “will”.

This small room will do for our meeting. (Căn phòng nhỏ này sẽ đủ dùng cho cuộc họp của chúng ta.)

4. Do out of — lừa lấy, chiếm đoạt của ai

Dùng khi ai đó dùng thủ đoạn không trung thực để lấy đi thứ gì thuộc về người khác.

The con artist did the elderly woman out of her savings. (Kẻ lừa đảo đã chiếm đoạt sổ tiết kiệm của bà lão.)

5. Do in — làm kiệt sức / gây hại nghiêm trọng

Đây là cụm mang nhiều sắc thái, phổ biến nhất là “làm ai đó kiệt sức”, ngoài ra còn dùng để nói về việc làm hại hoặc phá hủy nghiêm trọng.

The entire week of hard labor did him in, and he spent the weekend resting. (Cả tuần làm việc nặng nhọc đã khiến anh ấy kiệt sức, anh dành cả cuối tuần để nghỉ ngơi.)

The flood did in many homes in the area, leaving families without shelter. (Trận lũ đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong khu vực, khiến nhiều gia đình mất chỗ ở.)

6. Do away with — loại bỏ, xóa bỏ

Cụm này đã xuất hiện ở phần định nghĩa phía trên, mang nghĩa loại bỏ một thứ gì đó không còn cần thiết.

Xem thêm  10+ phrasal verbs với hit phổ biến trong tiếng Anh 

To make the process more efficient, the company did away with all unnecessary paperwork. (Để quy trình hiệu quả hơn, công ty đã loại bỏ toàn bộ thủ tục giấy tờ không cần thiết.)

Xem thêm cụm động từ có cách dùng gần tương tự tại bài 25+ Phrasal verb với Keep trong tiếng Anh nếu bạn muốn mở rộng vốn phrasal verb của mình.

7. Do up — buộc/khóa lại, tân trang, ăn diện

Đây là cụm có nhiều nghĩa nhất trong nhóm do, tùy vào ngữ cảnh:

  • Buộc chặt, cài lại (quần áo, dây):

Please do up your coat; it’s quite windy outside. (Làm ơn cài áo khoác lại; bên ngoài gió khá to.)

  • Tân trang, sửa sang (nhà cửa, đồ vật):

They did up the old house and sold it for a profit. (Họ đã tân trang căn nhà cũ và bán lại kiếm lời.)

  • Ăn mặc chỉn chu, trang trọng (thường dùng “do oneself up”):

She did herself up beautifully for her graduation ceremony. (Cô ấy ăn mặc rất đẹp cho lễ tốt nghiệp của mình.)

8. Do someone down — chỉ trích, hạ thấp ai đó

Dùng khi ai đó cố tình chê bai, chỉ trích người khác (hoặc chính mình) khiến người đó cảm thấy tệ.

In the debate, one politician tried to do the other down by pointing out inconsistencies in his policies. (Trong cuộc tranh luận, một chính trị gia cố hạ thấp đối thủ bằng cách chỉ ra những mâu thuẫn trong chính sách của ông ta.)

9. Could do with — cần, muốn có thứ gì đó

Thường đi với “could”, diễn tả mong muốn hoặc nhu cầu một cách nhẹ nhàng, lịch sự — rất hay dùng trong giao tiếp hằng ngày.

I’m so tired, I could do with a strong cup of coffee right now. (Tôi mệt quá, giờ chỉ muốn có một ly cà phê đậm.)

Bài Tập Về Phrasal Verb Với Do

Sau khi đã nắm 9 phrasal verb với do, hãy thử sức với bài tập sau để củng cố kiến thức nhé.

Điền phrasal verb với do thích hợp vào chỗ trống:

  1. If you don’t do your work right the first time, you have to ___________. A. do away with it B. do without it C. do it over
  2. The mafia ___________ the witness after he told the police about their plans. A. did him in B. did him out C. did away with him
  3. My wife really ___________ the new bedroom. Before it was kind of ugly, but now it’s beautiful! A. did over B. did up C. did away with
  4. When you go camping in the woods, you have to ___________ electricity. A. do without B. do up C. do in
  5. I’m exhausted after this long day, I ___________ a good night’s sleep. A. do without B. could do with C. did up
  6. My company ___________ a lot of paperwork when they realized it wasn’t helpful for the business. A. did him in B. did over C. did away with

Đáp án: 1. C | 2. A | 3. B | 4. A | 5. B | 6. C

Qua bài viết bổ ích về 9 Phrasal verb với do được dùng thông dụng trong cuộc sống và học thuật. Học và áp dụng những cụm động từ này sẽ giúp giao tiếp của bạn học trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn. 

cam on da chon tieng anh nghe noi

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm giúp tăng phản xạ tiếng Anh tự nhiên, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (1 vote)
joe w 1 min

Thầy Joe là giáo viên người Anh đang giảng dạy và là tác giả các bài học tại Tiếng Anh Nghe Nói. Dựa trên chuyên môn vững chắc và nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp, thầy luôn nỗ lực đơn giản hóa những khái niệm phức tạp để giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và từng bước thành thạo tiếng Anh.

Contact Me on Zalo