Từ vựng về mùi vị trong tiếng Anh
Bài viết tổng hợp 60+ từ vựng tiếng Anh về mùi vị bao gồm tính từ mô tả vị giác, từ chỉ tình trạng món ăn, mẫu câu giao tiếp thực tế, thành ngữ thông dụng và phát âm chuẩn giúp bạn tự tin dùng trong giao tiếp, du lịch và làm việc.
Mùi vị trong tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, mùi vị được diễn đạt qua hai khái niệm chính:
- Taste (vị giác): cảm nhận trên lưỡi – ngọt, mặn, chua, đắng, cay
- Smell / Aroma / Scent (khứu giác): cảm nhận qua mũi – thơm, hôi, nồng
Ngoài ra, tiếng Anh hiện đại còn thêm umami (vị ngon đậm, vị thịt) – một trong 5 vị cơ bản được khoa học công nhận:
| Vị cơ bản | Tiếng Anh |
|---|---|
| Ngọt | Sweet |
| Mặn | Salty |
| Chua | Sour |
| Đắng | Bitter |
| Umami | Savory / Umami |
Tính từ chỉ vị giác

Đây là nhóm từ quan trọng nhất khi mô tả thức ăn và đồ uống.
Nhóm vị ngọt
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sweet | /swiːt/ | Ngọt |
| Sugary | /ˈʃʊɡəri/ | Ngọt nhiều đường |
| Honeyed | /ˈhʌnid/ | Ngọt như mật ong |
| Mild sweet | /maɪld swiːt/ | Ngọt thanh |
| Bittersweet | /ˈbɪtəswiːt/ | Vừa đắng vừa ngọt |
| Luscious | /ˈlʌʃəs/ | Ngon ngọt, hấp dẫn |
Nhóm vị mặn & đậm đà
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Salty | /ˈsɔːlti/ | Mặn |
| Savory | /ˈseɪvəri/ | Mặn ngon, đậm vị |
| Smoky | /ˈsmoʊki/ | Vị xông khói |
| Highly-seasoned | /ˈhaɪli ˈsiːzənd/ | Đậm vị gia vị |
| Garlicky | /ˈɡɑːrlɪki/ | Có vị tỏi |
| Cheesy | /ˈtʃiːzi/ | Béo vị phô mai |
Nhóm vị chua
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sour | /saʊər/ | Chua |
| Tangy | /ˈtæŋɡi/ | Chua nhẹ, chua hấp dẫn |
| Tart | /tɑːrt/ | Chua gắt |
| Sweet-and-sour | /swiːt ænd saʊər/ | Chua ngọt |
| Acidic | /əˈsɪdɪk/ | Có tính axit, chua |
| Acerbic | /əˈsɜːrbɪk/ | Vị chua gắt, chát |
Nhóm vị đắng & chát
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bitter | /ˈbɪtər/ | Đắng |
| Acrid | /ˈækrɪd/ | Chát, nồng hắc |
| Harsh | /hɑːrʃ/ | Vị chát (chủ yếu về trà) |
| Astringent | /əˈstrɪndʒənt/ | Se lưỡi, chát |
Nhóm vị cay
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Spicy | /ˈspaɪsi/ | Cay (nói chung) |
| Hot | /hɒt/ | Cay nồng |
| Pungent | /ˈpʌndʒənt/ | Hăng, nồng (vị và mùi) |
| Fiery | /ˈfaɪəri/ | Cay như lửa |
| Minty | /ˈmɪnti/ | Vị bạc hà |
Nhóm vị nhạt & kém ngon
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bland | /blænd/ | Nhạt, vô vị |
| Insipid | /ɪnˈsɪpɪd/ | Nhạt nhẽo, không vị |
| Tasteless | /ˈteɪstləs/ | Không có vị |
| Unseasoned | /ʌnˈsiːzənd/ | Chưa thêm gia vị |
| Stale | /steɪl/ | Ôi, thiu, cũ |
Nhóm từ diễn tả ngon miệng
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | Ngon tuyệt |
| Tasty | /ˈteɪsti/ | Ngon, đầy hương vị |
| Mouth-watering | /ˈmaʊθ wɔːtərɪŋ/ | Ngon đến chảy nước miếng |
| Scrumptious | /ˈskrʌmpʃəs/ | Ngon tuyệt vời (informal) |
| Yummy | /ˈjʌmi/ | Ngon (thân mật, trẻ con hay dùng) |
| Delectable | /dɪˈlektəbl/ | Ngon ngây ngất (formal) |
| Aromatic | /ˌærəˈmætɪk/ | Thơm ngon, có mùi hương |
Từ vựng về tình trạng món ăn
Không chỉ vị, tiếng Anh còn có nhiều từ mô tả trạng thái của thức ăn:
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Fresh | Tươi, mới |
