Skip links
tu vung ve thoi tiet

60+ Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết thông dụng

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết, từ các điều kiện thời tiết cơ bản đến các thuật ngữ phức tạp hơn về dự báo và biến đổi khí hậu. Hãy cùng nhau bắt đầu hành trình khám phá từ vựng mới này để trở thành một người nói tiếng Anh tự tin và lưu loát trong việc diễn đạt về thời tiết!

Tính từ miêu tả thời tiết

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
sunny /ˈsʌni/ có nắng
cloudy /ˈklaʊdi/ nhiều mây
windy /ˈwɪndi/ nhiều gió
foggy /ˈfɔːɡi/ có sương mù
stormy /ˈstɔːrmi/ có bão
frosty /ˈfrɔːsti/ giá rét
dry /draɪ/ khô
wet /wet/ ướt, mưa nhiều
hot /hɑːt/ nóng
cold /koʊld/ lạnh
chilly /ˈtʃɪli/ lạnh thấu xương
icy /ˈaɪsi/ đóng băng, trơn trượt
overcast /ˌoʊvərˈkæst/ u ám, nhiều mây xám
humid /ˈhjuːmɪd/ ẩm

Mẹo nhỏ: hầu hết các tính từ này đều được tạo từ danh từ bằng cách thêm đuôi -y (cloud → cloudy, wind → windy, rain → rainy). Nắm được quy tắc này, bạn có thể tự đoán nghĩa nhiều từ mới mà không cần học thuộc từng từ một.

Nếu muốn thực hành ngay các mẫu câu dùng những tính từ này trong hội thoại đời thường, bạn có thể xem thêm:

41 câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề thời tiết

Các hiện tượng thời tiết thường gặp

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
rain /reɪn/ mưa
drizzle /ˈdrɪzl/ mưa phùn
shower /ˈʃaʊər/ mưa rào
torrential rain /təˈrenʃl reɪn/ mưa lớn, nặng hạt
raindrop /ˈreɪndrɑːp/ hạt mưa
snow /snoʊ/ tuyết
snowflake /ˈsnoʊfleɪk/ bông tuyết
sleet /sliːt/ mưa tuyết
hail /heɪl/ mưa đá
hailstone /ˈheɪlstoʊn/ cục mưa đá
fog /fɔːɡ/ sương mù
mist /mɪst/ sương mù nhẹ
frost /frɔːst/ băng giá (phủ trên bề mặt)
ice /aɪs/ băng
wind /wɪnd/ gió
breeze /briːz/ gió nhẹ
gale /ɡeɪl/ gió giật mạnh
wind chill /wɪnd tʃɪl/ cảm giác lạnh do gió
lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ chớp, tia chớp
thunder /ˈθʌndər/ sấm
thunderbolt /ˈθʌndərboʊlt/ tiếng sét, tia sét
thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/ cơn giông (có sấm sét)
flood /flʌd/ lũ, lụt
rainbow /ˈreɪnboʊ/ cầu vồng
sun /sʌn/ mặt trời
sunshine /ˈsʌnʃaɪn/ ánh nắng
cloud /klaʊd/ mây
dull /dʌl/ u ám, ảm đạm (nói về thời tiết)

Bão và các loại bão trong tiếng Anh

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
storm /stɔːrm/ bão, giông tố (từ gọi chung)
rainstorm /ˈreɪnstɔːrm/ mưa bão
tornado /tɔːrˈneɪdoʊ/ lốc xoáy (cột gió xoáy mạnh trên đất liền)
typhoon /taɪˈfuːn/ bão (khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương, thường dùng khi nói về bão ở Việt Nam)
hurricane /ˈhɜːrəkən/ bão (khu vực Đại Tây Dương, Bắc Thái Bình Dương)
cyclone /ˈsaɪkloʊn/ bão (khu vực Nam bán cầu, Ấn Độ Dương)
Xem thêm  Từ vựng tiếng Anh về ngành bưu chính viễn thông hữu ích

Nói cách khác, cùng là một hiện tượng khí tượng nhưng người Mỹ ở Florida gọi là hurricane, người Nhật hay người Việt gọi là typhoon, còn người Úc gọi là cyclone — tên gọi thay đổi theo vị trí địa lý chứ không phải theo mức độ mạnh yếu.

Từ vựng dự báo thời tiết và khí hậu

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
weather forecast /ˈweðər ˈfɔːrkæst/ dự báo thời tiết
rainfall /ˈreɪnfɔːl/ lượng mưa
temperature /ˈtemprətʃər/ nhiệt độ
thermometer /θərˈmɑːmɪtər/ nhiệt kế
barometer /bəˈrɑːmɪtər/ khí áp kế
degree /dɪˈɡriː/ độ
Celsius /ˈselsiəs/ độ C
Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/ độ F
climate /ˈklaɪmət/ khí hậu
climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ biến đổi khí hậu
global warming /ˈɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/ hiện tượng nóng lên toàn cầu

Hội thoại mẫu

Để thấy các từ trên hoạt động trong câu như thế nào, hãy xem đoạn hội thoại ngắn dưới đây giữa hai người bạn đang chuẩn bị ra ngoài:

A: What’s the weather like outside? (Thời tiết bên ngoài thế nào?)

B: It’s really overcast, and the forecast says there might be a thunderstorm this afternoon. (Trời đang u ám lắm, dự báo nói chiều nay có thể có giông kèm sấm sét đó.)

A: Ugh, I hate humid weather like this. Should I bring an umbrella? (Chán ghê, tôi ghét kiểu thời tiết ẩm thế này. Tôi có nên mang dù không?)

B: Definitely. And check the temperature too – it’s supposed to drop a few degrees tonight. (Chắc chắn rồi. Với lại nhớ xem nhiệt độ nữa – tối nay dự báo giảm vài độ đó.)

Xem thêm từ vựng và mẫu câu tiếng Anh nói về thời tiết:

Bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ từ vựng tiếng Anh chỉ thời tiết thông dụng được chia theo nhóm. Với những từ vựng này bạn đã có đủ vốn từ để nói chuyện về thời tiết một cách tự nhiên, từ những câu chào hỏi xã giao đến việc đọc hiểu bản tin dự báo tiếng Anh.

5/5 - (1 vote)
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo