Cách phân biệt Will và Be Going To trong tiếng Anh
Khác với tiếng Việt, khi để diễn tả về một sự việc, một sự kiện nào đó sẽ xảy ra trong tương lai chúng ta có thể dùng thì tương lai gần hoặc tương lai đơn. Song không phải là có thể dùng cả hai mà tùy vào ngữ cảnh phù hợp sẽ lựa chọn cho mình cách sử dụng đúng đắn. Nhằm giúp các bạn diễn tả chính xác nội dung và ý nghĩa của lời nói trong tiếng Anh, bài viết sau sẽ chia sẻ cách phân biệt phân biệt will và be going to.
Will và Be Going To khác nhau ở điểm nào?
Cả hai đều dịch là “sẽ”, đều nói về tương lai, đó là lý do người học dễ nhầm lẫn. Nhưng khác biệt cốt lõi nằm ở thời điểm ra quyết định:
- Will: quyết định được đưa ra ngay tại lúc nói, chưa hề chuẩn bị trước.
- Be going to: quyết định, kế hoạch đã có từ trước, thường đã có dấu hiệu hoặc bằng chứng rõ ràng.
| Tiêu chí | Will | Be going to |
|---|---|---|
| Thời điểm quyết định | Ngay lúc nói, bộc phát | Đã quyết định từ trước |
| Kế hoạch | Không có kế hoạch cụ thể | Có kế hoạch, chuẩn bị rõ ràng |
| Dự đoán | Dựa vào cảm giác, ý kiến cá nhân | Dựa vào dấu hiệu, bằng chứng cụ thể |
| Lời hứa/đề nghị | Rất hay dùng | Hầu như không dùng |
Cấu trúc và cách dùng Will (thì tương lai đơn)
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + will + V (nguyên thể)
- Phủ định: S + will not (won’t) + V (nguyên thể)
- Nghi vấn: Will + S + V (nguyên thể)?
Will xuất hiện trong 4 tình huống chính:
1. Dự đoán không có căn cứ cụ thể — chỉ là cảm giác, ý kiến cá nhân.
- Mary will buy a new house someday. (Mary sẽ mua một căn nhà mới vào một ngày nào đó — chỉ là dự đoán, không có bằng chứng gì cụ thể)
2. Quyết định đột ngột ngay tại thời điểm nói.
- A: The phone is ringing. B: I’ll answer it! (Điện thoại đang reo kìa. — Để tôi nghe cho! → quyết định vừa nảy ra, chưa hề chuẩn bị)
3. Lời hứa, lời đề nghị, lời mời lịch sự.
- Will you open the door for me, please? (Bạn mở giúp tôi cánh cửa được không?)
- I promise I will call you every day. (Anh hứa sẽ gọi cho em mỗi ngày.)
4. Dự đoán mang tính chủ quan, thường đi kèm think, suppose, believe, be sure, afraid.
- I think it will rain this afternoon. (Tôi nghĩ chiều nay trời sẽ mưa — đây chỉ là suy đoán cá nhân, không nhìn thấy mây đen gì cả)
Dấu hiệu nhận biết: next week/month/year, tomorrow, tonight, soon, in the future — và các động từ chỉ ý kiến cá nhân (think, suppose, believe).
Cấu trúc và cách dùng Be Going To (thì tương lai gần)
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
- Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V (nguyên thể)
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên thể)?
Be going to dùng trong 2 trường hợp chính:
1. Dự đoán có căn cứ, có dấu hiệu rõ ràng trong hiện tại.
- Look at those dark clouds — it is going to rain. (Nhìn những đám mây đen kia kìa — trời sắp mưa rồi — vì đã nhìn thấy dấu hiệu cụ thể)
2. Kế hoạch, dự định đã quyết định từ trước.
- I am going to visit my grandparents this weekend. (Tôi sẽ về thăm ông bà vào cuối tuần này — kế hoạch này đã có sẵn, không phải nghĩ ra ngay lúc nói)
Lưu ý: trong văn nói, “going to” thường được rút gọn thành gonna (I’m gonna eat). Đây là cách nói thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc bài thi.
Còn thì hiện tại tiếp diễn thì sao?
Nhiều bạn học will và be going to xong vẫn thấy thiếu một mảnh ghép: tại sao người bản xứ đôi khi nói I’m meeting her at 6pm mà không dùng will hay be going to? Đó là vì tiếng Anh còn một cách thứ ba để nói về tương lai — dùng thì hiện tại tiếp diễn khi kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể, có thời gian và địa điểm rõ ràng, thường là các cuộc hẹn, lịch trình đã book trước.
- I am having dinner with my boss at 7pm tomorrow. (Tôi sẽ ăn tối với sếp lúc 7 giờ tối mai — đã hẹn lịch cụ thể rồi)
So sánh nhanh 3 cách nói tương lai:
| Tình huống | Cách dùng phù hợp |
|---|---|
| Vừa quyết định, chưa chuẩn bị gì | Will |
| Thấy dấu hiệu, có dự đoán chắc chắn | Be going to |
| Kế hoạch, dự định chung chung | Be going to |
| Lịch hẹn cụ thể, đã sắp xếp thời gian/địa điểm | Hiện tại tiếp diễn |
Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn cách dùng thì này, có thể xem thêm bài Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) trong tiếng Anh — trong đó có phần riêng nói về cách thì này diễn tả tương lai.
Lỗi sai phổ biến khi dùng Will và Be Going To
- Dùng will cho kế hoạch đã định sẵn: nhiều bạn nói “I will go to Da Lat next week” dù chuyến đi đã đặt vé từ tháng trước — trường hợp này nên dùng be going to hoặc hiện tại tiếp diễn (I’m going to Da Lat / I’m going to Da Lat next week).
- Dùng be going to cho quyết định bộc phát: ví dụ khi ai đó vừa hỏi “Ai sẽ trả lời điện thoại?”, trả lời “I’m going to answer it” nghe khá gượng — will mới đúng ngữ cảnh vì quyết định vừa nảy ra.
- Nhầm giữa dự đoán có căn cứ và dự đoán cảm tính: “I think it’s going to rain” (nhìn trời) đúng hơn “I think it will rain” nếu bạn đang nhìn thấy mây đen thật sự trước mặt.
Bài tập vận dụng
- Look! That car ______ (crash) — it’s going too fast!
- I ______ (call) her right now, hold on.
- We ______ (go) to Nha Trang next month — we already booked the hotel.
- ______ you ______ (help) me carry this box, please?
- I think John ______ (be) a great teacher.
Đáp án:
- is going to crash — có dấu hiệu rõ ràng ngay trước mắt
- will call — quyết định ngay tại thời điểm nói
- are going to go — kế hoạch đã chuẩn bị từ trước
- Will … help — lời đề nghị, nhờ vả
- will be — dự đoán chủ quan, không có bằng chứng cụ thể
Để phân biệt will và be going to, tuy cùng diễn đạt về ý nghĩa tương lai song will với be going to lại mang những hàm ý khác nhau. Chúng ta nên ôn luyện thật kỹ lý thuyết, linh hoạt ngữ cảnh để lựa chọn cách dùng từ cho chính xác nhé.
Hy vọng Tiếng Anh Nghe Nói đã mang đến cho bạn hệ thống từ vựng thường dùng về giao tiếp công việc, cuộc sống hằng ngày cũng như những cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu tiếng Anh thông dụng và hữu ích nhất. Lần sau khi bạn cần tìm về các chủ đề liên quan đến tiếng Anh,đừng quên quay lại trang tienganhnghenoi.vn nhé!
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GV Nước Ngoài (Anh, Mỹ, Canada…) các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.


