Các Tháng Trong Tiếng Anh – Cách sử dụng và Cách nhớ lâu
Nhớ đủ 12 tháng trong tiếng Anh không khó, nhưng để viết chính xác hay dùng đúng giới từ in, on, at với từng mốc thời gian thì không phải ai cũng nắm chắc. Bài viết này sẽ chia sẻ cho bạn về các tháng trong tiếng Anh, từ nguồn gốc tên gọi đến những sự kiện và ngày lễ đặc biệt của mỗi tháng.
Giới thiệu các tháng bằng tiếng Anh
| Tháng | Tiếng Anh | Viết tắt | Phiên âm (Anh – Anh) |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | January | Jan | /ˈdʒænjuəri/ |
| Tháng 2 | February | Feb | /ˈfebruəri/ |
| Tháng 3 | March | Mar | /mɑːtʃ/ |
| Tháng 4 | April | Apr | /ˈeɪprəl/ |
| Tháng 5 | May | May | /meɪ/ |
| Tháng 6 | June | Jun | /dʒuːn/ |
| Tháng 7 | July | Jul | /dʒuˈlaɪ/ |
| Tháng 8 | August | Aug | /ˈɔːɡəst/ |
| Tháng 9 | September | Sep | /sepˈtembə/ |
| Tháng 10 | October | Oct | /ɒkˈtəʊbə/ |
| Tháng 11 | November | Nov | /nəʊˈvembə/ |
| Tháng 12 | December | Dec | /dɪˈsembə/ |
Lưu ý: Tên tháng trong tiếng Anh luôn được viết hoa chữ cái đầu, kể cả khi đứng giữa câu (ví dụ: I was born in July, không viết july). Đây là lỗi học viên Việt Nam rất hay mắc.
Cách đọc viết ngày tháng bằng tiếng Anh
Cách viết ngày tháng bằng tiếng Anh
- Cách viết ngày tháng theo Anh – Anh
Ngày luôn viết trước tháng, số thứ tự đi kèm sau ngày (st, nd, rd, th) có thể có hoặc không. Dấu phẩy có thể được sử dụng trước năm (year), tuy nhiên cách dùng này không phổ biến. Giới từ of trước tháng có thể có hoặc không.
Ví dụ: 6 July 2020 hay 6th of July, 2020
- Cách viết ngày tháng theo Anh – Mỹ
Tháng luôn viết trước ngày, không dùng mạo từ the, và dấu phẩy được sử dụng trước năm. Số thứ tự đi kèm sau ngày có thể có hoặc không.
Ví dụ: August 19, 2020 hay August 19th, 2020
Cách đọc ngày tháng bằng tiếng Anh
- Cách đọc ngày tháng theo Anh – Anh
– Khi đọc theo văn phong Anh – Anh, sử dụng mạo từ xác định “the” trước ngày và thường có “of” trước tháng.
Ví dụ: 2 April 2019 – the second of April, two thousand and nineteen
- Cách đọc ngày tháng theo Anh – Mỹ
– Khi đọc theo văn phong Anh – Mỹ, thường bỏ mạo từ xác định “the”, đọc tháng trước rồi đến ngày:
Ví dụ: March 1, 2020 – March first, twenty twenty
Bảng cách đọc các ngày trong tháng bằng tiếng Anh
| Ngày | Cách đọc | Ngày | Cách đọc | Ngày | Cách đọc |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | first | 11 | eleventh | 21 | twenty-first |
| 2 | second | 12 | twelfth | 22 | twenty-second |
| 3 | third | 13 | thirteenth | 23 | twenty-third |
| 4 | fourth | 14 | fourteenth | 24 | twenty-fourth |
| 5 | fifth | 15 | fifteenth | 25 | twenty-fifth |
| 6 | sixth | 16 | sixteenth | 26 | twenty-sixth |
| 7 | seventh | 17 | seventeenth | 27 | twenty-seventh |
| 8 | eighth | 18 | eighteenth | 28 | twenty-eighth |
| 9 | ninth | 19 | nineteenth | 29 | twenty-ninth |
| 10 | tenth | 20 | twentieth | 30 | thirtieth |
| 31 | thirty-first |
Cách dùng giới từ với các mốc thời gian
Sử dụng giới từ luôn là một thử thách đối với người mới học tiếng Anh vì có quá nhiều quy tắc và cách dùng thay đổi liên tục. Ví dụ, nếu chỉ nói về tháng, bạn sử dụng giới từ “in” (in April), nhưng nếu có thêm ngày thì phải sử dụng “on” (on 5th April). Dưới đây là một số quy tắc bạn cần lưu ý:
- Giờ: giới từ at
Ví dụ:
The movie starts at eight o’clock. (Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ)
My father wakes up at 6:00 every day. (Bố tôi dậy lúc 6 giờ mỗi ngày)
My last class ends at five p.m. (Lớp học cuối cùng của tôi kết thúc lúc 5 giờ)
- Ngày: giới từ on
Ví dụ:
On Monday, I am taking my dog for a run. (Vào thứ Hai, tôi sẽ dẫn chó đi chạy bộ)
This Friday, I will get my hair done. (Thứ Sáu tuần này, tôi sẽ đi làm tóc)
Lưu ý: Khi đi cùng this, next, last thì không dùng giới từ trước thứ trong tuần (this Friday, next Monday, last Sunday).
- Tháng/năm: giới từ in
Ví dụ:
In December, I will bring it to you. (Vào tháng 12, tôi sẽ mang tới cho cậu)
I was born in 1997. (Tôi sinh năm 1997)
- Ngày + tháng: giới từ on
Ví dụ:
Our grandmother’s birthday is on March 23rd. (Sinh nhật bà tôi vào 23 tháng 3)
On September 22nd, I am going to buy a new television. (Ngày 22 tháng 9, tôi sẽ mua ti vi mới)
- Ngày + tháng + năm: giới từ on
Ví dụ:
On 16th November 1991, a legend in football was born. (Ngày 16 tháng 11 năm 1991, một huyền thoại bóng đá được sinh ra)
Một số cách để liên tưởng và ghi nhớ nhanh tên các tháng
Tên các tháng trong tiếng Anh phần lớn được vay mượn từ tiếng Latin, nên đằng sau mỗi tháng đều có những nguồn gốc thú vị. Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói khám phá ý nghĩa tên gọi 12 tháng để giúp bạn tạo ấn tượng, dễ nhớ hơn nhé.
- January (tháng 1)
Tên tháng 1 xuất phát từ một vị thần La Mã là Janus. Vị thần này có 2 mặt để nhìn về quá khứ và tương lai, ông quản lý sự khởi đầu và quá trình chuyển đổi nên tên của ông được đặt cho tháng đầu tiên của năm mới.
- February (tháng 2)
Tháng 2 bắt nguồn từ Februarius trong tiếng Latin, gắn với Februa, các nghi lễ tẩy uế của người La Mã diễn ra vào giữa tháng 2 hằng năm. Trong lịch La Mã cổ, đây là tháng cuối cùng của năm, và qua các lần cải cách lịch, tháng này chỉ còn 28 ngày (29 ngày vào năm nhuận).
- March (tháng 3)
Tên March bắt nguồn từ Martius trong tiếng Latin, nghĩa là tháng của Mars, vị thần chiến tranh La Mã (từ này đi qua tiếng Pháp cổ marche rồi vào tiếng Anh). Trong lịch La Mã cổ, March là tháng đầu tiên của năm, cũng là thời điểm người La Mã tổ chức lễ hội để tôn vinh thần Mars và chuẩn bị cho các chiến dịch quân sự.
- April (tháng 4)
Từ tiếng Anh April có gốc từ chữ Aprilis trong tiếng Latin. Trong lịch La Mã cổ, đây là tháng thứ hai của năm. Nguồn gốc chính xác của cái tên chưa được xác định chắc chắn, nhưng một giả thuyết phổ biến cho rằng nó liên quan đến mùa xuân ở Bắc bán cầu, khi cây cối nảy chồi (aperire trong tiếng Latin nghĩa là “mở ra”).
- May (tháng 5)
Tháng này thường được cho là đặt theo tên của nữ thần Maia, vị nữ thần của sự sinh trưởng và mùa xuân. Ở các nước phương tây, tháng 5 ấm áp mới khiến cho cây cối, mùa màng phát triển.
- June (tháng 6)
June là tên đặt theo vị thần cổ Juno, nữ thần của hôn nhân và sinh nở, đồng thời là vợ của thần Jupiter.
- July và August
Đây là 2 nhân vật lịch sử có thật được lấy tên đặt cho 2 tháng trong năm.
Gaius Julius Caesar là nhà độc tài nổi tiếng của La Mã cổ đại, có công lớn trong cải cách lịch La Mã (lịch Julius). Ông sinh ra vào tháng 7, nên sau khi ông mất (năm 44 TCN), tháng 7 trước đây có tên Quintilis được đổi thành July để vinh danh ông.
Augustus là cháu ngoại của chị gái Caesar, được Caesar nhận làm con nuôi theo di chúc và là hoàng đế đầu tiên của đế quốc La Mã. Tháng 8 trước đây có tên Sextilis được đổi thành August để vinh danh ông, người cũng có công điều chỉnh lỗi năm nhuận của lịch Julius.
- Nhóm 4 tháng: September; October; November; December
Lịch La Mã cổ ban đầu chỉ có 10 tháng và bắt đầu từ tháng 3. Vì vậy, Septem nghĩa là “thứ 7” trong tiếng Latin, đúng là tháng thứ 7 của năm cũ. Từ Latin Octo có nghĩa là “thứ 8”, bạn có thể liên tưởng đến “octopus”, con bạch tuộc cũng có 8 cánh tay. Novem là “thứ 9”, decem nghĩa là “thứ 10”. Sau này, người La Mã thêm January và February vào đầu năm nên 4 tháng này bị đẩy lùi 2 vị trí, thành tháng 9, 10, 11, 12 như ngày nay, nhưng tên gọi gốc thì vẫn được giữ nguyên.
Vậy là bạn đã nắm được đầy đủ 12 tháng trong tiếng Anh cùng cách viết tắt, cách phát âm chuẩn, cách đọc và viết ngày tháng cũng như cách dùng giới từ in, on, at với các mốc thời gian. Biết thêm nguồn gốc tên gọi mỗi tháng cũng là một mẹo nhỏ giúp bạn nhớ lâu hơn, thay vì học vẹt theo kiểu liệt kê khô khan. Những kiến thức tưởng nhỏ này lại xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày và bài thi IELTS hay TOEIC. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng chuẩn xác bạn nhé.
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

