Liên từ là gì? Phân loại liên từ trong tiếng Anh
Liên từ trong tiếng Anh là một trong những thành phần ngữ pháp quan trọng giúp kết nối giữa các câu và mang ý nghĩa bổ sung cho nhau. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu về liên từ trong tiếng Anh qua bài viết này nhé!
Liên từ là gì?
Liên từ (conjunction) là từ dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau, giúp câu văn mạch lạc và thể hiện mối quan hệ về nghĩa (bổ sung, đối lập, nguyên nhân, điều kiện…) giữa các thành phần đó. Ví dụ:
- I like coffee and tea. (Tôi thích cà phê và trà.)
- She stayed home because it was raining. (Cô ấy ở nhà vì trời mưa.)
Tiếng Anh có 4 loại liên từ chính, mỗi loại có chức năng và cách dùng dấu câu riêng biệt. Nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh phần lớn lỗi ngữ pháp phổ biến khi viết.
Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Liên từ kết hợp nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề ngang hàng nhau về ngữ pháp. Có 7 liên từ kết hợp, viết tắt thành từ khóa dễ nhớ FANBOYS (For – And – Nor – But – Or – Yet – So).
| Liên từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| For | Nêu lý do, đứng giữa câu, trước nó là dấu phẩy (trang trọng, ít dùng trong văn nói) | He’s overweight, for he eats too many cakes. (Anh ấy thừa cân, vì anh ấy ăn quá nhiều bánh ngọt.) |
| And | Kết nối hai thành phần cùng loại, mang nghĩa bổ sung | His favourite snacks are cakes and biscuits. (Món ăn vặt yêu thích của anh ấy là bánh ngọt và bánh quy.) |
| Nor | Bổ sung nghĩa phủ định cho mệnh đề phủ định trước đó, đảo ngữ sau nó | He doesn’t eat cake, nor does he eat biscuits. (Anh ấy không ăn bánh ngọt, cũng không ăn bánh quy.) |
| But | Diễn tả sự đối lập, trái ngược | I eat cake, but I never eat biscuits. (Tôi ăn bánh ngọt, nhưng tôi không bao giờ ăn bánh quy.) |
| Or | Đưa ra một lựa chọn khác | Would you like cake or biscuits? (Bạn muốn bánh ngọt hay bánh quy?) |
| Yet | Diễn tả sự tương phản, thường mạnh hơn “but”, điều xảy ra sau trái với kỳ vọng từ vế trước | He’s overweight and feels terrible, yet he continues eating cakes. (Anh ấy thừa cân và cảm thấy tệ, vậy mà vẫn tiếp tục ăn bánh ngọt.) |
| So | Trình bày kết quả từ hành động ở mệnh đề trước | He was very hungry, so he ate all the cake. (Anh ấy rất đói, nên đã ăn hết chỗ bánh.) |
Lỗi học viên hay gặp: nhầm “but” và “yet” là hoàn toàn giống nhau. Thực tế “yet” mang sắc thái ngạc nhiên/nghịch lý mạnh hơn, dùng khi điều xảy ra sau trái ngược hẳn với điều hợp lý từ vế trước, còn “but” chỉ đơn thuần là đối lập.
Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)
Đây là các cặp liên từ luôn đi cùng nhau, không thể tách rời, dùng để nối hai từ hoặc cụm từ có vai trò tương đương trong câu.
| Cặp liên từ | Nghĩa/cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Either…or | Cái này hoặc cái kia | I want either the cheesecake or the chocolate cake. (Tôi muốn hoặc bánh phô mai hoặc bánh chocolate.) |
| Neither…nor | Không phải cái này cũng không phải cái kia | She likes neither tea nor coffee. (Cô ấy không thích trà cũng không thích cà phê.) |
| Both…and | Cả cái này lẫn cái kia | We’ll have both the cheesecake and the chocolate cake. (Chúng tôi sẽ lấy cả bánh phô mai lẫn bánh chocolate.) |
| Not only…but also | Không những… mà còn… | She is not only smart but also hard-working. (Cô ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ.) |
| Whether…or | Băn khoăn giữa hai lựa chọn | I didn’t know whether you’d want cheesecake or chocolate cake. (Tôi không biết bạn muốn bánh phô mai hay bánh chocolate.) |
| As…as | So sánh ngang bằng | Bowling isn’t as fun as skeet shooting. (Chơi bowling không thú vị bằng bắn đĩa bay.) |
| No sooner…than | Vừa mới… thì đã… (dùng với quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành, đảo ngữ) | No sooner had I closed my eyes than the phone rang. (Tôi vừa nhắm mắt thì điện thoại reo.) |
| Rather…than | Thà… còn hơn… | He’d rather play the guitar than sing. (Anh ấy thà chơi guitar còn hơn là hát.) |
Mẹo ghi nhớ: liên từ tương quan luôn phải nối hai thành phần cùng loại từ. Ví dụ “not only a noun but also a noun”, không được lẫn danh từ với động từ. Đây là lỗi rất phổ biến trong bài viết IELTS/TOEIC của học viên Việt Nam.
Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)
Liên từ phụ thuộc mở đầu cho mệnh đề phụ, nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính. Mệnh đề phụ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính; nếu đứng trước, cần có dấu phẩy ngăn cách.
| Liên từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| After / Before | Thời điểm trước/sau một hành động khác | He always feeds the dogs before he goes to school. (Anh ấy luôn cho chó ăn trước khi đi học.) |
| Although / Though / Even though | Hai hành động đối lập, theo sau là mệnh đề (S + V) | Although he’s a millionaire, he lives in a small flat. (Dù là triệu phú, anh ấy vẫn sống trong căn hộ nhỏ.) |
| Despite / In spite of | Hai hành động đối lập, theo sau là danh từ/cụm danh từ, không phải mệnh đề | Despite the law, people still use phones while driving. (Bất chấp luật cấm, người ta vẫn dùng điện thoại khi lái xe.) |
| Because / Since | Nêu nguyên nhân | Mary has danced since she was five. (Mary đã múa từ khi 5 tuổi.) |
| If / Unless | Điều kiện: nếu / trừ khi | You won’t succeed unless you work hard. (Bạn sẽ không thành công trừ khi chăm chỉ.) |
| As long as | Điều kiện: miễn là | You can use my car as long as you drive carefully. (Bạn có thể dùng xe của tôi miễn là lái cẩn thận.) |
| As soon as / Once | Mốc thời gian: ngay khi / một khi | Once you learn it, you never forget. (Một khi đã học được, bạn sẽ không bao giờ quên.) |
| So that / In order that | Mục đích: để mà | She opened the window so that the wind could come in. (Cô ấy mở cửa sổ để gió lùa vào.) |
| Until | Đến khi | You can stay on the bus until you reach Ha Noi. (Bạn có thể ngồi trên xe buýt cho đến khi tới Hà Nội.) |
| When / While | Quan hệ thời gian: khi / trong lúc | While I was walking to the market, I met Jenny. (Trong lúc đi chợ, tôi gặp Jenny.) |
| Where | Nơi chốn | This is the park where we played. (Đây là công viên nơi chúng tôi từng chơi.) |
| In case | Phòng khi, trong trường hợp | I have my umbrella with me in case it rains. (Tôi mang theo ô phòng khi trời mưa.) |
Lỗi học viên hay gặp: dùng “despite” hoặc “in spite of” trước một mệnh đề (S + V) giống như “although” — đây là lỗi ngữ pháp rất phổ biến. Nhớ quy tắc: although/though/even though + mệnh đề, còn despite/in spite of + danh từ/cụm danh từ/V-ing. Xem chi tiết cách phân biệt trong bài Cách dùng Although, Though, Even though, Despite và In spite of.
Liên từ nối câu / Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs)
Đây là nhóm liên từ rất hay bị bỏ sót nhưng cực kỳ phổ biến trong văn viết trang trọng: however, therefore, moreover, nevertheless, furthermore, consequently… Khác với 3 loại trên, nhóm này không thể nối trực tiếp hai câu bằng dấu phẩy — phải dùng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước nó, và dấu phẩy sau nó.
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| However | Tuy nhiên (đối lập) | He is talented. However, he needs to improve teamwork. (Anh ấy tài năng. Tuy nhiên, anh ấy cần cải thiện kỹ năng làm việc nhóm.) |
| Therefore | Do đó, vì vậy (kết quả) | The weather was too bad; therefore, the game was postponed. (Thời tiết quá xấu; do đó, trận đấu bị hoãn.) |
| Moreover / Furthermore | Hơn nữa (bổ sung) | The hotel is cheap. Moreover, it’s close to the beach. (Khách sạn giá rẻ. Hơn nữa, nó gần biển.) |
| Nevertheless | Tuy vậy, dẫu vậy | It rained heavily; nevertheless, they went hiking. (Trời mưa to; dẫu vậy, họ vẫn đi leo núi.) |
Liên từ kết hợp, tương quan, phụ thuộc và trạng từ liên kết khác nhau ở đâu?
| Tiêu chí | Kết hợp | Tương quan | Phụ thuộc | Trạng từ liên kết |
|---|---|---|---|---|
| Ví dụ | and, but, so | either…or | although, because | however, therefore |
| Nối gì | 2 thành phần ngang hàng | 2 thành phần ngang hàng (theo cặp) | Mệnh đề phụ + mệnh đề chính | 2 câu độc lập |
| Dấu câu trước nó | Dấu phẩy (nếu nối 2 mệnh đề) | Không cố định | Dấu phẩy nếu mệnh đề phụ đứng trước | Dấu chấm/chấm phẩy |
Nắm vững 4 loại liên từ trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn viết câu đúng ngữ pháp mà còn khiến bài nói, bài viết mạch lạc và tự nhiên hơn hẳn.
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

