Skip links
cau truc therefore min

Cấu trúc Therefore – Định nghĩa, cách dùng và bài tập chi tiết

Sử dụng các liên từ tiếng Anh là cách đơn giản và phổ biến nhất để tạo sự liên kết, thống nhất chặt chẽ giữa các câu, đoạn với nhau. Trong số đó, Therefore là một trong những liên từ được sử dụng nhiều nhất. Trong bài viết này Tiếng Anh Nghe Nói sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng cấu trúc Therefore ngay sau đây nhé.

Therefore là gì?

cau truc therefore 1

Therefore là một trạng từ liên kết (conjunctive adverb) trong tiếng Anh, được sử dụng để biểu thị mối quan hệ nhân quả giữa hai mệnh đề trong cùng một câu hoặc giữa hai câu liền nhau trong văn bản. Therefore mang ý nghĩa là “do đó”, “vì vậy”, “vì thế”, “bởi vậy”, “vì lý do đó” và thường được dùng để đưa ra kết quả hoặc kết luận từ điều vừa được nói đến.

Lưu ý: nhiều tài liệu gọi therefore là “liên từ” cho dễ hiểu, nhưng về mặt ngữ pháp therefore không tự nối được hai mệnh đề như and hay but. Vì vậy, khi nối hai mệnh đề trong cùng một câu, bạn cần có dấu chấm phẩy (;) đứng trước therefore.

Ví dụ: He has been studying very hard; therefore, he is likely to get a good grade on the exam. (Anh ấy đã học rất chăm chỉ, do đó, anh ấy có khả năng đạt điểm tốt trong kỳ thi.)

Cấu trúc Therefore trong câu

cau truc therefore 2

Trong tiếng Anh, cấu trúc Therefore cơ bản là: Mệnh đề 1; therefore, mệnh đề chỉ kết quả. Thông thường, therefore sẽ đứng giữa câu văn và được ngăn cách với mệnh đề trước bằng dấu chấm phẩy (;), sau therefore là dấu phẩy (,). Bên cạnh đó, therefore cũng có thể đứng đầu câu hoặc đứng ngay sau chủ ngữ. Vậy để nắm rõ cấu trúc Therefore, các bạn hãy cùng chúng tôi tham khảo nội dung bên dưới nhé.

Giữa câu

Therefore đứng giữa câu văn sẽ được phân cách với mệnh đề trước đó bằng dấu chấm phẩy và có dấu phẩy ngay sau nó. Ví dụ:

  • He is a fan of Lisa; therefore, he bought tickets to the concert. (Anh ấy là người hâm mộ Lisa, vì thế anh ấy đã mua vé tham gia buổi hòa nhạc.)
  • He didn’t study for the test; therefore, he failed. (Anh ấy không học cho bài kiểm tra, vì vậy, anh ấy đã trượt.)

Đầu câu

Therefore cũng có thể đứng ở đầu câu văn để đưa ra kết luận rõ ràng. Tuy nhiên trước đó phải là một câu (mệnh đề) hoàn chỉnh. Sau Therefore là dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề kết quả. Ví dụ:

  • He missed the train. Therefore, he cannot come to the company on time. (Anh ấy đã lỡ chuyến tàu. Vì thế, anh ấy không thể đến công ty đúng giờ.)
  • All the tests were completed without errors. Therefore, we can conclude that the project was a success. (Tất cả các bài kiểm tra đều hoàn tất mà không có lỗi. Do đó, chúng ta có thể kết luận rằng dự án đã thành công.)

Sau chủ ngữ (giữa mệnh đề)

Therefore còn có thể đứng ngay sau chủ ngữ hoặc sau trợ động từ, được đặt giữa hai dấu phẩy. Cách đặt này nghe tự nhiên và thường gặp trong văn viết trang trọng. Ví dụ:

  • The company failed to meet its targets. It decided, therefore, to restructure. (Công ty không đạt được mục tiêu. Vì vậy, họ đã quyết định tái cấu trúc.)
  • Minh did not study. He therefore failed the exam. (Minh đã không học bài. Vì vậy, anh ấy đã trượt kỳ thi.)

Cuối câu

Trong một số trường hợp hiếm gặp, therefore được đặt ở cuối câu, đằng trước là dấu phẩy. Cách đặt này mang sắc thái cổ điển, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại nên bạn chỉ cần nhận biết, không cần ưu tiên sử dụng. Ví dụ:

  • Minh did not study. He failed the exam, therefore. (Minh đã không học bài. Vì vậy, anh ấy đã trượt kỳ thi.)
  • He forgot to bring an umbrella. He got wet, therefore. (Anh ấy đã quên đem theo ô. Vì vậy, anh ấy đã bị ướt.)

Cách dùng Therefore phổ biến trong tiếng Anh

cau truc therefore 3Cách dùng therefore phổ biến trong tiếng Anh

Nhìn chung, therefore là từ nối phổ biến dùng để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân kết quả. Cụ thể về cách sử dụng therefore như sau:

  • Sử dụng therefore để đưa ra kết luận hoặc suy luận từ một sự thật đã nêu: Ví dụ: Alan has missed the last three meetings. Therefore, he is not reliable. (Alan đã bỏ lỡ ba cuộc họp gần nhất. Do đó, anh ta không đáng tin cậy.)
  • Sử dụng therefore để nêu kết quả của một sự việc đã được nói trước đó: Ví dụ: The weather was too bad for the game to continue; therefore, it was postponed. (Thời tiết quá xấu để trận đấu tiếp tục; do đó, trận đấu đã bị hoãn lại.)
  • Sử dụng therefore để nêu hệ quả của một xu hướng hoặc diễn biến: Ví dụ: The stock prices have been dropping for the past week; therefore, many investors are selling their shares. (Giá cổ phiếu đã giảm trong tuần qua; do đó, nhiều nhà đầu tư đang bán cổ phần của họ.)
  • Sử dụng therefore để nêu quyết định hoặc hành động được đưa ra do hoàn cảnh: Ví dụ: The company has not been meeting its targets; therefore, it has decided to restructure. (Công ty đã không đạt được các mục tiêu; do đó, họ đã quyết định tái cấu trúc.)
Xem thêm  Cấu trúc Accused – Cách dùng và ví dụ minh họa cực dễ hiểu

Các lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc Therefore

Đến đây có lẽ bạn đã nắm được cách dùng và cấu trúc therefore rồi phải không? Tuy nhiên khi sử dụng từ này, đa số người dùng thường hay mắc phải một số lỗi cơ bản, hãy cùng xem nội dung bên dưới để tránh gặp phải chúng nhé:

  • Nối hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy (comma splice): Đây là lỗi phổ biến nhất. Vì therefore không tự nối được hai mệnh đề, bạn không thể viết He was tired, therefore he went home. Cách sửa đúng: He was tired; therefore, he went home. hoặc He was tired. Therefore, he went home.
  • Quên dấu phẩy sau therefore: Khi therefore đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy, luôn có dấu phẩy ngay sau nó. Ví dụ đúng: ; therefore, she stayed home.
  • Dùng therefore cùng với so hoặc because: Therefore đã mang nghĩa “vì vậy” nên không cần thêm so hoặc because trong cùng mối quan hệ nhân quả. Sai: He was late, so therefore he missed the meeting. Đúng: He was late; therefore, he missed the meeting.
  • Lạm dụng therefore để nối câu: Dùng therefore liên tục khiến bài viết nặng nề. Bạn có thể thay bằng các từ đồng nghĩa như thus, hence, consequently, as a result.
  • Sử dụng trong văn nói thân mật: Không phải không thể dùng therefore trong văn nói, tuy nhiên từ này mang tính trang trọng nên phù hợp hơn với văn viết, bài thuyết trình hoặc ngữ cảnh học thuật. Trong giao tiếp hằng ngày, người bản xứ thường dùng so.

Bài tập và đáp án chi tiết

Để ghi nhớ và vận dụng cách dùng cấu trúc therefore trong tiếng Anh thông thạo nhất, các bạn hãy vận dụng làm các bài tập sau đây nhé!

Bài tập 1: Nối hai câu thành một, sử dụng therefore (dùng dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm).

  1. Lan forgot her coat. She caught a cold.
  2. My brother studied hard for the exam. He felt confident when he walked into the classroom.
  3. The plane was delayed. I missed my connecting flight.
  4. The company implemented new policies. Their profits increased.
  5. My friend had no previous experience in coding. He decided to take a beginner’s course.

Bài tập 2: Nối hai câu thành một câu hoàn chỉnh bằng cấu trúc “; therefore,”.

  1. John didn’t study for the exam. He failed it.
  2. The store was closed. They went to another shop.
  3. She forgot her umbrella. She got wet when it rained.
  4. She dropped her phone. The screen broke.
  5. He overslept. He missed the bus and was late for work.
  6. She forgot to buy groceries. She had to order takeout.
  7. He lost his job. He couldn’t pay his rent.
  8. The power went out. They couldn’t watch their favorite show.
  9. He didn’t listen to the instructions. He didn’t understand the task.
  10. She had a fever. She stayed home instead of going to work.

Đáp án

Bài tập 1: (có thể dùng dấu chấm phẩy hoặc tách thành hai câu với “Therefore,”)

  1. Lan forgot her coat; therefore, she caught a cold.
  2. My brother studied hard for the exam; therefore, he felt confident when he walked into the classroom.
  3. The plane was delayed. Therefore, I missed my connecting flight.
  4. The company implemented new policies; therefore, their profits increased.
  5. My friend had no previous experience in coding; therefore, he decided to take a beginner’s course.

Bài tập 2:

  1. John didn’t study for the exam; therefore, he failed it.
  2. The store was closed; therefore, they went to another shop.
  3. She forgot her umbrella; therefore, she got wet when it rained.
  4. She dropped her phone; therefore, the screen broke.
  5. He overslept; therefore, he missed the bus and was late for work.
  6. She forgot to buy groceries; therefore, she had to order takeout.
  7. He lost his job; therefore, he couldn’t pay his rent.
  8. The power went out; therefore, they couldn’t watch their favorite show.
  9. He didn’t listen to the instructions; therefore, he didn’t understand the task.
  10. She had a fever; therefore, she stayed home instead of going to work.

Như vậy, Tiếng Anh Nghe Nói đã hướng dẫn bạn cách dùng và cấu trúc Therefore trong tiếng Anh. Hãy ôn luyện thường xuyên để sử dụng liên từ này thành thạo hơn nhé. 

5/5 - (1 vote)
jami 1 min

Thầy Jami là giáo viên tiếng Anh tại Tiếng Anh Nghe Nói với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và xây dựng nội dung học tập thực tiễn, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Thầy sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh uy tín cùng nền tảng chuyên môn vững chắc, luôn cập nhật phương pháp giảng dạy hiện đại, dễ áp dụng. Mỗi bài viết thầy biên soạn đều được đầu tư kỹ lưỡng, tập trung vào tính ứng dụng cao, giúp người học tiến bộ rõ rệt trong thời gian ngắn.

Contact Me on Zalo