Skip links
phrasal verb voi bring

Điểm qua 15+ Phrasal verb với Bring cơ bản nhất

Phrasal verb giúp bạn học nâng cấp kỹ năng giao tiếp, làm giàu vốn từ vựng tiếng Anh hiện tại của bản thân. Vậy cụm động từ đi với Bring là gì? Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách dùng 15+ Phrasal verb với Bring trong tiếng Anh qua bài viết sau.

Phrasal verb với Bring trong tiếng Anh là gì? 

Phrasal verb với Bring là sự kết hợp giữa động từ “bring” và một hoặc hai tiểu từ (particles) trong tiếng Anh. 

Ví dụ cụ thể qua cụm động từ “bring together” trong tiếng Anh bao gồm động từ “bring” kết hợp với “together”. Nếu xét nghĩa của từng từ thì “bring” có nghĩa là “mang đến” còn “together” có nghĩa là “cùng nhau”. Nhưng khi kết hợp với nhau, “bring together” có nghĩa là “kết thân”. Cụm động từ với Bring này được sử dụng để thể hiện hành động giúp cho hai người lạ nào đó biết đến nhau và làm quen một cách thân mật

Ví dụ: The team-building exercises during the retreat helped bring together employees who hadn’t interacted much before. (Các hoạt động đội nhóm trong lúc nghỉ giúp kết nối giữa những nhân viên trước đây chưa tương tác nhiều với nhau.)

Một số Phrasal verb với Bring trong tiếng Anh 

Phrasal verb đóng vai trò rất quan trọng trong giao tiếp, những cụm từ đi với Bring phổ biến dưới đây sẽ bổ ích với bạn: 

  1. Bring about: làm xảy ra, dẫn đến, gây ra

Ví dụ: The new government policies brought about significant changes in the healthcare system. (Chính sách mới của chính phủ đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.)

  1. Bring along: mang theo

Ví dụ: Don’t forget to bring along your camera to capture the beautiful scenery. (Đừng quên mang theo máy ảnh để chụp lại khung cảnh đẹp.)

  1. Bring back: mang trả lại, gợi lại

Ví dụ: This old song brings back memories of my childhood. (Bài hát cũ này mang lại ký ức về tuổi thơ của tôi.)

  1. Bring down 
  • Khiến ai đó mất đi quyền lực, bị đánh bại 
  • Làm giảm xuống, giảm bớt
  • Bắn hạ, bắn rơi

Ví dụ: The team worked together to bring down the reigning champions in a stunning upset. (Đội đã cùng nhau làm cho nhà vô địch hiện tại bị đánh bại đầy bất ngờ.)

  1. Bring forward: đưa ra, đề ra, mang ra

Ví dụ: Due to unexpected circumstances, we had to bring the meeting forward to tomorrow. (Do tình huống bất ngờ, chúng ta đã phải đưa cuộc họp sớm hơn sang ngày mai.)

  1. Bring in: đưa vào, đem vào; đem lại
Xem thêm  Tất tần tật từ vựng tiếng Anh ngành dược

Ví dụ: The company decided to bring in a consultant to help with the restructuring process. (Công ty quyết định đưa một chuyên gia tư vấn vào để giúp cho quá trình cơ cấu lại.)

  1. Bring off: làm thành công một việc gì đó vô cùng khó khăn

Ví dụ: Against all odds, they brought off a successful rescue mission in the treacherous conditions. (Mặc dù mọi khả năng đều phản đối, họ đã thực hiện thành công nhiệm vụ cứu hộ trong điều kiện nguy hiểm.)

  1. Bring on
  • Bring sb on: Giúp ai đó phải triển, cải thiện điều mà họ đang học hỏi

Ví dụ: The coach’s training methods brought the young athlete on leaps and bounds. (Phương pháp huấn luyện của HLV đã giúp vận động viên trẻ tiến bộ một cách nhanh chóng.)

  • Bring sth on: dẫn đến, gây ra

Ví dụ: Stress and lack of sleep can bring on health problems. (Stress và thiếu ngủ có thể gây ra vấn đề sức khỏe.)

  1. Bring out: đưa ra, mang ra; đem ra xuất bản; làm nổi bật, làm lộ rõ ra

Ví dụ: The author plans to bring out a new book next year. (Tác giả dự định xuất bản một cuốn sách mới vào năm sau.)

