24 động từ tiếng Anh về nấu nướng
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá và tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh chủ đề nấu ăn, từ khâu chế biến thực phẩm đến các thuật ngữ và kỹ thuật nấu ăn phổ biến.
Bảng Tổng Hợp 24 Động Từ Nấu Nướng Tiếng Anh
| STT | Động từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Nhóm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Peel | /piːl/ | Gọt vỏ | Sơ chế |
| 2 | Chop | /tʃɒp/ | Thái, băm thô | Sơ chế |
| 3 | Slice | /slaɪs/ | Thái lát | Sơ chế |
| 4 | Dice | /daɪs/ | Cắt hạt lựu | Sơ chế |
| 5 | Mince | /mɪns/ | Băm nhuyễn | Sơ chế |
| 6 | Soak | /soʊk/ | Ngâm | Sơ chế |
| 7 | Marinate | /ˈmærɪneɪt/ | Ướp, tẩm ướp | Sơ chế |
| 8 | Crush | /krʌʃ/ | Nghiền, đập dập | Sơ chế |
| 9 | Boil | /bɔɪl/ | Luộc, đun sôi | Chế biến nhiệt |
| 10 | Simmer | /ˈsɪmər/ | Đun liu riu | Chế biến nhiệt |
| 11 | Fry | /fraɪ/ | Chiên, rán | Chế biến nhiệt |
| 12 | Stir-fry | /ˈstɜːr fraɪ/ | Xào | Chế biến nhiệt |
| 13 | Steam | /stiːm/ | Hấp | Chế biến nhiệt |
| 14 | Grill | /ɡrɪl/ | Nướng vỉ/than | Chế biến nhiệt |
| 15 | Roast | /roʊst/ | Nướng lò, quay | Chế biến nhiệt |
| 16 | Bake | /beɪk/ | Nướng bánh | Chế biến nhiệt |
| 17 | Sauté | /soʊˈteɪ/ | Xào nhanh bơ/dầu | Chế biến nhiệt |
| 18 | Braise | /breɪz/ | Hầm | Chế biến nhiệt |
| 19 | Poach | /poʊtʃ/ | Chần, nấu ngập nước nhẹ | Chế biến nhiệt |
| 20 | Stir | /stɜːr/ | Khuấy, đảo | Kỹ thuật bổ sung |
| 21 | Fold | /foʊld/ | Trộn nhẹ nhàng | Kỹ thuật bổ sung |
| 22 | Season | /ˈsiːzən/ | Nêm gia vị | Kỹ thuật bổ sung |
| 23 | Drain | /dreɪn/ | Chắt nước | Kỹ thuật bổ sung |
| 24 | Garnish | /ˈɡɑːrnɪʃ/ | Trang trí món ăn | Kỹ thuật bổ sung |
Động Từ Sơ Chế Nguyên Liệu
Đây là nhóm động từ dùng trước khi nấu — chuẩn bị, làm sạch và cắt thái nguyên liệu.
1. Peel — /piːl/ — Gọt vỏ, lột vỏ
Nghĩa: Loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của rau củ hoặc trái cây bằng dao hoặc dụng cụ gọt vỏ.
Ví dụ:
- Peel the potatoes before boiling them. → Gọt vỏ khoai tây trước khi luộc.
- She peeled the mangoes and cut them into slices. → Cô ấy gọt vỏ xoài rồi thái thành lát.
2. Chop — /tʃɒp/ — Thái, băm nhỏ
Nghĩa: Cắt thực phẩm thành những miếng nhỏ hoặc vừa bằng dao, không cần đều nhau.
Ví dụ:
- Chop the onions finely. → Băm hành thật nhuyễn.
- Roughly chop the vegetables and add them to the pot. → Thái thô rau củ rồi cho vào nồi.
Phân biệt: Chop (thái to/thô) ≠ Mince (băm nhuyễn mịn hơn).
3. Slice — /slaɪs/ — Thái lát, cắt lát
Nghĩa: Cắt thực phẩm thành những lát mỏng, đều nhau.
Ví dụ:
- Slice the bread thinly. → Thái bánh mì thành lát mỏng.
- Slice the cucumber into rounds. → Cắt dưa chuột thành khoanh tròn.
4. Dice — /daɪs/ — Cắt hạt lựu
Nghĩa: Cắt thực phẩm thành những hình vuông nhỏ đều nhau (như hạt xúc xắc).
Ví dụ:
- Dice the tomatoes into small cubes. → Cắt cà chua thành hạt lựu nhỏ.
- The recipe calls for diced carrots. → Công thức yêu cầu cà rốt cắt hạt lựu.
Mẹo nhớ: Dice = xúc xắc (dice) → cắt thành hình vuông như mặt xúc xắc.
5. Mince — /mɪns/ — Băm nhuyễn
Nghĩa: Băm thực phẩm thành những mảnh cực nhỏ, mịn hơn chop.
Ví dụ:
- Mince the garlic and ginger together. → Băm nhuyễn tỏi và gừng với nhau.