| Ripe | Chín (trái cây) |
| Unripe | Chưa chín |
| Overripe | Quá chín, nhũn |
| Juicy | Nhiều nước |
| Tender | Mềm, không dai |
| Tough | Dai, khó nhai |
| Crispy / Crunchy | Giòn |
| Moist | Ẩm, mềm (bánh, thịt) |
| Dry | Khô |
| Mushy | Nhũn, bở |
| Greasy / Oily | Nhiều dầu mỡ |
| Rotten | Thối, hỏng |
| Mouldy | Bị mốc |
| Tainted | Có mùi hôi, bị nhiễm |
| Stale | Ôi, thiu |
| Off | Ôi, ương, hỏng (informal) |
| Overcooked | Nấu quá chín |
| Undercooked | Chưa chín kỹ |
| Rare / Medium / Well-done | Tái / Vừa / Chín kỹ (bò) |
Từ vựng về mùi của món ăn
Mùi (smell / scent / aroma / odour) cũng là một phần quan trọng trong trải nghiệm ẩm thực:
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Fragrant / Sweet-smelling | Thơm |
| Aromatic | Thơm nồng đặc trưng |
| Fresh | Mùi tươi mát |
| Mild | Mùi nhẹ |
| Strong / Overpowering | Mùi nồng, mạnh |
| Pungent | Hăng, nồng hắc |
| Musty | Mùi ẩm, mốc |
| Rancid | Mùi khét (dầu/mỡ ôi) |
| Sour | Mùi chua |
| Putrid / Foul | Mùi thối |
| Odourless / Scentless | Không mùi |
Mẫu câu mô tả mùi vị trong tiếng Anh (Thực tế, tự nhiên)
Khen món ăn ngon
“This is absolutely delicious! What’s in it?” Món này ngon tuyệt! Nấu bằng gì vậy?
“I’ve never tasted anything like this before.” Tôi chưa từng ăn món nào như thế này.
“This dish is incredibly flavourful – the spices are perfectly balanced.” Món này hương vị đậm đà lắm – gia vị rất hài hòa.
“The aroma alone is making my mouth water.” Chỉ cần ngửi mùi thôi đã chảy nước miếng rồi.
“It melts in your mouth!” Tan ngay trong miệng luôn!
Nhận xét trung lập hoặc chê
“It’s a bit too salty for my taste.” Theo khẩu vị của tôi thì hơi mặn một chút.
“I find it a bit bland – could I have some chilli on the side?” Tôi thấy hơi nhạt – cho tôi xin ít ớt được không?
“It tastes a little off – I think it might have gone bad.” Có mùi ương ương – có lẽ đã hỏng rồi.
“The texture is great but it’s slightly bitter for me.” Kết cấu thì tốt nhưng với tôi hơi đắng.
“It’s not really my thing – I’m not a huge fan of fishy flavours.” Không hợp khẩu vị lắm – tôi không thích vị tanh.
Mô tả vị cụ thể
“It has a nice tangy kick – like lime juice mixed with herbs.” Có vị chua nhẹ rất hay – như nước cốt chanh trộn rau thơm.
“The broth is rich and savory – you can taste the hours of simmering.” Nước dùng đậm đà – có thể cảm nhận được công sức ninh lâu.
“It’s sweet with a hint of bitterness – like good dark chocolate.” Ngọt nhưng có chút đắng nhẹ – như socola đen ngon.
“The spice hits you right at the back of your throat.” Cay cứ đập thẳng vào cổ họng.
Cách hỏi về mùi vị trong tiếng Anh
Các câu hỏi thông dụng khi dùng bữa hoặc nấu ăn:
- “How does it taste?” – Nó có vị như thế nào?
- “What does it smell like?” – Nó có mùi gì?
- “Is it spicy?” – Món này có cay không?
- “Does it taste sweet or sour?” – Vị ngọt hay chua?
- “Can I taste it before ordering?” – Tôi có thể nếm thử trước khi gọi không?
- “Is this dish gluten-free / dairy-free?” – Món này có gluten / sữa không?
- “What’s the flavour profile of this dish?” – Hương vị đặc trưng của món này là gì?
- “Does it have a strong smell?” – Nó có mùi nồng không?
