Skip links
11 cum tu di voi cant

11 cụm từ với “can’t” bạn cần biết

Việc sử dụng “can’t” kết hợp với một động từ khác sẽ cho ra nhiều cụm từ có nghĩa thú vị. 11 cụm có chứa “can’t” nói trên hay được người bản ngữ sử dụng. Thay vì dịch nghĩa đen là “không thể + động từ”, những cụm này còn chứa sắc thái nghĩa khác nhằm nhấn mạnh điều người nói đang nói tới.

Can’t wait

Nghĩa đen của cụm này là “không thể chờ”, nhưng thực tế mang nghĩa “háo hức, nóng lòng mong đến lúc làm điều gì đó”. Cấu trúc thường gặp: can’t wait + to V.

Ví dụ:

– I can’t wait to see Dad. It’s been a year.

Can’t stand

Khi là nội động từ, “stand” có nghĩa “đứng”. Còn khi là ngoại động từ (cần tân ngữ theo sau), từ này có thêm nghĩa “chịu đựng”. “Can’t stand” là “cực kỳ không thích, không chịu nổi cái gì”. Cấu trúc thường gặp: can’t stand + danh từ / V-ing.

Ví dụ:

– None of us can stand this place.

– Nobody can stand Tom when he smokes a cigar.

Can’t bear

Tương tự “stand”, “bear” cũng có thêm nghĩa “chịu đựng” khi là ngoại động từ. Cụm “can’t bear” cũng là “cực kỳ không thích, không chịu nổi”. Cấu trúc thường gặp: can’t bear + danh từ / V-ing / to V.

Can’t help

Cũng nằm ngoài nghĩa đen, cụm từ “can’t help” mang nghĩa “không kiểm soát được”, “không thể làm khác đi”. Cấu trúc thường gặp: can’t help + V-ing, hoặc can’t help but + V (nguyên mẫu). Ví dụ:

– I can’t help thinking that the keys will turn up eventually. (Tôi không khỏi nghĩ rằng rồi chìa khóa cũng sẽ xuất hiện lại.)

Can’t take (it)

Câu quen thuộc của người bản ngữ là “I can’t take it anymore”. Với cụm này, người nghe cần hiểu là “tôi không thể chịu đựng nó nữa”.

Can’t be bothered

Nếu dịch nôm cụm này sẽ thành “không thể bị làm phiền”. Tuy nhiên người nghe, đọc cần hiểu theo nghĩa bóng là “lười, không buồn làm việc gì”. Cụm này mang tính văn nói, thân mật và phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh. Cấu trúc thường gặp: can’t be bothered to V / can’t be bothered with + danh từ.

Ví dụ:

– Do you want to go to the gym today?

– No, I really can’t be bothered.

Xem thêm  10+ Phrasal verb với Pull phổ biến trong tiếng Anh 

Can’t afford

Không có đủ tiền/ không đủ khả năng

Xem thêm Các cụm động từ tiếng Anh đi với “MAKE”

Ví dụ:

We can/can’t afford an exotic holiday this year.

Năm nay chúng tôi đủ/không đủ khả năng đi một kỳ nghỉ ở nơi xa xôi, độc đáo.

Can’t take my eyes off someone

Dịch nghĩa đen, cụm từ này có nghĩa là “không thể rời mắt khỏi ai đó”, cũng có nghĩa là “bị ai đó hấp dẫn, cuốn hút”.

You can’t win

Cụm này dùng để nói rằng dù bạn làm gì, bạn vẫn không thể làm hài lòng hay đạt được kết quả như mong muốn.

Ví dụ:

– Whatever I do, she isn’t happy – you just can’t win.

Can’t think straight

Nhiều người có thể hiểu theo nghĩa đen thành “không thể nghĩ thẳng”, nhưng thực tế cụm từ này có nghĩa hơi khác một chút là không thể tập trung để suy nghĩ một cách đúng đắn, cẩn thận.

Ví dụ:

– “I just can’t think straight”, she said, trying not to cry.

Can’t hear myself think

Không thể tập trung suy nghĩ vì quá ồn.

Lưu ý: Khi muốn nói ai đó “nhận ra, biết được” điều gì nhờ những gì nghe hoặc nhìn thấy, tiếng Anh dùng “can tell” chứ không dùng “can know”. Ví dụ:

– You can tell he is from Japan because of his accent. (Nghe giọng là biết anh ấy đến từ Nhật Bản.)

– You can’t tell that this bread is cheap. (Nhìn vào thì không thể biết ổ bánh mì này rẻ tiền.)

Lưu ý thêm: “can’t know” vẫn được dùng ở nghĩa khác, chẳng hạn “You can’t know how much I missed you” (Bạn không thể biết tôi đã nhớ bạn nhiều đến thế nào).

Rate this post
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo