Skip links
tu vung tieng anh ve cam trai 2 min

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về cắm trại chi tiết nhất

Cắm trại là hoạt động vui chơi giải trí ngoài trời được rất nhiều người lựa chọn để tránh xa khói bụi của thành phố và thưởng thức không khí dưới lành của thiên nhiên. Vậy hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói khám phá ngay trọn bộ từ vựng tiếng Anh về cắm trại chi tiết nhất ngay trong bài viết dưới đây nhé.

Tất tần tật từ vựng tiếng Anh về cắm trại thông dụng nhất

tu vung tieng anh ve cam trai 2 min

Để có buổi cắm trại thú vị nhất định bạn cần lên kế hoạch và chuẩn bị thật đầy đủ cho chuyến đi của mình. Và từ vựng tiếng Anh về cắm trại mà Tiếng Anh Nghe Nói sắp chia sẻ dưới đây sẽ giúp bạn có chuyến đi tuyệt vời nhất. Cùng chúng tôi tìm hiểu ngay sau đây nhé:

Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Backpack

/ˈbækpæk/

Ba lô 

Sunscreen 

/ˈsʌnskriːn/

Kem chống nắng 

Tent 

/tent/

Lều, rạp

Map 

/mæp/

Bản đồ 

Rope

/rəʊp/

Dây thừng 

Boot 

/buːt/

Ủng, giày đắt cổ 

Campfire

/ˈkæmpˌfɑɪər/

Lửa trại

Cap

/kæp/

Mũ lưỡi trai 

Compass 

/ˈkʌmpəs/

La bàn 

Flashlight 

/ˈflæʃlaɪt/

Đèn pin 

Repellent

/rɪˈpɛlənt/

Thuốc chống côn trùng, sâu bọ 

Caravan

/ˈkærəˌvæn/

Xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động  

Rucksack 

/ˈrʌksæk/

Balo (có khuông kim loại) 

Hammock 

/ˈhæmək/

Cái võng 

Mosquito net

/məˈskiː.təʊ ˌnet/

Mùng/màn chống muỗi 

Peg 

/peɡ/

Cọc (dùng để dựng lều) 

Camp bed 

/ˈkæmp ˌbed/

Giường gấp 

Abroad 

/əˈbrɔːd/

Đi nước ngoài

To the seaside

/tə ðə ˈsiˌsaɪd/

Nghỉ ngoài biển 

To the mountains

/tə ðə ˈmaʊntənz/

Đi lên núi 

To the country

/tə ðə ˈkʌntri/

Xung quanh thành phố 

Camping

/ˈkæmpɪŋ/

Đi cắm trại 

Dive 

/daɪv/

Lặn 

Sailing 

/ˈseɪlɪŋ/

Chèo thuyền

Windsurfing 

/ˈwɪndsɜːfɪŋ/

Lướt ván 

Water Skiing

/ˈwɔːtəˈskiːɪŋ/

Trượt nước 

Scuba diving  

/ˈskuːbədaɪvɪŋˈdaɪvɪŋ/

Lặn biển 

Rock-climbing

/ˈrɒkklaɪmɪŋ/

Leo núi 

Horse-riding

/hɔːsˈraɪdɪŋ/

Cưỡi ngựa 

Plan a camping

/plæn ə ˈkæmpɪŋ/

Lên kế hoạch cho chuyến cắm trại 

Hire/rent a car/bicycle/moped

/ˈhaɪər/rɛnt ə kɑr/ˈbaɪsɪkəl/moʊpt/

Thuê xe hơi/xe đạp/xe máy 

Pack/unpack your suitcase/bags

/pæk/ənˈpæk jər ˈsutˌkeɪs/bægz/

Đóng gói/mở va-li/túi xách 

Cancel/cut short a camping

/ˈkænsəl/kʌt ʃɔrt ə ˈkæmpɪŋ/

Hủy/bỏ dở chuyến cắm trại

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thường gặp khi cắm trại

tu vung tieng anh ve cam trai 3 minMẫu câu giao tiếp tiếng Anh thường gặp khi cắm trại

Đi cắm trại là cơ hội để bạn dành thời gian nhiều hơn với người thân trong gia đình và bạn bè. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh về cắm trại thường dùng, được Tiếng Anh Nghe Nói tổng hợp và chia sẻ ngay bên dưới nhé.

Mẫu câu tiếng Anh về hoạt động dựng lều trại

  • This tent is waterproof. (Lều này không thấm nước.)
  • This is a good campsite. We can set up our tent here. (Đây là một khu vực cắm trại tốt. Chúng ta có thể dựng lều ở đây.)
  • Who knows how to build/set up a tent? (Ai biết dựng lều trại không?)
  • Camping is prohibited/banned here. (Không được cắm trại tại đây.)
  • Excuse me, can you give me tent poles and pegs? (Xin lỗi, bạn có thể đưa tôi trụ lều và đinh được không?)
  • What kinds of supplies do you bring? (Những loại nhu yếu phẩm nào bạn mang theo vậy?)
  • A comfortable sleeping bag/bedroll can help you to sleep well at night. (Một chiếc túi ngủ thoải mái có thể giúp bạn ngủ ngon vào ban đêm.)
  • He is pounding tent stakes into the ground to hold up the tent. (Anh ấy đang đóng cọc xuống đất giúp chống lều lên.)
Xem thêm  Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về siêu thị cực hay

Mẫu câu tiếng Anh về hoạt động nấu ăn ở cắm trại

    • Do you know how to cook fish/chicken/pork/beef? (Bạn có biết nấu cá/gà/thịt lợn/thịt bò không?)
    • Someone starts a fire to make/cook dinner. (Ai đó nhóm lửa để nấu bữa tối đi nào.)
    • Let’s build a campfire! (Hãy đốt lửa trại nào!)
    • I’ll go gather firewood. (Tôi sẽ đi kiếm củi.)
    • Let’s start a campfire and cook/make some delicious dishes. (Hãy đốt lửa trại và nấu một món ăn ngon!)
  • I’m hungry! Let’s have a barbeque. (Tôi đói rồi. Cùng ăn thịt nướng nhé!)

Mẫu câu tiếng Anh dùng để xin giúp đỡ khi bị thương hoặc bị bệnh

  • I am injured, is there a first aid kit? (Tôi bị thương rồi, có hộp sơ cứu không?)
  • Is anyone there? Help! (Có ai ở đó không? Cứu mình với!)
  • I think I have a fever. Let me get some rest. (Tôi nghĩ mình bị sốt. Hãy để tôi nghỉ ngơi một chút.)
  • I don’t feel well. Do you have medicine for a headache/stomachache/sore throat/toothache? (Tôi cảm thấy không khỏe. Bạn có thuốc trị đau đầu/đau bụng/đau họng/đau răng không?)
  • There are too many mosquitos and other bugs around here. Do you have the bug spray? (Có quá nhiều muỗi và các côn trùng khác xung quanh đây. Bạn có bình xịt chống côn trùng không?)

Một số mẫu câu tiếng Anh khác

  • It’s getting dark. Does anyone have a flashlight? (Trời đang tối dần. Có ai có đèn pin không?)
  • My feet are killing me! (Chân tôi đau quá!)
  • I love sleeping under the stars! (Mình thích ngủ dưới những vì sao!)
  • Did you pack everything? (Bạn đã mang theo hết tất cả mọi thứ chưa?)
  • A compass and a map can help you find your way, so you don’t get lost. (La  bàn và bản đồ có thể giúp bạn tìm đường, để bạn không bị lạc!)
  • I know a shortcut! (Tôi biết đường tắt!)
  • I like camping, but I’m afraid of the dangerous wildlife like bears and snakes. (Tôi thích cắm trại, nhưng lại sợ những động vật hoang dã nguy hiểm như gấu hay rắn.)
  • Many people like to hike through the forest when they go camping. (Nhiều người thích băng qua những khu rừng khi đi cắm trại.)

Tiếng Anh Nghe Nói tin rằng với trọn bộ từ vựng tiếng Anh về cắm trại và các mẫu câu giao tiếp ở trên sẽ giúp bạn và người thân có một chuyến cắm trại thật thú vị và đáng nhớ nhé. Và đừng quên theo dõi website Tiếng Anh Nghe Nói để nắm bắt thêm nhiều bài học bổ ích nhé.

5/5 - (1 vote)
jami 1 min

Thầy Jami là giáo viên tiếng Anh tại Tiếng Anh Nghe Nói với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và xây dựng nội dung học tập thực tiễn, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Thầy sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh uy tín cùng nền tảng chuyên môn vững chắc, luôn cập nhật phương pháp giảng dạy hiện đại, dễ áp dụng. Mỗi bài viết thầy biên soạn đều được đầu tư kỹ lưỡng, tập trung vào tính ứng dụng cao, giúp người học tiến bộ rõ rệt trong thời gian ngắn.

Contact Me on Zalo