Thành ngữ & cụm từ về mùi vị
Đây là nhóm từ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ:
| Thành ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Smell fishy | Đáng ngờ, có gì đó không ổn |
| Leave a bad taste in the mouth | Để lại ấn tượng / cảm giác xấu |
| A taste of one’s own medicine | Gậy ông đập lưng ông |
| Bad egg | Người xấu, kẻ lừa đảo |
| Take with a grain of salt | Không tin hoàn toàn, hoài nghi |
| Sour grapes | Đố kỵ, nói xấu vì thua kém |
| Have a sweet tooth | Người thích đồ ngọt |
| Bite off more than you can chew | Nhận quá sức mình |
| Sour on something | Mất hứng thú, chán |
| Spice things up | Làm cho thú vị hơn |
| The salt of the earth | Người tốt bụng, đáng tin cậy |
| Not my cup of tea | Không hợp khẩu vị (theo nghĩa bóng) |
Từ vựng mùi vị theo chủ đề ẩm thực Việt Nam
Khi giới thiệu ẩm thực Việt với người nước ngoài, đây là các cách mô tả chuẩn:
| Món ăn | Mô tả bằng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Phở | Rich, savoury beef broth with a hint of star anise and cinnamon; aromatic and warming. | Nước dùng bò đậm đà, thơm ngon với thoảng hương hồi và quế; mùi thơm nồng và ấm bụng. |
| Bún bò Huế | Spicy, lemongrass-infused pork and beef noodle soup with a pungent shrimp paste base. | Súp bún thịt heo và bò cay nồng, thơm sả, với nền mắm ruốc đậm mùi đặc trưng. |
| Bánh mì | Crispy baguette with a savoury filling – often a balance of salty, tangy, and fresh. | Bánh mì baguette giòn rụm với nhân mặn ngon – thường là sự cân bằng giữa vị mặn, chua nhẹ và tươi mát. |
| Gỏi cuốn | Fresh, light, and slightly sweet with a tangy peanut dipping sauce. | Tươi mát, thanh nhẹ và hơi ngọt, chấm cùng nước tương đậu phộng chua ngọt. |
| Cà phê trứng | Creamy, sweet, and slightly bitter – like a dessert in a cup. | Béo mịn, ngọt ngào và hơi đắng nhẹ – như một món tráng miệng trong tách cà phê. |
| Sầu riêng | Intensely sweet and creamy with a strong, pungent aroma that divides opinions. | Ngọt đậm và béo mịn với mùi nồng mạnh đặc trưng – loại quả khiến người ta yêu hoặc ghét. |
| Mắm tôm | Extremely pungent fermented shrimp paste – an acquired taste for most foreigners. | Mắm tôm lên men cực kỳ nồng – một hương vị cần thời gian để quen với hầu hết người nước ngoài. |
| Chè | Sweet, often with a mild coconut flavour and various textures (soft, chewy, crunchy). | Ngọt thanh, thường có vị dừa nhẹ và nhiều kết cấu đa dạng (mềm, dai, giòn). |
Bài tập
Bài 1 – Điền từ thích hợp:
- This coffee is too ________ for me; I need to add sugar. (bitter / sweet)
- The durian has a very ________ smell that some people find unpleasant. (mild / pungent)
- The soup is a bit ________; can I have some salt? (bland / spicy)
- Fresh herbs make the dish more ________. (stale / aromatic)
Bài 2 – Dịch sang tiếng Anh:
- Món canh này vừa chua vừa ngọt, rất hấp dẫn.
- Cà phê đen không đường rất đắng nhưng thơm.
- Thịt bị nấu quá chín nên rất dai.
- Con tôi thích đồ ngọt lắm.
Đáp án:
Đáp án bài 1:
1. bitter – cà phê quá đắng nên cần thêm đường.
2. pungent – sầu riêng có mùi nồng mà nhiều người thấy khó chịu.
3. bland – súp nhạt nên cần thêm muối.
4. aromatic – rau thơm tươi làm món ăn thơm ngon hơn.
Đáp án bài 2:
1. This soup is sweet and sour – very appetising.
2. Unsweetened black coffee is very bitter but aromatic.
3. The meat was overcooked so it’s very tough.
4. My child has a real sweet tooth.)
Câu hỏi thường gặp
Từ “delicious” có thể thay bằng gì?
Có nhiều từ đồng nghĩa tùy mức độ: tasty (ngon), scrumptious / yummy (informal), delectable / exquisite (formal), mouth-watering (gợi thèm), flavourful (đậm vị), divine (tuyệt vời – informal).
Sự khác biệt giữa “spicy” và “hot” là gì?
Cả hai đều có thể chỉ vị cay, nhưng spicy thường chỉ vị cay của gia vị (như ớt, hạt tiêu), trong khi hot trong ngữ cảnh thức ăn có thể chỉ cả nhiệt độ lẫn vị cay. Fiery và burning dùng khi muốn nhấn mạnh độ cay mạnh.
“Savoury” nghĩa là gì và khác “salty” thế nào?
Salty = có vị muối, mặn thuần túy. Savoury = vị mặn ngon, đậm đà, thường gắn với umami – ví dụ như phở, nước tương, parmesan. Savoury còn dùng để phân biệt với sweet (ngọt) trong các bữa ăn phương Tây: savoury dishes là các món mặn.
Làm sao nói “ngon hơn tưởng tượng” bằng tiếng Anh?
“It’s better than I expected.” “It blew me away – I didn’t think it would be this good.” “Surprisingly delicious!”
Cách mô tả sầu riêng bằng tiếng Anh cho người nước ngoài?
“Durian has an intensely creamy, custard-like sweetness with a powerful, distinctive aroma. People either love it or hate it – there’s rarely an in-between.”
Bài viết trên đã tổng hợp tất tần tật từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giúp bạn mô tả chính xác mùi vị và trạng thái của món ăn. Hãy theo dõi Tiếng Anh Nghe Nói để xem thêm nhiều bài viết hữu ích khác nhé.
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

