100+ tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh mà bạn cần biết
Làn da là bộ phận quan trọng trên cơ thể mà mọi người đặc biệt quan tâm bảo vệ. Bài viết sau đây, hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói khám phá 100+ tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh chi tiết từ miêu tả màu sắc, độ mịn màng đến các thuộc tính khác như độ ẩm và đàn hồi của da.
Tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh về các yếu tố của làn da

Để đánh giá tổng thể về một làn da cần dựa vào những yếu tố sau:
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Skin color | /skɪn ˈkʌlər/ | màu da |
| Tone | /toʊn/ | sắc tố |
| Complexion | /kəmˈplɛkʃən/ | nước da, làn da |
| Texture | /ˈtɛkstʃər/ | kết cấu da |
Tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh về các khuyết điểm

Dưới đây là những tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh có ý nghĩa chỉ về các khuyết điểm phổ biến tồn tại trên làn da mỗi người:
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mottled | /ˈmɒtəld/ | lốm đốm |
| Blemished | /ˈblɛmɪʃt/ | có khuyết điểm, có tỳ vết |
| Marked | /mɑːrkt/ | có dấu |
| Spotty | /ˈspɒti/ | lấm chấm |
| Spotted | /ˈspɑːtɪd/ | lốm đốm, có đốm |
| Dappled | /ˈdæpəld/ | lốm đốm, loang lổ |
| Discolored | /dɪsˈkʌlərd/ | bị đổi màu, không đều màu |
| Freckled | /ˈfrɛkəld/ | tàn nhang |
| Reddened | /ˈrɛdənd/ | đỏ lên, bị đỏ |
| Red | /rɛd/ | đỏ |
Tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh về tông màu da

Tông màu da là yếu tố vô cùng đa dạng, mỗi người sẽ thuộc nhóm màu da khác nhau tùy thuộc vào đặc tính cá nhân, vị trí địa lý,… Các bạn sẽ tự tin hơn trong việc giao tiếp và mô tả về làn da của mình hoặc của người khác qua các tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh về tông màu da sau đây:
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ A và B
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Alabaster | /ˈæləbæstər/ | trắng ngà |
| Albino | /ælˈbaɪnoʊ/ | bạch tạng |
| Almond | /ˈɑːlmənd/ | màu hạnh nhân |
| Amber | /ˈæmbər/ | màu hổ phách |
| Anemic | /əˈniːmɪk/ | xanh xao, thiếu máu |
| Apricot | /ˈeɪprɪkɒt/ | màu mơ |
| Ashen | /ˈæʃən/ | tái mét, nhợt nhạt |
| Beige | /beɪʒ/ | màu be |
| Bisque | /bɪsk/ | màu hồng kem |
| Black | /blæk/ | đen |
| Blanched | /blæntʃt/ | tái nhợt |
| Bloodless | /ˈblʌdləs/ | xanh xao, không có máu |
| Blue-tinged | /bluː tɪndʒd/ | hơi xanh |
| Blushing | /ˈblʌʃɪŋ/ | đỏ mặt, ửng hồng |
| Brick-colored | /brɪk ˈkʌlərd/ | màu gạch |
| Bronze | /brɒnz/ | màu đồng |
| Brown | /braʊn/ | nâu |
| Burnt | /bɜːrnt/ | cháy, rám nắng |
| Butterscotch | /ˈbʌtərˌskɑːtʃ/ | màu kẹo bơ |
| Buttery | /ˈbʌtəri/ | màu bơ |
Từ vựng theo thứ tự chữ C
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Café-au-lait | /ˈkæfeɪ oʊ leɪ/ | màu cà phê sữa |
| Caramel | /ˈkærəmɛl/ | màu caramel |
| Cedar | /ˈsiːdər/ | màu gỗ tuyết tùng |
| Chalky | /ˈtʃɔːki/ | màu phấn, tái nhợt |
| Charcoal | /ˈtʃɑːrkoʊl/ | màu than |
| Chestnut | /ˈtʃɛsˌnʌt/ | màu hạt dẻ |
| Chocolate | /ˈtʃɔːklət/ | màu sô cô la |
| Cinnamon | /ˈsɪnəmən/ | màu quế |
| Coffee-colored | /ˈkɒfi ˈkʌlərd/ | màu cà phê |
| Colorless | /ˈkʌlər·ləs/ | không màu, nhợt nhạt |
| Copper | /ˈkɑːpər/ | màu đồng đỏ |
| Coral | /ˈkɔːrəl/ | màu san hô |
| Cream-colored | /kriːm ˈkʌlərd/ | màu kem |
| Creamy | /ˈkriːmi/ | màu kem, mịn màng |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ D đến G
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Dark | /dɑːrk/ | tối, sẫm |
| Dusky | /ˈdʌski/ | sẫm, tối màu |
| Ebony | /ˈɛbəni/ | màu gỗ mun |
| Espresso | /ɛˈsprɛsoʊ/ | màu cà phê đậm |
| Fair | /fɛər/ | trắng, sáng |
| Fawn | /fɔːn/ | màu vàng nâu nhạt |
| Fiery | /ˈfaɪəri/ | màu lửa, đỏ rực |
| Florid | /ˈflɔːrɪd/ | hồng hào, đỏ mặt |
| Flushed | /flʌʃt/ | đỏ bừng, đỏ mặt |
| Flushing | /ˈflʌʃɪŋ/ | đỏ lên, ửng đỏ |
| Ghostly | /ˈɡoʊstli/ | tái nhợt, ma quái |
| Ginger | /ˈdʒɪndʒər/ | màu gừng, đỏ nâu |
| Golden | /ˈɡoʊldən/ | màu vàng óng |
| Granite-grey | /ˈɡrænɪt ɡreɪ/ | màu xám đá hoa cương |
| Grey | /ɡreɪ/ | xám |
| Green | /ɡriːn/ | xanh lá cây |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ I đến O
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ivory | /ˈaɪvəri/ | màu ngà |
| Jaundiced | /ˈdʒɔːndɪst/ | vàng da |
| Lily-white | /ˈlɪli waɪt/ | trắng như hoa lily |
| Liver-spotted | /ˈlɪvər ˈspɒtɪd/ | có đốm đồi mồi |
| Mahogany | /məˈhɑːɡəni/ | màu gỗ gụ |
| Mango | /ˈmæŋɡoʊ/ | màu xoài |
| Milk-white | /mɪlk waɪt/ | trắng sữa |
| Milky | /ˈmɪlki/ | màu sữa, trắng đục |
| Ochre | /ˈoʊkər/ | màu đất son |
| Olive | /ˈɑːlɪv/ | màu ô liu |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ P đến R
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Painted | /ˈpeɪntɪd/ | đã sơn, đã vẽ |
| Pale | /peɪl/ | nhợt nhạt, xanh xao |
| Pallid | /ˈpælɪd/ | tái nhợt, xanh xao |
| Pasty | /ˈpeɪsti/ | nhợt nhạt, màu bánh quy |
| Peaches-and-cream | /ˈpiːtʃɪz ənd kriːm/ | màu đào và kem |
| Peach-colored | /piːtʃ ˈkʌlərd/ | màu đào |
| Pearly | /ˈpɜːrli/ | ngọc trai, sáng như ngọc trai |
| Pink | /pɪŋk/ | màu hồng |
| Porcelain | /ˈpɔːrsəlɪn/ | màu sứ, trắng sứ |
| Rose-brown | /roʊz braʊn/ | màu hồng nâu |
| Rosy | /ˈroʊzi/ | hồng, ửng hồng |
| Rouged | /ruːʒd/ | phấn hồng, tô hồng |
| Rubicund | /ˈruːbɪkənd/ | hồng hào, đỏ au |
| Ruddy | /ˈrʌdi/ | hồng hào, đỏ hoe |
| Russet | /ˈrʌsɪt/ | màu hạt dẻ, màu nâu đỏ |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ S đến T
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Sallow | /ˈsæloʊ/ | vàng vọt |
| Sand-colored | /sænd ˈkʌlərd/ | màu cát |
| Sepia | /ˈsiːpiə/ | màu nâu đỏ |
| Shock-white | /ʃɑːk waɪt/ | trắng nhợt |
| Sienna | /siˈɛnə/ | màu nâu đất |
| Snowy | /ˈsnoʊi/ | màu trắng tuyết |
| Sooty | /ˈsʊti/ | màu bồ hóng |
| Sorrel | /ˈsɒrəl/ | màu nâu hồng |
| Sunny | /ˈsʌni/ | màu nắng |
| Sunburnt | /ˈsʌnbɜːrnt/ | cháy nắng |
| Swarthy | /ˈswɔːrði/ | ngăm đen |
| Tan | /tæn/ | màu rám nắng |
| Tanned | /tænd/ | rám nắng |
| Tarnished | /ˈtɑːrnɪʃt/ | xỉn màu |
| Taupe | /toʊp/ | màu nâu xám |
| Tawny | /ˈtɔːni/ | màu vàng nâu |
| Teak | /tiːk/ | màu gỗ tếch |
| Terra cotta | /ˌtɛrə ˈkɑːtə/ | màu đất nung |
| Toffee | /ˈtɔːfi/ | màu kẹo bơ cứng |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ U đến Y
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Umber | /ˈʌmbər/ | màu nâu đất |
| Vanilla | /vəˈnɪlə/ | màu vani |
| Wan | /wɒn/ | nhợt nhạt, mệt mỏi |
| Washed-out | /wɒʃt-aʊt/ | phai màu, nhạt nhẽo |
| Waxen | /ˈwæksən/ | màu sáp, mờ nhạt |
| Whitey | /ˈwaɪti/ | màu trắng sáng |
| Yellow | /ˈjɛloʊ/ | màu vàng |
Tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh về kết cấu da

Dưới đây bao gồm các tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh về những đặc điểm, kết cấu của một làn da:
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ A đến B
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Abraded | /əˈbreɪdɪd/ | bị mài mòn, trầy xước |
| Acned | /ˈækniːd/ | có mụn trứng cá |
| Baby-soft | /ˈbeɪbi sɒft/ | mềm như da em bé |
| Blackhead-speckled | /ˈblækˌhɛd ˈspɛkəld/ | có mụn đầu đen |
| Blistered | /ˈblɪstərd/ | phồng rộp, có vết bỏng |
| Blotchy | /ˈblɑːtʃi/ | loang lổ, có vết |
| Bristly | /ˈbrɪsli/ | lởm chởm, có lông cứng |
| Bubble-wrap-like | /ˈbʌbl ræp laɪk/ | có kết cấu như tấm bọc bong bóng khí |
| Bumpy | /ˈbʌmpi/ | gập ghềnh, có bướu |
| Burnished | /ˈbɜːrnɪʃt/ | bóng loáng, sáng bóng |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái C
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Calloused | /ˈkæləst/ | chai sần, dày sừng |
| Cellulite-dimpled | /ˈsɛljəˌlaɪt ˈdɪmpəld/ | có lúm do mỡ thừa (sần vỏ cam) |
| Chapped | /tʃæpt/ | nứt nẻ, khô nẻ |
| Clean-shaven | /kliːn ˈʃeɪvən/ | cạo sạch lông, nhẵn nhụi |
| Clear | /klɪr/ | trong, sáng, mịn |
| Coarse | /kɔːrs/ | thô, sần sùi |
| Cottage-cheese-like | /ˈkɒtɪdʒ tʃiːz laɪk/ | sần lồi lõm như da cam (mỡ thừa) |
| Cratered | /ˈkreɪtərd/ | có hố sâu, rỗ như miệng núi lửa |
| Creased | /kriːst/ | nhăn, có nếp gấp |
| Crepe-textured | /kreɪp ˈtɛkstʃərd/ | có kết cấu mỏng nhăn như vải crepe |
| Crinkled | /ˈkrɪŋkəld/ | nhăn nhúm, có nếp gấp nhỏ |
| Crumpled | /ˈkrʌmpəld/ | nhàu, nhăn nhúm |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ D đến F
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Delicate | /ˈdɛlɪkət/ | tinh tế, mỏng manh |
| Depilated | /ˈdiːpɪleɪtɪd/ | đã tẩy/nhổ lông |
| Desiccated | /ˈdɛsɪkeɪtɪd/ | khô, khô héo |
| Diaphanous | /daɪˈæfənəs/ | mỏng, gần như trong suốt |
| Downy | /ˈdaʊni/ | mịn màng, mềm mại (như lông tơ) |
| Dry | /draɪ/ | khô, khô ráo |
| Dull | /dʌl/ | xỉn màu, không sáng bóng |
| Elastic | /ɪˈlæstɪk/ | co giãn, đàn hồi |
| Erupted | /ɪˈrʌptɪd/ | nổi mụn, phát ban |
| Erythemic | /ˌɛrɪˈθiːmɪk/ | sưng đỏ, đỏ ửng |
| Fine-grained | /faɪn ɡreɪnd/ | mịn, hạt nhỏ |
| Flaky | /ˈfleɪki/ | bong tróc thành từng mảng nhỏ |
| Flawed | /flɔːd/ | có khuyết điểm, có tỳ vết |
| Frail | /freɪl/ | yếu, mỏng manh |
| Furry | /ˈfɜːri/ | có lông, rậm lông |
| Fuzzy | /ˈfʌzi/ | có lông tơ mịn, mờ |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ G đến K
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Gauzy | /ˈɡɔːzi/ | mỏng nhẹ, mờ như voan |
| Goose-bumped | /ɡuːs bʌmpt/ | nổi da gà |
| Goose-fleshed | /ɡuːs flɛʃt/ | nổi da gà |
| Goose-pimpled | /ɡuːs ˈpɪmpəld/ | nổi da gà |
| Granular | /ˈɡrænjələr/ | có hạt, sần hạt |
| Hairless | /ˈhɛrlɪs/ | không lông |
| Hairy | /ˈhɛri/ | có lông, rậm lông |
| Healthy | /ˈhɛlθi/ | khỏe mạnh, lành mạnh |
| Hirsute | /ˈhɜːrsuːt/ | rậm lông |
| Hive-dotted | /haɪv ˈdɒtɪd/ | nổi mẩn thành từng đám |
| Inflamed | /ɪnˈfleɪmd/ | bị viêm, sưng đỏ |
| Keloid-marred | /ˈkiːlɔɪd mɑːrd/ | có sẹo lồi |
| Kitten-soft | /ˈkɪtn sɒft/ | mềm mại như lông mèo con |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ L đến P
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Leathery | /ˈlɛðəri/ | dai, sần như da thuộc |
| Lined | /laɪnd/ | có nếp nhăn, có đường vân |
| Lumpy | /ˈlʌmpi/ | sần cục, gồ ghề |
| Marred | /mɑːrd/ | bị hỏng, có tỳ vết |
| Oozing | /ˈuːzɪŋ/ | rỉ dịch, chảy nước |
| Orange-peel | /ˈɔːrɪndʒ piːl/ | sần như vỏ cam |
| Papery | /ˈpeɪpəri/ | mỏng như giấy |
| Paper-thin | /ˈpeɪpər θɪn/ | mỏng như giấy |
| Parchment-like | /ˈpɑːrtʃmənt laɪk/ | khô mỏng như giấy da |
| Patchy | /ˈpætʃi/ | loang lổ, không đều |
| Petal-soft | /ˈpɛtl sɒft/ | mềm mại như cánh hoa |
| Pillowy | /ˈpɪloʊi/ | mềm phồng như gối |
| Pimpled | /ˈpɪmpld/ | có mụn |
| Pimply | /ˈpɪmpli/ | có mụn |
| Pitted | /ˈpɪtɪd/ | có lỗ nhỏ, rỗ |
| Pockmarked | /ˈpɒkmɑːrkt/ | rỗ, có sẹo mụn |
| Potholed | /ˈpɒthoʊld/ | có hố lõm |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái R
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Rash-covered | /ræʃ ˈkʌvərd/ | phủ đầy mẩn ngứa |
| Rash-ridden | /ræʃ ˈrɪdn̩/ | bị nổi mẩn, phát ban nhiều |
| Raw | /rɔː/ | đỏ rát, chưa lành |
| Reptilian | /rɛpˈtɪliən/ | như da bò sát, có vảy |
| Ridged | /rɪdʒd/ | có gờ, có rãnh nổi |
| Rough | /rʌf/ | thô, sần sùi |
| Rumpled | /ˈrʌmpəld/ | nhàu, xộc xệch |
| Rutted | /ˈrʌtɪd/ | có rãnh sâu |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái S
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Sandpapery | /ˈsændˌpeɪpəri/ | ráp như giấy nhám |
| Satiny | /ˈsætɪni/ | mịn như lụa satin |
| Saurian | /ˈsɔːriən/ | như da bò sát, có vảy |
| Scabby | /ˈskæbi/ | đóng vảy, có vảy khô |
| Scabrous | /ˈskæbrəs/ | sần sùi, có gai nhỏ |
| Scaled | /skeɪld/ | có vảy |
| Scaly | /ˈskeɪli/ | có vảy, bong vảy |
| Scarred | /skɑːrd/ | có sẹo |
| Scratched | /skrætʃt/ | có vết trầy xước |
| Sensitive | /ˈsɛnsətɪv/ | nhạy cảm, dễ kích ứng |
| Sheer | /ʃɪr/ | mỏng, gần như trong suốt |
| Silky | /ˈsɪlki/ | mượt như tơ |
| Sleek | /sliːk/ | mượt mà, bóng bẩy |
| Slick | /slɪk/ | trơn, trơn bóng |
| Smooth | /smuːð/ | mượt mà, nhẵn mịn |
| Soft | /sɒft/ | mềm mại, nhẹ nhàng |
| Speckled | /ˈspɛkəld/ | lấm tấm, có đốm nhỏ |
| Splotchy | /ˈsplɒtʃi/ | loang lổ, có đốm |
| Stippled | /ˈstɪpld/ | có chấm nhỏ li ti |
| Supple | /ˈsʌpl/ | mềm mại, dẻo dai |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ T đến W
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Taut | /tɔːt/ | căng, săn chắc |
| Textured | /ˈtɛkstʃərd/ | có kết cấu, có họa tiết |
| Thick | /θɪk/ | dày, đậm |
| Translucent | /trænsˈluːsənt/ | trong mờ, gần như trong suốt |
| Unblemished | /ʌnˈblɛmɪʃt/ | không tỳ vết |
| Unwrinkled | /ʌnˈrɪŋkld/ | không nhăn |
| Uneven | /ʌnˈiːvn/ | không đều |
| Velvety | /ˈvɛlvəti/ | mịn như nhung |
| Work-roughened | /wɜːrk ˈrʌfənd/ | chai sạn do lao động |
| Wrinkly | /ˈrɪŋkli/ | nhăn nheo |
Tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh khác
Bên cạnh những từ vựng được phân loại theo từng nhóm đặc điểm được chia sẻ tại phần trên, bạn học có thể mở rộng thêm tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh khác tại phần sau:
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ A đến D
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Aged | /eɪdʒd/ | già, có tuổi |
| Aglow | /əˈɡloʊ/ | rạng rỡ, sáng hồng |
| Aromatic | /ˌærəˈmætɪk/ | thơm |
| Boyish | /ˈbɔɪɪʃ/ | trẻ trung như con trai |
| Caked | /keɪkt/ | bết dính, đóng lớp dày |
| Chilled | /tʃɪld/ | lạnh |
| Chilly | /ˈtʃɪli/ | se lạnh |
| Clammy | /ˈklæmi/ | ẩm dính (mồ hôi) |
| Clawed | /klɔːd/ | bị cào, có vết móng |
| Clean | /kliːn/ | sạch sẽ |
| Cool | /kuːl/ | mát mẻ |
| Damaged | /ˈdæmɪdʒd/ | bị tổn thương |
| Damp | /dæmp/ | ẩm ướt |
| Dewy | /ˈduːi/ | căng mọng, tươi ẩm |
| Dimpled | /ˈdɪmpld/ | có lúm đồng tiền, có lõm nhỏ |
| Dirty | /ˈdɜːrti/ | bẩn |
| Doughy | /ˈdoʊi/ | bở mềm như bột nhào |
| Drawn | /drɔːn/ | hốc hác, mệt mỏi |
| Droopy | /ˈdruːpi/ | chảy xệ |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ E đến F
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Etched | /ɛtʃt/ | hằn sâu (nếp nhăn khắc rõ) |
| Feverish | /ˈfiːvərɪʃ/ | nóng sốt |
| Firm | /fɜːrm/ | săn chắc |
| Flaccid | /ˈflæksɪd/ | nhão, chùng |
| Flapping | /ˈflæpɪŋ/ | chảy xệ, đung đưa |
| Flappy | /ˈflæpi/ | lỏng lẻo, chùng nhão |
| Flawless | /ˈflɔːlɪs/ | hoàn hảo, không tì vết |
| Fleshy | /ˈflɛʃi/ | đầy đặn, nhiều thịt |
| Fragranced | /ˈfreɪɡrənsd/ | có hương thơm |
| Fragrant | /ˈfreɪɡrənt/ | thơm ngát |
| Fresh | /frɛʃ/ | tươi mới |
| Frigid | /ˈfrɪdʒɪd/ | lạnh buốt |
| Frostbitten | /ˈfrɒstbɪtn̩/ | bị tê cóng, bỏng lạnh |
| Frozen | /ˈfroʊzn/ | đông cứng vì lạnh |
| Furrowed | /ˈfɜːroʊd/ | hằn rãnh, có nếp nhăn sâu |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ G đến K
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Gangrenous | /ˈɡæŋɡrənəs/ | hoại tử |
| Girlish | /ˈɡɜːrlɪʃ/ | trẻ trung như con gái |
| Gleaming | /ˈɡliːmɪŋ/ | sáng bóng, lấp lánh |
| Glistening | /ˈɡlɪsənɪŋ/ | long lanh, ánh nước |
| Glossy | /ˈɡlɔːsi/ | bóng loáng |
| Glowing | /ˈɡloʊɪŋ/ | rạng rỡ, tỏa sáng |
| Gossamer | /ˈɡɒsəmər/ | mỏng manh, mờ ảo |
| Greasy | /ˈɡriːsi/ | nhờn dầu |
| Grimy | /ˈɡraɪmi/ | bẩn thỉu, lấm bụi |
| Grubby | /ˈɡrʌbi/ | dơ bẩn |
| Gnarled | /nɑːrld/ | gân guốc, xù xì |
| Hot | /hɒt/ | nóng |
| Icy | /ˈaɪsi/ | lạnh buốt |
| Knotty | /ˈnɒti/ | sần sùi, gồ ghề |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ L đến O
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Lackluster | /ˈlækˌlʌstər/ | xỉn màu, kém sức sống |
| Listless | /ˈlɪstləs/ | uể oải, thiếu sức sống |
| Loose | /luːs/ | chùng, không săn |
| Lustrous | /ˈlʌstrəs/ | óng ánh, sáng bóng |
| Lusterless | /ˈlʌstərləs/ | xỉn màu, không sức sống |
| Luminescent | /luːˈmɪnəsənt/ | phát sáng nhẹ, rạng ngời |
| Makeup-caked | /ˈmeɪkʌp keɪkt/ | trang điểm dày, bết phấn |
| Matte | /mæt/ | mờ, không bóng |
| Mature | /məˈtʃʊr/ | chín chắn (về tuổi da) |
| Moist | /mɔɪst/ | ẩm |
| Mud-caked | /mʌd keɪkt/ | bết bùn |
| Musky | /ˈmʌski/ | có mùi xạ hương |
| Odorous | /ˈoʊdərəs/ | có mùi (thường là mùi khó chịu) |
| Old | /oʊld/ | già |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ P đến R
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Patterned | /ˈpætərnd/ | có hoa văn |
| Peeling | /ˈpiːlɪŋ/ | bong tróc |
| Perfumed | /ˈpɜːrfjuːmd/ | thơm nước hoa |
| Pierced | /pɪrst/ | bị xỏ khuyên |
| Pliable | /ˈplaɪəbl/ | dễ uốn, mềm dẻo |
| Puckered | /ˈpʌkərd/ | nhăn lại, co rúm |
| Puffy | /ˈpʌfi/ | sưng phồng, bọng |
| Pure | /pjʊr/ | tinh khiết |
