Skip links
tu vung tinh trang hon nhan

30+ Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh về tình trạng hôn nhân

Trong tiếng Anh, tình trạng hôn nhân là chủ đề thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, xoay quanh nhiều khía cạnh khác nhau của hôn nhân và các mối quan hệ. Chính vì vậy, việc nắm bắt cách hội thoại liên quan đến chủ đề này là rất quan trọng để bạn có thể dễ dàng giao tiếp với người bản xứ trong mọi tình huống. Hiểu được điều này, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ chia sẻ đến bạn những từ vựng và mẫu câu nói về tình trạng hôn nhân ngay sau đây nhé.

Những từ vựng thông dụng chủ đề về tình trạng hôn nhân

tinh trang hon nhan 2 min

Dưới đây, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ tổng hợp đến bạn những từ vựng tiếng Anh chủ đề tình trạng hôn nhân mà bạn nên biết. Qua đó, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống khác nhau, đồng thời mở rộng vốn từ vựng của bạn trong lĩnh vực này.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Marry /ˈmæri/ kết hôn
Divorce (v.) /dɪˈvɔrs/ ly hôn
Engage (v.) /ɪnˈɡeɪdʒ/ đính hôn
Propose (v.) /prəˈpoʊz/ cầu hôn
Separate (v.) /ˈsɛpəˌreɪt/ ly thân
Date /deɪt/ hẹn hò
Remarry /ˌriːˈmæri/ tái hôn
Break up /breɪk ʌp/ chia tay
Divorce (n.) /dɪˈvɔrs/ sự ly hôn
Engagement (n.) /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ sự đính hôn
Proposal (n.) /prəˈpoʊzəl/ lời cầu hôn
Separation (n.) /ˌsɛpəˈreɪʃən/ sự ly thân
Relationship /rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ mối quan hệ
Partner /ˈpɑːrtnər/ đối tác, bạn đời
Spouse /spaʊs/ vợ hoặc chồng
Fiancé /fiˌɑːnˈseɪ/ chồng sắp cưới
Fiancée /fiˌɑːnˈseɪ/ vợ sắp cưới
Married /ˈmærɪd/ đã kết hôn
Single /ˈsɪŋɡəl/ độc thân
Divorced /dɪˈvɔrst/ đã ly hôn
Engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/ đã đính hôn
Widowed /ˈwɪdoʊd/ góa (vợ hoặc chồng đã mất)
Committed /kəˈmɪtɪd/ cam kết (trong mối quan hệ)
Unfaithful /ʌnˈfeɪθfəl/ không chung thủy
Faithful /ˈfeɪθfəl/ chung thủy
Filed for divorce /faɪld fɔr dɪˈvɔrs/ đã nộp đơn ly dị
Romantic relationship /roʊˈmæntɪk rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ mối quan hệ lãng mạn
Future spouse /ˈfjutʃər spaʊs/ người bạn đời tương lai
Married couple /ˈmærɪd ˈkʌpəl/ cặp vợ chồng
New husband /njuː ˈhʌzbənd/ người chồng mới
Pregnant wife /ˈprɛɡnənt waɪf/ người vợ mang thai

Từ vựng và mẫu câu nói về tình trạng hôn nhân

tinh trang hon nhan 4 min

Việc nắm vững các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản theo chủ đề tình trạng hôn nhân sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc giao tiếp, đặc biệt là khi bạn cần cung cấp thông tin cá nhân hoặc hỏi về tình trạng của người khác. Dưới đây là một số mẫu câu cơ bản nói về tình trạng hôn nhân các bạn có thể tham khảo nhé!

Mẫu câu hỏi về tình trạng hôn nhân

Mẫu câu tiếng Anh Dịch nghĩa
Are you married? Bạn đã kết hôn chưa?
Are you single or married? Bạn độc thân hay đã kết hôn?
Do you have a spouse? Bạn có vợ/chồng không?
Is he your fiancé? / Is she your fiancée? Anh ấy là chồng sắp cưới / Cô ấy là vợ sắp cưới của bạn phải không?
Are you in a relationship? Bạn có đang trong một mối quan hệ không?
How long have you been married? Bạn đã kết hôn được bao lâu rồi?
Are you engaged? Bạn đã đính hôn chưa?
How did you meet your partner? Bạn đã gặp người bạn đời của mình như thế nào?
Do you have any children? Bạn có con cái chưa?
What do you love most about your partner? Bạn yêu điều gì nhất về người bạn đời của mình?
How do you handle conflicts in your relationship? Bạn giải quyết mâu thuẫn trong mối quan hệ như thế nào?

Mẫu câu trả lời về tình trạng hôn nhân

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

I’m single and happy with it.

Tôi độc thân và hạnh phúc với điều đó.

I’ve never been married.

Tôi chưa từng kết hôn.

I’m currently not in a relationship.

Hiện tại tôi không trong một mối quan hệ nào.

I’m single but open to dating.

Tôi độc thân nhưng sẵn sàng hẹn hò.

I’ve been married for five years.

Tôi đã kết hôn được năm năm.

My spouse and I are very happy together.

Vợ/chồng tôi và tôi rất hạnh phúc bên nhau.

I’m divorced but we remain good friends.

Tôi đã ly hôn nhưng chúng tôi vẫn là bạn tốt.

We’re co-parenting our children after the divorce.

Chúng tôi cùng nuôi dạy con cái sau khi ly hôn.

I’m engaged and we’re planning our wedding.

Tôi đã đính hôn và chúng tôi đang lên kế hoạch cho đám cưới.

We’re currently separated and figuring things out.

Chúng tôi hiện đang ly thân và cố gắng giải quyết mọi chuyện.

I’m separated but we’re working on our relationship.

Tôi đang ly thân nhưng chúng tôi đang làm việc để cải thiện mối quan hệ.

I lost my spouse three years ago.

Tôi đã mất vợ/chồng cách đây ba năm.

We decided to live together before getting married.

Chúng tôi quyết định sống chung trước khi kết hôn.

They broke off their engagement.

Họ đã hủy bỏ đính hôn.

I’m looking for a long-term relationship.

Tôi đang tìm kiếm một mối quan hệ lâu dài.

We are seeing a marriage counselor.

Chúng tôi đang gặp gỡ tư vấn viên hôn nhân.

Xem thêm  Khai bút đầu năm với 11 đoạn văn tiếng Anh về ngày Tết cổ truyền 

Mẫu hội thoại về chủ đề tình trạng hôn nhân

Dưới đây, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ giới thiệu đến bạn một mẫu đoạn hội thoại giao tiếp về cuộc gặp gỡ giữa 2 người bạn mới nhé!

John: Hi, Sarah! It’s nice to meet you. Are you new to this neighborhood? 

Sarah: Hi, John! Yes, I just moved here last month. It’s great to meet you too. 

John: So, are you married? 

Sarah: No, I’m single. I moved here for a new job opportunity. How about you? 

John: I’ve been living here for five years now. I’m married, and my wife and I really love this area. 

Sarah: That’s wonderful. How long have you been married? 

John: We’ve been married for seven years. We met in college. 

Sarah: That’s sweet. Do you have any children? 

John: Yes, we have a three-year-old daughter. She’s our joy. 

Sarah: That’s lovely. I’m looking forward to getting to know the community better.

(John: Chào Sarah! Rất vui được gặp bạn. Bạn mới đến khu vực này phải không? 

Sarah: Chào John! Vâng, tôi vừa chuyển đến đây tháng trước. Cũng rất vui được gặp bạn. 

John: Vậy bạn đã kết hôn chưa? 

Sarah: Không, tôi độc thân. Tôi chuyển đến đây để có cơ hội việc làm mới. Còn bạn thì sao? 

John: Tôi đã sống ở đây được năm năm rồi. Tôi đã kết hôn và vợ tôi cùng tôi rất thích khu vực này. 

Sarah: Thật tuyệt vời. Bạn đã kết hôn được bao lâu rồi? 

John: Chúng tôi đã kết hôn được bảy năm. Chúng tôi gặp nhau ở đại học. 

Sarah: Ngọt ngào quá. Bạn có con chưa? 

John: Có, chúng tôi có một cô con gái ba tuổi. Con bé là niềm vui của chúng tôi. 

Sarah: Thật đáng yêu. Tôi mong được làm quen với cộng đồng ở đây.) 

Việc học và khám phá từ vựng và mẫu câu nói về tình trạng hôn nhân trong tiếng Anh không chỉ giúp mọi người cải thiện kỹ năng học ngoại ngữ mà còn làm phong phú thêm hiểu biết về các vấn đề xã hội. Hy vọng đây sẽ là cơ hội để việc học tiếng Anh trở nên thú vị và sâu sắc, đồng thời hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến đời sống hôn nhân tuyệt vời.

Rate this post
jami 1 min

Thầy Jami là giáo viên tiếng Anh tại Tiếng Anh Nghe Nói với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và xây dựng nội dung học tập thực tiễn, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Thầy sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh uy tín cùng nền tảng chuyên môn vững chắc, luôn cập nhật phương pháp giảng dạy hiện đại, dễ áp dụng. Mỗi bài viết thầy biên soạn đều được đầu tư kỹ lưỡng, tập trung vào tính ứng dụng cao, giúp người học tiến bộ rõ rệt trong thời gian ngắn.

Contact Me on Zalo