- Minced beef is used in many Vietnamese dishes. → Thịt bò băm được dùng trong nhiều món Việt.
6. Soak — /soʊk/ — Ngâm
Nghĩa: Để thực phẩm ngâm trong nước hoặc chất lỏng trong một thời gian.
Ví dụ:
- Soak the dried mushrooms in warm water for 30 minutes. → Ngâm nấm khô trong nước ấm 30 phút.
- Soak the beans overnight before cooking. → Ngâm đậu qua đêm trước khi nấu.
7. Marinate — /ˈmærɪneɪt/ — Ướp, tẩm ướp
Nghĩa: Ngâm thịt, cá hoặc rau củ trong hỗn hợp gia vị, axit (giấm, chanh) để thấm đậm vị trước khi nấu.
Ví dụ:
- Marinate the chicken in fish sauce, garlic, and sugar for at least 1 hour. → Ướp gà với nước mắm, tỏi, đường ít nhất 1 tiếng.
- The longer you marinate the meat, the more flavorful it becomes. → Ướp thịt càng lâu, thịt càng thấm vị.
8. Crush — /krʌʃ/ — Ép, nghiền, đập dập
Nghĩa: Dùng lực để nghiền nát hoặc đập dập thực phẩm.
Ví dụ:
- Crush the garlic cloves with the flat side of your knife. → Đập dập tép tỏi bằng mặt phẳng của dao.
- Crush the peppercorns in a mortar. → Nghiền hạt tiêu trong cối.
Động Từ Chế Biến Bằng Nhiệt
Đây là nhóm quan trọng nhất — mô tả các kỹ thuật nấu dùng nhiệt khác nhau.
9. Boil — /bɔɪl/ — Luộc, đun sôi
Nghĩa: Đun thực phẩm trong nước sôi (100°C).
Ví dụ:
- Boil the eggs for 10 minutes for hard-boiled eggs. → Luộc trứng 10 phút để có trứng luộc chín.
- Bring the water to a boil before adding pasta. → Đun nước sôi trước khi cho mì vào.
Phân biệt: Boil (sôi mạnh, bùng bọt) ≠ Simmer (sôi nhẹ, liu riu).
10. Simmer — /ˈsɪmər/ — Đun nhỏ lửa, nấu liu riu
Nghĩa: Đun ở nhiệt độ vừa phải, nước gần sôi nhưng không sôi mạnh (khoảng 85–95°C). Thích hợp để nấu canh, hầm, lẩu.
Ví dụ:
- Simmer the pho broth for at least 6 hours. → Đun nước dùng phở liu riu ít nhất 6 tiếng.
- Reduce the heat and let the sauce simmer. → Vặn nhỏ lửa và để nước sốt sôi nhẹ.
11. Fry — /fraɪ/ — Chiên, rán
Nghĩa: Nấu thực phẩm trong dầu nóng.
Ví dụ:
- Fry the spring rolls until golden brown. → Chiên chả giò đến khi vàng nâu.
- Deep-fry the tofu for a crispy texture. → Chiên ngập dầu đậu phụ để có lớp vỏ giòn.
Các biến thể:
| Từ | Nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Deep-fry | Chiên ngập dầu | Ngập hoàn toàn trong dầu |
| Stir-fry | Xào | Đảo nhanh trên chảo nóng |
| Pan-fry | Chiên ít dầu | Dầu phủ đáy chảo |
| Shallow-fry | Chiên nông | Dầu khoảng 1/3 thực phẩm |
12. Stir-fry — /ˈstɜːr fraɪ/ — Xào
Nghĩa: Đảo thực phẩm nhanh tay trên chảo nóng với ít dầu — kỹ thuật phổ biến trong ẩm thực châu Á.
Ví dụ:
- Stir-fry the vegetables on high heat for 2 minutes. → Xào rau trên lửa lớn trong 2 phút.
- Stir-fry the beef with lemongrass and chili. → Xào thịt bò với sả và ớt.
13. Steam — /stiːm/ — Hấp
Nghĩa: Nấu chín thực phẩm bằng hơi nước nóng, không tiếp xúc trực tiếp với nước.
Ví dụ:
- Steam the fish with ginger and soy sauce. → Hấp cá với gừng và xì dầu.
- Steamed vegetables retain more nutrients than boiled ones. → Rau hấp giữ nhiều chất dinh dưỡng hơn rau luộc.
14. Grill — /ɡrɪl/ — Nướng (trên vỉ/lửa than)
Nghĩa: Nấu thực phẩm trực tiếp trên lửa, vỉ than hoặc vỉ điện.
Ví dụ:
- Grill the pork skewers over charcoal. → Nướng thịt xiên trên than hoa.
- Grilled corn is popular at Vietnamese street food stalls. → Bắp nướng rất phổ biến ở các quầy ăn đường phố Việt Nam.
15. Roast — /roʊst/ — Nướng (trong lò), quay
Nghĩa: Nấu thực phẩm trong lò nướng bằng nhiệt khô, thường ở nhiệt độ cao.
Ví dụ:
- Roast the chicken at 200°C for 45 minutes. → Nướng gà ở 200°C trong 45 phút.
- Roasted peanuts are used in many Vietnamese dishes. → Đậu phộng rang được dùng trong nhiều món Việt.
Phân biệt: Grill (nướng trực tiếp trên lửa/vỉ) ≠ Roast (nướng trong lò/oven).
16. Bake — /beɪk/ — Nướng (bánh, lò)
Nghĩa: Nấu trong lò nướng ở nhiệt độ vừa phải, thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt, pizza.
Ví dụ:
- Bake the bread at 180°C for 30 minutes. → Nướng bánh mì ở 180°C trong 30 phút.
- She loves to bake cakes on weekends. → Cô ấy thích nướng bánh vào cuối tuần.
17. Sauté — /soʊˈteɪ/ — Xào nhanh (với bơ/dầu ít)
Nghĩa: Nấu thức ăn nhanh trên chảo nóng với một lượng nhỏ dầu hoặc bơ — từ ẩm thực Pháp.
Ví dụ:
- Sauté the mushrooms in butter until soft. → Xào nấm trong bơ cho đến khi mềm.
- Sauté the onions before adding the tomatoes. → Xào phi hành trước khi cho cà chua vào.
18. Braise — /breɪz/ — Hầm (kết hợp chiên + kho)
Nghĩa: Kỹ thuật nấu hai bước: đầu tiên chiên vàng bề mặt, sau đó hầm trong chất lỏng (nước, nước dùng, bia) trên lửa nhỏ trong thời gian dài.
Ví dụ:
- Braise the pork belly with soy sauce and sugar for 2 hours. → Hầm ba chỉ với xì dầu và đường trong 2 tiếng.
- Braised beef is tender and full of flavor. → Thịt bò hầm mềm và đậm đà.
19. Poach — /poʊtʃ/ — Chần, nấu trong nước không sôi
Nghĩa: Nấu thực phẩm (thường là trứng, cá, gà) trong chất lỏng ở nhiệt độ thấp hơn sôi (khoảng 70–80°C).
Ví dụ:
- Poach the eggs in simmering water. → Chần trứng trong nước sôi nhẹ.
- Poached chicken breast stays juicy and tender. → Ức gà chần giữ được độ ngon và mềm.
Động Từ Hoàn Thiện & Kỹ Thuật Bổ Sung
20. Stir — /stɜːr/ — Khuấy, đảo
Nghĩa: Dùng thìa, đũa hay dụng cụ để khuấy đều hỗn hợp trong quá trình nấu.
Ví dụ:
- Stir the soup occasionally to prevent sticking. → Thỉnh thoảng khuấy canh để tránh bị dính nồi.
- Stir the batter until smooth. → Khuấy bột cho đến khi mịn.
21. Fold — /foʊld/ — Trộn nhẹ nhàng (kiểu cuộn)
Nghĩa: Trộn nguyên liệu nhẹ nhàng bằng động tác múc và cuộn từ dưới lên — dùng khi cần giữ độ bông xốp (như kem tươi, lòng trắng trứng đánh bông).
Ví dụ:
- Gently fold the egg whites into the batter. → Nhẹ nhàng trộn lòng trắng trứng vào hỗn hợp bột.
- Fold in the whipped cream at the end. → Trộn kem tươi đánh bông vào lúc cuối.
22. Season — /ˈsiːzən/ — Nêm, gia vị
Nghĩa: Thêm muối, tiêu, gia vị để tăng hương vị món ăn.
Ví dụ:
- Season the soup with fish sauce and pepper to taste. → Nêm canh với nước mắm và tiêu vừa ăn.
- Always taste and season before serving. → Luôn nếm và nêm nếm lại trước khi dọn ra.
23. Drain — /dreɪn/ — Chắt nước, trút nước
Nghĩa: Loại bỏ nước hoặc chất lỏng thừa sau khi nấu.
Ví dụ:
- Drain the pasta and rinse with cold water. → Chắt nước mì và xả lại bằng nước lạnh.
- Drain the fried tofu on paper towels. → Để đậu phụ chiên lên giấy thấm dầu.
24. Garnish — /ˈɡɑːrnɪʃ/ — Trang trí món ăn
Nghĩa: Thêm nguyên liệu trang trí (rau thơm, lát chanh, hành lá) lên bề mặt món ăn trước khi dọn ra.
Ví dụ:
- Garnish the pho with fresh herbs and bean sprouts. → Trang trí tô phở bằng rau thơm tươi và giá đỗ.
- Garnish the dessert with a mint leaf. → Trang trí tráng miệng bằng lá bạc hà.
Bài viết đã tổng hợp 24 động từ tiếng Anh về nấu nướng phổ biến nhất từ sơ chế, chế biến bằng nhiệt đến trang trí và hoàn thiện món ăn. Hãy theo dõi Tiếng Anh Nghe Nói để xem thêm nhiều bài viết hữu ích khác bạn nhé.
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

