150+ từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành hóa học
Hóa học là định nghĩa không còn xa lạ với nhiều người. Đây là môn học gắn liền với thế hệ học sinh và ngành nghề có tính ứng dụng cao trong đời sống. Với lĩnh vực đòi hỏi nền tảng kiến thức chuyên sâu, bạn học cần bổ sung cho bản thân từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành hóa học tại bài viết sau.
Sơ lược về chuyên ngành hóa học?

Ngành hóa học – Chemistry /ˈkem.ə.stri/ là một ngành khoa học nghiên cứu, xác định về cấu tạo vật chất, tìm hiểu về thuộc tính của từng hợp chất và sự tương tác, kết hợp với các chất khác nhau để tạo thành chất mới.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hóa học
Khi học tập, nghiên cứu và làm việc trong lĩnh vực hóa, bạn học bắt buộc phải vững về kiến thức chuyên môn. Kết hợp với thành thạo ngoại ngữ, dân chuyên ngành sẽ thuận tiện tích lũy thêm kiến thức và mở rộng tương lai. Chính vì vậy, bạn học đang theo đuổi lĩnh vực có tầm quan trọng này không thể bỏ qua bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hóa học đầy đủ sau đây:
Bảng nguyên tố hóa học mà dân chuyên ngành cần nắm vững

|
STT |
Nguyên tố hóa học |
Tên Tiếng Anh |
|
1 |
He |
Helium |
|
2 |
Li |
Lithium |
|
3 |
Be |
Beryllium |
|
4 |
B |
Boron |
|
5 |
C |
Carbon |
|
6 |
N |
Nitrogen |
|
7 |
O |
Oxygen |
|
8 |
F |
Fluorine |
|
9 |
Ne |
Neon |
|
10 |
Na |
Sodium |
|
11 |
Mg |
Magnesium |
|
12 |
Al |
Aluminium |
|
13 |
Si |
Silicon |
|
14 |
P |
Phosphorus |
|
15 |
S |
Sulfur |
|
16 |
Cl |
Chlorine |
|
17 |
Ar |
Argon |
|
18 |
K |
Potassium |
|
19 |
Ca |
Calcium |
|
20 |
Sc |
Scandium |
|
21 |
Ti |
Titanium |
|
22 |
V |
Vanadium |
|
23 |
Cr |
Chromium |
|
24 |
Mn |
Manganese |
|
25 |
Fe |
Iron |
|
26 |
Co |
Cobalt |
|
27 |
Ni |
Nickel |
|
28 |
Cu |
Copper |
|
29 |
Zn |
Zinc |
|
30 |
Ga |
Gallium |
|
31 |
Ge |
Germanium |
|
32 |
As |
Arsenic |
|
33 |
Se |
Selenium |
|
34 |
Br |
Bromine |
|
35 |
Kr |
Krypton |
|
36 |
Rb |
Rubidium |
|
37 |
Sr |
Strontium |
|
38 |
Y |
Yttrium |
|
39 |
Zr |
Zirconium |
|
40 |
Nb |
Niobium |
|
41 |
Mo |
Molybdenum |
|
42 |
Tc |
Technetium |
|
43 |
Ru |
Ruthenium |
|
44 |
Rh |
Rhodium |
|
45 |
Pd |
Palladium |
|
46 |
Ag |
Silver |
|
47 |
Cd |
Cadmium |
|
48 |
In |
Indium |
|
49 |
Sn |
Tin |
|
50 |
Sb |
Antimony |
|
51 |
Te |
Tellurium |
|
52 |
I |
Iodine |
|
53 |
Xe |
Xenon |
|
54 |
Cs |
Caesium |
|
55 |
Ba |
Barium |
|
56 |
La |
Lanthanum |
|
57 |
Ce |
Cerium |
|
58 |
Pr |
Praseodymium |
|
59 |
Nd |
Neodymium |
|
60 |
Pm |
Promethium |
|
61 |
Sm |
Samarium |
|
62 |
Eu |
Europium |
|
63 |
Gd |
Gadolinium |
|
64 |
Tb |
Terbium |
|
65 |
Dy |
Dysprosium |
|
66 |
Ho |
Holmium |
|
67 |
Er |
Erbium |
|
68 |
Tm |
Thulium |
|
69 |
Yb |
Ytterbium |
|
70 |
Lu |
Lutetium |
|
71 |
Hf |
Hafnium |
|
72 |
Ta |
Tantalum |
|
73 |
W |
Tungsten |
|
74 |
Re |
Rhenium |
|
75 |
Os |
Osmium |
|
76 |
Ir |
Iridium |
|
77 |
Pt |
Platinum |
|
78 |
Au |
Gold |
|
79 |
Hg |
Mercury |
|
80 |
Tl |
Thallium |
|
81 |
Pb |
Lead |
|
82 |
Bi |
Bismuth |
|
83 |
Po |
Polonium |
|
84 |
At |
Astatine |
|
85 |
Rn |
Radon |
|
86 |
Fr |
Francium |
|
87 |
Ra |
Radium |
|
88 |
Ac |
Actinium |
|
89 |
Th |
Thorium |
|
90 |
Pa |
Protactinium |
|
91 |
U |
Uranium |
|
92 |
Np |
Neptunium |
|
93 |
Pu |
Plutonium |
|
94 |
Am |
Americium |
|
95 |
Cm |
Curium |
|
96 |
Bk |
Berkelium |
|
97 |
Cf |
Californium |
|
98 |
Es |
Einsteinium |
|
99 |
Fm |
Fermium |
|
100 |
Md |
Mendelevium |
|
101 |
No |
Nobelium |
|
102 |
Lr |
Lawrencium |
|
103 |
Rf |
Rutherfordium |
|
104 |
Db |
Dubnium |
|
105 |
Sg |
Seaborgium |
|
106 |
Bh |
Bohrium |
|
107 |
Hs |
Hassium |
|
108 |
Mt |
Meitnerium |
|
109 |
Ds |
Darmstadtium |
|
110 |
Rg |
Roentgenium |
|
111 |
Cn |
Copernicium |
|
112 |
Nh |
Nihonium |
|
113 |
Fl |
Flerovium |
|
114 |
Mc |
Moscovium |
|
115 |
Lv |
Livermorium |
|
116 |
Ts |
Tennessine |
|
117 |
Og |
Oganesson |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hóa học – Về các mảng chính

Ngành nghề quan trọng này được chia thành 5 lĩnh vực chuyên môn tương ứng với 5 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hóa học bao gồm:
- Physical Chemistry /ˈfɪz.ɪ.kəl ˈkem.ɪ.stri/: Hóa lý
- Biochemistry /ˌbaɪ.oʊˈkem.ɪ.stri/: Hóa sinh
- Organic Chemistry /ɔːrˌɡæn.ɪk ˈkem.ɪ.stri/: Hóa hữu cơ
- Inorganic Chemistry /ˌɪn.ɔːr.ɡæn.ɪk ˈkem.ɪ.stri/: Hóa vô cơ
- Analytical Chemistry /ˌæn.əˈlɪt̬.ɪ.kəl ˈkem.ɪ.stri/: Hóa phân tích
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hóa học cơ bản

Lưu lại những từ ngữ tiếng Anh chuyên ngành hóa học cơ bản tại phần sau giúp ích cho bạn học trong quá trình tìm hiểu và chia sẻ về các hóa chất cơ bản, những phản ứng hóa học trong học tập và làm việc.
- Colloid chemistry /ˈkɒlɔɪd ˈkɛmɪstri/: Hóa keo
- Compound /ˈkɒmpaʊnd/: Thành phần/ hỗn hợp
- Covalent bond /kəʊˈveɪlənt bɒnd/: Liên kết cộng hóa trị
- Organic chemistry /ɔːˈgænɪk ˈkɛmɪstri/: Hóa hữu cơ
- Periodic table /ˌpɪərɪˈɒdɪk ˈteɪbl/: Bảng hệ thống tuần hoàn
- Physical chemistry /ˈfɪzɪkəl ˈkɛmɪstri/: Hóa lý
- Reaction /ri(ː)ˈækʃən/: Phản ứng
- Stereochemistry /ˌstɛrɪəˈkɛmɪstri/: Hóa lập thể
- Substance /ˈsʌbstəns/: Chất
- Element /ˈɛlɪmənt/: Nguyên tố
- Elimination reaction /ɪˌlɪmɪˈneɪʃən ri(ː)ˈækʃən/: Phản ứng thế
- Food chemistry /fuːd ˈkɛmɪstri/: Hóa thực phẩm
- Formula /ˈfɔːmjʊlə/: Công thức
- Inorganic chemistry /ˌɪnɔːˈgænɪk ˈkɛmɪstri/: Hóa vô cơ
- Ionic bonds /aɪˈɒnɪk bɒndz/: Liên kết ion
- Isomer: Đồng phân
- Mass number /mæs ˈnʌmbə/: Số khối (A=Z+N)
- Metal /ˈmɛtl/l: Kim loại
- Absolute temperature /ˈæbsəluːt ˈtɛmprɪʧə/: nhiệt độ tuyệt đối
- Absolute zero /ˈæbsəluːt ˈzɪərəʊ/: nhiệt độ không (0) tuyệt đối
- Accuracy /ˈækjʊrəsi/: sự chính xác
- Acid /ˈæsɪd/: axit
- Atom /ˈætəm/: nguyên tử
- Bond energy /bɒnd ˈɛnəʤi/: năng lượng liên kết
- Base /beɪs/: bazơ
- Balance /ˈbæləns/ sự cân bằng
- Binary compound /ˈbaɪnəri ˈkɒmpaʊnd/: hợp chất nhị phân
- Beta particle /ˈbiːtə ˈpɑːtɪkl/: hạt beta
- Binding energy /ˈbaɪndɪŋ ˈɛnəʤi/: năng lượng liên kết
- Chemical property /ˈkɛmɪkəl ˈprɒpəti/: Tính chất hóa học
- Covalent bond /kəʊˈveɪlənt bɒnd/: liên kết cộng hóa trị
- Calorimetry /ˌka-lə-ˈri-mə-tər/: nhiệt lượng
- Alkaline /ˈælkəlaɪn/: kiềm
- Amphoteric /ˌæmfəˈterɪk/: lưỡng tính
- Acid dissociation constant /ˈæsɪd dɪˌsəʊsɪˈeɪʃən ˈkɒnstənt/: hằng số phân ly axit
- Activated complex /ˈæktɪveɪtɪd ˈkɒmplɛks/: phức hợp hoạt hóa
- Activation energy /ˌæktɪˈveɪʃ(ə)n ˈɛnəʤi/: năng lượng hoạt hóa
- Activity series /ækˈtɪvɪti ˈsɪəriːz/: chuỗi hoạt động
- Actual yield /ˈækʧʊəl jiːld/: thu nhập thực tế
- Addition reaction /əˈdɪʃ(ə)n ri(ː)ˈækʃən/: phản ứng cộng
- Absorption /ædˈsɔːpʃ(ə)n/: hấp thụ
- Alcohol /ˈælkəhɒl/: cồn
- Anode /ˈæn.oʊd/: cực dương
- Catalyst /ˈkætəlɪst/: chất xúc tác
- Cathode /ˈkæθəʊd/: cực âm
- Chain reaction /ʧeɪn ri(ː)ˈækʃən/: phản ứng dây chuyền
- Chemical equation /ˈkɛmɪkəl ɪˈkweɪʃən/: phương trình hóa học
- Circuit /ˈsɜːkɪt/: mạch
- Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hóa học
- Common ion effect /ˈkɒmən ˈaɪən ɪˈfɛkt/: hiệu ứng ion
- Conductance /kənˈdʌktəns/: độ dẫn
- Condensation /ˌkɒndɛnˈseɪʃən/: sự ngưng tụ
- Effusion /ɪˈfjuːʒən/: tràn ra
- Electrolysis /ɪlɛkˈtrɒlɪsɪs/: điện phân
- Endpoint /ˈɛndˌpɔɪnt /: phép đo điểm cuối
- Entropy /ˈɛntrəpi /: Sự hỗn loạn
