Skip links
tinh tu trai nghia trong tieng Anh

Bỏ túi ngay 50 cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh cực phổ biến 

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa đóng vai trò quan trọng giúp văn phong của bạn học trở nên mới mẻ, linh hoạt và phong phú hơn. Bài viết sau, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ chia sẻ 50 cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh rất hay được dùng trong học thuật và giao tiếp hàng ngày. 

Từ trái nghĩa trong tiếng Anh là gì? 

Bất kỳ ngôn ngữ nào cũng có từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Từ trái nghĩa tiếng Anh (Antonyms) là những cặp từ thể hiện sự đối lập, tương phản về mặt ý nghĩa của yếu tố, sự vật, sự việc hay hiện tượng. Tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh cũng được hiểu theo định nghĩa chung này.

Sử dụng từ trái nghĩa nói chung và cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh nói riêng có hiệu quả làm tăng đa dạng vốn từ vựng để có thể linh động thay đổi trong các tình huống tránh sự lặp từ khi giao tiếp.

Phân nhóm các cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh

Thông thường, các cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh được chia thành 3 nhóm cơ bản sau:  

Phân loại 

Ví dụ

Nhóm từ trái nghĩa không có đặc điểm chung về mặt cấu trúc (Complementary Antonyms). Vì vậy, những tính từ trong nhóm này có thể đứng riêng lẻ với nhau. 

push – pull, pass – fail, off – on,…

Nhóm các cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh không có điểm giống nhau về cấu trúc tuy nhiên luôn đi cùng để biểu thị nghĩa cho nhau (Relational Antonyms).

above – below, doctor – patient, husband – wife, buy – sell,…

Nhóm cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh có hàm ý so sánh (Graded Antonyms).

hard – easy, happy – wistful, warm – cool, early – late,…

Cách tạo thành những cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh 

Có một số cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh được tạo thành bằng cách thêm một tiền tố cụ thể vào một tính từ. Tính từ sau khi đã thêm tiền tố sẽ có nghĩa đối lập với từ ban đầu. Tuy nhiên, đây là những trường hợp đặc biệt chứ không phải lúc nào cũng áp dụng được cách này. Do đó, bạn học cẩn thận tuân theo nguyên tắc chứ không tùy tiện thêm tiền tố vào tính từ. 

Cùng theo dõi các cách tạo thành những cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh chi tiết tại phần sau: 

Tiền tố “dis-”

Honest (trung thực) → Dishonest (không trung thực)

Tiền tố “in-”

Possible (có thể) → Impossible (không thể)

Regular (đều đặn) → Irregular (không đều đặn)

Tiền tố “mis-”

Understand (hiểu) → Misunderstand (hiểu sai)

Tiền tố “un-”

Happy (hạnh phúc) → Unhappy (không hạnh phúc)

Fair (công bằng) → Unfair (không công bằng)

Tiền tố “non-”

Essential (thiết yếu) → Nonessential (không thiết yếu)

Profit (lợi nhuận) → Nonprofit (phi lợi nhuận)

Tổng hợp 50 cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh phổ biến nhất

Tại phần sau, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ chia sẻ đến bạn học 50 cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh được dùng phổ biến nhất. 

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: long – short

  • long /lɒŋ/: dài
  • short /ʃɔːt/: ngắn

Ví dụ: The long river flows through the city, but the bridge across it is quite short. (Dòng sông dài chảy qua thành phố, nhưng cây cầu bắc qua nó lại khá ngắn.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: soft – hard

  • soft /sɒft/: mềm
  • hard /hɑːd/: cứng

Ví dụ: The soft pillow feels comfortable, while the hard bench is uncomfortable to sit on. (Chiếc gối mềm cảm thấy thoải mái, trong khi ghế cứng thì không thoải mái khi ngồi.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: empty -full

  • empty /ˈɛmpti/: trống
  • full /fʊl/: đầy

Ví dụ: The bottle was empty this morning, but now it’s full of water. (Chiếc bình đã trống vào buổi sáng, nhưng giờ đây nó đã đầy nước.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: narrow – wide

  • narrow /ˈnærəʊ/: hẹp
  • wide /waɪd/: rộng

Ví dụ: The alley is very narrow, making it hard to drive through, unlike the wide main road. (Con hẻm rất hẹp, khiến việc lái xe qua đó trở nên khó khăn, không giống như đường chính rộng.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: heavy – light

  • heavy /ˈhɛvi/: nặng
  • light /laɪt/: nhẹ

Ví dụ: Carrying the heavy bag all day made me tired, but the light scarf was easy to carry. (Mang theo chiếc túi nặng suốt cả ngày khiến tôi mệt mỏi, nhưng chiếc khăn quàng nhẹ thì dễ dàng mang theo.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: hot – cold

tinh tu trai nghia trong tieng Anh 1
Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: hot – cold
  • hot /hɒt /: nóng
  • cold /kəʊld/: lạnh

Ví dụ: The coffee is too hot to drink right now, but the iced tea is cold and refreshing. (Cà phê quá nóng để uống ngay bây giờ, nhưng trà đá lại lạnh và mát lành.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: sour – sweet

  • sour /ˈsaʊə/: chua
  • sweet /swiːt /: ngọt

Ví dụ: The lemon is sour, but the chocolate is sweet. (Quả chanh chua, nhưng sôcôla thì ngọt.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: big – small

  • big /bɪg/: to
  • small /smɔːl/: nhỏ

Ví dụ: The big elephant towered over the small mouse. (Con voi to lớn vượt trội so với con chuột nhỏ.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: tall – short

  • tall /tɔːl/: cao
  • short /ʃɔːt/: thấp

Ví dụ: The basketball player is very tall, but I am quite short. (Cầu thủ bóng rổ rất cao, nhưng tôi lại khá thấp.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: thin – thick

  • thin /θɪn/: mỏng
  • thick /θɪk/: dày

Ví dụ: The thin paper tore easily, unlike the thick cardboard. (Tờ giấy mỏng rách dễ dàng, không giống như tấm bìa cứng dày.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: wet – dry

  • wet /wɛt/: ướt
  • dry /draɪ/: khô
Xem thêm  Tên các môn học trong tiếng Anh

Ví dụ: After the rain, my shoes were wet, but now they are dry. (Sau cơn mưa, giày của tôi đã ướt, nhưng bây giờ chúng đã khô.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: dirty – clean

  • dirty /ˈdɜːti/: bẩn
  • clean /kliːn/: sạch

Ví dụ: The dirty car needs a wash, unlike the clean bike. (Chiếc xe bẩn cần được rửa, không giống như chiếc xe đạp sạch.)

tinh tu trai nghia trong tieng Anh 4
Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: new – old
  • new /njuː/: mới
  • old /əʊld/: cũ

Ví dụ: The new phone works better than the old one. (Điện thoại mới hoạt động tốt hơn cái cũ.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: beautiful – ugly

  • beautiful /ˈbjuːtəfʊl/: xinh đẹp
  • ugly /ˈʌgli/: xấu xí

Ví dụ: Everyone admires the beautiful landscape, but the abandoned house looks ugly. (Mọi người ngưỡng mộ phong cảnh xinh đẹp, nhưng ngôi nhà bỏ hoang trông xấu xí.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: easy – difficult

  • easy /ˈiːzi/: dễ
  • difficult /ˈdɪfɪkəlt/: khó

Ví dụ: The puzzle was easy to solve, unlike the difficult math problem. (Câu đố dễ dàng giải quyết, không giống như bài toán khó.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: cheap – expensive

  • cheap /ʧiːp/: rẻ
  • expensive /ɪksˈpɛnsɪv/: đắt

Ví dụ: Street food is usually cheap, but dining at a high-end restaurant can be expensive. (Đồ ăn đường phố thường rẻ, nhưng ăn tại nhà hàng cao cấp có thể đắt.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: deep – shallow

  • deep /diːp/: sâu
  • shallow /ˈʃæləʊ/: nông, cạn

Ví dụ: The ocean is very deep at this point, unlike the shallow waters near the shore. (Đại dương rất sâu ở điểm này, không giống như vùng nước nông gần bờ.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: careful – careless

  • careful /ˈkeəfʊl/: cẩn thận
  • careless /ˈkeəlɪs/: bất cẩn

Ví dụ: Being careful when crossing the street is important, unlike being careless which can be dangerous. (Việc cẩn thận khi qua đường là quan trọng, không giống như sự bất cẩn có thể gây nguy hiểm.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: early – late

  • early /ˈɜːli/: sớm
  • late /leɪt/: muộn

Ví dụ: I prefer to wake up early to enjoy the sunrise, rather than waking up late and missing it. (Tôi thích thức dậy sớm để thưởng thức bình minh, hơn là thức dậy muộn và bỏ lỡ nó.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: interesting – boring

  • interesting /ˈɪntrɪstɪŋ/: thú vị
  • boring /ˈbɔːrɪŋ/: nhàm chán

Ví dụ: The movie was very interesting, which made it much better than the boring book. (Bộ phim rất thú vị, khiến nó tốt hơn nhiều so với cuốn sách nhàm chán.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: far – near

  • far /fɑː/: xa
  • near /nɪə/: gần

Ví dụ: My friend lives far from me, but the supermarket is near my house. (Bạn tôi sống xa tôi, nhưng siêu thị lại gần nhà tôi.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: fast – slow

  • fast /fɑːst/: nhanh
  • slow /sləʊ/: chậm

Ví dụ: The cheetah runs very fast, unlike the turtle which moves slowly. (Báo chạy rất nhanh, không giống như con rùa di chuyển chậm.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: bad – good

  • bad /bæd/: xấu
  • good /gʊd/: tốt 

Ví dụ: Eating healthy food is good for you, unlike consuming too much junk food, which is bad. (Ăn thức ăn lành mạnh là tốt cho bạn, không giống như việc tiêu thụ quá nhiều thức ăn rác, là xấu.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: sad – happy

tinh tu trai nghia trong tieng Anh 5
Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: sad – happy
  • sad /sæd/: buồn bã
  • happy /ˈhæpi/: vui vẻ

Ví dụ: Winning the game made me feel very happy, but losing would have made me sad. (Thắng trận đấu khiến tôi cảm thấy rất vui vẻ, nhưng thua cuộc sẽ khiến tôi buồn bã.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: high – low

  • high /haɪ/: cao
  • low /ləʊ/: thấp

Ví dụ: The mountain is very high, but the valley is low. (Ngọn núi rất cao, nhưng thung lũng lại thấp.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: thin – fat

  • thin /θɪn/: gầy
  • fat /fæt/: béo

Ví dụ: The thin cat can easily slip through the fence, but the fat dog can’t fit. (Con mèo gầy có thể dễ dàng lọt qua hàng rào, nhưng con chó béo thì không thể vừa.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: rich – poor

  • rich /rɪʧ/: giàu
  • poor /pʊə/: nghèo

Ví dụ: The rich man lives in a big mansion with many rooms, but the poor family lives in a small house with just one room. (Người đàn ông giàu sống trong một biệt thự lớn với nhiều phòng, nhưng gia đình nghèo sống trong một ngôi nhà nhỏ chỉ với một phòng.)  

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: right – wrong

  • right /raɪt/: đúng
  • wrong /rɒŋ/: sai

Ví dụ: Choosing to share your toys with your friend is right, but taking something without asking is wrong. (Quyết định chia sẻ đồ chơi của bạn với bạn bè là đúng, nhưng lấy thứ gì đó mà không hỏi là sai.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: dangerous – safe

  • dangerous /ˈdeɪnʤrəs/: nguy hiểm
  • safe /seɪf/: an toàn

Ví dụ: Firefighting is a dangerous job, but staying in a safe home is safe. (Làm nghề cứu hỏa là công việc nguy hiểm, nhưng ở trong một ngôi nhà an toàn là an toàn.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: strong – weak 

  • strong /strɒŋ/: khỏe
  • weak /wiːk/: yếu

Ví dụ: Lifting weights makes you strong, but not eating well can make you weak. (Tập tạ khiến bạn trở nên khỏe mạnh, nhưng không ăn uống đủ dinh dưỡng có thể khiến bạn yếu.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: tight – loose

  • tight /taɪt/: chặt
  • loose /luːs/: lỏng

Ví dụ: My shirt was too loose, so I had to tighten the belt to make it feel tight. (Áo sơ mi của tôi quá lỏng, nên tôi đã phải thắt chặt dây lưng để nó cảm thấy chặt hơn.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: noisy – quiet

  • noisy /ˈnɔɪzi/: ồn ào
  • quiet /ˈkwaɪət/: yên lặng

Ví dụ: In the city, the traffic noise is noisy and overwhelming, but in the countryside, it’s much quieter. (Trong thành phố, tiếng ồn từ giao thông rất ồn ào và át hết mọi thứ, nhưng ở nông thôn, mọi thứ lại yên lặng hơn nhiều.)

Xem thêm  Từ vựng tiếng Anh chủ đề Địa Lý cực thú vị

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: up – down

tinh tu trai nghia trong tieng Anh 3
Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: up – down
  • up /ʌp/: lên
  • down /daʊn/: xuống

Ví dụ: Climbing up the hill took a lot of effort, but walking down was much easier. (Leo lên đồi mất nhiều sức lực, nhưng đi xuống lại dễ dàng hơn nhiều.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: young – old

  • young /jʌŋ/: trẻ
  • old /əʊld/: già

Ví dụ: Youth is often associated with being young and energetic, whereas old age is seen as a time for tranquility and wisdom. (Tuổi trẻ thường gắn liền với việc trẻ trung và đầy năng lượng, trong khi tuổi già được coi là thời kỳ của sự yên bình và trí tuệ.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: dark – light

  • dark /dɑːk/: tối tăm
  • light /laɪt/: sáng sủa

Ví dụ: During the day, the room is filled with light, but at night it becomes dark. (Ban ngày, phòng được lấp đầy bằng ánh sáng, nhưng vào ban đêm nó trở nên tối tăm.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: clever – stupid

  • clever /ˈklɛvə/: thông minh
  • stupid /ˈstjuːpɪd/: ngu ngốc

Ví dụ: Solving the puzzle required a clever approach, unlike the straightforward method that seemed stupid. (Giải câu đố đòi hỏi một cách tiếp cận thông minh, không giống như phương pháp đơn giản dường như ngu ngốc.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: liquid – solid

  • liquid /ˈlɪkwɪd /: lỏng
  • solid /ˈsɒlɪd/: rắn

Ví dụ: Water is a liquid that can easily be poured, unlike ice, which is a solid. (Nước là một chất lỏng có thể dễ dàng đổ ra, không giống như đá, là một chất rắn.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: lazy – hard-working

  • lazy /ˈleɪzi/: lười biếng
  • hard-working /ˈhɑːdˌwɜːkɪŋ/: chăm chỉ

Ví dụ: Despite being lazy in the morning, by evening, I become quite hard-working to finish my tasks. (Mặc dù lười biếng vào buổi sáng, nhưng đến tối, tôi trở nên khá chăm chỉ để hoàn thành công việc của mình.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: polite – rude

  • polite /pəˈlaɪt/: lịch sự
  • rude /ruːd/: bất lịch sự, vô duyên

Ví dụ: In the library, it’s important to be polite and speak quietly, unlike at a party where you can be rude and loud. (Trong thư viện, việc trở nên lịch sự và nói nhỏ là quan trọng, không giống như ở một bữa tiệc, bạn có thể vô lễ và ồn ào.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: common – rare

  • common /ˈkɒmən/: phổ biến
  • rare /reə/: hiếm thấy

Ví dụ: Gold is a rare metal that is highly valued, unlike iron, which is quite common. (Vàng là một kim loại hiếm được đánh giá cao, không giống như sắt, thứ khá phổ biến.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: rough – smooth

  • rough /rʌf/: gồ ghề
  • smooth /smuːð/: trơn nhẵn

Ví dụ: This fabric is so smooth, making it feel much nicer than the rough surface of the sandpaper. (Vải này rất trơn nhẵn, khiến nó cảm thấy dễ chịu hơn nhiều so với bề mặt gồ ghề của giấy nhám.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: tiny – huge

  • tiny /ˈtaɪni/: tí hon
  • huge /hjuːʤ/: khổng lồ

Ví dụ: Ants are tiny insects, almost invisible to the naked eye, unlike elephants, which are huge. (Kiến là những côn trùng nhỏ xíu, gần như không thể thấy bằng mắt thường, không giống như voi, những con vật khổng lồ.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: tame – wild

  • tame /teɪm/: thuần dưỡng
  • wild /waɪld/: hoang dã

Ví dụ: Domestic animals like dogs are tame, making them great companions, unlike wild animals that live in the forest. (Động vật nuôi như chó được thuần dưỡng, khiến chúng trở thành bạn đồng hành tuyệt vời, không giống như động vật.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: sick – healthy

  • sick /sɪk/: ốm yếu
  • healthy /ˈhɛlθi/: khỏe mạnh

Ví dụ: Eating well and exercising keeps you healthy, but being ill makes you feel sick

(Ăn uống tốt và tập thể dục giữ cho bạn khỏe mạnh, nhưng ốm sẽ khiến bạn cảm thấy ốm yếu.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: old – new

  • old /oʊld/: cũ
  • new /njuː/: mới

Ví dụ: This ancient artifact is very old, unlike the new technology we use today. (Vật cổ này rất cũ, không giống như công nghệ mới mà chúng ta sử dụng ngày nay.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: present – absent

  • present /ˈprɛznt/: có mặt
  • absent /ˈæbsənt/: vắng mặt

Ví dụ: At the meeting, I was present, but my colleague was absent. (Tại cuộc họp, tôi có mặt, nhưng đồng nghiệp của tôi lại vắng mặt.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: asleep – awake

  • asleep /əˈsliːp/: đang ngủ
  • awake /əˈweɪk/: thức giấc

Ví dụ: I fell asleep as soon as I lay down, but my partner stayed awake to read. (Tôi đã ngủ ngay khi nằm xuống, nhưng bạn đời của tôi vẫn thức để đọc sách.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: brave – afraid

  • brave /breɪv/: dũng cảm
  • afraid /əˈfreɪd/: sợ hãi

Ví dụ: The firefighter was very brave, unlike the person who was too afraid to help. (Người lính cứu hỏa rất dũng cảm, không giống như người quá sợ hãi để giúp đỡ.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: busy – free

  • busy /ˈbɪzi/: bận rộn
  • free /friː/: rảnh rỗi

Ví dụ: On weekends, I am usually very busy, but on holidays, I am completely free. (Vào cuối tuần, tôi thường rất bận rộn, nhưng vào ngày lễ, tôi hoàn toàn rảnh rỗi.)

Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh: same – different

  • same /seɪm/: giống nhau
  • different /ˈdɪfrənt/: khác nhau

Ví dụ: The twins look exactly the same, unlike those two houses which are completely different. (Hai anh em sinh đôi trông giống hệt nhau, không giống như hai ngôi nhà đó hoàn toàn khác biệt.)

Như vậy, Tiếng Anh Nghe Nói chia sẻ bộ từ điển bổ ích bao gồm 50 cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh được sử dụng với tần suất thường xuyên. Bỏ túi càng nhiều cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa có tác dụng giúp câu văn của bạn học không còn nhàm chán. Hãy lưu lại bài học và luyện tập mỗi ngày nhé!

lớp giao tiếp nhóm
Các khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng tại Tiếng Anh Nghe Nói 

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm giúp tăng phản xạ tiếng Anh tự nhiên, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Rate this post
Contact Me on Zalo