60+ Từ vựng tiếng Anh về rạp chiếu phim
Để tận hưởng trọn vẹn trải nghiệm này, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh liên quan đến rạp chiếu phim là rất quan trọng. Từ việc đặt vé, chọn ghế ngồi đến việc mua thức ăn và đồ uống, các từ vựng này sẽ giúp chúng ta dễ dàng tương tác và giao tiếp với nhân viên và khán giả khác trong rạp chiếu phim. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh phổ biến về rạp chiếu phim để chuẩn bị tốt nhất cho trải nghiệm giải trí đầy thú vị này.
Từ vựng về không gian và dịch vụ trong rạp chiếu phim
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | rạp chiếu phim (Anh-Anh) |
| movie theater | /ˈmuːvi ˈθiːətər/ | rạp chiếu phim (Anh-Mỹ) |
| screen | /skriːn/ | màn ảnh, màn chiếu |
| auditorium | /ˌɔːdɪˈtɔːriəm/ | phòng chiếu |
| lobby | /ˈlɑːbi/ | sảnh chờ |
| box office | /ˈbɑːks ˌɑːfɪs/ | quầy bán vé |
| concession stand | /kənˈseʃn ˌstænd/ | quầy bắp nước |
| usher | /ˈʌʃər/ | nhân viên soát vé, dẫn khách vào chỗ |
| popcorn | /ˈpɑːpkɔːrn/ | bắp rang bơ (bỏng ngô) |
| soft drink | /ˈsɔːft ˌdrɪŋk/ | nước ngọt |
| soda | /ˈsoʊdə/ | nước ngọt có ga (Anh-Mỹ) |
| combo | /ˈkɑːmboʊ/ | suất bắp nước trọn gói |
| 3D glasses | /ˌθriː ˈdiː ˌɡlæsɪz/ | kính 3D |
| IMAX | /ˈaɪmæks/ | định dạng chiếu màn hình cực lớn IMAX |
| photo booth | /ˈfoʊtoʊ ˌbuːθ/ | bốt chụp ảnh |
Từ vựng về vé, suất chiếu và chỗ ngồi
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé |
| showtime | /ˈʃoʊtaɪm/ | giờ chiếu, suất chiếu |
| opening day | /ˈoʊpənɪŋ ˌdeɪ/ | ngày khởi chiếu |
| premiere | /prɪˈmɪr/ | buổi công chiếu, ra mắt phim |
| now showing | /ˌnaʊ ˈʃoʊɪŋ/ | phim đang chiếu |
| coming soon | /ˌkʌmɪŋ ˈsuːn/ | phim sắp chiếu |
| new release | /ˌnuː rɪˈliːs/ | phim mới ra mắt |
| trailer | /ˈtreɪlər/ | đoạn giới thiệu phim |
| movie poster | /ˈmuːvi ˌpoʊstər/ | áp phích phim |
| sold out | /ˌsoʊld ˈaʊt/ | hết vé |
| seat | /siːt/ | ghế ngồi |
| row | /roʊ/ | hàng ghế |
| front row | /ˌfrʌnt ˈroʊ/ | hàng ghế đầu (sát màn hình) |
| middle row | /ˌmɪdl ˈroʊ/ | hàng ghế giữa |
| back row | /ˌbæk ˈroʊ/ | hàng ghế cuối |
| couple seat | /ˈkʌpl ˌsiːt/ | ghế đôi |
| aisle seat | /ˈaɪl ˌsiːt/ | ghế sát lối đi |
| subtitles | /ˈsʌbˌtaɪtlz/ | phụ đề |
| dubbed | /dʌbd/ | lồng tiếng |
Từ vựng về thể loại phim
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| action film | /ˈækʃn ˌfɪlm/ | phim hành động |
| comedy | /ˈkɑːmədi/ | phim hài |
| romance | /roʊˈmæns/ | phim tình cảm, lãng mạn |
| romantic comedy | /roʊˌmæntɪk ˈkɑːmədi/ | phim hài lãng mạn |
| horror film | /ˈhɔːrər ˌfɪlm/ | phim kinh dị |
| thriller | /ˈθrɪlər/ | phim giật gân, hồi hộp |
| crime film | /ˈkraɪm ˌfɪlm/ | phim tội phạm |
| science fiction (sci-fi) | /ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/ | phim khoa học viễn tưởng |
| war film | /ˈwɔːr ˌfɪlm/ | phim chiến tranh |
| Western | /ˈwestərn/ | phim cao bồi miền Tây nước Mỹ |
| drama | /ˈdrɑːmə/ | phim chính kịch, tâm lý |
| documentary | /ˌdɑːkjuˈmentri/ | phim tài liệu |
| animation | /ˌænɪˈmeɪʃn/ | phim hoạt hình |
| foreign film | /ˈfɔːrən ˌfɪlm/ | phim nước ngoài |
| blockbuster | /ˈblɑːkbʌstər/ | phim bom tấn |
Từ vựng về diễn viên, nội dung và nhận xét phim
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| actor | /ˈæktər/ | diễn viên nam |
| actress | /ˈæktrəs/ | diễn viên nữ |
| cast | /kæst/ | dàn diễn viên |
| director | /dəˈrektər/ | đạo diễn |
| plot | /plɑːt/ | cốt truyện, tình tiết |
| plot twist | /ˈplɑːt ˌtwɪst/ | tình tiết bất ngờ, cú twist |
| acting | /ˈæktɪŋ/ | diễn xuất |
| special effects | /ˌspeʃl ɪˈfekts/ | kỹ xảo, hiệu ứng đặc biệt |
| must-see | /ˌmʌst ˈsiː/ | phim nhất định phải xem |
| fascinating | /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | cuốn hút |
| touching | /ˈtʌtʃɪŋ/ | cảm động |
| suspenseful | /səˈspensfl/ | hồi hộp, kịch tính |
| enjoyable | /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | xem vui, dễ chịu |
| interesting | /ˈɪntrəstɪŋ/ | thú vị |
| predictable | /prɪˈdɪktəbl/ | dễ đoán |
| overrated | /ˌoʊvərˈreɪtɪd/ | được đánh giá quá cao |
| boring | /ˈbɔːrɪŋ/ | nhàm chán |
| rubbish | /ˈrʌbɪʃ/ | dở tệ (Anh-Anh) |
Khi đã nắm vững từ vựng, bước tiếp theo là ghép chúng thành câu: mẫu câu và hội thoại tiếng Anh tại rạp chiếu phim sẽ giúp bạn làm việc đó.
Trên đây là tất tần tật từ vựng tiếng Anh về rạp chiếu phim. Nắm chắc các nhóm từ vựng này, bạn sẽ đọc hiểu được lịch chiếu, tự chọn ghế và nói được cảm nhận sau phim mà không phải dịch từng chữ trong đầu. Hãy theo dõi Tiếng Anh Nghe Nói để xem thêm nhiều bài viết hữu ích khác.
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

