Skip links
tu vung chu de phim anh

Tất tần tật từ vựng tiếng Anh chủ đề phim ảnh

Bài viết này chia sẻ hơn 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề phim ảnh thành bốn nhóm: thể loại, người làm phim, yếu tố trong phim và thuật ngữ công chiếu.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề phim ảnh theo nhóm

Thay vì học một danh sách dài lộn xộn, bạn nên chia từ vựng theo nhóm để dễ nhớ và dễ dùng. Bài này tập trung vào thế giới điện ảnh: thể loại, người làm phim, nội dung phim và cách nói về phim. Những từ dùng riêng khi đi xem ở rạp (ghế, hàng ghế, bỏng ngô…) nằm ở bài từ vựng về rạp chiếu phim, có link ở cuối phần này.

Thể loại phim (Movie genres)

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Action movie /ˈækʃn ˈmuːvi/ Phim hành động
Adventure movie /ədˈventʃər ˈmuːvi/ Phim phiêu lưu
Comedy /ˈkɑːmədi/ Phim hài
Romantic comedy (rom-com) /roʊˈmæntɪk ˈkɑːmədi/ Phim hài lãng mạn
Romance /roʊˈmæns/ Phim tình cảm, lãng mạn
Drama /ˈdrɑːmə/ Phim chính kịch
Tragedy /ˈtrædʒədi/ Phim bi kịch
Horror /ˈhɔːrər/ Phim kinh dị
Thriller /ˈθrɪlər/ Phim giật gân, hồi hộp
Mystery /ˈmɪstəri/ Phim trinh thám, bí ẩn
Crime movie /kraɪm ˈmuːvi/ Phim hình sự
Science fiction (sci-fi) /ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/ Phim khoa học viễn tưởng
Fantasy /ˈfæntəsi/ Phim giả tưởng, thần thoại
Animation / Cartoon /ˌænɪˈmeɪʃn/ /kɑːrˈtuːn/ Phim hoạt hình
Documentary /ˌdɑːkjuˈmentri/ Phim tài liệu
War movie /wɔːr ˈmuːvi/ Phim chiến tranh
Martial arts movie /ˌmɑːrʃl ˈɑːrts ˈmuːvi/ Phim võ thuật
Musical /ˈmjuːzɪkl/ Phim ca nhạc
Biopic /ˈbaɪoʊpɪk/ Phim tiểu sử

Người làm phim và diễn viên

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Director /dəˈrektər/ Đạo diễn
Producer /prəˈduːsər/ Nhà sản xuất
Screenwriter /ˈskriːnraɪtər/ Nhà biên kịch
Cinematographer /ˌsɪnəməˈtɑːɡrəfər/ Đạo diễn hình ảnh
Cameraman /ˈkæmrəmæn/ Người quay phim
Filmmaker /ˈfɪlmmeɪkər/ Nhà làm phim
Cast /kæst/ Dàn diễn viên
Lead actor / actress /liːd ˈæktər/ /ˈæktrəs/ Nam / nữ diễn viên chính
Supporting actor /səˈpɔːrtɪŋ ˈæktər/ Diễn viên phụ
Extra /ˈekstrə/ Diễn viên quần chúng
Stuntman /ˈstʌntmæn/ Diễn viên đóng thế
Voice actor /vɔɪs ˈæktər/ Diễn viên lồng tiếng
Movie star /ˈmuːvi stɑːr/ Ngôi sao điện ảnh
Film critic /fɪlm ˈkrɪtɪk/ Nhà phê bình phim
Film buff /fɪlm bʌf/ Người mê phim, am hiểu điện ảnh
Moviegoer /ˈmuːviɡoʊər/ Người hay đi xem phim ở rạp

Các yếu tố trong một bộ phim

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Plot /plɑːt/ Cốt truyện
Plot twist /plɑːt twɪst/ Tình tiết bất ngờ
Script /skrɪpt/ Kịch bản
Scene /siːn/ Cảnh quay
Character /ˈkærəktər/ Nhân vật
Setting /ˈsetɪŋ/ Bối cảnh
Dialogue /ˈdaɪəlɔːɡ/ Lời thoại
Ending /ˈendɪŋ/ Đoạn kết
Soundtrack /ˈsaʊndtræk/ Nhạc phim
Special effects /ˌspeʃl ɪˈfekts/ Kỹ xảo điện ảnh
Subtitles /ˈsʌbtaɪtlz/ Phụ đề
Dubbing /ˈdʌbɪŋ/ Lồng tiếng (cả bộ phim)
Spoiler /ˈspɔɪlər/ Thông tin tiết lộ nội dung phim
Sequel /ˈsiːkwəl/ Phần tiếp theo
Prequel /ˈpriːkwəl/ Phần tiền truyện
Remake /ˈriːmeɪk/ Bản làm lại
Adaptation /ˌædæpˈteɪʃn/ Phim chuyển thể (từ sách, truyện)

Công chiếu, doanh thu và đánh giá

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Trailer /ˈtreɪlər/ Đoạn giới thiệu phim
Movie poster /ˈmuːvi ˈpoʊstər/ Áp phích phim
Release date /rɪˈliːs deɪt/ Ngày phát hành
Premiere /prɪˈmɪr/ Buổi công chiếu đầu tiên
Film festival /fɪlm ˈfestɪvl/ Liên hoan phim
Red carpet /red ˈkɑːrpɪt/ Thảm đỏ
Blockbuster /ˈblɑːkbʌstər/ Phim bom tấn
Box office /ˈbɑːks ɑːfɪs/ Doanh thu phòng vé
Flop /flɑːp/ Phim thất bại phòng vé
Film review /fɪlm rɪˈvjuː/ Bài bình luận phim
Award /əˈwɔːrd/ Giải thưởng
Xem thêm  Tất tần tật từ vựng tiếng Anh về ngày Tết

Trong rạp chiếu phim, “box office” còn có nghĩa là quầy bán vé. Nếu bạn cần trọn bộ từ vựng cho lúc đi xem phim như ghế, hàng ghế, suất chiếu, hãy xem thêm Bộ từ vựng tiếng Anh trong rạp chiếu phim.

Mẫu câu nhận xét phim bằng tiếng Anh

Biết từ vựng mới là một nửa chặng đường. Nửa còn lại là ghép chúng vào câu để nói ra được ý kiến của mình. Dưới đây là 12 mẫu câu dùng nhiều nhất khi trò chuyện về một bộ phim vừa xem.

Khi hỏi ý kiến

  • What did you think of the movie?
    • Bạn thấy bộ phim thế nào?
  • Would you recommend it?
    • Bạn có giới thiệu phim này không?

Khi khen

  • It was really good. I really enjoyed it.
    • Phim rất hay. Mình rất thích.
  • The plot was gripping.
    • Cốt truyện rất cuốn hút.
  • The acting was excellent.
    • Diễn xuất rất xuất sắc.
  • The special effects were amazing.
    • Kỹ xảo rất ấn tượng.

Khi chê hoặc nhận xét trung lập

  • It wasn’t bad.
    • Phim cũng không tệ.
  • The pacing was too slow.
    • Nhịp phim chậm quá.
  • The ending was totally predictable.
    • Cái kết quá dễ đoán.
  • I thought it was rubbish.
    • Mình thấy phim dở tệ. (Cách nói thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Anh.)

Khi hỏi về diễn viên

  • Who plays the main character?
    • Ai đóng vai chính vậy?
  • He’s one of the best actors of his generation.
    • Anh ấy là một trong những diễn viên xuất sắc nhất thế hệ của mình.

Nếu bạn muốn luyện thêm các câu dùng ngay tại quầy vé và trong rạp, xem bài Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại rạp chiếu phim.

Hội thoại mẫu: Bàn về một bộ phim mới

Lan: Have you seen the new sci-fi movie?

  • Bạn xem bộ phim khoa học viễn tưởng mới chưa?

Mark: Yes, I watched it last night. The special effects were amazing, but the plot was a bit confusing.

  • Có, tối qua mình xem rồi. Kỹ xảo rất ấn tượng, nhưng cốt truyện hơi khó hiểu.

Lan: Really? I heard the acting was excellent.

  • Thật à? Mình nghe nói diễn xuất rất xuất sắc.

Mark: It was. The lead actress deserves an award. Just don’t read any spoilers before you go!

  • Đúng vậy. Nữ chính xứng đáng nhận giải. Nhưng nhớ đừng đọc spoiler trước khi đi xem nhé!

Lan: Don’t worry. I’ll only watch the trailer.

  • Yên tâm. Mình chỉ xem trailer thôi.

Chắc hẳn các bạn đã nắm được kha khá từ vựng tiếng Anh chủ đề phim ảnh rồi nhỉ. Hãy cố gắng luyện tập thường xuyên để một ngày nào đó các bạn có thể xem những bộ phim nước ngoài mà không cần nhìn sub nhé!

5/5 - (1 vote)
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo