Skip links
linking verb trong tieng anh

Linking verb trong tiếng Anh là gì?

Trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta thường xuyên bắt gặp Linking verb nhưng chức năng của loại từ này là gì và liệu rằng loại từ này có sự khác biệt gì so với động từ, chúng có nhiệm vụ như thế nào trong câu và dùng trong ngữ cảnh nào? Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói tìm hiểu tất tần tật về Linking verb trong tiếng Anh – dạng từ vô cùng quan trọng trong ngữ pháp qua bài viết dưới đây.

Định nghĩa về Linking verb trong tiếng Anh

Linking verb (Động từ nối/Liên động từ) là các động từ không mô tả hành động của chủ ngữ mà có chức năng nối chủ ngữ với 1 tính từ hoặc danh từ giúp mô tả hoặc nhận dạng chủ ngữ đó. Nói cách khác các động từ nối góp phần mô tả tính chất, trạng thái của chủ thể chứ không thể hiện hành động của chủ thể.

  • Cấu trúc câu:

S+Linking verb+Adj/Noun

Trong đó:

S (Subject): Chủ ngữ

Linking verb: Liên động từ

Adj/Noun: Tính từ/Danh từ

Ví dụ: She is happy. (Cô ấy hạnh phúc.)

  • Đặc điểm nhận diện của Linking verb:

– Diễn tả trạng thái, bản chất của sự việc/sự vật.

– Theo sau là tính từ và danh từ/cụm danh từ với một số linking verbs.

– Không được chia ở bất kì thì tiếp diễn nào.

linking verb trong tieng anh 1
Linking verb trong tiếng Anh 

Các dạng Linking verb phổ biến trong tiếng Anh

  • Linking verb ở dạng TO BE:

Những liên động từ phổ biến nhất là ở dạng “tobe” bao gồm: am, is, are, was, were, be, being và been.

Ví dụ:

They are talented students coming from Vietnam.

S       LK      Cụm danh từ

She has been an intern for such a long time.

S    LK         Cụm danh từ

  • Các Linking verb thông dụng trong tiếng Anh:

Feel: cảm thấy

 

I feel tired after a long day at work. (Tôi cảm thấy mệt mỏi sau một ngày làm việc dài.)

Smell: có mùi

 

The food smells delicious. (Món ăn này có mùi thơm ngon.)

Taste: có vị

 

The soup tastes too salty. (Món canh này có vị quá mặn.)

Look: trông

 

She looks tired today. (Cô ấy trông mệt mỏi hôm nay.)

Sound: nghe có vẻ

 

The music sounds great. (Âm nhạc nghe thật tuyệt vời.)

Get: trở nên

 

He got more confident in his skills after practicing for months. (Anh ấy trở nên tự tin hơn trong kỹ năng của mình sau khi luyện tập trong nhiều tháng.)

Become: trở thành

 

She became a doctor after years of studying. (Cô ấy trở thành bác sĩ sau nhiều năm học tập.)

Turn: trở thành

 

The milk turned sour. (Sữa đã trở nên chua.)

Grow: trở nên

 

The tree grew tall over the years. (Cây này trở nên cao hơn trong suốt nhiều năm.)

Seem: dường như

 

The movie seems boring. (Phim dường như nhạt nhẽo.)

Appear: có vẻ

 

The stars appear brighter in the countryside. (Những ngôi sao trông có vẻ sáng hơn ở nông thôn.)

Stay: vẫn cứ, vẫn là

 

His beliefs stayed the same throughout his life. (Niềm tin của anh vẫn không thay đổi trong suốt cuộc đời.)

Remain: vẫn cứ, vẫn là

 

The situation remained tense. (Tình hình vẫn căng thẳng.)
Prove:  Tỏ ra His actions proved him to be trustworthy. (Hành động của anh ấy đã chứng tỏ anh ấy đáng tin cậy.)
Feel: Cảm thấy I feel tired after a long day at work. (Tôi cảm thấy mệt sau một ngày làm việc dài.)

 Một số lưu ý cần nắm vững khi sử dụng Linking verb

– Đối với các liên động từ: appear, look, prove, seem và turn out, các bạn có thể thêm to be đi kèm hoặc không.

Xem thêm  Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) trong tiếng Anh

Ví dụ: He seems to be a reliable person. (Anh ấy trông như là một người đáng tin cậy.)

– Trường hợp trong câu có những tính từ như alive, alone, asleep, awake thì khi sử dụng linking verbs phải đi kèm to be.

Ví dụ: I didn’t go in because she appeared to be asleep. (Tôi không thể đi vào bên trong vì dường như cô ấy đã đi ngủ)

– Trường hợp trong câu có chứa V-ing đứng sau linking verbs thì linking verbs phải đi kèm tobe

Ví dụ: The roads seem to be getting icy so drive carefully (Những con đường dường như đang bị đóng băng vì vậy hãy thật cẩn thận khi lái xe)

– Các linking verbs: Be, become, remain có thể đứng trước một cụm danh từ.

Ví dụ: She becomes class president after a long campaign. (Cô ấy trở thành lớp trưởng sau một chiến dịch dài)

– Feel, look, smell và taste cũng có thể là ngoại động từ khi nó có tân ngữ trực tiếp.

Trong trường hợp đó, nó trở thành một động từ miêu tả hành động và không còn là một linking verb và do đó nó được bổ nghĩa bởi phó từ chứ không phải tính từ.

Ngoài ra, trong những trường hợp này, các liên động từ được phép chia ở thì tiếp diễn.

Ví dụ: I am tasting this weird food. (Tôi đang nếm mùi vị thức ăn kỳ lạ này.)

– Hầu hết các Linking verb đều không thể chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Chỉ có một số từ như feel, look, smell và taste được chia thì hiện tại tiếp diễn. Tuy nhiên, trong những trường hợp đó, những từ này sẽ mất chức năng liên kết và không còn là Linking verb nữa mà trở thành Action verb.

– Phân biệt Action verb (Động từ chỉ hành động) và Linking verb (Liên động từ)

Action verb – Những động từ chỉ hoạt động và Linking verb – Liên động từ là 2 loại từ rất dễ gây nhầm lẫn bởi vì cùng một từ nhưng tùy vào ngữ cảnh và cách sử dụng sẽ xét xem từ này thuộc dạng Action verb hay Linking verb.

+ Hầu hết các linking verb (trừ động từ to be, seem, become) có thể vừa là động từ nối vừa là động từ chỉ hoạt động nhưng sắc thái nghĩa và chức năng của chúng ở trong câu là hoàn toàn khác nhau. Cụ thể: Khi là động từ nối giúp mô tả trạng thái của chủ thể, khi là động từ chỉ hành động thì mô tả hành động của chủ thể.

Ví dụ:

Linking verb: The soup tastes good (Món soup này có vị ngon)

Trong câu này “tastes” đóng vai trò là một linking verb mang nghĩa “có vị” giúp liên kết tính từ good và chủ ngữ The soup để miêu tả vị ngon của món soup này.

Action verb: She is tasting the soup (Cô ấy đang nếm món soup)

Trong câu này “tasting” đóng vai trò là một động từ chỉ hành động mang nghĩa “nếm” giúp mô tả hoạt động của chủ thể với tân ngữ là The soup.

+ Không sử dụng linking verb với trạng từ chỉ cách thức. Khi đi kèm với trạng từ chỉ cách thức thì lúc này sẽ chuyển sang Action verbs.

Xem thêm  Chinh phục cấu trúc Advise và phân biệt với Advice trong tiếng Anh

Ví dụ: A fairy appeared suddenly before him. (Một cô tiên đột nhiên xuất hiện trước mặt anh ấy)

Trong câu này, “appeared” đóng vai trò là động từ chỉ hành động chứ không phải là liên động từ.

Cần chú ý để phân biệt Linking verb và Action verb, bạn cần xác định rõ chức năng của từ đó trong câu, liệu khi thay thế bằng động từ tobe, câu văn có mang nghĩa như cũ và đúng ngữ pháp không.

Bài tập

Một số bài tập về Linking verb trong tiếng Anh:

Bài tập 1: Tìm kiếm và gạch chân vào các liên động từ trong câu

  1. She is such a good student.
  2. It tastes terrible.
  3. Mr. James looks so handsome in this suit.
  4. It turns bigger than expected.
  5. These tasks seem to be difficult for us.
  6. I feel grateful to have you as my friend.
  7. It smells so bad.
  8. She always proves to be a good girl.
  9. I will become Miss. Universe one day.
  10. The number of students remained unchanged within 2 years.
  11. The landscape here is so stunning.
  12. These jeans feel too tight for her.
  13. She seemed tired after the party yesterday

Bài tập 2: Phân biệt Linking verb và Action verb:

1. July is smelling the soup her mother has just made.

A. action verb                                 B. linking verb

2. My mother appeared exhausted after a hard day working in the paddy field.

A. action verb                                 B. linking verb

3. Janes looks more beautiful when cutting her long hair.

A. action verb                                 B. linking verb

4. Mary’s grandfather is looking for his wallet.

A. action verb                                 B. linking verb

5. The weather is becoming hotter and hotter.

A. action verb                                 B. linking verb

6. If you want to stay fit, you need to have a healthy diet.

A. action verb                                 B. linking verb

7. My plan is to stayin Ha Long Bay for 2 weeks.

A. action verb                                 B. linking verb

8. When you grow up, you need to choose a specific career.

A. action verb                                 B. linking verb

9. I have been learning Japanese since 2017.

A. action verb                                 B. linking verb

10. She appeared exhausted after the long working shift.

A. action verb                                 B. linking verb

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. is
  2. tastes
  3. looks
  4. turns
  5. seem
  6. feel
  7. smells
  8. proves
  9. become
  10. remained
  11. is
  12. feel
  13. seemed

Bài tập 2:

1. A 2. B 3. B 4. A 5. B
6. B 7. A 8. A 9. B 10. B

Linking verb (Liên động từ) là loại từ rất phổ biến được sử dụng với mục đích mô tả tính chất, trạng thái của chủ thể. Trên đây là bài học về một cấu trúc ngữ pháp quan trọng – Linking verb trong tiếng Anh mà Tiếng Anh Nghe Nói đã gửi đến cho bạn, hãy lưu lại ngay nhé.

lớp giao tiếp nhómTham khảo chi tiết các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói tại Tiếng Anh Nghe Nói tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/khoa-hoc/

5/5 - (2 bình chọn)
Contact Me on Zalo