Skip links
how are you trong tieng Anh 1

Bỏ túi các cách trả lời How are you trong tiếng Anh chuẩn từng cảm xúc 

Một trong những câu cửa miệng dùng để chào hỏi của người phương Tây là “How are you?”. Thông thường bạn học thường sử dụng cấu trúc “I’m fine, thank you” để trả lời. Song để phát triển tiếng Anh bạn học cần phải biết cách sử dụng linh hoạt nhiều cách phản hồi cho câu hỏi trên. Bài viết sau sẽ chia sẻ đến bạn học đa dạng các cách trả lời cho câu hỏi How are you trong tiếng Anh theo từng trạng thái cảm xúc. 

How are you là gì? Cách dùng How are you trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, “How are you” đóng vai trò là câu hỏi mang ý nghĩa “Bạn có khỏe không”? hay “Bạn cảm thấy thế nào?”. Đây là câu chào hỏi thông dụng được người Bản Xứ dùng để bắt đầu một cuộc trò chuyện. 

Đa dạng cấu trúc thay thế How are you trong tiếng Anh

Bên cạnh How are you trong tiếng Anh, người bản xứ thường thay đổi cách hỏi thăm bằng những mẫu câu sau đây, tùy theo ngữ cảnh thân mật hay trang trọng. Bạn học hãy ghi chú lại và áp dụng vào các cuộc trò chuyện sẽ giúp giao tiếp của bạn trở nên tự nhiên và ghi điểm với đối phương. 

  • How are you doing? (Bạn vẫn khỏe chứ?)
  • Must be tough, huh? (Phải cứng rắn lên, đúng không?)
  • You all right? (Bạn ổn chứ.)
  • How are things going? (Mọi việc thế nào rồi?)
  • What’s up with the flow? (Có chuyện gì đang xảy ra thế?)
  • Is there anything concerning you? (Có điều gì liên quan đến bạn thế?)
  • How do you fare? (Dạo này thế nào?)
  • Howdy! (Chào nhé!)
  • Sup? (Sao thế?)
  • What is happening? (Chuyện gì đang diễn ra thế?)
  • How’s it rolling? (Dạo này sao rồi?)
  • How is life sailing? (Cuộc sống của bạn dạo này thế nào?)
  • What’s up? (Bạn thế nào?)
  • What’s with the face? (Khuôn mặt bạn sao thế?)
  • How are things coming along? (Mọi thứ đang diễn ra thế nào rồi?)
  • What’s going on? (Chuyện gì đang xảy ra thế?)
  • What’s new with you? (Có điều gì mới mẻ với bạn thế?)
  • What are you up to? (Bạn định làm gì vậy?)
  • What are you heading for? (Bạn đang hướng tới cái gì thế?)
  • How was your day? (Hôm nay của bạn thế nào?)
  • How are you holding up? (Bạn đang đương đầu với chuyện này như thế nào, bạn ổn chứ?)
  • What’s sizzling? (Có gì hấp dẫn thế?)
  • What have you been doing since we last talked? (Kể từ lần cuối chúng ta nói chuyện bạn có đang làm điều gì không?)
  • How long has it been? (Bao lâu không gặp rồi nhỉ?)
  • How do you do? (Dạo này thế nào rồi?)
  • How have you been? (Bạn đã làm như thế nào vậy?)
  • How are you feeling? (Bạn thấy sao rồi?)
  • How’s everything? (Mọi thứ tốt chứ?)
  • How’s everything coming together? (Mọi thứ đến với bạn thế nào?)
  • What’s new? (Có chuyện gì mới thế?)
  • How’s it going? (Bạn thế nào rồi?)
  • What’s shakin’? (Là gì thế?)
  • What’s the latest buzz in your world? (Tin tức mới nhất bạn biết là gì vậy?)
  • Are you well? (Bạn khoẻ chứ?)
  • Anything interesting happening in your life lately? (Có điều gì thú vị xảy ra trong cuộc sống của bạn gần đây không?)
  • How are things? (Mọi thứ thế nào?)
  • What was the highlight of your day, so far? (Điểm nổi bật trong ngày của bạn cho đến nay là gì?)
Xem thêm  Đốn tim với top 100+ câu nói tiếng Anh hay về tình yêu lãng mạn

Gợi ý các cách trả lời cho câu hỏi How are you trong tiếng Anh 

Bạn sẽ trả lời như thế nào khi gặp câu hỏi “How are you”, cách trả lời đơn giản và dễ hiểu nhất là “I’m fine, thank you”. Tuy nhiên, nếu cứ lặp đi lặp lại cách trả lời này sẽ khiến vốn tiếng Anh của bạn nhàm chán và khó tiến bộ. Thực tế, có rất nhiều câu trả lời cho câu hỏi How are you trong tiếng Anh dựa vào cảm xúc thực tế của người được hỏi như hạnh phúc, buồn bã, chán nản,… Cùng học thêm những cách trả lời mà người phương Tây thường sử dụng ngay nhé!

Cấu trúc trả lời câu hỏi How are you trong tiếng Anh 

how are you trong tieng Anh 3
Chi tiết về cấu trúc chung để trả lời câu hỏi How are you trong tiếng Anh 

Cấu trúc chung nhất cho câu trả lời của câu hỏi How are you trong tiếng Anh mà người học ngoại ngữ có thể áp dụng trong giao tiếp đó là: 

I am (I’m) + Adj (tính từ chỉ cảm xúc, trạng thái)

Ví dụ: 

  • I’m happy. (Tôi đang vui.)
  • I’m tired. (Tôi đang mệt.)
  • I’m angry. (Tôi đang tức giận.)

Bên cách trả lời cho câu hỏi How are you trong tiếng Anh theo cấu trúc trên, bạn học hãy bỏ túi thêm các cách khác để diễn tả trạng thái tâm trạng hiện tại của bản thân. 

Cách trả lời How are you trong tiếng Anh trong trạng thái tích cực 

how are you trong tieng Anh 3
Cách trả lời How are you trong tiếng Anh trong trạng thái tích cực 

Khi bạn đang vui vẻ và có tâm trạng tốt, bạn có thể sử dụng một số cách trả lời câu hỏi How are you trong tiếng Anh sau đây: 

  • I’m okay/ I’m good. (Tôi ổn/tôi ổn.)
  • Excellent! (Mọi thứ đang rất tốt!)
  • I am high-quality. (Tôi thấy rất khỏe.)
  • I’m wonderful. (Tôi thấy tuyệt!)
  • I’ve never been better. (Mọi thứ chưa từng tốt hơn.)
  • Way better than I deserve! Tốt lắm! (Tốt hơn nhiều so với điều tôi xứng đáng.)
  • Sunshine all day long! (Lúc nào cũng vui!)
  • I’m blessed. (Tớ thấy hạnh phúc.)
  • Pretty fair. (Khá tuyệt.)
  • I’m as well as possible. (Tốt nhất có thể.)
  • Getting stronger. (Càng khoẻ ra đây.)
  • The best I can be. (Đang trong trạng thái tốt nhất đây.)
  • So far so good. (Đến giờ vẫn rất ổn.)
  • I’m happy right now. (Tôi cảm thấy hạnh phúc bây giờ.)
  • Pretty good. (Khá tốt.)
  • Very well, thanks. (Rất khỏe, cảm ơn nha.)
  • I’m doing really well. (Tôi đang thấy rất tốt.)
  • Yeah, all right. (Yeah, đều ổn cả.)
  • Imagining myself having a fabulous vacation. (Cảm giác như tôi đang được ở trong một chuyến du lịch hoàn hảo vậy.)
  • Sunshine all day long! (Lúc nào cũng vui!)
  • Way better than I deserve! (Tốt lắm! Tốt hơn nhiều so với những điều tôi xứng đáng!)
  • Going great. (Mọi thứ vẫn tốt.)
  • It’s been good. (Tình hình dạo này cũng ổn.)
  • Things are good. (Mọi thứ khá tốt.)
  • It’s been great. (Mọi thứ tuyệt lắm.)
Xem thêm  Phân biệt Together, Each Other và One Another chi tiết nhất

Cách trả lời How are you trong tiếng Anh với trạng thái bình thường

how are you trong tieng Anh 1
Cách trả lời How are you trong tiếng Anh với trạng thái bình thường

Nếu ngày hôm đó tâm trạng bạn bình thường, không có gì đặc biệt, hãy lựa chọn cách phản hồi cho câu hỏi How are you trong tiếng Anh tại phần sau: 

  • So so. (Tạm tạm.)
  • Not giving up. (Vẫn đang cố gắng đây.)
  • Improving. (Đang cải thiện.)
  • Not my best day, but not my worst day either. (Không tốt nhất cũng không phải tệ nhất.)
  • Not too bad. (Không quá tệ.)
  • I’ve been better. (Tốt hơn rồi.)
  • I’m okay. (Tôi thấy bình thường.)Same old, same old. (Không có gì mới cả.)
  • Oh, just the usual. (Ồ, như mọi khi thôi.)
  • I think I’m doing OK. (Tôi nghĩ là tôi ổn.)
  • Just the same old same old. (Tôi vẫn vậy thôi.)
  • Nothing. (Không có gì đâu.)
  • Nothing much/Not a lot. (Không làm sao đâu.)
  • I’m hanging in there. (Vẫn đang cố gắng. Tôi vẫn ổn.)
  • I’m better on the inside than I look on the outside. (Tôi thực ra ổn hơn so với những gì bạn thấy đấy.)
  • I’m vertical and breathing. (Tôi vẫn đứng dậy và đang thở nè. (Vertical là trạng thái đứng thẳng).
  • Surviving, I guess. (Đang cố sống sót, tôi nghĩ vậy.)
  • I’m alright. (Tôi cũng bình thường.)
  • As usual. (Như bình thường.)
  • Different day, same existence. (Ngày mới, người cũ.)
  • Better than some, not as good as others. (Ổn hơn vài người, nhưng cũng tệ hơn vài người khác.)
  • Medium well. (Trung bình thôi.)
  • I’m alive. (Tôi vẫn “sống”.)
  • Oh, just the usual. (Như thường thôi.)

Cách trả lời How are you trong tiếng Anh khi ở trạng thái không ổn 

how are you trong tieng Anh 2
Cách trả lời How are you trong tiếng Anh khi ở trạng thái không ổn 

Khi bạn cảm thấy không ổn, bạn có thể trải lòng mình bằng một trong những câu trả lời cho câu hỏi How are you trong tiếng Anh sau đây: 

  • I’m not doing too well/I’m not doing my best. (Tôi không ổn lắm.)
  • I’m sad. (Tôi đang buồn.)
  • I’m still sucking air. (Tôi chỉ đang “hít thở”.)
  • Real terrible. (Thật sự tệ.)
  • It stinks. (Nó rất khó chịu.)
  • I’m hanging in there! (Tôi đang cố gắng đây.)
  • Oh gosh, all kinds of stuff! (Ối trời, quá nhiều thứ phải làm.)
  • I would be lying if I said I’m fine. (Nếu tôi nói ổn thì là nói dối.)
  • In need of some peace and quiet. (Tôi đang cần chút bình yên và im lặng.)
  • Horrible. (Kinh hoàng luôn á.)
  • Really bad. (Rất là tệ.)
  • I’m beat./I’m worn out. = I’m fatigued/exhausted/very tired. (Tôi quá mệt luôn.)
  • I’m dead on my feet. (Tôi rất mệt nhưng vẫn đang làm một việc nào đó.)
  • I’m feeling down. (Tôi đang thấy chán.)
  • I’m not sure yet. (Tôi cũng không chắc nữa.)
  • Not in the mood to say how I feel. (Không có hứng để nói về tâm trạng hiện giờ của tôi.)
  • I’m trying to stay positive. (Tôi đang cố giữ lạc quan đây.)
  • Better than nothing. (Tệ lắm/ Không có điều gì tốt hơn.)

Sau khi bày tỏ về tâm trạng của bản thân, hãy thể hiện sự quan tâm với đối phương bằng những câu hỏi thăm dưới đây:  

  • How about you? (Còn bạn thì thế nào?)
  • What about you? (Còn bạn thì thế nào?)
  • (And) you? (Bạn thì sao?)

Qua bài viết trên, Tiếng Anh Nghe Nói đã gửi đến bạn học tất tần tật những cách trả lời đa dạng cho câu hỏi How are you trong tiếng Anh giúp bạn học hiểu được sự thú vị và phong phú của ngoại ngữ khi tùy vào mục đích, thái độ, cảm xúc,… mà sử dụng cấu trúc khác nhau.

lớp giao tiếp nhóm
Các khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng tại Tiếng Anh Nghe Nói

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm giúp tăng phản xạ tiếng Anh tự nhiên, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo