Skip links
Collocation la gi

Collocation là gì? Các loại Collocation thông dụng trong tiếng Anh

Nếu bạn đã từng học tiếng Anh, bạn có thể đã nghe nói về thuật ngữ “Collocation”. Vậy Collocation là gì? Có các loại Collocation thông dụng nào và tầm quan trọng của Collocation trong tiếng Anh như thế nào? Trong bài viết này, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ cùng bạn tìm hiểu về khái niệm Collocation, cùng với một số ví dụ và tầm quan trọng của nó trong việc nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh.

Collocation là gì?

Collocation là sự kết hợp các từ với nhau để tạo thành một cụm từ mang một ý nghĩa riêng. Collocation là sự kết hợp tự nhiên hình thành nên những cụm từ được người bản ngữ sử dụng theo thói quen trong những tình huống đời thường của cuộc sống. Vì vậy, các Collocation sẽ giúp người học diễn đạt một cách tự nhiên, đa dạng và dễ hiểu như người bản xứ.

Collocation la gi 6
Collocation là gì?

Bât kỳ ngôn ngữ nào cũng có những Collocation riêng biệt, chẳng hạn trong tiếng Việt người ta thường sử dụng cụm từ “thú dữ” để chỉ những con vật dữ tợn có thể tấn công động vật khác bất cứ lúc nào.

Và tiếng Anh cũng không ngoại lệ, Collocation không chỉ đơn giản là việc kết hợp từng từ lại với nhau, mà nó còn mang ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp riêng của nó.

Ví dụ: She greeted us with a bright smile. (Cô ấy chào đón chúng tôi với một nụ cười tươi sáng.)

Trong câu trên sử dụng Collocation “bright smile” mang ý nghĩa “nụ cười tươi sáng”.

Lưu ý rằng, việc học các Collocations không có một quy tắc nào rõ rệt, vì vậy người học cần học thuộc những cụm từ này và thực hành thường xuyên để nắm vững cách sử dụng.

Vai trò và tầm quan trọng của Collocation trong tiếng Anh

Sau khi đã nắm được Collocation là gì thì việc hiểu và sử dụng Collocation đúng cách có tầm quan trọng vô cùng đối với việc học và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và linh hoạt. Dưới đây là một số lợi ích và tầm quan trọng của Collocation trong tiếng Anh:

Collocation giúp người học sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên

Thay vì chỉ học các từ vựng riêng lẻ, hiểu cách kết hợp từng từ vào các Collocation giúp bạn sử dụng Tiếng Anh một cách chính xác và tự tin hơn.

Truyền đạt ý nghĩa chính xác

Collocation giúp bạn truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và rõ ràng hơn. Một từ một mình thường không thể truyền đạt ý nghĩa đầy đủ. Nhưng khi được kết hợp thành Collocation, nó mang đến ý nghĩa chính xác và rõ ràng hơn.

Ví dụ, “make a decision” (đưa ra quyết định) truyền đạt ý nghĩa rõ ràng hơn so với việc chỉ sử dụng từ “make” hoặc từ “decision”.

Tích lũy thêm vốn từ vựng

Sử dụng Collocation giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình. Thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ, việc học Collocation giúp bạn nhận biết cách kết hợp từ và cụm từ để tạo thành những cấu trúc ngôn ngữ phổ biến.

Tăng tính diễn đạt và sự linh hoạt

Hiểu và sử dụng Collocation giúp bạn truyền đạt ý nghĩa một cách linh hoạt và đa dạng hơn. Bằng cách sử dụng Collocation đúng, bạn có thể biểu đạt ý nghĩa một cách chính xác và tự nhiên hơn trong các tình huống giao tiếp và viết lách.

Các Collocation thông dụng trong tiếng Anh

Có 7 Collocation thông dụng trong tiếng Anh bao gồm:

Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ)

Ví dụ:

  • Heavy rain (Mưa lớn)
  • Bright smile (Nụ cười tươi sáng)
  • Cold winter (Mùa đông lạnh)
Xem thêm  Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết Trung Thu
Collocation la gi 1
Collocation dạng Tính từ kết hợp Danh từ

The heavy rain flooded the streets. (Mưa lớn làm ngập lụt đường phố.)

Adverb + Adjective (Trạng từ + Tính từ)

Ví dụ:

  • Extremely hot (Rất nóng)
  • Highly skilled (Có kỹ năng cao)
  • Deeply saddened (Rất buồn)
Collocation la gi 2
Collocation dạng Trạng từ kết hợp Tính từ

The weather in the desert is extremely hot. (Thời tiết trong sa mạc rất nóng.)

Noun + Noun (Cụm Danh Từ)

Ví dụ:

  • Coffee shop (Quán cà phê)
  • Traffic jam (Ùn tắc giao thông)
  • Sports car (Xe thể thao)
Collocation la gi 3
Collocation dạng Danh từ kết hợp với Danh từ

I was late for work because of a traffic jam. (Tôi đi làm muộn vì ùn tắc giao thông.)

