Skip links
tu vung do dung gia dinh min

Từ vựng tiếng Anh các vật dụng trong gia đình

Bài viết này sẽ giới thiệu một số từ vựng tiếng Anh cơ bản liên quan đến các vật dụng trong gia đình. Việc hiểu và sử dụng các từ vựng này không chỉ giúp bạn mô tả chính xác về các đồ đạc trong ngôi nhà mà còn là kỹ năng quan trọng trong việc giao tiếp hàng ngày, cũng như trong việc mua sắm và sử dụng các thiết bị gia đình. Bài viết sau sẽ chia sẻ đến bạn những từ vựng tiếng Anh về vật dụng gia đình thông dụng nhất!

tu vung do dung gia dinh 2 min

Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Dùng Phòng Khách

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Sofa /ˈsəʊfə/ ghế sô-pha
Bench /bentʃ/ ghế dài, ghế băng
Chair /tʃeə(r)/ cái ghế
Table /ˈteɪbl/ cái bàn
Bookshelf /ˈbʊkʃelf/ giá sách
Television (TV) /ˈtelɪvɪʒn/ ti vi
Screen /skriːn/ màn hình
Fan /fæn/ cái quạt
Air conditioner /eə(r) kənˈdɪʃənə(r)/ máy điều hòa
Clock /klɒk/ đồng hồ treo tường
Picture (frame) /ˈpɪktʃə(r) freɪm/ khung tranh, bức tranh
Vase /vɑːz/ lọ hoa
Curtain /ˈkɜːtn/ rèm cửa
Lamp /læmp/ đèn bàn, đèn để phòng
Carpet /ˈkɑːpɪt/ thảm trải sàn

Ví dụ:

  • The sofa in the living room is very comfortable. (Chiếc ghế sô pha trong phòng khách rất thoải mái.)
  • Could you turn on the air conditioner? It’s so hot today. (Bạn bật máy điều hòa lên được không? Hôm nay nóng quá.)

Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Dùng Phòng Ngủ

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Bed /bed/ cái giường
Mattress /ˈmætrəs/ nệm
Pillow /ˈpɪləʊ/ cái gối
Blanket /ˈblæŋkɪt/ chăn, mền
Sheet /ʃiːt/ khăn trải giường
Wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/ tủ quần áo
Mosquito net /məˈskiːtəʊ net/ màn (chống muỗi)
Suspension hook /səˈspenʃn hʊk/ móc treo
Alarm clock /əˈlɑːm klɒk/ đồng hồ báo thức
Calendar /ˈkælɪndə(r)/ lịch
Handkerchief /ˈhæŋkətʃiːf/ khăn mùi soa
Handbag /ˈhændbæg/ túi xách
Clip /klɪp/ cái kẹp

Ví dụ:

  • I need a new blanket for winter. (Tôi cần một chiếc chăn mới cho mùa đông.)
  • Please hang your coat in the wardrobe. (Hãy treo áo khoác của bạn vào tủ quần áo.)

Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Dùng Nhà Bếp

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Refrigerator (fridge) /rɪˈfrɪdʒəreɪtə(r)/ tủ lạnh
Rice cooker /raɪs ˈkʊkə(r)/ nồi cơm điện
Gas cooker / stove /gæs ˈkʊkə(r)/ – /stəʊv/ bếp ga / bếp nói chung
Dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə(r)/ máy rửa bát
Sink /sɪŋk/ bồn rửa (bát/tay)
Knife /naɪf/ con dao
Cup /kʌp/ cái cốc
Water jar /ˈwɔːtə(r) dʒɑː(r)/ bình đựng nước
Bin /bɪn/ thùng rác
Scissors /ˈsɪzəz/ cái kéo
Xem thêm  30+ từ vựng tiếng Anh thông dụng tại sân bay

Ví dụ:

  • Put the leftovers in the refrigerator. (Cất đồ ăn thừa vào tủ lạnh nhé.)
  • The rice cooker makes cooking so much easier. (Nồi cơm điện làm việc nấu ăn dễ dàng hơn nhiều.)

Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Dùng Phòng Tắm

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Toilet /ˈtɔɪlət/ bồn cầu
Toilet paper /ˈtɔɪlət ˈpeɪpə(r)/ giấy vệ sinh
Sink / Washbasin /sɪŋk/ – /ˈwɒʃbeɪsn/ bồn rửa mặt/tay
Shower /ˈʃaʊə(r)/ vòi hoa sen
Tub (bathtub) /tʌb/ bồn tắm
Mirror /ˈmɪrə(r)/ cái gương
Toothbrush /ˈtuːθbrʌʃ/ bàn chải đánh răng
Toothpaste /ˈtuːθpeɪst/ kem đánh răng
Shampoo /ʃæmˈpuː/ dầu gội
Hair conditioner /heə(r) kənˈdɪʃənə(r)/ dầu xả
Shower gel /ˈʃaʊə(r) dʒel/ sữa tắm
Razor /ˈreɪzə(r)/ dao cạo râu
Face towel /feɪs ˈtaʊəl/ khăn mặt
Comb /kəʊm/ cái lược
Washing machine /ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/ máy giặt
Dryer /ˈdraɪə(r)/ máy sấy
Clothes-peg /kləʊðz peg/ kẹp phơi đồ

Ví dụ:

  • Don’t forget to buy toothpaste and shampoo. (Đừng quên mua kem đánh răng và dầu gội nhé.)
  • The washing machine is broken again. (Máy giặt lại hỏng nữa rồi.)

Đoạn Hội Thoại Tiếng Anh Nói Về Đồ Dùng Gia Đình

Anna: Wow, your living room looks so cozy! Is that a new sofa? (Wow, phòng khách của bạn trông ấm cúng quá! Đó là ghế sô pha mới à?)

Tom: Yes, I bought it last week. I also got a new bookshelf for my books. (Ừ, mình mới mua tuần trước. Mình cũng mua thêm giá sách mới để đựng sách.)

Anna: Nice! Where’s your air conditioner? It’s quite warm in here. (Đẹp đó! Máy điều hòa của bạn đâu rồi? Ở đây khá nóng.)

Tom: It’s in the bedroom. This room only has a fan for now. (Nó ở trong phòng ngủ. Phòng này hiện chỉ có quạt thôi.)

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về vật dụng trong gia đình không chỉ giúp bạn mô tả không gian sống một cách tự nhiên mà còn là nền tảng để giao tiếp tự tin trong các tình huống đời thường từ mua sắm nội thất đến trò chuyện với bạn bè quốc tế.

4.2/5 - (26 votes)
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo