Skip links
20200306 030439 936083 covid.max 1800x1800 1

Học Tiếng Anh về Covid 2019

1. Từ vựng Tiếng Anh về Covid 19

Coronavirus (noun) – a type of virus that can cause respiratory (lung) infections: một loại virus gây ra viêm đường hô hấp (phổi).

Được đặt tên là corona là do hình thái của loại vi rút này dưới kính hiển vi có hình dạng giống như 1 cái “crown” – vương miện hay như 1 cái vòng hoa. Từ corona là từ dùng để chỉ hình dạng của loại vi rút này.

Covid- 19 (noun)– a coronavirus that can cause serious illness if it affects the lungs: một loại virus corona gây ra căn bệnh nghiêm trọng nếu nó xâm nhập vào phổi.

Novel (adjective)– new, not like anything known before.

Ex:  Covid 19 is a novel disease. We don’t know much about it yet: Covid 19 là một bệnh dịch mới. Chúng ta vẫn chưa biết nhiều về nó.

Infection (noun)– a disease caused by a virus or bacteria: một căn bệnh được gây ra bởi một loại virus hay vi khuẩn.

Respiratory illness – a disease or infection that attacks your lungs: một căn bệnh hay lây nhiễm tấn công vào phổi của bạn.

Symptoms (noun)– changes to bodily functions when someone is unwell: các triệu chứng hay các thay đổi với các chức năng của cơ thể khi ai đó không khỏe.

Symptomtic (adjective) – showing symtoms of a disease: triệu chứng.

Asymptomatic (adjective) – an infected person who is not showing symptoms: một người nhiễm bệnh mà không biểu hiện các triệu chứng.

Mild (adjective) – not serious or life threatening: không quá nghiêm trọng hay đe dọa đến tính mạng.

Underlying condition (noun) – a health condition that might make symptoms of corona virus worse: tình trạng sức khỏe có thể khiến các triệu chứng của coronavirus tệ hơn.

Life threatening – a very serious illness which can kill people: Đe dọa tính mạng.

Cough – to force air out of your lungs with a loud noise: Ho.

Contagious (adjective) – an infectious disease that can be spread from person to person: bệnh truyền nhiễm dễ lây lan từ người này sang người khác.

Transmit (verb): to pass a disease on from person to person: truyền nhiễm.

Incubation period – how long it take before infected people have symptoms: thời gian ủ bệnh.

Diagnose – to detect and identify someone with a disease or illness: chẩn đoán một người để xác định có nhiễm bệnh không.

Screening – testing a group of people to see if they are infected: khám sàng lọc.

Contact tracing – tracing everyone an infected person has been in contact with recently: Truy xuất liên hệ – truy tìm tất cả mọi người mà một người nhiễm bệnh đã tiếp xúc gần đây.

Outbreak – when a disease suddenly appears and spreads fast: khi một căn bệnh đột ngột xuất hiện và lan rộng với tốc độ nhanh chóng.

Epidemic – a large number of cases of an jnfectious disease within a community or country : Bệnh dịch, khi một số lượng lớn các trường hợp nhiễm bệnh trong cộng đồng hay đất nước.

Pandemic – when a serious disease spreads rapidly and infects people all around the world: Đại dịch, khi một căn bệnh nghiêm trọng lan rộng một cách nhanh chóng và lây nhiễm mọi người khắp thế giới.

Crisis – an emergency health situation that needs to be deallt with quickly: Khủng hoảng- tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cần phải đối phó nhanh chóng.

Lockdown – a situation where people are told to stay at home due to an emergency: lệnh đóng cửa, tình hình khi mọi người được yêu cầu ở nhà do tình huống nguy cấp.

Curfew – when people are only allowed to leave their home during certain hours : Giờ giới nghiêm, khi mọi người chỉ được phép ra ngoài trong một thời gian cụ thể.

Quarantine – when sick people are kept away from others to stop a disease from spreading: Cách ly, khi người ốm được giữ cách ly khỏi người khác để tránh lây nhiễm.

Self – isolate : staying at home if you are unwell to prevent a disease spreading : Tự cách ly ở nhà nếu ai đó không khỏe để tránh lây bệnh.

Shielding – protecting people who may get very ill from coronavirus : Che chắn, bảo vệ những người có thể bệnh nặng từ virus corona.

Lung capacity – all the air your lungs can hold when you breathe in: lượng không khí mà phổi của bạn có thể chứa được khi bạn hít vào.

Ventilator – a machine to help you breathe : Máy thở, một thiết bị máy móc giúp bạn thở.

Sedated – when drugs are given to put someone to sleep: an thần, khi thuốc được đưa cho ai đó uống để ngủ.

Unconscious – a person who is unconscious is unaware of their suroundings (not awake) : tình trạng vô thức, không nhận thức được xung quanh.

PPE – Personal protective equipment, such as gloves, aprons, masks, and goggles : đồ bảo hộ cá nhân như gang tay, tạp dề, khẩu trang và kính bảo hộ.

2. Cách phòng bệnh Covid 19 bằng tiếng Anh

Wash your hands frequently with soap and water or use sanitiser gel: Rửa tay thường xuyên với xà phòng và nước hay dùng các dung dịch rửa tay diệt khuẩn

Catch coughs and sneezes with disposable tissues: ho hoặc hắt xì vào khăn giấy dùng 1 lần

Throw away used tissues and wash your hands: vứt khăn giấy đã sử dụng (đúng nơi quy định) và rửa tay ngay

If you don’t have a tissue, use your sleeves: nếu bạn không có khăn giấy, hãy dùng tay áo (thay vì ho ra ngoài hay vào lòng bàn tay

Avoid touching your eyes, nose and mouth with unwashed hands: tránh chạm vào vùng mắt, mũi và miệng khi chưa rửa tay

Avoid contact with people who are unwell: tránh gặp những người nhiễm bệnh hoặc đang gặp vấn đề về sức khỏe, bệnh tật

Rate this post
Xem thêm  Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh về chủ đề du lịch
Contact Me on Zalo