50+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành báo chí thông dụng
Báo chí là phương tiện truyền tải thông tin gắn liền với đời sống của tất cả chúng ta. Chính vì thế, có sự tinh thông tiếng Anh trong lĩnh vực không còn xa lạ này là điều rất cần thiết. Hãy cùng tiếng Anh Nghe Nói bỏ túi 100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành báo chí hữu dụng cho cả dân chuyên ngành và tất cả bạn học tiếng Anh.
Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành báo chí
Báo chí là lĩnh vực truyền tải thông tin quen thuộc với đời sống con người với tổng hợp bộ tiếng Anh chuyên ngành báo chí cơ bản
Báo chí là một trong những lĩnh vực có phạm trù rất rộng với nhiều chuyên ngành và kiến thức có liên quan. Để tránh sự bối rối cho người học, Tiếng Anh Nghe Nói đã phân nhóm chi tiết và gửi đến bạn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành báo chí dưới đây.
Từ vựng tiếng Anh chung về lĩnh vực làm báo
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Attention-grabbing (adj) | /əˈtɛnʃən ˈɡræbɪŋ/ | Thu hút sự chú ý |
| Breaking news (n) | /ˈbreɪkɪŋ nuz/ | Tin nóng |
| Circulation (n) | /ˌsɜrkjəˈleɪʃən/ | Tổng số báo phát hành |
| Eye-catching (adj) | /ˈaɪ ˌkætʃɪŋ/ | Bắt mắt |
| In-depth (adj) | /ˈɪn ˌdɛpθ/ | Chi tiết, chuyên sâu |
| Information overload (n) | /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈoʊvərˌloʊd/ | Quá tải thông tin |
| Invasion of privacy (n) | /ɪnˈveɪʒən əv ˈpraɪvəsi/ | Xâm phạm quyền riêng tư |
| Issue (n) | /ˈɪʃu/ | Số (báo, tạp chí); vấn đề |
| Layout (n) | /ˈleɪˌaʊt/ | Thiết kế dàn trang báo |
| Libel (n) | /ˈlaɪbəl/ | Tin bôi xấu, phỉ báng |
| Make the headlines | /meɪk ðə ˈhɛdˌlaɪnz/ | Xuất hiện trên bản tin |
| News coverage (n) | /nuz ˈkʌvərɪdʒ/ | Việc đưa tin của báo chí về một sự kiện |
| Article (n) | /ˈɑrtɪkəl/ | Bài báo |
| Broadsheet (n) | /ˈbrɔdˌʃit/ | Báo khổ lớn |
| Business news (n) | /ˈbɪznɪs nuz/ | Tin kinh tế |
| Cartoons (n) | /kɑrˈtunz/ | Tranh biếm họa |
| Classified ad (n) | /ˈklæsəˌfaɪd æd/ | Quảng cáo rao vặt |
| Crossword (n) | /ˈkrɔsˌwɜrd/ | Mục giải ô chữ |
| Entertainment (n) | /ˌɛntərˈteɪnmənt/ | Sự giải trí |
| Fashion article (n) | /ˈfæʃən ˈɑrtɪkəl/ | Mục thời trang |
| Front page (n) | /ˈfrʌnt ˈpeɪdʒ/ | Trang nhất |
| Gossip (n) | /ˈɡɑsəp/ | Chuyện phiếm, tin đồn (gossip column: mục tin đồn về người nổi tiếng) |
| Headline (n) | /ˈhɛdˌlaɪn/ | Tiêu đề |
| Online newspaper (n) | /ˈɑnˌlaɪn ˈnuzˌpeɪpər/ | Báo trực tuyến/ báo mạng |
| Supplement (n) | /ˈsʌpləmənt/ | Phụ san, số phụ kèm theo báo |
| Tabloid (n) | /ˈtæbˌlɔɪd/ | Báo lá cải |
| The letters page (n) | /ðə ˈlɛtərz peɪdʒ/ | Trang thư bạn đọc |
Từ vựng tiếng Anh phân nhóm các loại báo

Từ vựng tiếng Anh phân nhóm các loại báo
Có rất nhiều loại hình báo chí khác nhau, tùy theo từng đặc điểm sẽ phù hợp với từng đối tượng và nhu cầu mà độc giả hướng đến. Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành báo chí sau sẽ giải đáp và giúp bạn học phân loại từng thể loại báo chí căn bản.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| A weekly publication (n) | /ə ˈwikli ˌpʌbləˈkeɪʃən/ | Tạp chí/ấn phẩm xuất bản hàng tuần |
| Biweekly (n/adj) | /baɪˈwikli/ | Ấn phẩm xuất bản 2 tuần 1 lần (cũng có thể hiểu là 2 lần mỗi tuần, nên dễ gây nhầm) |
| Fortnightly (n/adj) | /ˈfɔrtˌnaɪtli/ | Ấn phẩm xuất bản 2 tuần 1 lần (cách nói rõ nghĩa hơn biweekly) |
| Bulletin (n) | /ˈbʊlətɪn/ | Tập san |
| Fanzine (n) | /ˈfænˌzin/ | Tờ tạp chí được viết bởi người hâm mộ |
| International newspaper (n) | /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈnuzˌpeɪpər/ | Báo chí quốc tế |
| Local newspaper (n) | /ˈloʊkəl ˈnuzˌpeɪpər/ | Báo chí địa phương |
| National newspaper (n) | /ˈnæʃənəl ˈnuzˌpeɪpər/ | Báo chí quốc gia |
| Quality newspaper (n) | /ˈkwɑləti ˈnuzˌpeɪpər/ | Báo chính thống |
| Sensational news (n) | /sɛnˈseɪʃənəl nuz/ | Tin giật gân |
| Tabloid journalism (n) | /ˈtæbˌlɔɪd ˈdʒɜrnəˌlɪzəm/ | Báo lá cải |
| The daily (n) | /ðə ˈdeɪli/ | Báo xuất bản mỗi ngày |
Từ vựng tiếng Anh về bố cục các phần trong một tờ báo
Bố cục của một tờ báo là kiến thức chuyên môn quan trọng mà bất kỳ dân báo chí nào cũng cần phải nắm kỹ càng giúp hỗ trợ phục vụ công việc tốt nhất. Bạn học hãy lưu lại ngay bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành báo chí về bố cục trong một tờ báo sau đây:
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Tabloid (n) | /ˈtæbˌlɔɪd/ | Báo lá cải |
| Broadsheet (n) | /ˈbrɔdˌʃit/ | Báo khổ lớn |
| Front page (n) | /ˈfrʌnt ˈpeɪdʒ/ | Trang nhất |
| Headline (n) | /ˈhɛdˌlaɪn/ | Tiêu đề |
| Supplement (n) | /ˈsʌpləmənt/ | Phụ san, số phụ kèm theo báo |
| Article (n) | /ˈɑrtɪkəl/ | Bài báo |
| Online newspaper (n) | /ˈɑnˌlaɪn ˈnuzˌpeɪpər/ | Báo trực tuyến/ báo mạng |
| Cartoons (n) | /kɑrˈtunz/ | Tranh biếm họa |
| Gossip (n) | /ˈɡɑsəp/ | Chuyện phiếm, tin đồn (gossip column: mục tin đồn về người nổi tiếng) |
| Entertainment (n) | /ˌɛntərˈteɪnmənt/ | Sự giải trí |
| The letters page (n) | /ðə ˈlɛtərz peɪdʒ/ | Trang thư bạn đọc |
| Business news (n) | /ˈbɪznɪs nuz/ | Tin kinh tế |
| Fashion article (n) | /ˈfæʃən ˈɑrtɪkəl/ | Mục thời trang |
| Crossword (n) | /ˈkrɔsˌwɜrd/ | Mục giải ô chữ |
| Classified ad (n) | /ˈklæsəˌfaɪd æd/ | Quảng cáo rao vặt |
Từ vựng tiếng Anh về vị trí công việc trong ngành truyền thông và báo chí
Vị trí công việc trong ngành truyền thông và báo chí rất đa dạng tương ứng với bộ từ vựng chi tiết
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Broadcaster (n) | /ˈbrɔdˌkæstər/ | Phát thanh viên |
| Cameraman (n) | /ˈkæmrəˌmæn/ | Phóng viên quay phim |
| Columnist (n) | /ˈkɑləmnɪst/ | Người phụ trách chuyên mục |
| Contributor (n) | /kənˈtrɪbjətər/ | Cộng tác viên |
| Correspondent (n) | /ˌkɔrəˈspɑndənt/ | Phóng viên thường trú ở nước ngoài |
| Editor (n) | /ˈɛdətər/ | Biên tập viên |
| Editor-in-chief (n) | /ˈɛdətər ɪn ˈtʃif/ | Tổng biên tập |
| Executive editor (n) | /ɪɡˈzɛkjətɪv ˈɛdətər/ | Biên tập viên điều hành (ở nhiều tòa soạn Mỹ là người đứng đầu ban biên tập) |
| Fact-checker (n) | /ˈfækt ˌtʃɛkər/ | Người kiểm tra thông tin |
| Graphic artist (n) | /ˈɡræfɪk ˈɑrtɪst/ | Họa sĩ đồ họa |
| Graphic designer (n) | /ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnər/ | Nhà thiết kế đồ họa |
| Journalist (n) | /ˈdʒɜrnələst/ | Nhà báo |
| News anchor (n) | /nuz ˈæŋkər/ | Người dẫn chương trình truyền hình |
| News bureau (n) | /nuz ˈbjʊroʊ/ | Văn phòng đại diện (phân xã) của một cơ quan báo chí |
| Newscaster (n) | /ˈnuzˌkæstər/ | Người phát thanh bản tin ở đài |
| Paparazzi (n, số nhiều) | /ˌpɑpəˈrɑtsi/ | Người săn ảnh (số ít: paparazzo) |
| Photojournalist (n) | /ˌfoʊtoʊˈdʒɜrnələst/ | Phóng viên ảnh |
| Reporter (n) | /rɪˈpɔrtər/ | Phóng viên |
| Senior editor (n) | /ˈsinjər ˈɛdətər/ | Biên tập viên cao cấp |
| Television reporter (n) | /ˈtɛləˌvɪʒən rɪˈpɔrtər/ | Phóng viên truyền hình |
| War correspondent (n) | /wɔr ˌkɔrəˈspɑndənt/ | Phóng viên chiến trường |
| Web designer (n) | /wɛb dɪˈzaɪnər/ | Người thiết kế web |
| Webmaster (n) | /ˈwɛbˌmæstər/ | Người quản lý website |
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến tòa soạn

Toà soạn là một địa điểm quan trọng với dân làm báo
Tòa soạn chính là địa điểm quen thuộc với dân báo chí, cùng tìm hiểu một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành báo chí liên quan đến nơi làm việc của những người làm báo qua phần dưới đây:
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Newspaper office (n) | /ˈnuzˌpeɪpər ˈɔfəs/ | Tòa soạn |
| Newsroom (n) | /ˈnuzˌrum/ | Phòng tin (nơi phóng viên làm tin/sản xuất tin bài) |
| Editorial (adj) | /ˌɛdəˈtɔriəl/ | Thuộc/liên quan đến biên tập |
| Editorial (n) | /ˌɛdəˈtɔriəl/ | Bài xã luận |
| Editorial board (n) | /ˌɛdəˈtɔriəl bɔrd/ | Ban biên tập |
| Sub-editor / copy editor (n) | /sʌb ˈɛdətər/ /ˈkɑpi ˈɛdətər/ | Biên tập viên hiệu đính, chỉnh sửa bản thảo (sub-editor là cách gọi của Anh) |
| Sensation-seeking newspapers (n) | /sɛnˈseɪʃən ˈsikɪŋ ˈnuzˌpeɪpərz/ | Những tờ báo chuyên săn tin giật gân |
| Sensationalism (n) | /sɛnˈseɪʃənəˌlɪzəm/ | Xu hướng chạy theo (việc đăng) tin bài giật gân |
| To upload stories to the newspaper’s website | /tu ʌpˈloʊd ˈstɔriz tu ðə ˈnuzˌpeɪpərz ˈwɛbˌsaɪt/ | Đưa tin bài lên trang web của báo |
| Revenue (n) | /ˈrɛvəˌnu/ | Doanh thu |
| Royalty (n) | /ˈrɔɪəlti/ | Nhuận bút |
| News agency (n) | /nuz ˈeɪdʒənsi/ | Thông tấn xã |
| Journalistic ethics & standards (n) | /ˌdʒɜrnəˈlɪstɪk ˈɛθɪks ənd ˈstændərdz/ | Những chuẩn mực & đạo đức nghề báo |
| Editorial team/staff (n) | /ˌɛdəˈtɔriəl tim/ /stæf/ | Đội ngũ biên tập |
Điểm qua một số cụm từ và idioms chuyên ngành báo chí

Dân báo chí sẽ tự tin giao tiếp chuyên nghiệp với các cụm từ và idioms chuyên ngành báo chí
Để giao tiếp và sử dụng tiếng Anh chuyên ngành báo chí chuyên nghiệp, bạn học có thể lưu lại một số cụm từ và idioms thông dụng với chủ đề trên và luân phiên thay đổi giúp nâng trình ngoại ngữ của bản thân.
| Cụm từ và idioms | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| attention-grabbing (adj) | Thu hút sự chú ý | The new advertisement was attention-grabbing with its vibrant colors and catchy jingle. (Quảng cáo mới thu hút sự chú ý với màu sắc rực rỡ và giai điệu bắt tai.) |
| Readership (n) | Lượng độc giả của một tờ báo | The magazine has a large readership among young adults interested in fashion and lifestyle. (Tạp chí có lượng độc giả lớn trong giới trẻ quan tâm đến thời trang và lối sống.) |
| Circulation (n) | Tổng số báo phát hành | The newspaper increased its circulation by offering digital subscriptions to reach a wider audience. (Tờ báo tăng tổng số báo phát hành bằng cách cung cấp đăng ký số để tiếp cận độc giả rộng lớn hơn.) |
| Layout (n) | Thiết kế dàn trang báo | The layout of the magazine is visually appealing, with well-organized sections and captivating images. (Thiết kế bố cục trang của tạp chí rất hấp dẫn về mặt hình ảnh, với các phần được sắp xếp gọn gàng và hình ảnh lôi cuốn.) |
| Issue (n) | Số (báo, tạp chí); vấn đề | The Christmas issue of the magazine sold out within two days. (Số Giáng sinh của tạp chí đã bán hết chỉ trong hai ngày.) |
| Eye-catching (adj) | Bắt mắt | The storefront had an eye-catching display that drew customers into the shop. (Cửa hàng có trưng bày bắt mắt đã thu hút khách hàng vào cửa hàng.) |
| Hot off the press (adj) | Tin tức vừa mới phát hành và đang rất sốt dẻo | The breaking news about the celebrity’s engagement was hot off the press, creating a buzz in the media. (Tin tức mới về việc đính hôn của người nổi tiếng vừa được phát hành, tạo nên một sự náo nức trong truyền thông.) |
| In-depth (adj) | Chi tiết, chuyên sâu | The investigative journalist provided an in-depth analysis of the economic crisis in their report. (Nhà báo điều tra cung cấp một phân tích chuyên sâu về cuộc khủng hoảng kinh tế trong bản báo cáo của họ.) |
| Libel (n) | Tin bôi xấu, phỉ báng | The celebrity sued the magazine for libel after it published false statements about their personal life. (Ngôi sao đã kiện tờ báo về tội phỉ báng sau khi báo đăng những thông tin sai sự thật về đời tư của họ.) |
| Scandal received wide coverage in the press | Vụ bê bối được báo chí đưa tin rộng rãi | The political scandal received wide coverage in the press, with newspapers and TV stations reporting on it extensively. (Vụ bê bối chính trị được báo chí đưa tin rộng rãi, với việc các tờ báo và đài truyền hình đều đưa tin chi tiết.) |
| Breaking news (n) | Tin nóng | The sudden announcement of the company’s bankruptcy was breaking news on all major news outlets. (Thông báo đột ngột về sự phá sản của công ty đã trở thành tin nóng trên tất cả các phương tiện truyền thông chính.) |
| Make the headlines | Xuất hiện trên bản tin | The daring rescue mission made the headlines, capturing the public’s attention. (Nhiệm vụ cứu hộ táo bạo đã xuất hiện trên bản tin, thu hút sự chú ý của công chúng.) |
| Objective reporting | Đưa tin một cách khách quan | The journalist strived for objective reporting by presenting facts without personal bias. (Nhà báo nỗ lực đưa tin một cách khách quan bằng cách trình bày sự thật mà không có thiên kiến cá nhân.) |
| News coverage (n) | Việc đưa tin của báo chí về một sự kiện | The news coverage of the event highlighted key moments and reactions from the participants. (Việc đưa tin về sự kiện đã làm nổi bật những khoảnh khắc quan trọng và phản ứng của những người tham gia.) |
| The gutter press (n) | Báo lá cải, báo chuyên khai thác tin giật gân (sắc thái chê) | Some criticize the gutter press for sensationalizing private lives and spreading rumors about celebrities. (Một số người chỉ trích báo lá cải vì giật gân hóa đời tư và tung tin đồn về người nổi tiếng.) |
| [The story] went viral | Câu chuyện được lan truyền rộng rãi | The video of the adorable puppy went viral on social media, gaining millions of views. (Video về chú chó con dễ thương đã lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội, đạt được hàng triệu lượt xem.) |
| Yellow journalism (n) | Lối làm báo giật gân, thổi phồng (báo lá cải) | Yellow journalism often relies on sensationalism and exaggeration to attract readers. (Báo lá cải thường dựa vào việc giật gân và phóng đại để thu hút độc giả.) |
| Information overload (n) | Quá tải thông tin | In the age of the internet, people often experience information overload due to the constant flow of news and updates. (Trong thời đại của internet, người ta thường gặp tình trạng quá tải thông tin do luồng tin tức và cập nhật không ngừng.) |
| Invasion of privacy (n) | Xâm phạm quyền riêng tư | The celebrity sued the tabloid for invasion of privacy after they published photos taken without permission. (Ngôi sao đã kiện tờ báo lá cải vì xâm phạm quyền riêng tư sau khi họ đăng tải những bức ảnh chụp mà không có sự cho phép.) |
| A slow news day (n) | Ngày không có nhiều tin tức | Journalists often struggle to find interesting stories on a slow news day. (Nhà báo thường gặp khó khăn khi tìm kiếm câu chuyện thú vị trong những ngày ít tin tức.) |
Các mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành báo chí thường gặp

Bạn học sẽ không còn bỡ ngỡ với một số mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành báo chí thường gặp
Với một số mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành báo chí sau sẽ giúp bạn học đang công tác và có niềm đam mê với lĩnh vực này tham khảo thêm về cách vận dụng vào thực tế.
- The press is currently the primary source of information and a major shaper of public opinion. (Báo chí hiện là nguồn thông tin chính và là yếu tố định hình dư luận quan trọng.)
- The term “media” refers to the channels that deliver news and information, such as newspapers, television, radio, and websites. (Thuật ngữ “media” chỉ các kênh truyền tải tin tức và thông tin, như báo in, truyền hình, radio và website.)
- Reporters, editors, editors-in-chief, deputy editors, department heads, and other professional journalists face occupational hazards, yet they are not well protected. (Phóng viên, biên tập viên, tổng biên tập, phó tổng biên tập, trưởng các ban chuyên môn và các nhà báo chuyên nghiệp khác đối mặt với những rủi ro nghề nghiệp, nhưng chưa được bảo vệ đầy đủ.)
- Journalists typically focus on reporting the news. They can also write pieces that analyze events and offer opinions. (Các nhà báo thường tập trung vào việc đưa tin. Họ cũng có thể viết các bài phân tích sự kiện và đưa ra quan điểm.)
- Are there any topics journalists shouldn’t cover? Why? (Có chủ đề nào nhà báo không nên đưa tin không? Vì sao?)
- What is making headlines both domestically and abroad right now? How did you find out about it? (Hiện có tin gì đang gây chú ý ở cả trong và ngoài nước? Bạn biết tin đó bằng cách nào?)
- More and more people are using smartphones and other electronic devices to read the news. (Ngày càng nhiều người dùng điện thoại thông minh và các thiết bị điện tử khác để đọc tin tức.)
- Do you think news reporting has improved, declined, or stayed the same over time? (Bạn nghĩ theo thời gian, việc đưa tin đã tốt lên, kém đi hay vẫn như cũ?)
Bài viết về tiếng Anh chuyên ngành báo chí mà Tiếng Anh Nghe Nói đã giúp bạn học trau dồi thêm vốn từ vựng và mẫu câu về chủ đề cực bổ ích trong cuộc sống. Đặc biệt bổ trợ cho công việc và niềm đam mê của những ai đang theo đuổi lĩnh vực có vai trò truyền tải thông tin mỗi ngày.
Tham khảo chi tiết các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% Giáo viên Bản Xứ ở Tiếng Anh Nghe Nói tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/
Thầy Joe là giáo viên người Anh đang giảng dạy và là tác giả các bài học tại Tiếng Anh Nghe Nói. Dựa trên chuyên môn vững chắc và nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp, thầy luôn nỗ lực đơn giản hóa những khái niệm phức tạp để giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và từng bước thành thạo tiếng Anh.