| Radiant | /ˈreɪdiənt/ | rạng rỡ |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái S
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Scented | /ˈsɛntɪd/ | có mùi hương |
| Sweet-smelling | /swiːt ˈsmɛlɪŋ/ | thơm ngọt ngào |
| Sweet-scented | /swiːt ˈsɛntɪd/ | có mùi thơm ngọt |
| Scrubbed | /skrʌbd/ | được chà rửa sạch |
| Shimmering | /ˈʃɪmərɪŋ/ | lấp lánh |
| Shiny | /ˈʃaɪni/ | bóng, sáng |
| Slimy | /ˈslaɪmi/ | nhớt, dính nhờn |
| Slippery | /ˈslɪpəri/ | trơn trượt |
| Smeared | /smɪrd/ | bị lem, bị bôi bẩn |
| Sparkling | /ˈspɑːrkəlɪŋ/ | lấp lánh |
| Spongy | /ˈspʌndʒi/ | xốp, mềm |
| Springy | /ˈsprɪŋi/ | co giãn, đàn hồi |
| Sticky | /ˈstɪki/ | dính |
| Streaked | /striːkt/ | có vệt, có sọc |
| Stubbly | /ˈstʌbli/ | lởm chởm râu ria |
| Sweaty | /ˈswɛti/ | đẫm mồ hôi |
| Swollen | /ˈswoʊlən/ | sưng tấy |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ T đến V
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tattooed | /tæˈtuːd/ | có hình xăm |
| Tight | /taɪt/ | căng, săn chắc |
| Tingling | /ˈtɪŋɡlɪŋ/ | tê rần, châm chích |
| Toasty | /ˈtoʊsti/ | ấm áp |
| Touchable | /ˈtʌtʃəbl/ | mềm mại, dễ chịu khi chạm |
| Transparent | /trænsˈpærənt/ | trong suốt |
| Veined | /veɪnd/ | có gân xanh nổi rõ |
| Veinous | /ˈviːnəs/ | có nhiều mạch máu, nổi gân |
Từ vựng theo thứ tự chữ cái từ W đến Y
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Warm | /wɔːrm/ | ấm áp |
| Weathered | /ˈwɛðərd/ | sạm do thời tiết |
| Wet | /wɛt/ | ướt |
| Windburnt | /ˈwɪndbɜːrnt/ | rát đỏ do gió |
| Wind-worn | /ˈwɪnd wɔːrn/ | khô sạm do gió |
| Wholesome | /ˈhoʊlsəm/ | khỏe khoắn, lành mạnh |
| Whiskery | /ˈwɪskəri/ | rậm râu ria |
| Withered | /ˈwɪðərd/ | héo, khô sạm |
| Wizened | /ˈwɪzənd/ | nhăn nheo, khô héo (do tuổi tác) |
| Worn | /wɔːrn/ | hao mòn, mệt mỏi |
| Yielding | /ˈjiːldɪŋ/ | mềm, dễ lún |
| Youthful | /ˈjuːθfəl/ | trẻ trung |
Hy vọng với bài viết này, bạn học đã tích lũy thêm tính từ miêu tả làn da bằng tiếng Anh bổ ích. Việc nắm vững những tính từ này sẽ tăng phần tự tin khi giao tiếp và mô tả về làn da của mình và những người khác. Đừng ngần ngại áp dụng những từ vựng tiếng Anh này vào tình huống thực tế và không quên luyện tập để nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn nhé!
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm giúp tăng phản xạ tiếng Anh tự nhiên, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/
Thầy Joe là giáo viên người Anh đang giảng dạy và là tác giả các bài học tại Tiếng Anh Nghe Nói. Dựa trên chuyên môn vững chắc và nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp, thầy luôn nỗ lực đơn giản hóa những khái niệm phức tạp để giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và từng bước thành thạo tiếng Anh.