- Equilibrium /ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/: cân bằng hóa học
- Equivalence point /ɪˈkwɪvələns pɔɪnt/: điểm tương đương
- Excess reagent /ɪkˈsɛs ri(ː)ˈeɪʤənt/: chất phản ứng dư
- Excited state /ɪkˈsaɪtɪd steɪt/: trạng thái kích thích
- Enantiomer /i-ˈnan-tē-ə-mər/: chất đối quang, đồng phân quang học
- Energy level /ˈɛnəʤi ˈlɛvl/: mức năng lượng
- Enzyme /ˈɛnzaɪm/: Enzyme, men, chất xúc tác
- Electron /ɪˈlɛktrɒn/: điện tử
- Litmus /ˈlɪtməs/: quỳ tím
- Ligand /ˈlɪɡ.ənd/: phối tử
- Covalent bond /kəʊˈveɪlənt bɒnd/: liên kết cộng hóa trị
- Crystal lattice /ˈkrɪstl ˈlætɪs/: mạng tinh thể
- Chelate /ˈkiː.leɪt/: phức chất
- Carbon chain /ˈkɑːbən ʧeɪn/: chuỗi carbon
- Chemist /ˈkɛmɪst/: nhà hóa học
- Denature /diːˈneɪʧə/: biến tinh, sự đổi tính, sự biến chất
- Dissociation /dɪˌsəʊsɪˈeɪʃən /: phân ly
- Diffusion /dɪˈfjuːʒən/: khuếch tán
- Electrolysis /ɪlɛkˈtrɒlɪsɪs/: điện phân
- Functional group /ˈfʌŋkʃənl gruːp/: nhóm chức năng
- Family /ˈfæmɪli/: nhóm nguyên tố
- Kinetic energy /kaɪˈnɛtɪk ˈɛnəʤi/: động năng
- Hydrogenated /haɪˈdrɑː.dʒə.neɪ.t̬ɪd/: hydro hóa
- Geometrical isomer /ʤɪəˈmɛtrɪkəl isomer/: đồng phân hình học
- Ground state /graʊnd steɪt/: trạng thái cơ bản
- Inhibitor /ɪnˈhɪbɪtə/: chất ức chế
- Molar volume /ˈməʊlə ˈvɒljʊm/: khối lượng mol
- Mass /mæs/: khối lượng
- Nucleon /ˈnuː.kli.ɑːn/: hạt nhân nguyên tử
- Nonchemical /ˌnɑːnˈkem.ɪ.kəl/: phi hóa học
- Neutralization reaction /ˌnjuːtrəlaɪˈzeɪʃən ri(ː)ˈækʃən/: phản ứng trung hòa
- Organic compound /ɔːˈgænɪk ˈkɒmpaʊnd/: hợp chất hữu cơ
- Pressure /ˈprɛʃə/: sức ép
- Product /ˈprɒdʌkt/: sản phẩm
- Quantum theory /ˈkwɒntəm ˈθɪəri/: lý thuyết lượng tử
- Radioactive /ˌreɪdɪəʊˈæktɪv/: phóng xạ
- Standard temperature and pressure /ˈstændəd ˈtɛmprɪʧər ənd ˈprɛʃə/: nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn
- Stoichiometry /ˌstɔɪ.kiˈɑː.mə.tri/: Phép tỷ lượng
- Strong nuclear force /strɒŋ ˈnjuːklɪə fɔːs/: lực hạt nhân mạnh
- Surface tension /ˈsɜːfɪs ˈtɛnʃən/: sức căng bề mặt
- Synthesis /ˈsɪnθɪsɪs/: sự tổng hợp
- Substrate /ˈsʌbstreɪt/: cơ chất
- Temperature /ˈtɛmprɪʧə/: nhiệt độ
- Thermodynamics /ˌθɜːməʊdaɪˈnæmɪks/: nhiệt độ động lực học
- Unit cell /ˈjuːnɪt sɛl/: ô đơn vị
- Vaporization /ˌveɪpəraɪˈzeɪʃən/: sự hóa hơi, bốc hơi
- Reaction /ri(ː)ˈækʃən/: phản ứng
- Redox reaction /redox ri(ː)ˈækʃən/: phản ứng oxi hóa – khử
- Reversible reaction /rɪˈvɜːsəbl ri(ː)ˈækʃən/: Phản ứng thuận nghịch
- Salt /sɒlt/: muối
- Saturated /ˈsæʧəreɪtɪd/: bão hòa
- Second law of thermodynamics /ˈsɛkənd lɔː əv ˌθɜːməʊdaɪˈnæmɪks/: định luật II nhiệt động lực học
- Semiconductor /ˌsɛmɪkənˈdʌktə/: chất bán dẫn
- Shielding effect /ˈʃiːldɪŋ ɪˈfɛkt/: hiệu ứng che chắn
- Significant figure /ˌsɒljʊˈbɪlɪti/: độ hòa tan
- Solvent /ˈsɒlvənt/: dung môi
- Formula /ˈfɔːmjʊlə/: công thức
- Molecule /ˈmɒlɪkjuːl/: phân tử
- Molarity /moʊˈlær·ɪ·t̬i/: nồng độ phân tử
- Proton /ˈprəʊtɒn/: proton
- Neutron /ˈnjuːtrɒn/: nơtron
- Quark /kwɔːk/: hạt quark
- Orbital /ˈɔːbɪtl/: quỹ đạo
- Oxidation number /ˌɒksɪˈdeɪʃən ˈnʌmbə/: số oxi hóa
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành hóa học dành cho dân chuyên

Chúng ta được nghe nhiều về khái niệm “hóa trị”, “nguyên tố”,… nhưng bạn chưa biết cách gọi tên tiếng Anh như thế nào. Nếu chưa, bạn cần ghi nhớ ngay các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành hóa học sau đây:
- Addition reaction /əˈdɪʃ(ə)n ri(ː)ˈækʃən/: Phản ứng cộng
- Analytical chemistry /ˌænəˈlɪtɪkəl ˈkɛmɪstri/: Hóa phân tích
- Atom /ˈætəm/: Nguyên tử
- Compound /ˈkɒmpaʊnd/: Thành phần/ hỗn hợp
- Covalent bond /kəʊˈveɪlənt bɒnd/: Liên kết cộng hóa trị
- Element /ˈɛlɪmənt/: Nguyên tố
- Elimination reaction /ɪˌlɪmɪˈneɪʃən ri(ː)ˈækʃən/: Phản ứng thế
- Food chemistry /fuːd ˈkɛmɪstri/: Hóa thực phẩm
- Nonmetal /ˈnɒnˌmɛtl/: Phi kim
- Organic chemistry /ɔːˈgænɪk ˈkɛmɪstri/: Hóa hữu cơ
- Periodic table /ˌpɪərɪˈɒdɪk ˈteɪbl/: Bảng hệ thống tuần hoàn
- Physical chemistry /ˈfɪzɪkəl ˈkɛmɪstri/: Hóa lý
- Quantum chemistry /ˈkwɒntəm ˈkɛmɪstri/: Hóa lượng tử
- Radiochemistry: Hóa phóng xạ
- Reaction /ri(ː)ˈækʃən/: Phản ứng
- Stereochemistry /ˌstɛrɪəˈkɛmɪstri/: Hóa lập thể
- Substance /ˈsʌbstəns/: Chất
- Formula /ˈfɔːmjʊlə/: Công thức
- Inorganic chemistry /ˌɪnɔːˈgænɪk ˈkɛmɪstri/: Hóa vô cơ
- Ionic bonds /aɪˈɒnɪk bɒndz/: Liên kết ion
- Isomer: Đồng phân
- Mass number /mæs ˈnʌmbə/: Số khối (A=Z+N)
- Metal /ˈmɛtl/l: Kim loại
- Atomic number /əˈtɒmɪk ˈnʌmbə/: Số hiệu nguyên tử (Z=P=E)
- Biochemistry /ˌbaɪəʊˈkɛmɪstri/: Hóa sinh
- Bond /bɒnd/: Liên kết
- Chiral: Bất đối / thủ tính
- Colloid chemistry /ˈkɒlɔɪd ˈkɛmɪstri/: Hóa keo
- Molecule /ˈmɒlɪkjuːl/: Phân tử
- Noble gas /ˈnəʊbl gæs/: Khí trơ (khí hiếm)
Thuật ngữ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành hóa học
Hóa học là ngành nghề mang tính chuyên môn, để làm tốt công việc đòi hỏi những ai đang theo đuổi lĩnh vực này phải hiểu rõ về những thuật ngữ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành hóa học sau:
|
Thuật ngữ viết tắt |
Từ tiếng Anh đầy đủ |
Ý nghĩa tiếng Việt |
|
pH |
(Potential of hydrogen) |
Độ pH |
|
AAS |
(Atomic Absorption Spectroscopy) |
quang phổ hấp thụ nguyên tử |
