4 cách dùng cấu trúc Be Supposed To trong tiếng Anh
Cụm từ Be supposed to thường xuyên được sử dụng trong câu Tiếng Anh. Vậy cụm từ này có ý nghĩa gì và được sử dụng như thế nào? Cùng tìm hiểu qua bài viết sau.
Cấu trúc be supposed to là gì?
Be supposed to là cụm mang nghĩa bị động, diễn tả điều gì đó được kỳ vọng, quy định hoặc mặc định sẽ xảy ra. Vì đóng vai trò gần giống một modal verb, cấu trúc này luôn đi cùng động từ nguyên mẫu có “to” theo sau.
Khẳng định: S + am/is/are + supposed to + V-inf
Phủ định: S + am/is/are + not supposed to + V-inf
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + supposed to + V-inf?
Ví dụ:
She is supposed to submit the report by Friday. (Cô ấy được kỳ vọng nộp báo cáo trước thứ Sáu)
They were supposed to finish the campaign two days ago. (Đáng lẽ họ đã phải hoàn thành chiến dịch từ hai ngày trước)
Is he supposed to wear a uniform at work? (Anh ấy có phải mặc đồng phục khi đi làm không?)
Vì hình thái của “supposed” không đổi theo chủ ngữ hay thì, thứ duy nhất chia là động từ “be” — đây cũng là điểm nhiều học viên hay quên khi chuyển câu sang quá khứ.
4 cách dùng be supposed to trong thực tế
Điều được kỳ vọng/dự định — nhưng chưa chắc đã xảy ra
Đây là cách dùng đặc trưng nhất của cấu trúc này: nói về kế hoạch, lịch trình hoặc dự đoán, và khi chia ở thì quá khứ (“was/were supposed to”), câu gần như luôn ngụ ý rằng thực tế đã diễn ra khác đi.
Ex:
The train was supposed to arrive at 9 a.m, but it was 40 minutes late. (Đáng lẽ tàu phải đến lúc 9 giờ sáng, nhưng nó trễ 40 phút)
It is supposed to rain this afternoon, so bring an umbrella. (Chiều nay dự báo có mưa, nên mang theo dù nhé)
Nghĩa vụ, sự bắt buộc — tương đương “have to”
Ở nghĩa này, be supposed to nhấn vào việc ai đó phải làm gì theo quy định, thỏa thuận hoặc trách nhiệm — có thể thay thế gần như nguyên vẹn bằng “have to”.
Ex:
I am supposed to finish this essay tonight, or I’ll fail the exam. = I have to finish this essay tonight, or I’ll fail the exam. (Tôi phải hoàn thành bài luận này tối nay, không thì sẽ trượt kỳ thi)
Employees are supposed to clock in before 8:30. (Nhân viên phải chấm công trước 8 giờ 30)
Sự cho phép — tương đương “be allowed to”
Khi nói về quy định, luật lệ hay nội quy cho phép/không cho phép làm gì, be (not) supposed to có thể hoán đổi với be (not) allowed to.
be (not) supposed to + V = be (not) allowed to + V
Ex:
Residents are not supposed to leave the building after 11 p.m, except in emergencies. (Cư dân không được ra khỏi tòa nhà sau 11 giờ đêm, trừ trường hợp khẩn cấp)
You**’re not supposed to** park here — this space is reserved. (Bạn không được đậu xe ở đây — chỗ này đã có người đặt trước)
Điều người khác nói/đồn — tương đương “be said to”
Cách dùng này thể hiện một nhận định phổ biến, một lời đồn hoặc danh tiếng mà nhiều người công nhận, chứ không phải sự thật do người nói tự khẳng định.
Ex:
This restaurant is supposed to have the best pho in town. (Quán này được đồn là có món phở ngon nhất khu này)
Golden retrievers are supposed to be great with children. (Chó Golden Retriever được cho là rất hợp với trẻ nhỏ)
Be supposed to khác gì have to, should và had better?
Bốn cấu trúc này đều liên quan đến lời khuyên hoặc nghĩa vụ nhưng sắc thái khác nhau: have to nhấn vào nghĩa vụ khách quan (do hoàn cảnh/luật bắt buộc), should chỉ là lời khuyên nhẹ, còn cấu trúc had better mang tính cảnh báo hậu quả nếu không làm theo. Trong khi đó, be supposed to thiên về điều được kỳ vọng theo quy định, kế hoạch hoặc lời đồn — sắc thái “theo lẽ ra phải vậy” mà ba cấu trúc kia không có. Nếu bạn muốn hiểu toàn cảnh hệ thống các động từ khiếm khuyết trước khi đi sâu vào từng cấu trúc, có thể xem thêm bài Động từ khiếm khuyết Modal Verbs.
Một cấu trúc khác cũng hay bị nhầm với be supposed to vì hình thức gần giống là be used to — nhưng hai cấu trúc này mang nghĩa hoàn toàn khác nhau (một nói về nghĩa vụ/kỳ vọng, một nói về sự quen thuộc). Xem thêm Cấu trúc Be used to, Used to V, Get used to để phân biệt rõ hơn.
Bài tập với be supposed to
I) Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
- I am supposed ………… next holiday, so I can’t travel. (work)
- As a good student, she is supposed …………very hard. (study)
- Children are supposed…………elderly people. (respect)
- The party was supposed …………a surprise. (be)
- The word is supposed ………… from Latin. (derive)
II) Viết lại câu không đổi nghĩa, dùng be supposed to
- Customers aren’t allowed to smoke in this restaurant.
- You should listen to your parents.
- Her dog is allowed to sleep on the bed.
- The train should have started at 9 a.m sharp, but it was late.
- She is said to be a beautiful girl in my class.
Đáp án
I) 1. to work — 2. to study — 3. to respect — 4. to be — 5. to be derived
II)
- Customers are not supposed to smoke in this restaurant.
- You are supposed to listen to your parents.
- Her dog is supposed to sleep on the bed.
- The train was supposed to start at 9 a.m sharp, but it was late.
- She is supposed to be a beautiful girl in my class.
Nắm được 4 cách dùng của be supposed to sẽ giúp bạn đọc hiểu chính xác hơn rất nhiều đoạn hội thoại và văn bản tiếng Anh hàng ngày. Hãy theo dõi Tiếng Anh Nghe Nói để xem thêm nhiều bài viết hữu ích khác.
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

