Skip links
tinh tu mieu ta lan da bang tieng Anh 1

100+ tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh mà bạn cần biết 

Làn da là bộ phận quan trọng trên cơ thể mà mọi người đặc biệt quan tâm bảo vệ. Bài viết sau đây, hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói khám phá 100+ tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh chi tiết từ miêu tả màu sắc, độ mịn màng đến các thuộc tính khác như độ ẩm và đàn hồi của da. 

Tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh về các yếu tố của làn da

tinh tu mieu ta lan da bang tieng Anh 4

Để đánh giá tổng thể về một làn da cần dựa vào những yếu tố sau:

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Skin color /skɪn ˈkʌlər/ màu da
Tone /toʊn/ sắc tố
Complexion /kəmˈplɛkʃən/ nước da, làn da
Texture /ˈtɛkstʃər/ kết cấu da

Tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh về các khuyết điểm

tinh tu mieu ta lan da bang tieng Anh 2

Dưới đây là những tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh có ý nghĩa chỉ về các khuyết điểm phổ biến tồn tại trên làn da mỗi người:

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Mottled /ˈmɒtəld/ lốm đốm
Blemished /ˈblɛmɪʃt/ có khuyết điểm, có tỳ vết
Marked /mɑːrkt/ có dấu
Spotty /ˈspɒti/ lấm chấm
Spotted /ˈspɑːtɪd/ lốm đốm, có đốm
Dappled /ˈdæpəld/ lốm đốm, loang lổ
Discolored /dɪsˈkʌlərd/ bị đổi màu, không đều màu
Freckled /ˈfrɛkəld/ tàn nhang
Reddened /ˈrɛdənd/ đỏ lên, bị đỏ
Red /rɛd/ đỏ

Tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh về tông màu da

tinh tu mieu ta lan da bang tieng Anh 7

Tông màu da là yếu tố vô cùng đa dạng, mỗi người sẽ thuộc nhóm màu da khác nhau tùy thuộc vào đặc tính cá nhân, vị trí địa lý,… Các bạn sẽ tự tin hơn trong việc giao tiếp và mô tả về làn da của mình hoặc của người khác qua các tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh về tông màu da sau đây:

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ A và B

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Alabaster /ˈæləbæstər/ trắng ngà
Albino /ælˈbaɪnoʊ/ bạch tạng
Almond /ˈɑːlmənd/ màu hạnh nhân
Amber /ˈæmbər/ màu hổ phách
Anemic /əˈniːmɪk/ xanh xao, thiếu máu
Apricot /ˈeɪprɪkɒt/ màu mơ
Ashen /ˈæʃən/ tái mét, nhợt nhạt
Beige /beɪʒ/ màu be
Bisque /bɪsk/ màu hồng kem
Black /blæk/ đen
Blanched /blæntʃt/ tái nhợt
Bloodless /ˈblʌdləs/ xanh xao, không có máu
Blue-tinged /bluː tɪndʒd/ hơi xanh
Blushing /ˈblʌʃɪŋ/ đỏ mặt, ửng hồng
Brick-colored /brɪk ˈkʌlərd/ màu gạch
Bronze /brɒnz/ màu đồng
Brown /braʊn/ nâu
Burnt /bɜːrnt/ cháy, rám nắng
Butterscotch /ˈbʌtərˌskɑːtʃ/ màu kẹo bơ
Buttery /ˈbʌtəri/ màu bơ

Từ vựng theo thứ tự chữ C

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Café-au-lait /ˈkæfeɪ oʊ leɪ/ màu cà phê sữa
Caramel /ˈkærəmɛl/ màu caramel
Cedar /ˈsiːdər/ màu gỗ tuyết tùng
Chalky /ˈtʃɔːki/ màu phấn, tái nhợt
Charcoal /ˈtʃɑːrkoʊl/ màu than
Chestnut /ˈtʃɛsˌnʌt/ màu hạt dẻ
Chocolate /ˈtʃɔːklət/ màu sô cô la
Cinnamon /ˈsɪnəmən/ màu quế
Coffee-colored /ˈkɒfi ˈkʌlərd/ màu cà phê
Colorless /ˈkʌlər·ləs/ không màu, nhợt nhạt
Copper /ˈkɑːpər/ màu đồng đỏ
Coral /ˈkɔːrəl/ màu san hô
Cream-colored /kriːm ˈkʌlərd/ màu kem
Creamy /ˈkriːmi/ màu kem, mịn màng

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ D đến G

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Dark /dɑːrk/ tối, sẫm
Dusky /ˈdʌski/ sẫm, tối màu
Ebony /ˈɛbəni/ màu gỗ mun
Espresso /ɛˈsprɛsoʊ/ màu cà phê đậm
Fair /fɛər/ trắng, sáng
Fawn /fɔːn/ màu vàng nâu nhạt
Fiery /ˈfaɪəri/ màu lửa, đỏ rực
Florid /ˈflɔːrɪd/ hồng hào, đỏ mặt
Flushed /flʌʃt/ đỏ bừng, đỏ mặt
Flushing /ˈflʌʃɪŋ/ đỏ lên, ửng đỏ
Ghostly /ˈɡoʊstli/ tái nhợt, ma quái
Ginger /ˈdʒɪndʒər/ màu gừng, đỏ nâu
Golden /ˈɡoʊldən/ màu vàng óng
Granite-grey /ˈɡrænɪt ɡreɪ/ màu xám đá hoa cương
Grey /ɡreɪ/ xám
Green /ɡriːn/ xanh lá cây

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ I đến O

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Ivory /ˈaɪvəri/ màu ngà
Jaundiced /ˈdʒɔːndɪst/ vàng da
Lily-white /ˈlɪli waɪt/ trắng như hoa lily
Liver-spotted /ˈlɪvər ˈspɒtɪd/ có đốm đồi mồi
Mahogany /məˈhɑːɡəni/ màu gỗ gụ
Mango /ˈmæŋɡoʊ/ màu xoài
Milk-white /mɪlk waɪt/ trắng sữa
Milky /ˈmɪlki/ màu sữa, trắng đục
Ochre /ˈoʊkər/ màu đất son
Olive /ˈɑːlɪv/ màu ô liu

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ P đến R

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Painted /ˈpeɪntɪd/ đã sơn, đã vẽ
Pale /peɪl/ nhợt nhạt, xanh xao
Pallid /ˈpælɪd/ tái nhợt, xanh xao
Pasty /ˈpeɪsti/ nhợt nhạt, màu bánh quy
Peaches-and-cream /ˈpiːtʃɪz ənd kriːm/ màu đào và kem
Peach-colored /piːtʃ ˈkʌlərd/ màu đào
Pearly /ˈpɜːrli/ ngọc trai, sáng như ngọc trai
Pink /pɪŋk/ màu hồng
Porcelain /ˈpɔːrsəlɪn/ màu sứ, trắng sứ
Rose-brown /roʊz braʊn/ màu hồng nâu
Rosy /ˈroʊzi/ hồng, ửng hồng
Rouged /ruːʒd/ phấn hồng, tô hồng
Rubicund /ˈruːbɪkənd/ hồng hào, đỏ au
Ruddy /ˈrʌdi/ hồng hào, đỏ hoe
Russet /ˈrʌsɪt/ màu hạt dẻ, màu nâu đỏ

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ S đến T

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Sallow /ˈsæloʊ/ vàng vọt
Sand-colored /sænd ˈkʌlərd/ màu cát
Sepia /ˈsiːpiə/ màu nâu đỏ
Shock-white /ʃɑːk waɪt/ trắng nhợt
Sienna /siˈɛnə/ màu nâu đất
Snowy /ˈsnoʊi/ màu trắng tuyết
Sooty /ˈsʊti/ màu bồ hóng
Sorrel /ˈsɒrəl/ màu nâu hồng
Sunny /ˈsʌni/ màu nắng
Sunburnt /ˈsʌnbɜːrnt/ cháy nắng
Swarthy /ˈswɔːrði/ ngăm đen
Tan /tæn/ màu rám nắng
Tanned /tænd/ rám nắng
Tarnished /ˈtɑːrnɪʃt/ xỉn màu
Taupe /toʊp/ màu nâu xám
Tawny /ˈtɔːni/ màu vàng nâu
Teak /tiːk/ màu gỗ tếch
Terra cotta /ˌtɛrə ˈkɑːtə/ màu đất nung
Toffee /ˈtɔːfi/ màu kẹo bơ cứng

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ U đến Y

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Umber /ˈʌmbər/ màu nâu đất
Vanilla /vəˈnɪlə/ màu vani
Wan /wɒn/ nhợt nhạt, mệt mỏi
Washed-out /wɒʃt-aʊt/ phai màu, nhạt nhẽo
Waxen /ˈwæksən/ màu sáp, mờ nhạt
Whitey /ˈwaɪti/ màu trắng sáng
Yellow /ˈjɛloʊ/ màu vàng

Tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh về kết cấu da

tinh tu mieu ta lan da bang tieng Anh 3

Dưới đây bao gồm các tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh về những đặc điểm, kết cấu của một làn da:

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ A đến B

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Abraded /əˈbreɪdɪd/ bị mài mòn, trầy xước
Acned /ˈækniːd/ có mụn trứng cá
Baby-soft /ˈbeɪbi sɒft/ mềm như da em bé
Blackhead-speckled /ˈblækˌhɛd ˈspɛkəld/ có mụn đầu đen
Blistered /ˈblɪstərd/ phồng rộp, có vết bỏng
Blotchy /ˈblɑːtʃi/ loang lổ, có vết
Bristly /ˈbrɪsli/ lởm chởm, có lông cứng
Bubble-wrap-like /ˈbʌbl ræp laɪk/ có kết cấu như tấm bọc bong bóng khí
Bumpy /ˈbʌmpi/ gập ghềnh, có bướu
Burnished /ˈbɜːrnɪʃt/ bóng loáng, sáng bóng

Từ vựng theo thứ tự chữ cái C

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Calloused /ˈkæləst/ chai sần, dày sừng
Cellulite-dimpled /ˈsɛljəˌlaɪt ˈdɪmpəld/ có lúm do mỡ thừa (sần vỏ cam)
Chapped /tʃæpt/ nứt nẻ, khô nẻ
Clean-shaven /kliːn ˈʃeɪvən/ cạo sạch lông, nhẵn nhụi
Clear /klɪr/ trong, sáng, mịn
Coarse /kɔːrs/ thô, sần sùi
Cottage-cheese-like /ˈkɒtɪdʒ tʃiːz laɪk/ sần lồi lõm như da cam (mỡ thừa)
Cratered /ˈkreɪtərd/ có hố sâu, rỗ như miệng núi lửa
Creased /kriːst/ nhăn, có nếp gấp
Crepe-textured /kreɪp ˈtɛkstʃərd/ có kết cấu mỏng nhăn như vải crepe
Crinkled /ˈkrɪŋkəld/ nhăn nhúm, có nếp gấp nhỏ
Crumpled /ˈkrʌmpəld/ nhàu, nhăn nhúm

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ D đến F

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Delicate /ˈdɛlɪkət/ tinh tế, mỏng manh
Depilated /ˈdiːpɪleɪtɪd/ đã tẩy/nhổ lông
Desiccated /ˈdɛsɪkeɪtɪd/ khô, khô héo
Diaphanous /daɪˈæfənəs/ mỏng, gần như trong suốt
Downy /ˈdaʊni/ mịn màng, mềm mại (như lông tơ)
Dry /draɪ/ khô, khô ráo
Dull /dʌl/ xỉn màu, không sáng bóng
Elastic /ɪˈlæstɪk/ co giãn, đàn hồi
Erupted /ɪˈrʌptɪd/ nổi mụn, phát ban
Erythemic /ˌɛrɪˈθiːmɪk/ sưng đỏ, đỏ ửng
Fine-grained /faɪn ɡreɪnd/ mịn, hạt nhỏ
Flaky /ˈfleɪki/ bong tróc thành từng mảng nhỏ
Flawed /flɔːd/ có khuyết điểm, có tỳ vết
Frail /freɪl/ yếu, mỏng manh
Furry /ˈfɜːri/ có lông, rậm lông
Fuzzy /ˈfʌzi/ có lông tơ mịn, mờ

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ G đến K

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Gauzy /ˈɡɔːzi/ mỏng nhẹ, mờ như voan
Goose-bumped /ɡuːs bʌmpt/ nổi da gà
Goose-fleshed /ɡuːs flɛʃt/ nổi da gà
Goose-pimpled /ɡuːs ˈpɪmpəld/ nổi da gà
Granular /ˈɡrænjələr/ có hạt, sần hạt
Hairless /ˈhɛrlɪs/ không lông
Hairy /ˈhɛri/ có lông, rậm lông
Healthy /ˈhɛlθi/ khỏe mạnh, lành mạnh
Hirsute /ˈhɜːrsuːt/ rậm lông
Hive-dotted /haɪv ˈdɒtɪd/ nổi mẩn thành từng đám
Inflamed /ɪnˈfleɪmd/ bị viêm, sưng đỏ
Keloid-marred /ˈkiːlɔɪd mɑːrd/ có sẹo lồi
Kitten-soft /ˈkɪtn sɒft/ mềm mại như lông mèo con
Xem thêm  Từ vựng Cảnh quan Việt Nam trong tiếng Anh

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ L đến P

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Leathery /ˈlɛðəri/ dai, sần như da thuộc
Lined /laɪnd/ có nếp nhăn, có đường vân
Lumpy /ˈlʌmpi/ sần cục, gồ ghề
Marred /mɑːrd/ bị hỏng, có tỳ vết
Oozing /ˈuːzɪŋ/ rỉ dịch, chảy nước
Orange-peel /ˈɔːrɪndʒ piːl/ sần như vỏ cam
Papery /ˈpeɪpəri/ mỏng như giấy
Paper-thin /ˈpeɪpər θɪn/ mỏng như giấy
Parchment-like /ˈpɑːrtʃmənt laɪk/ khô mỏng như giấy da
Patchy /ˈpætʃi/ loang lổ, không đều
Petal-soft /ˈpɛtl sɒft/ mềm mại như cánh hoa
Pillowy /ˈpɪloʊi/ mềm phồng như gối
Pimpled /ˈpɪmpld/ có mụn
Pimply /ˈpɪmpli/ có mụn
Pitted /ˈpɪtɪd/ có lỗ nhỏ, rỗ
Pockmarked /ˈpɒkmɑːrkt/ rỗ, có sẹo mụn
Potholed /ˈpɒthoʊld/ có hố lõm

Từ vựng theo thứ tự chữ cái R

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Rash-covered /ræʃ ˈkʌvərd/ phủ đầy mẩn ngứa
Rash-ridden /ræʃ ˈrɪdn̩/ bị nổi mẩn, phát ban nhiều
Raw /rɔː/ đỏ rát, chưa lành
Reptilian /rɛpˈtɪliən/ như da bò sát, có vảy
Ridged /rɪdʒd/ có gờ, có rãnh nổi
Rough /rʌf/ thô, sần sùi
Rumpled /ˈrʌmpəld/ nhàu, xộc xệch
Rutted /ˈrʌtɪd/ có rãnh sâu

Từ vựng theo thứ tự chữ cái S

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Sandpapery /ˈsændˌpeɪpəri/ ráp như giấy nhám
Satiny /ˈsætɪni/ mịn như lụa satin
Saurian /ˈsɔːriən/ như da bò sát, có vảy
Scabby /ˈskæbi/ đóng vảy, có vảy khô
Scabrous /ˈskæbrəs/ sần sùi, có gai nhỏ
Scaled /skeɪld/ có vảy
Scaly /ˈskeɪli/ có vảy, bong vảy
Scarred /skɑːrd/ có sẹo
Scratched /skrætʃt/ có vết trầy xước
Sensitive /ˈsɛnsətɪv/ nhạy cảm, dễ kích ứng
Sheer /ʃɪr/ mỏng, gần như trong suốt
Silky /ˈsɪlki/ mượt như tơ
Sleek /sliːk/ mượt mà, bóng bẩy
Slick /slɪk/ trơn, trơn bóng
Smooth /smuːð/ mượt mà, nhẵn mịn
Soft /sɒft/ mềm mại, nhẹ nhàng
Speckled /ˈspɛkəld/ lấm tấm, có đốm nhỏ
Splotchy /ˈsplɒtʃi/ loang lổ, có đốm
Stippled /ˈstɪpld/ có chấm nhỏ li ti
Supple /ˈsʌpl/ mềm mại, dẻo dai

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ T đến W

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Taut /tɔːt/ căng, săn chắc
Textured /ˈtɛkstʃərd/ có kết cấu, có họa tiết
Thick /θɪk/ dày, đậm
Translucent /trænsˈluːsənt/ trong mờ, gần như trong suốt
Unblemished /ʌnˈblɛmɪʃt/ không tỳ vết
Unwrinkled /ʌnˈrɪŋkld/ không nhăn
Uneven /ʌnˈiːvn/ không đều
Velvety /ˈvɛlvəti/ mịn như nhung
Work-roughened /wɜːrk ˈrʌfənd/ chai sạn do lao động
Wrinkly /ˈrɪŋkli/ nhăn nheo

Tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh khác

Bên cạnh những từ vựng được phân loại theo từng nhóm đặc điểm được chia sẻ tại phần trên, bạn học có thể mở rộng thêm tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh khác tại phần sau:

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ A đến D

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Aged /eɪdʒd/ già, có tuổi
Aglow /əˈɡloʊ/ rạng rỡ, sáng hồng
Aromatic /ˌærəˈmætɪk/ thơm
Boyish /ˈbɔɪɪʃ/ trẻ trung như con trai
Caked /keɪkt/ bết dính, đóng lớp dày
Chilled /tʃɪld/ lạnh
Chilly /ˈtʃɪli/ se lạnh
Clammy /ˈklæmi/ ẩm dính (mồ hôi)
Clawed /klɔːd/ bị cào, có vết móng
Clean /kliːn/ sạch sẽ
Cool /kuːl/ mát mẻ
Damaged /ˈdæmɪdʒd/ bị tổn thương
Damp /dæmp/ ẩm ướt
Dewy /ˈduːi/ căng mọng, tươi ẩm
Dimpled /ˈdɪmpld/ có lúm đồng tiền, có lõm nhỏ
Dirty /ˈdɜːrti/ bẩn
Doughy /ˈdoʊi/ bở mềm như bột nhào
Drawn /drɔːn/ hốc hác, mệt mỏi
Droopy /ˈdruːpi/ chảy xệ

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ E đến F

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Etched /ɛtʃt/ hằn sâu (nếp nhăn khắc rõ)
Feverish /ˈfiːvərɪʃ/ nóng sốt
Firm /fɜːrm/ săn chắc
Flaccid /ˈflæksɪd/ nhão, chùng
Flapping /ˈflæpɪŋ/ chảy xệ, đung đưa
Flappy /ˈflæpi/ lỏng lẻo, chùng nhão
Flawless /ˈflɔːlɪs/ hoàn hảo, không tì vết
Fleshy /ˈflɛʃi/ đầy đặn, nhiều thịt
Fragranced /ˈfreɪɡrənsd/ có hương thơm
Fragrant /ˈfreɪɡrənt/ thơm ngát
Fresh /frɛʃ/ tươi mới
Frigid /ˈfrɪdʒɪd/ lạnh buốt
Frostbitten /ˈfrɒstbɪtn̩/ bị tê cóng, bỏng lạnh
Frozen /ˈfroʊzn/ đông cứng vì lạnh
Furrowed /ˈfɜːroʊd/ hằn rãnh, có nếp nhăn sâu

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ G đến K

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Gangrenous /ˈɡæŋɡrənəs/ hoại tử
Girlish /ˈɡɜːrlɪʃ/ trẻ trung như con gái
Gleaming /ˈɡliːmɪŋ/ sáng bóng, lấp lánh
Glistening /ˈɡlɪsənɪŋ/ long lanh, ánh nước
Glossy /ˈɡlɔːsi/ bóng loáng
Glowing /ˈɡloʊɪŋ/ rạng rỡ, tỏa sáng
Gossamer /ˈɡɒsəmər/ mỏng manh, mờ ảo
Greasy /ˈɡriːsi/ nhờn dầu
Grimy /ˈɡraɪmi/ bẩn thỉu, lấm bụi
Grubby /ˈɡrʌbi/ dơ bẩn
Gnarled /nɑːrld/ gân guốc, xù xì
Hot /hɒt/ nóng
Icy /ˈaɪsi/ lạnh buốt
Knotty /ˈnɒti/ sần sùi, gồ ghề

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ L đến O

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Lackluster /ˈlækˌlʌstər/ xỉn màu, kém sức sống
Listless /ˈlɪstləs/ uể oải, thiếu sức sống
Loose /luːs/ chùng, không săn
Lustrous /ˈlʌstrəs/ óng ánh, sáng bóng
Lusterless /ˈlʌstərləs/ xỉn màu, không sức sống
Luminescent /luːˈmɪnəsənt/ phát sáng nhẹ, rạng ngời
Makeup-caked /ˈmeɪkʌp keɪkt/ trang điểm dày, bết phấn
Matte /mæt/ mờ, không bóng
Mature /məˈtʃʊr/ chín chắn (về tuổi da)
Moist /mɔɪst/ ẩm
Mud-caked /mʌd keɪkt/ bết bùn
Musky /ˈmʌski/ có mùi xạ hương
Odorous /ˈoʊdərəs/ có mùi (thường là mùi khó chịu)
Old /oʊld/ già

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ P đến R

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Patterned /ˈpætərnd/ có hoa văn
Peeling /ˈpiːlɪŋ/ bong tróc
Perfumed /ˈpɜːrfjuːmd/ thơm nước hoa
Pierced /pɪrst/ bị xỏ khuyên
Pliable /ˈplaɪəbl/ dễ uốn, mềm dẻo
Puckered /ˈpʌkərd/ nhăn lại, co rúm
Puffy /ˈpʌfi/ sưng phồng, bọng
Pure /pjʊr/ tinh khiết
Radiant /ˈreɪdiənt/ rạng rỡ

Từ vựng theo thứ tự chữ cái S

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Scented /ˈsɛntɪd/ có mùi hương
Sweet-smelling /swiːt ˈsmɛlɪŋ/ thơm ngọt ngào
Sweet-scented /swiːt ˈsɛntɪd/ có mùi thơm ngọt
Scrubbed /skrʌbd/ được chà rửa sạch
Shimmering /ˈʃɪmərɪŋ/ lấp lánh
Shiny /ˈʃaɪni/ bóng, sáng
Slimy /ˈslaɪmi/ nhớt, dính nhờn
Slippery /ˈslɪpəri/ trơn trượt
Smeared /smɪrd/ bị lem, bị bôi bẩn
Sparkling /ˈspɑːrkəlɪŋ/ lấp lánh
Spongy /ˈspʌndʒi/ xốp, mềm
Springy /ˈsprɪŋi/ co giãn, đàn hồi
Sticky /ˈstɪki/ dính
Streaked /striːkt/ có vệt, có sọc
Stubbly /ˈstʌbli/ lởm chởm râu ria
Sweaty /ˈswɛti/ đẫm mồ hôi
Swollen /ˈswoʊlən/ sưng tấy

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ T đến V

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Tattooed /tæˈtuːd/ có hình xăm
Tight /taɪt/ căng, săn chắc
Tingling /ˈtɪŋɡlɪŋ/ tê rần, châm chích
Toasty /ˈtoʊsti/ ấm áp
Touchable /ˈtʌtʃəbl/ mềm mại, dễ chịu khi chạm
Transparent /trænsˈpærənt/ trong suốt
Veined /veɪnd/ có gân xanh nổi rõ
Veinous /ˈviːnəs/ có nhiều mạch máu, nổi gân

Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ W đến Y

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Warm /wɔːrm/ ấm áp
Weathered /ˈwɛðərd/ sạm do thời tiết
Wet /wɛt/ ướt
Windburnt /ˈwɪndbɜːrnt/ rát đỏ do gió
Wind-worn /ˈwɪnd wɔːrn/ khô sạm do gió
Wholesome /ˈhoʊlsəm/ khỏe khoắn, lành mạnh
Whiskery /ˈwɪskəri/ rậm râu ria
Withered /ˈwɪðərd/ héo, khô sạm
Wizened /ˈwɪzənd/ nhăn nheo, khô héo (do tuổi tác)
Worn /wɔːrn/ hao mòn, mệt mỏi
Yielding /ˈjiːldɪŋ/ mềm, dễ lún
Youthful /ˈjuːθfəl/ trẻ trung

Hy vọng với bài viết này, bạn học đã tích lũy thêm tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh bổ ích. Việc nắm vững những tính từ này sẽ tăng phần tự tin khi giao tiếp và mô tả về làn da của mình và những người khác. Đừng ngần ngại áp dụng những từ vựng tiếng Anh này vào tình huống thực tế và không quên luyện tập để nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn nhé!

cam on da chon tieng anh nghe noi

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm giúp tăng phản xạ tiếng Anh tự nhiên, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Rate this post
joe w 1 min

Thầy Joe là giáo viên người Anh đang giảng dạy và là tác giả các bài học tại Tiếng Anh Nghe Nói. Dựa trên chuyên môn vững chắc và nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp, thầy luôn nỗ lực đơn giản hóa những khái niệm phức tạp để giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và từng bước thành thạo tiếng Anh.

Contact Me on Zalo