49 câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề thời tiết
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá và tìm hiểu về các câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề thời tiết, từ các cách diễn đạt về điều kiện thời tiết hiện tại đến việc thảo luận về dự báo và ảnh hưởng của thời tiết.
Miêu tả thời tiết hiện tại
Đây là nhóm câu bạn dùng nhiều nhất khi mở đầu small talk hoặc trả lời câu hỏi “thời tiết hôm nay thế nào?”.
Hỏi chung về thời tiết:
- What’s the weather like? — Thời tiết thế nào?
- How’s the weather today? — Hôm nay thời tiết ra sao?
- What’s it like outside? — Bên ngoài thế nào?
Trời nắng đẹp:
- It’s sunny. — Trời nắng.
- The sun’s shining. — Trời đang nắng.
- What a nice/beautiful day! — Hôm nay đẹp trời thật!
- There’s not a cloud in the sky. — Trời không gợn bóng mây.
- It’s a gorgeous day. — Hôm nay đẹp trời tuyệt vời.
Trời xấu, âm u:
- It’s not a very nice day. — Hôm nay trời không đẹp lắm.
- What a terrible/miserable day! — Hôm nay thời tiết chán/tệ quá!
- The sky’s overcast. — Trời u ám.
- It’s gloomy today. — Hôm nay trời tối tăm, ảm đạm.
Mưa:
- It’s raining. — Trời đang mưa.
- It’s starting to rain. — Trời bắt đầu mưa.
- It’s stopped raining. — Trời tạnh mưa rồi.
- It’s pouring (with rain). — Trời đang mưa rất to.
- It’s raining cats and dogs. — Trời đang mưa như trút nước (thành ngữ, xem thêm ở phần idiom bên dưới).
- It’s just drizzling. — Trời chỉ lất phất mưa nhỏ thôi.
Gió, sấm chớp:
- There’s a strong wind today. — Hôm nay gió mạnh.
- The wind’s dropped. — Gió đã bớt mạnh rồi.
- That sounds like thunder. — Nghe như là tiếng sấm.
- That’s lightning! — Có chớp kìa!
- We’re having a thunderstorm. — Đang có giông kèm sấm sét.
Mây và sự thay đổi thời tiết:
- It’s clearing up. — Trời đang quang dần.
- The sun’s come out. — Mặt trời ló ra rồi.
- The sun’s just gone in. — Mặt trời vừa bị mây che khuất.
- The weather’s changing fast today. — Hôm nay thời tiết thay đổi nhanh thật.
Nếu bạn hay đi công tác hoặc du lịch nước ngoài, thời tiết cũng là chủ đề mở lời rất tự nhiên khi gặp người bản xứ. Có thể tham khảo thêm 100+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch thông dụng nhất để chuẩn bị vốn câu đầy đủ hơn cho chuyến đi.
Nói về nhiệt độ
Khi nói chuyện về thời tiết, nhiệt độ (temperature) là phần người Việt hay lúng túng nhất vì cách đọc số độ C khác với cách viết.
- What’s the temperature? — Bây giờ đang bao nhiêu độ?
- It’s 25°C. (đọc là “twenty-five degrees Celsius”) — Đang 25°C.
- Temperatures are in the mid-20s. — Nhiệt độ đang khoảng hơn 25 độ một chút.
- What temperature do you think it is? — Cậu nghĩ giờ đang bao nhiêu độ?
- It’s hot today. — Hôm nay trời nóng.
- It’s baking hot / boiling hot. — Trời nóng như thiêu.
- It’s freezing / below freezing. — Trời lạnh cóng / dưới 0 độ.
- It’s chilly this morning. — Sáng nay trời se lạnh.
Lưu ý khi dùng: người Việt hay nói “nhiệt độ 25 độ” theo kiểu dịch trực tiếp từ “temperature is 25 degrees”, nhưng người bản xứ thường nói ngắn gọn hơn: “It’s 25 degrees” hoặc “It’s 25°C”, không cần lặp lại từ temperature.
Dự báo và dự đoán thời tiết
Nhóm câu này dùng khi bạn xem tin thời tiết hoặc đoán trời sắp thế nào để rủ bạn bè đi chơi, mang áo mưa…
- What’s the forecast (like)? — Dự báo thời tiết thế nào?
- It’s forecast to rain tomorrow. — Dự báo ngày mai trời sẽ mưa.
- It’s going to freeze tonight. — Tối nay trời sẽ rất lạnh.
- It looks like rain. — Trông có vẻ trời sắp mưa.
- It looks like it’s going to rain. — Trông như trời sắp mưa.
- We’re expecting a thunderstorm this afternoon. — Chiều nay dự kiến có giông kèm sấm sét.
- It’s supposed to clear up later. — Trời được dự báo là sẽ quang đãng sau đó.
- There’s a high chance of rain this weekend. — Cuối tuần này khả năng mưa khá cao.
Thành ngữ tiếng Anh về thời tiết
Ngoài các câu miêu tả trực tiếp, người bản xứ còn dùng khá nhiều thành ngữ liên quan đến thời tiết trong giao tiếp hằng ngày — nắm được sẽ giúp bạn nghe hiểu tự nhiên hơn rất nhiều.
- It’s raining cats and dogs. — Mưa như trút nước (không liên quan gì đến chó mèo thật).
- Under the weather. — Cảm thấy không khỏe (không phải nghĩa đen về thời tiết). I’m feeling a bit under the weather today. (Hôm nay tôi thấy hơi mệt trong người.)
- Come rain or shine. — Dù mưa hay nắng, dù thế nào cũng vậy. We’ll be there, come rain or shine. (Dù mưa hay nắng chúng tôi cũng sẽ có mặt.)
- Save something for a rainy day. — Để dành phòng lúc khó khăn. You should save some money for a rainy day. (Bạn nên để dành ít tiền phòng khi cần.)
- Chase rainbows. — Theo đuổi điều viển vông, không thực tế.
- Every cloud has a silver lining. — Trong cái rủi có cái may.
Đoạn hội thoại mẫu
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn ghép các mẫu câu trên vào ngữ cảnh thực tế — hai đồng nghiệp gặp nhau ngoài trời mưa:
A: Ugh, what terrible weather! It’s been pouring all morning. (Ôi, thời tiết chán quá! Mưa to suốt từ sáng.)
B: I know, right? The forecast said it would clear up by noon though. (Đúng vậy đó! Nhưng dự báo nói trưa sẽ tạnh mà.)
A: I hope so. I’m a bit under the weather today, so a bit of sunshine would help. (Mong là vậy. Hôm nay mình hơi mệt trong người, có nắng chút chắc sẽ đỡ hơn.)
B: Take care of yourself. At least it’s not freezing like last week! (Giữ sức khỏe nhé. Ít ra cũng không lạnh cóng như tuần trước!)
Video 10 câu tiếng Anh về thời tiết thông dụng nhất:
Nắm vững chủ đề thời tiết mang lại lợi ích rõ rệt nhất trong giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập chủ đề này thường xuyên để giao tiếp tốt hơn bạn nhé.
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