Noun + Verb (Danh từ + Động từ)

Ví dụ:

  • Water pollution (Ô nhiễm nước)
  • Tree planting (Việc trồng cây)
  • Job interview (Phỏng vấn việc làm)
Collocation la gi 4
Collocation dạng Danh từ kết hợp Động từ

She had a job interview with a multinational company. (Cô ấy có buổi phỏng vấn việc làm với một công ty đa quốc gia.)

Adverb + Verb (Trạng từ + Động từ)

Ví dụ:

  • Carefully consider (Xem xét cẩn thận)
  • Quickly respond (Phản hồi nhanh chóng)
  • Freely express (Diễn đạt tự do)
Collocation la gi 5
Collocation dạng Trạng từ kết hợp Động từ

Before making a decision, it’s important to carefully consider all the options. (Trước khi đưa ra quyết định, quan trọng phải xem xét cẩn thận tất cả các lựa chọn.)

Verb + Noun (Động từ + Danh từ)

Ví dụ:

  • Make a decision (Đưa ra quyết định)
  • Take a shower (Tắm rửa)
  • Give a speech (Thuyết trình)
Collocation la gi 6
Collocation dạng Động từ kết hợp Danh từ

We need to make a decision soon. (Chúng ta cần đưa ra quyết định sớm.)

Verb + Expression with preposition (Động từ + Giới từ)

Ví dụ:

  • Look forward to (Mong đợi)
  • Take care of (Chăm sóc)
  • Get rid of (Loại bỏ)
Collocation la gi 7
Collocation dạng Động từ kết hợp Giới từ

I need to get rid of all the clutter in my room. (Tôi cần loại bỏ hết sự lộn xộn trong phòng của mình.)

Một số ví dụ về Collocation trong tiếng Anh

Dưới đây là một số ví dụ về các Collocation thông dụng trong tiếng Anh:

Make a decision: đưa ra quyết định

  • Have you made a decision on where to go for dinner? (Bạn đã quyết định đi ăn tối ở đâu chưa?)

Take a shower: tắm rửa

  • I usually take a shower in the morning before going to work. (Tôi thường xuyên tắm rửa vào buổi sáng trước khi đi làm)

Strong coffee: cà phê đậm đặc

  • I like to start my day with a cup of strong coffee. (Tôi thích bắt đầu một ngày của mình bằng một tách cà phê đậm đặc)

Fast food: đồ ăn nhanh

  • He often indulges in fast food despite knowing it’s not healthy. (Anh ấy thường xuyên ăn đồ ăn nhanh dù biết nó không tốt cho sức khỏe.)

Heavy rain: mưa to

  • Don’t forget to bring an umbrella, it looks like heavy rain is coming. (Đừng quên mang theo ô, có vẻ như sắp có mưa lớn.)

Break the ice: phá vỡ sự gượng gạo

  • He told a joke to break the ice at the beginning of the party. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ bầu không khí gượng gạo khi bắt đầu bữa tiệc.)

Lost in thought: lạc trong suy nghĩ

  • She was lost in thought and didn’t hear me calling her name. (Cô ấy đang chìm đắm trong suy nghĩ và không nghe thấy tôi gọi tên cô ấy.)

Catch someone’s attention: thu hút sự chú ý của ai đó

  • The colorful advertisement caught my attention as I walked by. (Quảng cáo đầy màu sắc thu hút sự chú ý của tôi khi tôi đi ngang qua.)

Bitter experience: kinh nghiệm đau đớn

  • She shared her bitter experience of being cheated on by a friend. (Cô ấy chia sẻ kinh nghiệm cay đắng của mình khi bị một người bạn lừa dối.)

Take a nap: ngủ trưa

  • He usually takes a nap after lunch to recharge his energy. (Anh ấy thường chợp mắt sau bữa trưa để nạp lại năng lượng.)

Một số loại Collocation theo chủ đề trong tiếng Anh

Có rất nhiều Collocation khác trong từng chủ đề cụ thể và việc nắm vững Collocation trong từng lĩnh vực giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự nhiên hơn khi trò chuyện hoặc viết văn.

Dưới đây là một số ví dụ về Collocation theo các chủ đề khác nhau:

  1. Chủ đề “Education” (Giáo dục):
  • Higher education: giáo dục đại học
  • Study abroad: học ở nước ngoài
  • Take an exam: làm bài kiểm tra
  • Academic achievement: thành tích học tập
  • Classroom discussion: thảo luận trong lớp học
Xem thêm  Chi tiết về cách sử dụng cấu trúc According to trong tiếng Anh 

Ví dụ: English proficiency is often a requirement for higher education programs. (Khả năng tiếng Anh thường là yêu cầu cho các chương trình giáo dục đại học.)

  1. Chủ đề “Business” (Kinh doanh):
  • Close a deal: ký kết một hợp đồng
  • Make a profit: kiếm lợi nhuận
  • Business opportunity: cơ hội kinh doanh
  • Launch a product: ra mắt một sản phẩm
  • Business expansion: mở rộng kinh doanh

Ví dụ: He saw a great business opportunity in the growing e-commerce market. (Anh ta nhìn thấy một cơ hội kinh doanh tuyệt vời trong thị trường thương mại điện tử đang phát triển.)

  1. Chủ đề “Technology” (Công nghệ):
  • Cutting-edge technology: công nghệ tiên tiến
  • High-speed internet: internet tốc độ cao
  • Mobile applications: ứng dụng di động
  • Digital revolution: cách mạng số
  • Technological advancements: tiến bộ công nghệ

Ví dụ: The digital revolution has transformed the way we communicate and access information. (Cách mạng số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và truy cập thông tin.)

  1. Chủ đề “Health” (Sức khỏe):
  • Healthy lifestyle: lối sống lành mạnh
  • Physical fitness: sức khỏe thể chất
  • Mental well-being: sự an lạc tâm thần
  • Balanced diet: chế độ ăn uống cân đối
  • Regular exercise: tập luyện đều đặn

Ví dụ: Regular exercise is important for maintaining physical fitness. (Tập thể dục đều đặn là quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất.)

  1. Chủ đề “Environment” (Môi trường):
  • Climate change: biến đổi khí hậu
  • Renewable energy: năng lượng tái tạo
  • Environmental conservation: bảo tồn môi trường
  • Reduce carbon footprint: giảm lượng khí carbon
  • Sustainable development: phát triển bền vững

Ví dụ: International cooperation is crucial in addressing the challenges of climate change. (Hợp tác quốc tế là rất quan trọng trong giải quyết những thách thức của biến đổi khí hậu.)

  1. Chủ đề “Travel” (Du lịch):
  • Go on a trip: đi du lịch
  • Tourist attraction: điểm du lịch hấp dẫn
  • Book accommodation: đặt chỗ nghỉ
  • Explore new destinations: khám phá điểm đến mới
  • Travel itinerary: lịch trình du lịch

Ví dụ: They love to travel and explore new destinations around the world. (Họ thích đi du lịch và khám phá những điểm đến mới trên khắp thế giới.)

Phương pháp học Collocation hiệu quả

Tham khảo tài liệu từ đa dạng các nguồn khác nhau

Hiện nay, các nguồn tài liệu phục vụ cho việc học tiếng Anh rất phong phú với nhiều hình thức bao gồm đầy đủ các chủ đề mà người học cần tìm kiếm. Bạn có thể học các Collocation tiếng Anh qua: Sách, báo, tạp chí, và nghe các bài giảng, podcast, hoặc phim tiếng Anh. Tìm hiểu cách các từ và cụm từ được sử dụng cùng nhau trong ngữ cảnh khác nhau. Chú ý đến các Collocation phổ biến và cố gắng nhớ chúng.

Tra cứu Collocation qua từ điển

Sử dụng các từ điển Collocation hoặc các công cụ trực tuyến để tìm kiếm và khám phá các Collocation phổ biến. Điều này giúp bạn mở rộng từ vựng và hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ trong Collocation.

Ghi chú và ghi nhớ

Khi bạn gặp một Collocation mới, hãy ghi chú lại và tạo ra các danh sách hoặc flashcard để luyện tập. Viết xuống các Collocation và ý nghĩa của chúng, sau đó ôn tập và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ. Để bài học trở nên dễ nhớ bạn cần tìm hiểu các ví dụ về Collocation và cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh. Hãy chú ý đến cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của Collocation trong các câu ví dụ. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng Collocation và áp dụng chúng vào giao tiếp và viết lách.

Thực hành mọi lúc mọi nơi

Hãy sử dụng Collocation trong việc viết và nói tiếng Anh. Thực hành sử dụng chúng trong các bài viết, bài thuyết trình, hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày. Thử nghiệm và áp dụng Collocation vào các tình huống thực tế để nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh.

Luyện tập là cách tốt nhất để nắm vững Collocation. Hãy dành thời gian hàng ngày để luyện tập sử dụng Collocation. Có thể là viết một đoạn văn, tạo ra các câu hoặc thực hiện các bài tập về Collocation. Luyện tập đều đặn sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng Collocation một cách tự nhiên và linh hoạt.

Bài học trên Tiếng Anh Nghe Nói đã giúp bạn trả lời câu hỏi Collocation là gì? Các loại Collocation thông dụng và tầm quan trọng của Collocation trong tiếng Anh. Để nắm vững Collocation, bạn cần tiếp tục học và thực hành sử dụng chúng khi học và giao tiếp tiếng Anh.

Khi bạn biết cách sử dụng Collocation một cách tự nhiên và linh hoạt, việc giao tiếp và hiểu tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Bạn có thể học các Collocation từ người bản xứ để có thể sử dụng các cụm từ này thật chuẩn xác.

lớp giao tiếp nhómNếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo