Skip links
thi qua khu hoan thanh

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) trong tiếng Anh

Trong 12 thì cơ bản tiếng Anh thì có lẽ nhiều bạn sẽ gặp khó khăn đối với cách sử dụng cấu trúc thì quá khứ hoàn thành. Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói tìm hiểu rõ hơn về phần ngữ pháp tiếng Anh này nhé! Đây là một trong các thì tương đối khó, yêu cầu bạn phải nắm vững bảng động từ bất quy tắc. Cùng bắt đầu khám phá qua bài viết dưới đây nào! 

Thì quá khứ hoàn thành là gì?

past perfect

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động hoặc một thời điểm khác trong quá khứ. Hành động nào xảy ra trước sẽ chia ở quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau chia ở quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • My brother had done his homework before I arrived. (Em trai tôi đã làm xong bài tập về nhà trước khi tôi về.)
  • She had gone out when he came into the house. (Cô ấy đã ra ngoài trước khi anh ấy bước vào nhà.)

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành

Câu khẳng định

S + had + V3/-ed (past participle)

  • I had finished the report before my boss asked for it. (Tôi đã hoàn thành báo cáo trước khi sếp yêu cầu.)
  • They had left the cinema when the movie ended. (Họ đã rời rạp chiếu phim khi bộ phim kết thúc.)

Câu phủ định

S + hadn’t (had not) + V3/-ed

  • He hadn’t finished his breakfast when I saw him. (Anh ấy vẫn chưa ăn xong bữa sáng khi tôi gặp anh ấy.)
  • We hadn’t received the email before the deadline. (Chúng tôi vẫn chưa nhận được email trước hạn chót.)

Câu nghi vấn

Từ để hỏi (nếu có) + had + S + V3/-ed?

Trả lời: Yes, S + had. / No, S + hadn’t.

  • Had you finished the exam before the bell rang? (Bạn đã làm xong bài thi trước khi chuông reo chưa?)
  • What had she done before the meeting started? (Cô ấy đã làm gì trước khi cuộc họp bắt đầu?)

Cách dùng thì quá khứ hoàn thành

1. Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

Khi hai hành động cùng ở quá khứ, hành động xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau dùng quá khứ đơn.

  • I met him after he had gotten divorced. (Tôi gặp anh ấy sau khi anh ấy đã ly hôn.)
  • John said he had lived in Da Lat for five years before moving to Saigon. (John nói anh ấy đã sống ở Đà Lạt năm năm trước khi chuyển đến Sài Gòn.)

2. Diễn tả hành động đã hoàn tất trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ

  • They had had lunch when she arrived. (Họ đã ăn trưa xong khi cô ấy đến.)
  • By 8 PM, we had already eaten dinner. (Đến 8 giờ tối, chúng tôi đã ăn tối xong rồi.)

3. Thường đi kèm các giới từ/liên từ chỉ thời gian: by, before, after, when, till, until, as soon as

  • When she arrived, Hardy had gone away. (Khi cô ấy đến thì Hardy đã đi rồi.)
  • Yesterday, he went out after he had finished his homework. (Hôm qua, anh ấy đi chơi sau khi đã làm xong bài tập.)

Riêng cấu trúc “no sooner… than” (vừa mới… thì đã) cần đảo ngữ, không dùng như before/after thông thường: No sooner had he arrived than it started raining. (Anh ấy vừa đến thì trời bắt đầu mưa.)

4. Diễn tả hành động là điều kiện, tiền đề cho hành động khác

  • Tom had prepared carefully, so he passed the exam easily. (Tom đã chuẩn bị kỹ càng nên dễ dàng vượt qua kỳ thi.)
  • She had saved enough money, so she could buy the house. (Cô ấy đã tiết kiệm đủ tiền nên có thể mua căn nhà.)

5. Dùng trong câu điều kiện loại 3 (điều kiện không có thực trong quá khứ)

  • If she had known that, she would have acted differently. (Nếu cô ấy biết điều đó, cô ấy đã hành động khác đi rồi.)
  • She would have come to the party if she had been invited. (Cô ấy đã đến bữa tiệc nếu được mời.)

Xem thêm về cách dùng “had” trong các cấu trúc câu điều kiện và giả định tại bài Cấu trúc Be used to, Used to V, Get used to trong tiếng Anh nếu bạn muốn ôn thêm các cấu trúc quá khứ liên quan.

Xem thêm  SENTENCE - Câu Hỏi Đuôi (Tag Question)

6. Diễn tả hành động kéo dài trong một khoảng thời gian, tính đến một mốc trong quá khứ

  • She had lived abroad for ten years when she got the transfer. (Cô ấy đã sống ở nước ngoài mười năm khi nhận được quyết định chuyển công tác.)
  • Ngan had studied in England before she did her master’s at Harvard. (Ngân đã học ở Anh trước khi học thạc sĩ tại Harvard.)

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

Từ hiệu Vị trí sử dụng Ví dụ
When (khi) Đứng trước mệnh đề chứa hành động xảy ra sau When he arrived at the airport, his flight had taken off.
Before (trước khi) Trước “before” dùng quá khứ hoàn thành, sau “before” dùng quá khứ đơn She had done her homework before her father asked her to.
After (sau khi) Trước “after” dùng quá khứ đơn, sau “after” dùng quá khứ hoàn thành He went home after he had eaten dinner.
By the time (vào thời điểm) Đứng trước mệnh đề chỉ mốc thời gian He had cleaned the house by the time his mother came back.

Phân biệt thì quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Đây là hai thì rất dễ nhầm vì cùng diễn tả hành động xảy ra trước một mốc trong quá khứ, nhưng khác nhau ở điểm nhấn:

Tiêu chí Quá khứ hoàn thành Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Cấu trúc S + had + V3/-ed S + had been + V-ing
Nhấn mạnh Hành động đã hoàn tất trước một mốc Quá trình đang diễn ra liên tục, thường kèm khoảng thời gian
Ví dụ She had finished her homework when I called. (Cô ấy đã làm xong bài tập khi tôi gọi.) She had been doing her homework for two hours when I called. (Cô ấy đã làm bài tập được hai tiếng khi tôi gọi.)

Nếu câu chỉ nói kết quả (đã xong hay chưa) thì dùng quá khứ hoàn thành; nếu câu nhấn mạnh quá trình kéo dài bao lâu thì dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Tìm hiểu sâu hơn tại bài Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous).

Lỗi thường gặp khi học viên Việt Nam dùng thì quá khứ hoàn thành

Qua nhiều lớp dạy ngữ pháp, mình thấy học viên hay mắc ba lỗi sau:

  • Dùng “before/after” nhưng cả hai vế đều chia quá khứ đơn. Ví dụ sai: “She finished her homework before her father asked her.” Trong văn nói thân mật câu này vẫn hiểu được, nhưng trong văn viết/bài thi cần chia đúng thứ tự trước sau bằng quá khứ hoàn thành để rõ nghĩa.
  • Nhầm “had” của quá khứ hoàn thành với “have/has” của hiện tại hoàn thành. Cách phân biệt nhanh: nếu mốc thời gian đang nói là quá khứ (hôm qua, năm ngoái, khi đó…) thì dùng had, không dùng have/has. Xem thêm sự khác biệt tại bài Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) chi tiết nhất.
  • Quên bảng động từ bất quy tắc. Quá khứ hoàn thành luôn cần V3, nên nếu chưa thuộc bảng động từ bất quy tắc, bạn rất dễ viết sai dạng động từ dù đúng cấu trúc.

Bài tập thì quá khứ hoàn thành (kèm đáp án)

Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ đơn cho phù hợp:

  1. He (buy) ___ this pen before he went to bed last night.
  2. Candy (wash) ___ the dishes before her mother came home.
  3. Chung (do, not) ___ his exercise by noon.
  4. We (finish, not) ___ the report before we had a test.
  5. After John (clean) ___ the house, he went to school.

Đáp án:

  1. had bought
  2. had washed
  3. hadn’t done
  4. hadn’t finished
  5. had cleaned

Bài viết trên đây đã tổng hợp chi tiết các kiến thức về thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh, cũng như qua các bài tập giúp bạn hiểu rõ và thành thạo cách sử dụng thì này. Lưu ngay bài học hữu ích của Tiếng Anh Nghe Nói để ôn luyện tiếng Anh bạn nhé!

5/5 - (1 vote)
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo