Skip links
tu vung tieng Anh nganh xay dung

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng

Bạn đang theo học hay làm việc chuyên ngành xây dựng? Bạn đang hợp tác với những kỹ sư nước ngoài trong lĩnh vực này? Bạn mong muốn có cơ hội thăng tiến trong công việc và học được nhiều kỹ năng từ các chuyên gia có kinh nghiệm đến từ quốc tế. Hãy để Tiếng Anh Nghe Nói giúp bạn hiện thực hóa ước mơ thông qua bài học về những từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng thông dụng nhất hiện nay.

Từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng thông dụng

Ngành xây dựng (Construction industry /kən’strʌkʃn ‘indəstri/) là một quy trình thiết kế và thi công tạo ra các công trình dân dụng, công trình công nghiệp hay các cơ sở hạ tầng. Để học và làm việc trong môi trường quốc tế thật tốt, bạn cần phải trang bị vốn từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng thật phong phú và đảm bảo rằng phải thành thạo những từ vựng cơ bản thuộc về lĩnh vực này. Tuy nhiên, điều này không dễ dàng bởi chuyên ngành xây dựng bao gồm những thuật ngữ mang tính chuyên môn cao đòi hỏi người học phải thật chuyên cần. Dưới đây là từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng mà Tiếng Anh Nghe Nói đã tổng hợp và phân loại theo từng mảng liên quan đến lĩnh vực này.

Từ vựng tiếng Anh phổ thông trong xây dựng

Architecture /ˈɑːrkɪtektʃər/: kiến trúc

Architectural /ˌɑːrkɪˈtektʃərəl/: thuộc về kiến trúc

Building site /ˈbɪldɪŋ/ /saɪt/: công trường xây dựng

Brick wall /brɪk/ /wɔːl/: tường gạch

Brick /brɪk/: gạch

Bag of cement /bæɡ/ /əv/ /sɪˈment/: bao xi măng

Carcase /ˈkɑːrkəs/: khung sườn nhà

Concrete floor /ˈkɑːŋkriːt/ /flɔːr/: sàn bê tông

Cellar window /ˈselər/ /ˈwɪndoʊ/: cửa sổ tầng hầm

Construction engineer /kənˈstrʌkʃn/ /ˌendʒɪˈnɪr/: kỹ sư xây dựng

Culvert /ˈkʌlvərt/: cống/cống hộp thoát nước

Carpenter /ˈkɑːrpəntər/: thợ mộc

Construction group /kənˈstrʌkʃn/ /ɡruːp/: đội xây dựng

Consultant /kənˈsʌltənt/: tư vấn

Contracting officer’s representative /ˈkɑːntræktɪŋ/ /ˈɔːfɪsərz/ /ˌreprɪˈzentətɪv/: đại diện viên chức quản lý hợp đồng

Contracting officer /ˈkɑːntræktɪŋ//ˈɔːfɪsər/: viên chức quản lý hợp đồng

Drainage system /ˈdreɪnɪdʒ/ /ˈsɪstəm/: hệ thống thoát nước

Drainage /ˈdreɪnɪdʒ/: thoát nước

Guard board /ɡɑːrd//bɔːrdz: tấm chắn, tấm bảo vệ

Electricity /ɪˌlekˈtrɪsəti/: điện

Hollow block wall /ˈhɑːloʊ/ /blɑːk//wɔːl/: tường xây bằng gạch lỗ

Heating system /ˈhiːtɪŋ//ˈsɪstəm/: hệ thống sưởi

Heavy equipment /ˈhevi//ɪˈkwɪpmənt/: thiết bị thi công

Interior decoration /ɪnˌtɪriər dekəˈreɪʃn/: trang trí nội thất

Jamb /dʒæm/: thanh đứng khuôn cửa

Ledger /ˈledʒər/: gióng ngang ở giàn giáo

Landscape /ˈlændskeɪp/: cảnh quan/quy hoạch cảnh quan

Mechanics /məˈkænɪks/: cơ khí, cơ khí học

M&E (Mechanical & Electrical): Cơ – Điện

Mortar trough /ˈmɔːrtər/ /trɔːf/: chậu vữa

Mechanical engineer /ˌendʒɪˈnɪr/: kỹ sư cơ khí

People on site /ˈpiːpl/ /ɑːn/ /saɪt/: nhân viên ở công trường

Power /ˈpaʊər/: điện (nói về năng lượng)

