Skip links
cau truc Without trong tieng Anh

Vững cấu trúc Without qua định nghĩa và cách dùng chi tiết

Trong quá trình học tiếng Anh, người học chắc hẳn đã quá quen thuộc với giới từ “Without”, có trường hợp “Without” đóng vai trò là một trạng từ và nhiều cách sử dụng khác nhau. Qua bài viết sau, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ giúp người học hiểu rõ hơn về các cấu trúc Without trong tiếng Anh qua định nghĩa, các công thức, ví dụ cùng bài tập vận dụng cụ thể nhất.

Định nghĩa cấu trúc Without trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, “Without” là một giới từ mang ý nghĩa “thiếu một người, một sự vật, sự việc” hoặc “không có” hoặc “không sử dụng cái gì đó”. Cấu trúc Without trong tiếng Anh ở vị trí giới từ thường theo sau danh từ hoặc động từ to be.

Ví dụ:

·       They managed to solve the puzzle without any hints. (Họ đã giải được câu đố mà không có bất kỳ gợi ý nào.)

·       She drove home without a license. (Cô ấy lái xe về nhà mà không có bằng lái.)

Ngoài ra, Without còn đóng vai trò là trạng từ trong một số tình huống. Khi đó, “Without” mang nghĩa là ở ngoài, trái nghĩa với “Within” nghĩa là ở trong. Trạng từ “Without” cũng có thể có ý nghĩa là “mà không có”. Lúc này, Without thường theo sau một động từ.

Ví dụ: When you have no money, you just have to learn to do without. (Khi không có tiền, bạn phải học cách làm mọi việc không sử dụng tiền.)

Cách sử dụng và cấu trúc Without trong tiếng Anh

Cấu trúc Without với V-ing

Cấu trúc Without trong tiếng Anh khi dùng với V-ing mang nghĩa “mà không có”, “mà thiếu đi” một việc gì đó. Tùy thuộc vào loại câu và sự tương ứng giữa chủ ngữ và động từ ta có 3 cấu trúc sau: 

Trong trường hợp này, chủ ngữ của động từ chính và của vế V-ing theo sau Without là một, nên chúng ta có thể sử dụng cấu trúc này.

cau truc Without trong tieng Anh 1
Cấu trúc Without trong tiếng Anh khi chủ ngữ của động từ chính và của vế V-ing theo sau Without là một

S + V + without + Ving

Ví dụ: They managed to solve the problem without using a calculator. (Họ đã giải quyết vấn đề mà không sử dụng máy tính.)

Còn trong trường hợp chủ ngữ của động từ chính khác với chủ ngữ của V-ing theo sau Without, các bạn cần sử dụng tân ngữ để phù hợp với chủ ngữ của V-ing.

cau truc Without trong tieng Anh 2
Cấu trúc Without với V-ing khi chủ ngữ của động từ chính khác với chủ ngữ của V-ing theo sau Without

S + V + without + O + Ving

Ví dụ: The students solved the math problem without the teacher’s help. (Các học sinh giải quyết bài tập toán mà không có sự giúp đỡ của giáo viên.)

Đây là cấu trúc Without dưới dạng câu bị động, cũng được dùng khi 2 chủ ngữ của 2 vế giống nhau.

Xem thêm  Cấu trúc Keep – Định nghĩa, cách dùng và bài tập đi kèm
cau truc Without trong tieng Anh 3
Cấu trúc Without dưới dạng câu bị động

S + V + without + being + Ved

Ví dụ: He achieved his goals without being hindered by obstacles. (Anh ấy đạt được mục tiêu mà không bị cản trở bởi những trở ngại.)

Cấu trúc Without với danh từ

cau truc Without trong tieng Anh 4
Cấu trúc Without với danh từ

Cấu trúc Without với danh từ mang nghĩa “mà không có”, “mà thiếu đi” một việc gì đó, tương tự như khi kết hợp với V-ing.

S + V + without + N

Ví dụ: They organized the event without any problems. (Họ tổ chức sự kiện mà không gặp bất kỳ vấn đề nào.)

Cấu trúc Without trong câu điều kiện

Trong câu điều kiện, cấu trúc Without với ý nghĩa phủ định, được sử dụng thay thế cho “If…not”. Bạn có thể sử dụng linh hoạt cấu trúc này để giúp nâng cấp trình độ tiếng Anh và tránh sự lặp đi lặp lại một cấu trúc trong câu.

cau truc Without trong tieng Anh 5
Cấu trúc Without trong câu điều kiện

Câu điều kiện loại 1:

Without N/Ving, S + will/can (not) + V

Ví dụ: Without studying hard, you will fail the upcoming exam. (Nếu không học tập chăm chỉ, bạn sẽ trượt kỳ thi sắp tới.)

Câu điều kiện loại 2:

Without N/Ving, S + would/ could (not) + V

Ví dụ: Without the car, she wouldn’t like you. (Nếu không có xe hơi, cô ta sẽ không thể nào thích bạn được.)

Câu điều kiện loại 3:

Without N/Ving, S + would/ could (not) + have Ved/3

Ví dụ: Without the thick fog, the flight wouldn’t have been delayed. (Nếu không có màn sương dày đặc, chuyến bay đã không bị hoãn lại.)

Một số thành ngữ với cấu trúc Without trong tiếng Anh

·       without fail: mọi trường hợp, hoặc đối với một số

Ví dụ: The team meets their deadlines without fail. (Đội nhóm hoàn thành các deadline của họ mà không chậm trễ.)

·       without issue: gia đình không có con

Ví dụ: The software installation process went smoothly without any issues. (Quá trình cài đặt phần mềm diễn ra trôi chảy mà không có bất kỳ vấn đề nào.)

·       without murmur: không có một lời phàn nàn nhỏ nào

Ví dụ: He accepted the punishment without murmur. (Anh ấy chấp nhận sự trừng phạt mà không than phiền.)

·       without number: quá nhiều để đếm

Ví dụ: The internet provides us with information without number. (Internet cung cấp cho chúng ta thông tin không đếm xuể.)

·       sink without no trace: bị lãng quên hoàn toàn hoặc không thu hút bất kỳ sự chú ý hoặc quan tâm nào

Ví dụ: The company’s failed product disappeared from the market without a trace. (Sản phẩm thất bại của công ty biến mất khỏi thị trường mà không còn dấu vết.)

Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc Without trong tiếng Anh

– Các cụm từ tiếng Anh thông dụng có Without trong tiếng Anh: go without sth (để xoay xở mà không có một cái gì đó), do without sth (không có thứ gì đó hoặc xoay sở để sống mặc dù không có thứ gì đó), reckon without sth (không nghĩ về điều gì đó khi bạn đang lập kế hoạch và do đó không chuẩn bị để đối phó với nó), It go without saying (nó là một điều hiển nhiên), without number (không thể đếm hết), without a word (không có một lời nào), without delay (không được chậm trễ thêm nữa), without doubt (không nghi ngờ gì nữa cả), without exception (không có một sự ngoại lệ nào cả), without fail (không có sự thất bại nào), without money (không có một chút tiền nào), without success (không được sự thành công), without warning (không có một cảnh báo nào cả),…

Xem thêm  Cấu trúc More and more trong tiếng Anh

Ví dụ:

·       It goes without saying more because you did the right thing. (Không cần phải nói thêm vì bạn làm đúng.)

·       In the past they were poor, and sometimes had to go without.(Trong quá khứ họ rất nghèo, và đôi khi phải sống thiếu thốn.)

– Lưu ý cần phải dùng mạo từ “a”/ “an” trước danh từ đếm được số ít theo sau “Without”.

– “Without” không dùng với nghĩa “apart from …” (ngoại trừ …) hoặc “in addition to …” (ngoài …),…

– Không dùng từ hoặc cấu trúc mang nghĩa phủ định ngay sau cấu trúc “Without” vì “Without” vốn đã mang nghĩa phủ định

– Phân biệt Without và Unless khi được sử dụng tương tự với “If…not”

Without và Unless đều có thể dùng trong mệnh đề điều kiện với nghĩa là if..not, tuy nhiên cách dùng hai từ này là khác nhau.

Without

Unless

Without trong câu điều kiện có nghĩa là “nếu không” và nếu là một giới từ sẽ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: The children played outside without adult supervision. (Những đứa trẻ chơi ngoài trời mà không có sự giám sát của người lớn.)

 

Unless trong câu điều kiện có nghĩa là “Nếu…không” hoặc “Trừ khi” và nó là một liên từ, theo sau nó là một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ).

Ví dụ: Please don’t call me unless you have an urgent problem. (Làm ơn đừng gọi cho tôi trừ phi bạn gặp phải vấn đề cấp bách.)

Bài tập vận dụng cấu trúc Without trong tiếng Anh

Để giúp bạn học thành thạo hơn cách sử dụng cấu trúc Without trong tiếng Anh, bên cạnh việc nhớ vững lý thuyết ở trên hãy đồng thời thực hành các bài tập dưới đây:

Bài tập: Viết lại câu với Without trong tiếng Anh

1. If you don’t water the trees in your garden, they will wilt.

=> Without ______________________

2. Mia can’t see very well if she loses her glasses.

=> Without _______________________

3. Look, we will not go to the cinema unless you go with us.

=> Without _______________________

4. If there is no sunlight, my tree will die.

=> Without_________________________________.

5. If I don’t have coffee I can’t stay awake.

=> Without_________________________________.

6. How can she get such a high score if she doesn’t have a tutor?

=> Without_________________________________?

7. How can Mike study so well if he doesn’t try hard

=> Without ________________________?

8. I still can earn some money during the pandemic because I have an online job.

=> Without ___________________________

Đáp án:

1. Without water, the trees in your garden will die.

2. Without glasses, Mia can’t see very well.

3. Without you (going with us), we will not go to the cinema.

4. Without sunlight, my tree will die.

5. Without coffee, I can’t stay awake.

6. Without a tutor, how can she get such a high score?

7. Without trying hard, how can Mike study so well?

8. Without an online job, I couldn’t earn money during the pandemic.

Mong rằng với bài viết về cấu trúc Without trong tiếng Anh mà Tiếng Anh Nghe Nói đã chia sẻ, người học đã có thể nắm vững hơn kiến thức về cấu trúc này. Lưu lại bài học và thường xuyên luyện tập cũng như làm các bài tập thực hành để giúp vững vàng kiến thức trên.

lop tieng anh giao tiep min
Các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Tiếng Anh Nghe Nói

Tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng chuyên THỰC HÀNH KỸ NĂNG NGHE – NÓI trong môi trường 100% giáo viên Anh – Úc – Mỹ – Canada tại Tiếng Anh Nghe Nói tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Rate this post
Contact Me on Zalo