Từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học
Bạn quan tâm đến các mặt của hành vi, cảm xúc của con người và có định hướng đi sâu tìm hiểu về ngành Tâm lý học. Song đây là chuyên ngành khá phức tạp bao gồm nhiều thuật ngữ chuyên môn. Bài viết sau đây về tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học sau đây sẽ giúp bạn học và ứng dụng vào giao tiếp tốt lĩnh vực khó nhằn này.
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học cơ bản

| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Psychology | /saɪˈkɑːlədʒi/ | Tâm lý học |
| Kinesthetic sense | /ˌkɪnəsˈθɛtɪk sɛns/ | Giác quan vận động |
| Absolute threshold | /ˈæbsəluːt ˈθrɛʃhoʊld/ | Ngưỡng tuyệt đối (mức kích thích nhỏ nhất mà giác quan có thể nhận biết) |
| Accommodation | /əˌkɒməˈdeɪʃən/ | Sự điều tiết |
| Acquisition | /ˌækwɪˈzɪʃən/ | Sự tiếp nhận (kiến thức, kỹ năng) |
| Action potential | /ˈækʃən pəˈtɛnʃəl/ | Điện thế hoạt động (sự thay đổi điện thế qua màng tế bào thần kinh) |
| Acute stress | /əˈkjuːt strɛs/ | Căng thẳng cấp tính |
| Addiction | /əˈdɪkʃən/ | Sự nghiện |
| Aggression | /əˈɡrɛʃən/ | Thái độ công kích |
| All-or-none law | /ɔːl ɔːr nʌn lɔː/ | Luật tất cả hoặc không (quy luật dẫn truyền thần kinh) |
| Altruism | /ˈæltruɪzəm/ | Lòng vị tha |
| Analytic psychology | /ˌænəˈlɪtɪk saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học phân tích (trường phái của Carl Jung) |
| Apparent motion | /əˈpærənt ˈmoʊʃən/ | Chuyển động biểu kiến (ảo giác chuyển động) |
| Archetype | /ˈɑːrkɪtaɪp/ | Nguyên mẫu, nguyên hình |
| Auditory nerve | /ˈɔːdɪtɔːri nɜːrv/ | Thần kinh thính giác |
| Autonomic nervous system | /ɔːtəˈnɒmɪk ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/ | Hệ thần kinh tự trị |
| Aversion therapy | /əˈvɜːrʒən ˈθɛrəpi/ | Liệu pháp ác cảm |
| Axon | /ˈæksɒn/ | Sợi trục thần kinh |
| Biofeedback | /ˌbaɪoʊˈfiːdbæk/ | Phản hồi sinh học |
| Body image | /ˈbɒdi ˈɪmɪdʒ/ | Hình ảnh cơ thể (nhận thức về ngoại hình bản thân) |
| Brain stem | /breɪn stɛm/ | Thân não |
| Central nervous system | /ˈsɛntrəl ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/ | Hệ thần kinh trung ương |
| Cerebellum | /ˌsɛrəˈbɛləm/ | Tiểu não |
| Cerebral cortex | /səˈriːbrəl ˈkɔːrtɛks/ | Vỏ não |
| Cerebral hemisphere | /ˌsɛrəbrəl ˈhɛmɪsfɪər/ | Bán cầu não |
| Chronological age | /ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkəl eɪdʒ/ | Tuổi đời (theo năm sinh) |
| Circadian rhythm | /sərˈkeɪdiən ˈrɪðəm/ | Nhịp sinh học ngày đêm |
| Client-centered therapy | /ˈklaɪənt ˈsɛntərd ˈθɛrəpi/ | Liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm (liệu pháp Rogerian) |
| Cochlea | /ˈkɒkliə/ | Ốc tai |
| Dark adaptation | /dɑːrk ˌædæpˈteɪʃən/ | Sự thích nghi với bóng tối |
| Ego | /ˈiːɡoʊ/ | Bản ngã, cái tôi |
| Ego defense mechanisms | /ˈiːɡoʊ dɪˈfɛns ˈmɛkənɪzəmz/ | Cơ chế phòng vệ của cái tôi |
| Egocentrism | /ˌiːɡoʊˈsɛntrɪzəm/ | Thuyết vị kỷ, xu hướng tự đề cao bản thân |
| Electroencephalogram (EEG) | /ɪˌlɛktroʊɛnˈsɛfələˌɡræm/ | Điện não đồ |
| Encoding | /ɪnˈkoʊdɪŋ/ | Mã hóa (thông tin trong trí nhớ) |
| Endocrine system | /ˈɛndəkraɪn ˈsɪstəm/ | Hệ nội tiết |
| Environmental variables | /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈvɛriəbəlz/ | Các biến số môi trường |
| Gestalt psychology | /ɡəˈʃtælt saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học Gestalt (nhấn mạnh nhận thức tổng thể) |
| Glia | /ˈɡliːə/ | Tế bào thần kinh đệm |
| Group dynamics | /ɡruːp daɪˈnæmɪks/ | Động lực nhóm |
| Halo effect | /ˈheɪloʊ ɪˈfɛkt/ | Hiệu ứng hào quang |
| Health psychology | /hɛlθ saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học sức khỏe |
| Humanistic psychology | /ˌhjuːməˈnɪstɪk saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học nhân văn |
| Hallucination | /həˌluːsɪˈneɪʃən/ | Ảo giác |
| Hypnosis | /hɪpˈnoʊsɪs/ | Sự thôi miên |
| Iconic memory | /aɪˈkɒnɪk ˈmɛməri/ | Trí nhớ hình ảnh |
| Illusion | /ɪˈluːʒən/ | Ảo giác, ảo tưởng (do sai lệch tri giác) |
| Instinct | /ˈɪnstɪŋkt/ | Bản năng |
| Internalization | /ɪnˌtɜːrnəlaɪˈzeɪʃən/ | Sự nội tâm hóa |
| Intimacy | /ˈɪntɪməsi/ | Sự thân mật, gắn kết |
| Implicit learning | /ɪmˈplɪsɪt ˈlɜːrnɪŋ/ | Học tập vô thức |
| Cognitive restructuring | /ˈkɒɡnɪtɪv ˌriːˈstrʌktʃərɪŋ/ | Tái cấu trúc nhận thức (kỹ thuật trị liệu CBT) |
| Judgment | /ˈdʒʌdʒmənt/ | Óc phán đoán |
Trọn bộ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học thông dụng

Thuật ngữ nền tảng thường gặp
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Attachment theory | /əˈtætʃmənt ˈθɪəri/ | Lý thuyết gắn bó (của John Bowlby, mô tả các kiểu gắn bó: an toàn, tránh né, lo lắng, vô tổ chức) |
| Attitude | /ˈætɪtjuːd/ | Thái độ |
| Bias | /ˈbaɪəs/ | Thiên kiến, định kiến |
| Big Five | /bɪɡ faɪv/ | Mô hình 5 yếu tố tính cách (hướng ngoại, dễ chịu, tận tâm, nhạy cảm, cởi mở) |
| Catharsis | /kəˈθɑːrsɪs/ | Sự giải tỏa, thanh lọc cảm xúc |
| Cognition | /kɒɡˈnɪʃən/ | Nhận thức |
| Consciousness | /ˈkɒnʃəsnəs/ | Ý thức |
| Construct | /ˈkɒnstrʌkt/ | Cấu trúc khái niệm, lý thuyết trừu tượng |
| Coping mechanism | /ˈkoʊpɪŋ ˈmɛkənɪzəm/ | Cơ chế đối phó (với căng thẳng, tổn thương) |
| Defense mechanism | /dɪˈfɛns ˈmɛkənɪzəm/ | Cơ chế phòng vệ tâm lý |
| Emotional intelligence | /ɪˈmoʊʃənl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ | Trí tuệ cảm xúc |
| Extrovert | /ˈɛkstrəvɜːrt/ | Người hướng ngoại |
| Hierarchy of needs | /ˈhaɪərɑːrki ʌv niːdz/ | Tháp nhu cầu Maslow (5 cấp bậc: sinh lý, an toàn, xã hội, được quý trọng, thể hiện bản thân) |
| Id | /ɪd/ | Bản năng nguyên thủy |
| Intelligence quotient (IQ) | /ɪnˈtɛlɪdʒəns ˈkwoʊʃənt/ | Chỉ số thông minh |
| Introvert | /ˈɪntrəvɜːrt/ | Người hướng nội |
| Long-term memory | /lɔːŋ tɜːrm ˈmɛməri/ | Trí nhớ dài hạn |
| Short-term memory | /ʃɔːrt tɜːrm ˈmɛməri/ | Trí nhớ ngắn hạn |
| Mindfulness | /ˈmaɪndfəlnəs/ | Chánh niệm |
| Nature vs. nurture | /ˈneɪtʃər vɜːrsəs ˈnɜːrtʃər/ | Tranh luận bẩm sinh vs. môi trường nuôi dưỡng |
| Paradox | /ˈpærədɒks/ | Nghịch lý |
| Pathology | /pəˈθɒlədʒi/ | Bệnh lý học |
| Personality | /ˌpɜːrsəˈnæləti/ | Nhân cách |
| Projection | /prəˈdʒɛkʃən/ | Sự phóng chiếu (gán cảm xúc của bản thân cho người khác) |
| Schema | /ˈskiːmə/ | Lược đồ nhận thức |
| Self-actualization | /sɛlf ˌæktʃuəlaɪˈzeɪʃən/ | Nhu cầu thể hiện bản thân |
| Self-efficacy | /sɛlf ˈɛfɪkəsi/ | Niềm tin vào năng lực bản thân |
| Social psychology | /ˈsoʊʃəl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học xã hội |
| Stress | /strɛs/ | Căng thẳng |
| Superego | /ˈsuːpərˌiːɡoʊ/ | Siêu ngã, lương tâm đạo đức |
Xem thêm 30+ Từ vựng và cụm từ tiếng Anh về tâm trạng, cảm xúc nếu bạn muốn mở rộng vốn từ diễn tả cảm xúc trong giao tiếp hằng ngày, không chỉ trong văn cảnh học thuật.
Thuật ngữ về các loại bệnh và triệu chứng tâm lý

| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Abulia | /əˈbuːliə/ | Chứng suy giảm ý chí, mất động lực |
| Agnosia | /æɡˈnoʊʒə/ | Chứng mất khả năng nhận biết (đồ vật, âm thanh) do tổn thương não |
| Agitated depression | /ˈædʒɪteɪtɪd dɪˈprɛʃən/ | Trầm cảm kích động |
| Agraphia | /əˈɡræfiə/ | Chứng mất khả năng viết |
| Akrasia | /əˈkreɪziə/ | Chứng thiếu ý chí, biết đúng mà vẫn làm sai |
| Ambivalent | /æmˈbɪvələnt/ | Có tâm lý mâu thuẫn, giằng xé |
| Amnesia | /æmˈniːʒə/ | Chứng mất trí nhớ |
| Anaclitic depression | /ˌænəˈklɪtɪk dɪˈprɛʃən/ | Trầm cảm do thiếu vắng cha/mẹ (ở trẻ nhỏ) |
| Anankastic personality disorder | /ˌænænˈkæstɪk ˌpɜːrsəˈnæləti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế |
| Aphasia | /əˈfeɪʒə/ | Chứng mất khả năng ngôn ngữ |
| Attention-deficit hyperactivity disorder (ADHD) | /əˈtɛnʃən ˈdɛfɪsɪt ˌhaɪpərækˈtɪvɪti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn tăng động giảm chú ý |
| Autism | /ˈɔːtɪzəm/ | Chứng tự kỷ |
| Cerebellar atrophy | /ˌsɛrəˈbɛlər ˈætrəfi/ | Thoái hóa tiểu não |
| Cognitive dissonance | /ˈkɒɡnɪtɪv ˈdɪsənəns/ | Mâu thuẫn nhận thức |
| Depression | /dɪˈprɛʃən/ | Trầm cảm |
| Dissociative disorder | /dɪˈsoʊsiətɪv dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn phân ly |
| Dissociative identity disorder (DID) | /dɪˈsoʊsiətɪv aɪˈdɛntəti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn đa nhân cách |
| Dysphoria | /dɪsˈfɔːriə/ | Cảm giác khó chịu, bứt rứt, bất mãn kéo dài |
| Hysteria | /hɪˈstɪəriə/ | Rối loạn tâm thần kinh (hysteria) |
| Insomnia | /ɪnˈsɒmniə/ | Chứng mất ngủ |
| Mania | /ˈmeɪniə/ | Hưng cảm |
| Mental strain | /ˈmɛntl streɪn/ | Căng thẳng tinh thần |
| Obsessive-compulsive disorder (OCD) | /əbˈsɛsɪv kəmˈpʌlsɪv dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn ám ảnh cưỡng chế |
| Phobia | /ˈfoʊbiə/ | Chứng ám ảnh sợ hãi |
| Post-traumatic stress disorder (PTSD) | /poʊst trəˈmætɪk strɛs dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn căng thẳng sau sang chấn |
| Psychological disorder | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn tâm lý |