|
AT NO |
(Atomic Number) |
số nguyên tử |
|
BP |
(Boiling Point) |
điểm sôi |
|
CBR |
(Chemical, Biological, Radiological) |
hóa chất, sinh học, phóng xạ |
|
CSAC |
(Chemical Safety Analysis and Control) |
phân tích & kiểm soát an toàn hóa chất |
|
CSTR |
(Continuously Stirred Tank Reactor) |
lò phản ứng trong bể khuấy liên tục |
|
CVCS |
(Chemical Volume Control System) |
hệ thống kiểm soát thể tích |
|
CWA |
(Chemical Warfare Agent) |
tác nhân chiến tranh hóa học |
|
DLS |
(Dynamic Light Scattering) |
phân tán ánh sáng động |
|
DM |
(Dry Matter) |
vật chất khô |
|
DM |
(Dipole Moment) |
mô men lưỡng cực |
|
DOC |
(Dissolved Organic Compounds) |
hợp chất hữu cơ hòa tan |
|
DRR |
(Double Replacement Reaction) |
trạng thái lượng tử rời rạc |
|
EEC |
(Equilibrium Equivalent Concentration) |
nồng độ tương đương cân bằng |
|
EER |
(Equilibrium Exchange Rate) |
tỷ lệ trao đổi cân bằng |
|
EM |
(ElectroMagnetic) |
điện từ |
|
EM |
(Elevated Moisture) |
độ ẩm tăng cao |
|
FC |
(Fragment Crystallization) |
kết tinh mảnh |
|
FE |
(Free Energy) |
năng lượng tự do |
|
FIPS |
(Fast Imaging Plasma Spectrometer) |
máy quang phổ plasma hình ảnh nhanh |
Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành hóa học hay sử dụng nhất

Khi nghiên cứu và làm việc trong lĩnh vực này, bạn cần trang bị cho bản thân một số mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành hóa học phổ biến giúp thuận tiện giao tiếp với đối tác nước ngoài cũng như học hỏi và vận dụng những kiến thức hay từ những nguồn học liệu quốc tế.
Mẫu câu hỏi tiếng Anh chuyên ngành hóa học
- What percentage of Acetic Acid is specified in vinegar? (Phần trăm Acetic Acid được quy định ở trong giấm là bao nhiêu?)
- Which element is a poisonous gas that, when combined with sodium, creates table salt? (Nguyên tố nào là một loại khí độc, khi kết hợp cùng natri thì tạo ra muối ăn?)
- What is the most commonly used material in semiconductor manufacturing? (Vật liệu được sử dụng phổ biến nhất trong sản xuất chất bán dẫn là gì?)
- What is the metal that is destroyed by a chemical reaction or an electrochemical reaction with the environment? (Kim loại bị phá hủy do phản ứng hóa học hoặc phản ứng điện hóa với môi trường là gì?)
- Nothing happens? (Chẳng có phản ứng gì sao?)
Mẫu câu trả lời tiếng Anh chuyên ngành hóa học
- This reaction doesn’t work. The reason may be that the environment in which the experiment takes place is not up to standard. (Phản ứng này không hoạt động. Nguyên nhân có thể là do môi trường diễn ra thí nghiệm chưa đạt chuẩn.)
