Các cách chào tạm biệt trong tiếng Anh như người bản xứ

Các cách chào tạm biệt trong tiếng Anh như người bản xứ

Chào tạm biệt tính chất thân mật
🔸Bye. (Tạm biệt.)
🔸See you. (Hẹn gặp lại.)
🔸Talk to you later. (Nói chuyện sau nhé.)
🔸Catch up with you later. (Hàn huyên với anh sau.)
🔸Nice seeing you. (Gặp lại anh thật vui.)

Chào tạm biệt tính chất lịch sự
🔸Good-bye (Chào tạm biệt)
🔸Stay in touch. (Giữ liên lạc nhé)
🔸It was nice meeting you. (Rất vui được gặp anh.)
🔸I hope to see you soon. (Tôi hy vọng gặp lại anh sớm.

Bạn cũng có thể dùng những mẫu câu sau để thông báo chuẩn bị rời đi trong các trường hợp mang tính thân mật hơn:
🔸I got to go now. (Tôi đã đi ngay bây giờ.)
🔸I’ll be leaving from the office in 20 minutes. (Tôi sẽ rời văn phòng khoảng 20 phút.)
🔸I’m afraid I have to head off now. (Tôi e là tôi phải rời đi ngay.)
🔸Let’s get off work early. (Chúng ta hãy nghỉ làm việc sớm.)

Chào tạm biệt và hẹn gặp lại
🔸See you! (Hẹn gặp lại!)
🔸See you next week! (Hẹn gặp anh tuần sau!)
🔸Have a good weekend! (Cuối tuần vui vẻ!)
🔸Keep in touch! (Giữ liên lạc nhé!)
🔸Don’t forget to give me a ring! (Đừng quên gọi cho tôi!)
🔸Here’s my number. (Đây là số của tôi.)
🔸See you and Take care! (Tạm biệt và Bảo trọng!)

🔸Remember to drop me a line! (Nhớ viết thư cho mình đấy!)
🔸Is there a way I can get in contact with you later? (Tôi có thể liên lạc với bạn sau này bằng cách nào?)
🔸Let’s do this again soon. Let me give you my number. (Chúng ta hãy sớm gặp lại nhé. Để tôi cho bạn số điện thoại)
🔸Would you like to go out with me sometime? (Bạn có muốn đi chơi với tôi một lần nào đó không?)
🔸Do you have a card so I know how to contact you (Anh có danh thiếp để tôi biết cách liên lạc với anh không?

Xem thêm:

Những câu tiếng anh giao tiếp thông dụng khi đi mua sắm

90 từ vựng chủ đề nghề nghiệp trong tiếng Anh

Bình luận
Call Now Button