30+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Board Game Thông Dụng
Board game (cờ bàn) là sân chơi tuyệt vời để luyện tiếng Anh giao tiếp thực tế. Bài viết này tổng hợp đầy đủ từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh về board game giúp bạn tự tin trò chuyện trong mọi buổi chơi game cùng bạn bè nước ngoài.
Từ Vựng Cơ Bản Về Board Game

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| board game | /bɔːrd ɡeɪm/ | trò chơi cờ bàn |
| tabletop game | /ˈtæbəltɒp ɡeɪm/ | trò chơi trên bàn |
| player | /ˈpleɪər/ | người chơi |
| turn | /tɜːrn/ | lượt chơi |
| round | /raʊnd/ | vòng chơi |
| rule(s) | /ruːl(z)/ | luật chơi |
| strategy | /ˈstrætədʒi/ | chiến thuật |
| opponent | /əˈpoʊnənt/ | đối thủ |
| winner / loser | /ˈwɪnər/ /ˈluːzər/ | người thắng / người thua |
| tie / draw | /taɪ/ /drɔː/ | hòa |
Từ Vựng Về Dụng Cụ Và Thành Phần Trong Board Game

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| dice (số ít: die) | /daɪs/ | xúc xắc |
| token / piece | /ˈtoʊkən/ /piːs/ | quân cờ |
| card | /kɑːrd/ | thẻ bài |
| deck | /dek/ | bộ bài |
| board | /bɔːrd/ | bàn cờ |
| space / square | /speɪs/ /skwɛr/ | ô trên bàn cờ |
| chip / counter | /tʃɪp/ /ˈkaʊntər/ | phỉnh, quân đếm |
| pawn | /pɔːn/ | quân tốt (cờ vua) |
| dice cup | /daɪs kʌp/ | ống lắc xúc xắc |
| instruction booklet | /ɪnˈstrʌkʃən ˈbʊklət/ | sách hướng dẫn luật chơi |
Động Từ Thường Dùng Khi Chơi Board Game

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| roll (the dice) | /roʊl/ | lắc/gieo xúc xắc |
| draw (a card) | /drɔː/ | rút bài |
| shuffle | /ˈʃʌfəl/ | xào bài |
| deal | /diːl/ | chia bài |
| move | /muːv/ | di chuyển quân |
| skip a turn | /skɪp ə tɜːrn/ | bỏ lượt |
| pass | /pæs/ | nhường lượt/bỏ qua |
| score points | /skɔːr pɔɪnts/ | ghi điểm |
| eliminate | /ɪˈlɪmɪneɪt/ | loại (một người chơi) |
| trade / swap | /treɪd/ /swɒp/ | đổi (thẻ, tài nguyên) |
| bluff | /blʌf/ | lừa, nói dối chiến thuật |
| tie-breaker | /ˈtaɪ ˌbreɪkər/ | vòng phân định thắng thua khi hòa |
Tên Một Số Board Game Phổ Biến Bằng Tiếng Anh
- Chess /tʃes/: cờ vua
- Checkers /ˈtʃekərz/: cờ đam
- Monopoly /məˈnɒpəli/: cờ tỷ phú
- Scrabble /ˈskræbəl/: trò xếp chữ
- Ludo /ˈluːdoʊ/: cờ cá ngựa
- Backgammon /ˈbækˌɡæmən/: cờ thụt (tào cáo)
- Card games /kɑːrd ɡeɪmz/: các trò chơi bài nói chung
- Puzzle /ˈpʌzəl/: trò chơi ghép hình/giải đố
- Trivia game /ˈtrɪviə ɡeɪm/: trò chơi đố vui kiến thức
Mẫu Câu Giao Tiếp Khi Chơi Board Game
Những câu này rất hữu ích khi bạn tham gia một buổi chơi cờ bàn cùng người nước ngoài:
- Whose turn is it? – Đến lượt ai vậy?
- Can I go first? – Mình đi trước được không?
- You rolled a six! – Bạn lắc được số 6 rồi!
- That’s not fair! – Vậy không công bằng!
- I think you broke the rule. – Mình nghĩ bạn phạm luật rồi.
- Let’s start a new game. – Chơi ván mới đi.
- I’m out! – Mình bị loại rồi!
- One more round? – Chơi thêm ván nữa nhé?
Đoạn Hội Thoại Mẫu
Nhan: Hey, do you want to play a board game tonight?
Alan: Sure! What game do you have in mind?
Nhan: How about Monopoly? It’s fun and we can practice some English too.
Alan: Sounds great. Who goes first?
Nhan: Let’s roll the dice — whoever gets the highest number starts.
Alan: I rolled a five!
Nhan: Nice, you go first then.
Từ vựng tiếng Anh về board game không chỉ giúp bạn thoải mái giao tiếp trong những buổi chơi game cùng bạn bè, mà còn là cách học tiếng Anh giao tiếp sinh động, giảm áp lực và tăng hứng thú. Hãy thử áp dụng ngay những từ vựng và mẫu câu trên khi chơi cờ cùng bạn bè để cảm nhận sự tiến bộ rõ rệt.
Thầy Jami là giáo viên tiếng Anh tại Tiếng Anh Nghe Nói với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và xây dựng nội dung học tập thực tiễn, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Thầy sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh uy tín cùng nền tảng chuyên môn vững chắc, luôn cập nhật phương pháp giảng dạy hiện đại, dễ áp dụng. Mỗi bài viết thầy biên soạn đều được đầu tư kỹ lưỡng, tập trung vào tính ứng dụng cao, giúp người học tiến bộ rõ rệt trong thời gian ngắn.