  1. Bring over: làm cho ai thay đổi lối suy nghĩ, thuyết phục; đưa ai đến chơi

Ví dụ: We should try to bring over our friends to our viewpoint through open discussions. (Chúng ta nên cố gắng thuyết phục bạn bè theo quan điểm của mình thông qua cuộc thảo luận mở cửa.)

phrasal verb voi bring 1
Một số Phrasal verb với Bring trong tiếng Anh

11. Bring round

  • Bring sb round: làm cho tỉnh lại, làm cho trở lại hay đưa ai đó đến nhà 

Ví dụ: The paramedics worked tirelessly to bring the unconscious man round after the accident. (Các nhân viên cứu hộ làm việc không ngừng để đưa người đàn ông bất tỉnh trở lại ý thức sau tai nạn.)

  • Bring sb round to sth: Thuyết phục ai đó đồng ý, làm cho thay đổi ý kiến theo

Ví dụ: After a long discussion, they managed to bring her round to their viewpoint on the matter. (Sau cuộc thảo luận dài, họ đã thành công trong việc thuyết phục cô ấy đổi ý theo quan điểm của họ về vấn đề.)

  1. Bring through: giúp vượt qua khó khăn, hiểm nghèo

Ví dụ: With the support of his friends and family, he was able to bring through the difficult times. (Nhờ sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình, anh ấy đã vượt qua những thời điểm khó khăn.)

  1. Bring to: dẫn đến, đưa đến (một tình trạng nào)

Ví dụ: The shocking news of the accident brought the whole community to a state of mourning. (Tin tức kinh hoàng về tai nạn đã đưa cả cộng đồng vào tình trạng tang thương.)

  1. Bring sth to light: đưa ra ánh sáng, khám phá
Xem thêm  VERB - Bảng động từ bất quy tắc

Ví dụ: The investigation eventually brought the truth of the matter to light. (Cuối cùng, cuộc điều tra đã đưa sự thật của vấn đề ra ánh sáng.)

  1. Bring together: gom lại, nhóm lại, họp lại; kết thân (2 người với nhau)

Ví dụ: The workshop aims to bring together experts from different fields to collaborate on innovative solutions. (Buổi hội thảo nhằm mục tiêu đưa các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau cùng hợp tác trong việc tạo ra các giải pháp đổi mới.)

  1. Bring under: khiến cho ai đó vào khuôn phép, ngoan ngoãn vâng lời,  phục tùng

Ví dụ: The strict discipline brought the unruly children under control. (Sự kỷ luật nghiêm khắc đã khiến những đứa trẻ nổi loạn phải tuân thủ quy tắc.)

  1. Bring up
  • Bring sb up: Nuôi nấng, dạy dỗ, giáo dục hay làm cho (ai) phải đứng lên phát biểu đưa ra tòa

Ví dụ: She was a single mother who worked hard to bring her children up with strong values and a good education. (Cô ấy là một người mẹ đơn thân đã cố gắng nuôi nấng con cái của mình với những giá trị mạnh mẽ và một giáo dục tốt.)

  • Bring sth up: đề cập đến, làm cái gì đó xuất hiện

Ví dụ: During the meeting, he decided to bring up the issue of budget constraints. (Trong cuộc họp, anh ấy quyết định đề cập đến vấn đề về hạn chế ngân sách.)

Xem thêm: Tất tần tật Phrasal Verb phổ biến trong tiếng Anh

Bài tập về Phrasal verb với Bring trong tiếng Anh 

Sau khi đã nắm được những Phrasal verb với Bring trong tiếng Anh, để ghi nhớ bài học lâu hơn hãy thực hành bài tập dưới đây: 

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

 

1. His dishonesty brought ____________ his ruin.

A. in

B. about 

C.out

 

2. The government plans to bring ____________ a new legislation to eliminate corruption.

A. in 

B. round 

C. about

 

3. Vitamin deficiency brings ____________  many ailments.

A. in 

B. on 

C. down

 

4. The publisher is bringing ____________  a new edition of this book.

A. out 

B. on 

C. down

 

5. He was hit hard on the head but the doctors managed to bring him ____________  after a while.

A. about 

B. round 

C. on

 

6. At last I brought him ____________  to my opinion.

A. about 

B. round 

C. up

 

7. The matter was brought ____________  by a member of the council.

A. up 

B. about 

C. out

 

Đáp án

  1. B
  2. A
  3. B
  4. A
  5. B
  6. B
  7. A

Hy vọng qua bài viết trên bạn học sẽ nắm vững được ý nghĩa và cách sử dụng của các Phrasal verb với Bring trong tiếng Anh. Lưu ngay bài học và chăm chỉ luyện tập từng ngày để đạt được kết quả tốt nhất bạn nhé! 

Các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Tiếng Anh Nghe Nói

Tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng chuyên THỰC HÀNH KỸ NĂNG NGHE – NÓI trong môi trường 100% giáo viên Anh – Úc – Mỹ – Canada tại Tiếng Anh Nghe Nói tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Rate this post
Contact Me on Zalo