- The reaction happened. The reaction produced O2 gas and precipitated it. (Phản ứng đã xảy ra. Phản ứng đã tạo ra khí O2 và kết tủa.)
- Put 10g of sulfuric acid in a test tube and add 1 piece of iron. Observe what happens afterwards. (Cho 10g axit sunfuric vào ống nghiệm và cho thêm 1 miếng sắt vào. Quan sát hiện tượng xảy ra sau đó.)
- The reaction takes place to form a yellow precipitate and O2 gas. (Phản ứng xảy ra tạo nên chất kết tủa màu vàng và khí O2.)
- You need to clean the test tube before performing the experiment in order for the process to process properly. (Bạn cần làm sạch ống nghiệm trước khi thực hiện thí nghiệm để quá trình diễn ra đúng chuẩn.)
- When performing chemical experiments, temperature is a very important factor. That’s why you need to do it in the lab. (Khi thực hiện các thí nghiệm hóa học, nhiệt độ là một yếu tố rất quan trọng. Đó là lý do tại sao bạn cần phải làm điều đó trong phòng thí nghiệm.)
- Mixtures have no definite properties. They are often variable and depend on the nature and mixing ratio of the substances. (Hỗn hợp không có tính chất nhất định. Chúng thường thay đổi và phụ thuộc vào bản chất và tỷ lệ pha trộn của các chất.)
- It’s completely colorless and tasteless. (Nó hoàn toàn không màu và không vị.)
- We need to clean test tubes. (Chúng ta cần làm sạch ống nghiệm.)
- Let’s take the iron and the H2SO4 from different sources – from those reagent bottles on that lab table over there. (Hãy lấy sắt và H2SO4 từ các nguồn khác nhau – từ những lọ chứa hóa chất trên bàn thí nghiệm đằng kia.)
- All I have to do is write this experiment up. (Tất cả những gì tôi phải làm là viết lại thí nghiệm này.)
- Absolute zero is OK. It is the lowest possible temperature. Theoretically, at absolute zero, atoms stop moving. (Độ không tuyệt đối là được. Đây là nhiệt độ thấp nhất có thể. Về lý thuyết, ở nhiệt độ không tuyệt đối, các nguyên tử ngừng chuyển động.)
- There are 6 noble gases in the periodic table. They share a quite similar chemical properties. (Có 6 khí trơ trong bảng tuần hoàn. Chúng có đặc tính hóa học khá giống nhau.)
- This reaction isn’t working. I’m supposed to get nitrogen gas, but I don’t seem to be getting anything except air. (Phản ứng này không hoạt động. Đáng lẽ nó phải ra khí nitơ, nhưng nó dường như chẳng cho ra gì khác ngoại trừ không khí.)
- A reaction takes place and nitrogen gas is produced. (Một phản ứng xảy ra và khí nitơ được tạo ra.)
- I put some sulfuric acid into this test tube here. And then I add a piece of iron metal to it. (Tôi cho một ít axit sunfuric vào ống nghiệm này đây. Và sau đó tôi thêm một miếng kim loại sắt vào nó.)
- It should come out of the glass tubing and go into this other test tube. But it doesn’t. (Nó đáng lẽ sẽ thoát khỏi ống thủy tinh này và đi vào ống nghiệm kia. Nhưng nó không hề.)
Bài viết trên đã cung cấp kiến thức bổ ích về tiếng Anh chuyên ngành hóa học qua hệ thống từ vựng, thuật ngữ và mẫu câu chuyên sâu. Để phát triển trong lĩnh vực này bạn học cần kết hợp nghiên cứu thêm tài liệu như nguồn sách, nguồn trang web và các ứng dụng cho việc tra cứu và học tập. Chúc bạn học thành công!
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm giúp tăng phản xạ tiếng Anh tự nhiên, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/
Thầy Joe là giáo viên người Anh đang giảng dạy và là tác giả các bài học tại Tiếng Anh Nghe Nói. Dựa trên chuyên môn vững chắc và nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp, thầy luôn nỗ lực đơn giản hóa những khái niệm phức tạp để giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và từng bước thành thạo tiếng Anh.