Plumbing system /ˈplʌmɪŋ/ /ˈsɪstəm/: hệ thống cấp nước

Platform railing /ˈplætfɔːrm/ /ˈreɪlɪŋ/: lan can/tay vịn sàn (bảo hộ lao động)

Plank platform /plæŋk/ /ˈplætfɔːrm/: sàn lát ván

Plants and equipment  /plænts/ /ənd/ /ɪˈkwɪpmənt/: xưởng và thiết bị

Steel-fixer /stiːl ˈfɪksər/: thợ sắt

Scaffolder /ˈskæfoʊldər/: thợ giàn giáo

Triangulation /traɪˌæŋɡjuˈleɪʃn/: phép đạc tam giác

Water supply system /ˈwɑːtər/ /səˈplaɪ/ /ˈsɪstəm/:: hệ thống cấp nước

Work platform /wɜːrk/ /ˈplætfɔːrm/: bục kê để xây

Window ledge /ˈwɪndoʊ//ˈledʒ/: ngưỡng (bậu) cửa sổ

Soil boring /sɔɪl/ /ˈbɔːrɪŋ/: khoan đất

Structural /ˈstrʌktʃərəl/: thuộc về kết cấu

Structure /ˈstrʌktʃər/: kết cấu

Storm-water/ rainwater /ˈstɔːrm wɔːtər/ /ˈreɪnwɔːtər/: nước mưa

Sewerage /ˈsuːərɪdʒ/: hệ thống ống cống

Sewer /ˈsuːər/: ống cống

Sewage /ˈsuːɪdʒ/: nước thải trong cống

Soil investigation /sɔɪl/ /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/: thăm dò địa chất

Specialized trade /ˈspeʃəlaɪzd/ /treɪd/: chuyên ngành

Scaffolding joint with chain /ˈskæfəldɪŋ/: giàn giáo liên hợp

Scaffold pole (scaffold standard) /ˈskæfəld/ /poʊl/, /ˈskæfəld/ /ˈstændərd/: cọc giàn giáo

Từ vựng tiếng Anh về các vị trí công việc trong ngành xây dựng

tu vung tieng Anh nganh xay dung 2
Từ vựng tiếng Anh về các vị trí công việc trong ngành xây dựng

·       Owner /’ounə/: Chủ nhà, Chủ đầu tư

Resident architect /’rezidənt ˈɑːrkɪtekt/: Kiến trúc sư thường trú

Supervisor /’sju:pəvaizə/: giám sát

Site engineer /sait ,enʤi’niə/: Kỹ sư công trường

Geotechnical engineer: kỹ sư địa kỹ thuật

Structural engineer /’strʌktʃərəl ,enʤi’niə/: Kỹ sư kết cấu

Construction engineer /kən’strʌkʃn ,endʤi’niə/: Kỹ sư xây dựng

Electrical engineer /i’lektrikəl ,enʤi’niə/: Kỹ sư điện

Water works engineer /’wɔ:tə wə:ks ,enʤi’niə/: Kỹ sư xử lý nước

Mechanical engineer /mi’kænikəl ,enʤi’niə/: Kỹ sư cơ khí

Soil engineer /sɔil ,enʤi’niə/: Kỹ sư địa chất

Mate /meit/: Thợ phụ

Mason /ˈmeɪsən/ = Bricklayer /’brik,leiə/: Thợ hồ

Plasterer /’plɑ:stərə/: Thợ trát

Carpenter /’kɑ:pintə/:Thợ mộc sàn nhà, coffa

Plumber /’plʌmə/: Thợ ống nước

Welder /ˈweldər/: Thợ hàn

Contractor /kən’træktə/: Nhà thầu

Quantity surveyor /ˈkwɑːntəti/ /sərˈveɪər/: dự toán viên

Officer in charge of safe and hygiene /ˈɔːfɪsər/ /ɪn//tʃɑːrdʒ/ /əv/ /seɪf/ /ənd/ /ˈhaɪdʒiːn/: người phụ trách vệ sinh an toàn lao động và môi trường

Từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ xây dựng

Vice: mỏ cặp

Hammer: búa

Bolt: bu lông

Pickaxe: búa có đầu nhọn

insulation: cách điện

fluorescent lighting: đèn huỳnh quang

primer: sơn lót

sewer lateral: cống thoát nước

buffer beam: thanh giảm va đập, chấn động

Drill: máy khoan

Pincers: cái kìm

Plier: cái kìm

Chisel: các đục

Shears: kéo lớn

Chainsaw: cái cưa

Level: ống thăng bằng

Nut: con ốc

Spade: cái xẻng

Screwdriver: tua vít

Latch: chốt cửa, các loại chốt

Irrigation: hệ thống tưới tiêu, thủy lợi

Grain: vân gỗ

Corrugated steel: tôn

Ply: số lớp vật liệu

receptacle: ổ cắm điện

water meter box: đồng hồ nước

tu vung tieng Anh nganh xay dung 4
Từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng về các dụng cụ xây dựng

plumbing stack: hệ thống ống nước

Tape: thước cuộn

Nail: cái đinh

Wrench: cái cờ lê

Teco nail: đinh gắn kim loại

Từ vựng tiếng Anh về vật liệu xây dựng

Construction materials: Vật liệu xây dựng

Concrete: Bê tông

Steel: Thép

Brick: Gạch

Cement: Xi măng

Wood: Gỗ

Glass: Kính

Masonry: Xây bằng gạch, đá

Aggregate:  Hỗn hợp

Reinforcement: Cốt thép

Asphalt: Nhựa đường

Plaster: Vữa

Tile: Gạch lát

Insulation: Cách nhiệt

Roofing materials: Vật liệu mái nhà

Timber: Gỗ xây dựng

Aluminum: Nhôm

PVC: Polyvinyl chloride

Adhesive: Keo dán

Waterproofing: Chống thấm

Plywood: Gỗ dán

Từ vựng về phương tiện chuyên dụng phục vụ cho ngành xây dựng

cement mixer: xe trộn bê tông, xe có bồn chứa bê tông trộn

tractor: máy kéo

truckle: ròng rọc

incline: mặt phẳng nghiêng

ladder: cái thang

shovel: cái xẻng

cone: cọc tiêu giao thông hình nón, cọc tiêu cảnh báo

two-way radio/ walkie talkie: bộ đàm liên lạc

crane: máy trục dùng để nâng vật lên vị trí cao

tu vung tieng Anh nganh xay dung 5
Từ vựng về phương tiện chuyên dụng phục vụ cho ngành xây dựng

dump truck: xe tải tự đổ, dùng để vận chuyển một lượng lớn cát, chất thải,…

bulldozer: xe ủi, có lưỡi thu hót ở phía trước

excavator: máy xúc

wheelbarrow: xe cút kít, xe rùa, vận chuyển vật liệu bằng sức đẩy của người

jackhammer: máy khoan

Những thuật ngữ tiếng Anh mà dân chuyên ngành thường dùng

Ngành xây dựng có rất nhiều từ ngữ chuyên môn, việc nghiên cứu chuyên ngành này vì thế cũng gặp nhiều khó khăn. Tiếng Anh Nghe Nói chia sẻ đến bạn một số thuật ngữ chuyên ngành sau đây:

Allowable load: Tải trọng cho phép

Alloy steel: Thép hợp kim

Alternate load: Tải trọng đổi dấu

Anchor sliding: Độ trượt trong mối neo của đầu cốt thép

Anchorage length: Chiều dài đoạn neo giữ của cốt thép

Angle bar: Thép góc

Architectural concrete: Bê tông trang trí

Area of reinforcement: Diện tích cốt thép

Armoured concrete: Bê tông cốt thép

Arrangement of longitudinal reinforcement cut-out: Bố trí các điểm cắt đứt cốt thép dọc của dầm

Arrangement of reinforcement: Bố trí cốt thép

Articulated girder: Dầm ghép

Asphaltic concrete: Bê tông atphan

Assumed load: Tải trọng giả định, tải trọng tính toán

Atmospheric corrosion resistant steel: Thép chống rỉ do khí quyển

Average load: Tải trọng trung bình

Axial load: Tải trọng hướng trục

Axle load: Tải trọng lên trục

Backhoe: Xe cuốc (cuốc lui)

Bag: Bao tải (để dưỡng hộ bê tông)

Bag of cement: Bao xi măng

Balance beam: Đòn cân; đòn thăng bằng

Balanced load: Tải trọng đối xứng

Balancing load: Tải trọng cân bằng

Ball and chain crane: Xe cẩu đập phá

Ballast concrete: Bê tông đá dăm

Bar: (reinforcing bar) thanh cốt thép

Basement of tamped concrete: Móng (tầng ngầm) làm bằng cách đổ bê tông

Basic load: Tải trọng cơ bản

Braced member: Thanh giằng ngang

Bracing: Giằng gió

Bracing beam: Dầm tăng cứng

Bracket load: Tải trọng lên dầm chìa, tải trọng lên công xôn

Brake beam: Đòn hãm, cần hãm

Brake load: Tải trọng hãm

Breaking load: Tải trọng phá hủy

Breast beam: Tấm tì ngực; (đường sắt) thanh chống va

Breeze concrete: Bê tông bụi than cốc

Brick: Gạch

Buffer beam: Thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa)

Build-up girder: Dầm ghép

Builder’s hoist: Máy nâng dùng trong xây dựng

Building site: Công trường xây dựng

Building site latrine: Nhà vệ sinh tại công trường xây dựng

Built up section: Thép hình tổ hợp

Bulldozer: Xe ủi đất

Bursting concrete stress: Ứng suất vỡ tung của bê tông

C-L – Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Caterpillar bulldozer: Xe ủi bánh xích

Clamshell: Cẩu cạp

Concrete breaker: Máy đục bê tông

Concrete mixer: Máy trộn bê tông

Crane: cẩu

Crawler-tractor/Caterpillar-tractor: Xe kéo bánh xích

Dragline: Cẩu kéo gàu

Dry concrete: Bê tông trộn khô, vữa bê tông cứng

Dry guniting: Phun bê tông khô

Duct: Ống chứa cốt thép dự ứng lực

Dummy load: Tải trọng giả

Dump truck: Xe ben, xe trút

During stressing operation: Trong quá trình kéo căng cốt thép

Early strength concrete: Bê tông hóa cứng nhanh

Xem thêm  30+ tính từ tiếng Anh về tính cách con người

Eccentric load: Tải trọng lệch tâm

Effective depth at the section: Chiều cao có hiệu

Excavator: Xe đào đất

Front-loader: Xe xúc trước

Grader: Xe ban

Guard board: Tấm chắn, tấm bảo vệ

Gunned concrete: Bê tông phun

Gusset plate: Bản nút, bản tiết điểm

Gust load: (hàng không) tải trọng khi gió giật

Gypsum concrete: Bê tông thạch cao

H-beam: Dầm chữ “h”

Half- beam: Dầm nửa

Half-lattice girder: Giàn nửa mắt cáo

Hanging beam: Dầm treo

Loader: Xe xúc

Lorry: Xe tải nặng

Plant: Xưởng, máy, thiết bị lớn

Pneumatic bulldozer: Xe ủi bánh hơi

Pneumatic compactor: Xe lu bánh hơi

Power buggy: Xe chở nhẹ, chạy điện

Power float: Bàn chà máy

Power shovel: Xe xúc công suất lớn

Pull-type scraper: Xe cạp bụng

Radial load: Tải trọng hướng kính

Radio beam (-frequency): Chùm tần số vô tuyến điện

Railing: Lan can trên cầu

Railing load: Tải trọng lan can

Rammed concrete: Bê tông đầm

Rated load: Tải trọng danh nghĩa

·   Ratio of non- prestressing tension reinforcement: Tỷ lệ hàm lượng cốt thép thường trong mặt cắt

Ratio of prestressing steel: Tỷ lệ hàm lượng cốt thép dự ứng lực

Ready-mix concrete lorry: Xe bê tông tươi

Ready-mixed concrete: Bê tông trộn sẵn

Rebound number: Số bật nảy trên súng thử bê tông

Scraper: Xe cạp

Split beam: Dầm ghép, dầm tổ hợp

Sprayed concrete: Bê tông phun

Sprayed concrete, shotcrete: Bê tông phun

Spring beam: Dầm đàn hồi

Square hollow section: Thép hình vuông rỗng

Stack of bricks: Đống gạch, chồng gạch

Stacked shutter boards (lining boards): Đống v gỗ cốp pha, ván gỗ cốp pha

Stainless steel: Thép không rỉ

Stamped concrete: Bê tông đầm

Steel-cylinder roller: Xe lu bánh thép

Tower crane: Cẩu tháp

Travelling tackle: Palăng cầu di động

Trench-hoe: Xe đào mương

Truck: Xe tải

Web reinforcement: Cốt thép trong sườn dầm

Welded plate girder: Dầm bản thép hàn

Welded wire fabric (welded wire mesh): Lưới cốt thép sợi hàn

Wet concrete: Vữa bê tông dẻo

Wet guniting: Phun bê tông ướt

Wheel load: Áp lực lên bánh xe

Wheelbarrow: Xe cút kít, xe đẩy tay

Whole beam: Dầm gỗ

Wind beam: Xà chống gió

Một số ký tự viết tắt tiếng Anh ngành xây dựng

A: Ampere

A/C: Air Conditioning

A/H: After Hours

AB: As Built (Hoàn công)

AHU: Air Handling Unit (Thiết bị xử lý khí trung tâm)

APPROX: Approximately (xấp xỉ, gần đúng)

AS: Australian Standard

ATF: Along Top Flange (dọc theo mặt trên cánh dầm)

AEC: Architecture, Engineering, and Construction

AFL: Above Floor Level (Phía trên cao trình sàn)

AFL: Above Finished Level (Phía trên cao độ hoàn thiện)

AGL: Above Ground Level (Phía trên Cao độ sàn nền)

B: Basin or Bottom

BLDG: Building

BOP: Bottom of Pipe (đáy ống)

BOQ: Bill of Quantities (Bảng Dự toán Khối lượng)

BOT: Bottom

BT: Boundary Trap

BQ: Bendable Quality

BSP: British Standard Pipe (ống theo tiêu chuẩn Anh)

BT: Bath Tub (bồn tắm)

Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng

tu vung tieng Anh nganh xay dung 3
Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng

Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng sẽ giúp người học dễ dàng hình dung bài học và nhớ kĩ những từ vựng này khi được áp dụng vào tình huống thực tế:

John: Good morning! I heard you’re working on a new construction project. How’s it going? (Chào buổi sáng! Tôi nghe nói bạn đang làm việc trên một dự án xây dựng mới. Công việc diễn ra như thế nào?)

Alex: Good morning! Yes, we’re making progress, but we’ve encountered a few challenges along the way. (Chào buổi sáng! Vâng, chúng tôi đang tiến triển, nhưng đã gặp một số khó khăn trên đường đi.)

John: What kind of challenges are you facing? (Những khó khăn bạn đang đối mặt là gì?)

Alex: Well, one major issue is the foundation. We discovered some soil instability during the site investigation. It’s going to require additional piling work to ensure the building’s stability. (Vâng, vấn đề lớn là nền móng. Chúng tôi phát hiện ra một số vấn đề về sự ổn định của đất trong quá trình kiểm tra hiện trường. Sẽ cần thêm công việc cọc để đảm bảo tính ổn định của công trình.)

John: I see. Have you consulted with a geotechnical engineer for expert advice? (Tôi hiểu. Bạn đã tham khảo ý kiến của kỹ sư địa kỹ thuật để được tư vấn chuyên môn chưa?)

Alex: Absolutely. We’ve already brought in a geotechnical engineer to conduct further tests and recommend suitable solutions. They suggested using deep foundation techniques like bored piles to mitigate soil instability.  (Chắc chắn. Chúng tôi đã mời một kỹ sư địa kỹ thuật để tiến hành các bài kiểm tra bổ sung và đề xuất các giải pháp phù hợp. Họ đề xuất sử dụng kỹ thuật nền móng sâu như cọc khoan để giảm thiểu sự không ổn định của đất.)

John: That sounds like a sensible approach. What about the construction materials? Any issues there? (Nghe có vẻ là một phương pháp hợp lý. Còn về vật liệu xây dựng thì sao? Có vấn đề gì không?)

Alex: Yes, we’ve been having some trouble sourcing high-quality steel for the structural framework. The prices have skyrocketed due to supply chain disruptions. We’re exploring alternative suppliers to keep the project on track. (Vâng, chúng tôi đã gặp một số khó khăn trong việc tìm nguồn cung cấp thép chất lượng cao cho khung cấu trúc. Giá cả đã tăng cao do sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng. Chúng tôi đang tìm các nhà cung cấp thay thế để đảm bảo dự án không bị chậm trễ.)

John: It’s unfortunate to hear about the price hikes. Have you considered using precast concrete elements instead? It might be a cost-effective solution. (Thật không may khi nghe về việc tăng giá. Bạn đã xem xét sử dụng các yếu tố bê tông đúc sẵn chưa? Đó có thể là một giải pháp tiết kiệm chi phí.)

Alex: Actually, we’ve been discussing that option. Precast concrete could save us time and money, plus it offers more design flexibility. We’re in talks with a specialized precast manufacturer to evaluate the feasibility. (Thực tế, chúng tôi đã thảo luận về lựa chọn đó. Bê tông đúc sẵn có thể giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc, ngoài ra còn mang lại tính linh hoạt trong thiết kế. Chúng tôi đang tiếp xúc với một nhà sản xuất bê tông đúc sẵn chuyên nghiệp để đánh giá khả thi.)

John: Great thinking! It’s essential to adapt and find innovative solutions. What about the project timeline? Are you still on schedule? (Suy nghĩ tuyệt vời! Rất quan trọng phải thích ứng và tìm ra các giải pháp sáng tạo. Còn về lịch trình dự án, bạn vẫn đúng tiến độ phải không?)

Alex: Well, with the unexpected challenges and material delays, we’ve had to revise the timeline. We’ve requested an extension from the client, and they’re currently reviewing the updated project schedule. (Vâng, với những khó khăn bất ngờ và việc chậm trễ về vật liệu, chúng tôi đã phải điều chỉnh lịch trình. Chúng tôi đã yêu cầu gia hạn từ khách hàng, và họ đang xem xét lịch trình dự án đã cập nhật.)

John: I hope the client understands the situation. Communication is key in these circumstances. (Hy vọng khách hàng hiểu tình hình. Giao tiếp là chìa khóa trong những trường hợp như này.)

Alex: Absolutely. We’ve been transparent with the client about the challenges we’re facing and the steps we’re taking to overcome them. We believe open communication will help maintain a good working relationship. (Chắc chắn. Chúng tôi đã trung thực với khách hàng về những khó khăn mà chúng tôi đang gặp phải và các biện pháp chúng tôi đang thực hiện để vượt qua. Chúng tôi tin rằng việc giao tiếp mở sẽ giúp duy trì mối quan hệ làm việc tốt.)

John: That’s wise. Is there anything I can do to assist with the project? (Đó là quyết định thông minh. Có gì tôi có thể giúp đỡ cho dự án không?)

Alex: Thank you for your offer. At the moment, we’re focusing on resolving the current issues. However, I’ll keep you in mind if any additional support is needed. Your expertise could be valuable during the later stages. (Cảm ơn bạn vì lời đề nghị. Hiện tại, chúng tôi đang tập trung vào việc giải quyết các vấn đề hiện tại. Tuy nhiên, tôi sẽ nhớ đến bạn nếu cần thêm sự hỗ trợ. Kiến thức chuyên môn của bạn có thể có giá trị trong giai đoạn sau này.)

John: I appreciate that. Don’t hesitate to reach out if there’s anything I can do. Good luck with the project, and I hope everything goes smoothly from here on out. (Tôi đánh giá cao điều đó. Đừng ngần ngại liên hệ nếu có điều gì tôi có thể giúp đỡ. Chúc may mắn với dự án và hy vọng mọi thứ sẽ suôn sẻ từ đây trở đi.)

Alex: Thank you! I’ll keep you updated on our progress. Have a great day! (Cảm ơn bạn! Tôi sẽ tiếp tục cập nhật với bạn về tiến trình của chúng tôi. Chúc bạn một ngày tốt lành!)

Bài viết trên Tiếng Anh Nghe Nói đã chia sẻ từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng cùng với thuật ngữ chuyên ngành. Việc nắm chắc những từ vựng này còn giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh với những đối tác nước ngoài. Hy vọng bài viết này sẽ bổ ích cho bạn!

cam on da chon tieng anh nghe noi

Tiếng Anh Nghe Nói chính là sự lựa chọn hàng đầu nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng chuyên THỰC HÀNH KỸ NĂNG NGHE – NÓI trong môi trường 100% giáo viên Anh – Úc – Mỹ – Canada, tham khảo ngay tại: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Rate this post
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo