Những câu nhờ vả trong tiếng Anh chuẩn như Tây
Trong tiếng Anh, có rất nhiều cách để nhờ vả một cách lịch sự và hiệu quả. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách sử dụng các câu nhờ vả này một cách chính xác và phù hợp. Trong bài viết sau, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các câu nhờ vả trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng một cách đúng đắn.
Câu nhờ vả thân mật, đơn giản

Dùng với bạn bè, người thân, đồng nghiệp ngang hàng đã quen thân.
Can you give me a hand with this? /kæn juː gɪv miː ə hænd wɪð ðɪs?/ → Bạn giúp mình một tay với việc này được không?
Could you help me? /kʊd juː hɛlp miː?/ → Bạn có thể giúp mình không?
Could you give me a hand? /kʊd juː gɪv miː ə hænd?/ → Bạn giúp mình một tay được không?
Can I ask you a favor? /kæn aɪ ɑːsk juː ə ˈfeɪvə?/ → Mình nhờ bạn một việc được không?
Do you know anything about…? /duː juː nəʊ ˈɛnɪθɪŋ əˈbaʊt…?/ → Bạn có biết gì về… không?
Please help me with… /pliːz hɛlp miː wɪð…/ → Làm ơn giúp mình với…
Câu nhờ vả lịch sự, trang trọng
Phù hợp khi nhờ đồng nghiệp chưa thân, cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi hoặc người mới gặp — những trường hợp cần giữ phép lịch sự tối thiểu.
Could you do me a favor? /kʊd juː duː miː ə ˈfeɪvə?/ → Anh/chị có thể giúp em một việc được không?
Would you mind turning off the light? /wʊd juː maɪnd ˈtɜːnɪŋ ɒf ðə laɪt?/ → Anh/chị có phiền tắt đèn giúp em không?
Would you mind showing me how to…? /wʊd juː maɪnd ˈʃəʊɪŋ miː haʊ tuː…?/ → Anh/chị có thể chỉ em cách… được không?
Please, can you do me a favor? /pliːz kæn juː duː miː ə ˈfeɪvə?/ → Làm ơn giúp em một việc được không ạ?
I need your help with… /aɪ niːd jɔː hɛlp wɪð…/ → Em cần anh/chị giúp về…
Could you please help me out with…? /kʊd juː pliːz hɛlp miː aʊt wɪð…?/ → Anh/chị có thể giúp em việc này được không ạ?
Could you please explain this to me? /kʊd juː pliːz ɪksˈpleɪn ðɪs tuː miː?/ → Anh/chị có thể giải thích điều này cho em được không?
Câu nhờ vả rào trước đón sau (khi ngại làm phiền)

Dùng khi việc nhờ khá lớn, mất thời gian của đối phương, hoặc bạn muốn thể hiện sự tôn trọng đặc biệt trước khi nhờ.
I wonder if you could help me with this? /aɪ ˈwʌndər ɪf juː kʊd hɛlp miː wɪð ðɪs?/ → Không biết anh/chị có thể giúp em việc này không?
If you don’t mind, I could really use your assistance with… /ɪf juː dəʊnt maɪnd, aɪ kʊd ˈrɪəli juːz jɔːr əˈsɪstəns wɪð…/ → Nếu anh/chị không phiền, em rất cần sự trợ giúp về…
Is there any chance you have time to…? /ɪz ðeər ˈɛni ʧɑːns juː hæv taɪm tuː…?/ → Không biết anh/chị có thời gian để… không?
I know that you’re busy, but could you help me with this project? /aɪ nəʊ ðæt jʊə ˈbɪzi, bʌt kʊd juː hɛlp miː wɪð ðɪs ˈprɒʤɛkt?/ → Em biết anh/chị đang bận, nhưng anh/chị có thể giúp em dự án này không?
I know you’re good at…, and I could really use some help. /aɪ nəʊ jʊə gʊd æt…, ænd aɪ kʊd ˈrɪəli juːz sʌm hɛlp./ → Em biết anh/chị giỏi về…, và em rất cần một chút giúp đỡ.
Could I please get your help on…? /kʊd aɪ pliːz gɛt jɔː hɛlp ɒn…?/ → Em có thể xin anh/chị giúp đỡ về… được không?
Mẹo nhỏ: câu càng dài, càng nhiều từ đệm (“I wonder if”, “if you don’t mind”, “I know you’re busy but”) thì càng lịch sự — vì bạn đang cho đối phương “đường lùi” để từ chối một cách thoải mái nếu họ không sắp xếp được.
Cách trả lời khi được nhờ vả
Sure, I’d be glad to. /ʃʊə, aɪd biː glæd tuː./ → Chắc chắn rồi, mình rất sẵn lòng.
I’d be happy to help you. /aɪd biː ˈhæpi tuː hɛlp juː./ → Mình rất vui khi giúp được bạn.
It would be my pleasure. /ɪt wʊd biː maɪ ˈplɛʒə./ → Đó là niềm vinh hạnh của mình.
Sorry, I’m kind of busy right now. /ˈsɒri, aɪm kaɪnd ɒv ˈbɪzi raɪt naʊ./ → Xin lỗi, mình đang khá bận.
I’m afraid I can’t. I’m so sorry. /aɪm əˈfreɪd aɪ kɑːnt. aɪm səʊ ˈsɒri./ → Mình e là không thể. Thật sự xin lỗi bạn.
Unfortunately, I’m not able to do that. /ʌnˈfɔːʧnɪtli, aɪm nɒt ˈeɪbl tuː duː ðæt./ → Rất tiếc, mình không thể làm việc đó.
Hội thoại mẫu
A: Excuse me, could you do me a favor? (Xin lỗi, bạn có thể giúp mình một việc được không?)
B: Sure, what do you need? (Được, bạn cần gì?)
A: I wonder if you could show me how to use this printer. I’m kind of new here. (Không biết bạn có thể chỉ mình cách dùng máy in này không? Mình mới vào làm nên chưa rành lắm.)
B: No problem, it would be my pleasure. (Không vấn đề gì, mình rất sẵn lòng.)
Lưu ý khi dùng câu nhờ vả trong tiếng Anh
- Can nghe thân mật, gần gũi hơn could — với người lạ hoặc cấp trên nên ưu tiên could/would.
- Sau would you mind, động từ theo sau phải chia V-ing, không phải nguyên mẫu: Would you mind closing the door? (đúng), không nói Would you mind to close the door? (sai).
- Thêm please vào giữa câu (“Could you please…”) giúp câu lịch sự hơn mà không làm câu dài dòng.
- Khi từ chối, nên kèm lý do ngắn hoặc lời xin lỗi để tránh nghe cộc lốc, ví dụ thêm “I’m so sorry” hoặc “I wish I could”.
Nắm chắc các mẫu câu nhờ vả theo từng mức độ lịch sự sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong công việc lẫn đời sống hằng ngày, tránh được tình huống vô tình nghe cộc lốc hoặc thiếu tôn trọng với người nghe. Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GV Nước Ngoài (Anh, Mỹ, Canada…) các bạn có thể tham khảo chi tiết tại: https://tienganhnghenoi.vn/khoa-hoc/

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