| Schizophrenia | /ˌskɪtsəˈfriːniə/ | Tâm thần phân liệt |
| Agoraphobia | /ˌæɡərəˈfoʊbiə/ | Chứng sợ khoảng rộng, sợ nơi đông người |
| Alzheimer’s disease | /ˈɑːltshaɪmərz dɪˈziːz/ | Bệnh Alzheimer, chứng sa sút trí tuệ |
| Anorexia nervosa | /ˌænəˈrɛksiə nɜːrˈvoʊsə/ | Chứng biếng ăn tâm lý |
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học nâng cao
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ableism | /ˈeɪbəlɪzəm/ | Sự phân biệt đối xử với người khuyết tật |
| Abnormal psychology | /æbˈnɔːrml saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học bất thường |
| Adience | /ˈeɪdiəns/ | Xu hướng tiếp cận, chấp nhận một tình huống/đối tượng |
| Abience | /ˈeɪbiəns/ | Xu hướng né tránh, rút lui khỏi một tình huống/đối tượng |
| Ageism | /ˈeɪdʒɪzəm/ | Sự phân biệt đối xử do tuổi tác |
| Anima | /ˈænɪmə/ | Yếu tố nữ tính trong tâm trí nam giới (theo Jung) |
| Animal psychology | /ˈænɪməl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học động vật |
| Applied psychology | /əˈplaɪd saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học ứng dụng |
| Atomism | /ˈætəmɪzəm/ | Thuyết nguyên tử (giản lược hiện tượng tinh thần thành các yếu tố đơn giản) |
| Attractiveness | /əˈtræktɪvnəs/ | Sự thu hút, hấp dẫn |
| Behavioristic psychology | /bɪˌheɪvjəˈrɪstɪk saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học hành vi |
| Child psychology | /tʃaɪld saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học trẻ em |
| Clinical psychology | /ˈklɪnɪkəl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học lâm sàng |
| Cognitive psychology | /ˈkɒɡnətɪv saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học nhận thức |
| Comparative psychology | /kəmˈpærətɪv saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học so sánh |
| Criminal psychology | /ˈkrɪmɪnl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học tội phạm |
| Constancy | /ˈkɒnstənsi/ | Tính hằng định trong tri giác |
| Cultural sensitivity | /ˈkʌltʃərəl sɛnsɪˈtɪvəti/ | Sự nhạy cảm về văn hóa |
| Depth psychology | /dɛpθ saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học chuyên sâu |
| Developmental psychology | /dɪˌveləpˈmɛntl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học phát triển |
| Differential psychology | /ˌdɪfəˈrɛnʃəl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học khác biệt cá nhân |
| Double bind | /ˈdʌbl baɪnd/ | Tình huống tiến thoái lưỡng nan |
| Experimental psychology | /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học thực nghiệm |
| Extraversion | /ˌɛkstrəˈvɜːrʒən/ | Khuynh hướng hướng ngoại |
| Functionalism | /ˈfʌŋkʃənəlɪzəm/ | Thuyết chức năng |
| Generalization | /ˌdʒɛnərəlaɪˈzeɪʃən/ | Sự khái quát hóa |
| Genetic psychology | /dʒəˈnɛtɪk saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học di truyền |
| Groupthink | /ˈɡruːpθɪŋk/ | Tư duy tập thể (xu hướng đồng thuận thiếu phản biện) |
| Heuristic | /hjʊˈrɪstɪk/ | Quy tắc suy nghiệm, lối tắt tư duy |
| Individualism | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/ | Chủ nghĩa cá nhân |
| Industrial psychology | /ɪnˈdʌstriəl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học công nghiệp |
| Inhibition | /ˌɪnɪˈbɪʃən/ | Sự ức chế, mặc cảm |
| Introjection | /ˌɪntrəˈdʒɛkʃən/ | Sự nội nhập (tiếp nhận đặc điểm của người khác vào tâm lý bản thân) |
| Introversion | /ˌɪntrəˈvɜːrʒən/ | Khuynh hướng hướng nội |
| Obedience | /əˈbiːdiəns/ | Sự tuân lệnh, phục tùng |
| Persuasion | /pərˈsweɪʒən/ | Sự thuyết phục |
| Priming | /ˈpraɪmɪŋ/ | Hiệu ứng mồi (một kích thích ảnh hưởng đến phản ứng sau đó) |
| Proximity | /prɒkˈsɪməti/ | Sự gần gũi (nguyên lý tri giác Gestalt) |
| Reinforcement | /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/ | Sự củng cố (hành vi) |
| Sublimation | /ˌsʌblɪˈmeɪʃən/ | Sự thăng hoa |
| Suppression | /səˈprɛʃən/ | Sự kìm nén có ý thức |
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học về hướng điều trị bệnh

Về tâm thần trị liệu (Psychotherapy)
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cognitive behavioral therapy (CBT) | /ˈkɒɡnɪtɪv bɪˈheɪvjərəl ˈθɛrəpi/ | Trị liệu hành vi nhận thức |
| Psychoanalysis | /ˌsaɪkoʊəˈnæləsɪs/ | Phân tâm học |
| Humanistic therapy | /hjuːˈmænɪstɪk ˈθɛrəpi/ | Trị liệu nhân văn |
| Dialectical behavior therapy (DBT) | /ˌdaɪəˈlɛktɪkəl bɪˈheɪvjər ˈθɛrəpi/ | Trị liệu hành vi biện chứng |
| Group therapy | /ɡruːp ˈθɛrəpi/ | Trị liệu nhóm |
| Family therapy | /ˈfæməli ˈθɛrəpi/ | Trị liệu gia đình |
| Exposure therapy | /ɪkˈspoʊʒər ˈθɛrəpi/ | Trị liệu phơi nhiễm |
| Play therapy | /pleɪ ˈθɛrəpi/ | Trị liệu qua trò chơi |
| Art therapy | /ɑːrt ˈθɛrəpi/ | Trị liệu nghệ thuật |
Về thuốc (Medication)
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Antidepressants | /ˌæntidɪˈprɛsənts/ | Thuốc chống trầm cảm |
| Antianxiety medications | /ˌæntiæŋˈzaɪəti ˌmɛdɪˈkeɪʃənz/ | Thuốc chống lo âu |
| Antipsychotics | /ˌæntisaɪˈkɒtɪks/ | Thuốc chống loạn thần |
| Mood stabilizers | /muːd ˈsteɪbəˌlaɪzərz/ | Thuốc ổn định tâm trạng |
| Stimulants | /ˈstɪmjələnts/ | Thuốc kích thích |
| Sedatives | /ˈsɛdətɪvz/ | Thuốc an thần |
Về tư vấn (Counseling)
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Individual counseling | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈkaʊnsəlɪŋ/ | Tư vấn cá nhân |
| Couples counseling | /ˈkʌpəlz ˈkaʊnsəlɪŋ/ | Tư vấn cặp đôi |
| Family counseling | /ˈfæməli ˈkaʊnsəlɪŋ/ | Tư vấn gia đình |
| Career counseling | /kəˈrɪr ˈkaʊnsəlɪŋ/ | Tư vấn nghề nghiệp |
Về phương pháp trị liệu thay thế và bổ trợ
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mindfulness meditation | /ˈmaɪndfəlnəs ˌmɛdɪˈteɪʃən/ | Thiền chánh niệm |
| Yoga therapy | /ˈjoʊɡə ˈθɛrəpi/ | Trị liệu bằng yoga |
| Acupuncture | /ˈækjʊpʌŋktʃər/ | Châm cứu |
| Herbal remedies | /ˈhɜːrbəl ˈrɛmɪdiz/ | Phương pháp trị liệu bằng thảo dược |
Về chiến lược tự giúp đỡ và điều trị nội trú
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Self-care | /sɛlf kɛər/ | Tự chăm sóc bản thân |
| Journaling | /ˈdʒɜːrnəlɪŋ/ | Viết nhật ký |
| Relaxation techniques | /ˌriːlækˈseɪʃən ˈtɛknɪks/ | Kỹ thuật thư giãn |
| Stress management | /strɛs ˈmænɪdʒmənt/ | Quản lý căng thẳng |
| Support groups | /səˈpɔːrt ɡruːps/ | Nhóm hỗ trợ |
| Inpatient psychiatric unit | /ˈɪnpeɪʃənt ˌsaɪkiˈætrɪk ˈjuːnɪt/ | Khoa tâm thần nội trú |
| Residential treatment center | /ˌrɛzɪˈdɛnʃl ˈtriːtmənt ˈsɛntər/ | Trung tâm điều trị nội trú |
Hội thoại mẫu: dùng từ vựng tâm lý học trong ngữ cảnh thực tế

Đoạn hội thoại ngắn dưới đây giữa một chuyên gia tư vấn (Counselor) và thân chủ (Client) minh họa cách dùng một số thuật ngữ vừa học:
Counselor: How have you been managing your stress lately? Any specific coping mechanisms you’re using? (Gần đây bạn quản lý căng thẳng như thế nào? Bạn có đang dùng cơ chế đối phó nào cụ thể không?)
Client: Honestly, I’ve been avoiding it. I think it’s a kind of defense mechanism — I just don’t want to think about it. (Thật ra em đang né tránh nó. Em nghĩ đó là một dạng cơ chế phòng vệ — em chỉ không muốn nghĩ đến nó.)
Counselor: That’s a very common coping mechanism. Let’s try some mindfulness exercises together — they can help reduce anxiety over time. (Đó là một cơ chế đối phó rất phổ biến. Chúng ta hãy cùng thử vài bài tập chánh niệm — nó có thể giúp giảm lo âu theo thời gian.)
Client: Okay. Should I also consider journaling, or is that not necessary at this stage? (Dạ vâng. Em có nên viết nhật ký nữa không, hay giai đoạn này chưa cần thiết?)
Lưu ý khi dùng thuật ngữ tâm lý học tiếng Anh
- Phân biệt psychology (ngành nghiên cứu tâm lý, không cần bằng y khoa) với psychiatry (tâm thần học, do bác sĩ y khoa thực hành và có thể kê thuốc), hai từ rất dễ gây nhầm lẫn khi giới thiệu nghề nghiệp.
- Therapist là tên gọi chung cho người trị liệu (có thể là counselor, psychologist…), trong khi psychiatrist luôn là bác sĩ. Không dùng thay thế cho nhau.
- Âm /p/ trong “psychology”, “psychiatrist” là âm câm, không phát âm, tránh lỗi phát âm phổ biến của người Việt mới học.
Như vậy, Tiếng Anh Nghe Nói đã chia sẻ đến bạn học chi tiết về từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học giúp bạn không chỉ tích lũy thêm vốn tiếng Anh và còn học được nhiều kiến thức cơ bản để thấu hiểu về đặc điểm hành vi và nhận thức của con người.
Nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng chuyên THỰC HÀNH KỸ NĂNG NGHE – NÓI trong môi trường 100% giáo viên Anh – Úc – Mỹ – Canada thì Tiếng Anh Nghe Nói chính là sự lựa chọn hàng đầu, tham khảo các khóa học tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/
Thầy Joe là giáo viên người Anh đang giảng dạy và là tác giả các bài học tại Tiếng Anh Nghe Nói. Dựa trên chuyên môn vững chắc và nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp, thầy luôn nỗ lực đơn giản hóa những khái niệm phức tạp để giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và từng bước thành thạo tiếng Anh.


