Các từ thay thế cho Firstly và Secondly trong tiếng Anh
Trong văn viết tiếng Anh, khi cần liệt kê các luận điểm hoặc các bước trong một quy trình, người nước ngoài thường sử dụng “Firstly” và “Secondly” ở đầu câu hoặc đoạn văn. Để tránh việc lặp đi lặp lại của hai từ này khiến bài viết của bạn nhàm chán, thiếu sinh động, bài viết này sẽ giới thiệu các từ thay thế cho Firstly và Secondly trong tiếng Anh giúp thay đổi văn phong của bạn trở nên phong phú và thu hút hơn.
Các từ thay thế cho “Firstly”
Đây là những từ/cụm từ dùng để mở đầu ý đầu tiên trong một danh sách luận điểm hoặc các bước:
- To begin with,… (trung tính) Ví dụ: To begin with, we should understand the problem. (Trước hết, chúng ta nên hiểu vấn đề.)
- In the first place,… (khá trang trọng) Ví dụ: In the first place, you need to save money. (Trước tiên, bạn cần tiết kiệm tiền.)
- First of all,… (trung tính) Ví dụ: First of all, let me thank you for coming. (Trước hết, hãy để tôi cảm ơn bạn đã đến.)
- First and foremost,… (trang trọng) Ví dụ: First and foremost, we need a clear goal. (Trước hết và quan trọng nhất, chúng ta cần một mục tiêu rõ ràng.)
- To start with,… (trung tính) Ví dụ: To start with, you should clean your room. (Trước hết, bạn nên dọn dẹp phòng của mình.)
- For a start,… (thân mật, hay dùng khi nêu điểm yếu hoặc lý do phản đối) Ví dụ: For a start, the plan is too expensive. (Trước hết, kế hoạch này quá tốn kém.)
- The first point to note is that… (trang trọng) Ví dụ: The first point to note is that the deadline is fixed. (Điều đầu tiên cần lưu ý là hạn chót không thể thay đổi.)
Các từ thay thế cho “Secondly”
Đây là những từ/cụm từ dùng để nối thêm ý tiếp theo, mang tính bổ sung cho ý đã nêu trước đó:
- In the second place,… (khá trang trọng) Ví dụ: In the second place, we need to think about the cost. (Thứ hai, chúng ta cần nghĩ về chi phí.)
- Furthermore,… (trang trọng) Ví dụ: Furthermore, the project will create new jobs. (Hơn nữa, dự án sẽ tạo ra nhiều việc làm mới.)
- Next,… (trung tính, hợp với danh sách các bước hoặc ý nối tiếp) Ví dụ: Next, we should check the budget. (Tiếp theo, chúng ta nên kiểm tra ngân sách.)
- Besides,… (thân mật) Ví dụ: She is a talented singer. Besides, she can play the piano. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng. Ngoài ra, cô ấy còn có thể chơi piano.)
- In addition,… (trang trọng) Ví dụ: In addition, we need to consider the environmental impact. (Thêm vào đó, chúng ta cần xem xét tác động môi trường.)
- Moreover,… (trang trọng) Ví dụ: The product is affordable. Moreover, it is easy to use. (Sản phẩm có giá cả phải chăng. Hơn nữa, nó rất dễ sử dụng.)
- Apart from + danh từ/V-ing,… (trung tính) Ví dụ: Apart from the high price, the hotel is also too far from the center. (Ngoài giá cao, khách sạn còn quá xa trung tâm.)
- What is more,… (trang trọng) Ví dụ: The hotel is cheap. What is more, it’s close to the beach. (Khách sạn giá rẻ. Hơn nữa, nó lại gần biển.)
- On top of that,… (thân mật) Ví dụ: He lost his job. On top of that, his car broke down. (Anh ấy mất việc. Thêm vào đó, xe của anh ấy còn bị hỏng.)
Lưu ý khi sử dụng
- Chọn theo mức độ trang trọng: In the first place, First and foremost, Furthermore, Moreover, In addition, What is more phù hợp với văn viết, bài luận. For a start, Besides, On top of that thân mật hơn, hợp với hội thoại hoặc email thân quen.
- Đặt dấu phẩy sau từ nối đứng đầu câu: ví dụ Moreover, it is easy to use.
- Giữ mạch thứ tự rõ ràng: mỗi ý chỉ cần một từ mở đầu, và nên dùng các từ cùng tông với nhau, chẳng hạn To begin with, Next (hoặc In addition), rồi kết bằng Finally.
- Từ chỉ thời gian không thay được Firstly/Secondly trong bài luận: Initially (ban đầu) hàm ý tình huống lúc đầu rồi sau đó thay đổi, còn Then (sau đó) chỉ hành động nối tiếp nhau theo thời gian. Hai từ này hợp để kể chuyện hoặc mô tả quy trình, không dùng để thêm luận điểm.
- Không phải từ nối nào cũng thay được Firstly/Secondly: Consequently diễn tả kết quả, Likewise nêu sự tương đồng, On the other hand nêu quan điểm đối lập. Các cụm như Some people believe that, Many people think that thường mở đầu phần mở bài để giới thiệu quan điểm chung của xã hội, khác với Firstly/Secondly vốn dùng để tổ chức các luận điểm của chính người viết trong thân bài.
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm giúp tăng phản xạ tiếng Anh tự nhiên, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/
Thầy Joe là giáo viên người Anh đang giảng dạy và là tác giả các bài học tại Tiếng Anh Nghe Nói. Dựa trên chuyên môn vững chắc và nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp, thầy luôn nỗ lực đơn giản hóa những khái niệm phức tạp để giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và từng bước thành thạo tiếng Anh.


