Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng mẹ và bé
Bài viết này Tiếng Anh Nghe Nói tổng hợp hơn 50 từ vựng tiếng Anh về đồ dùng mẹ và bé thông dụng nhất giúp các mẹ bỉm sữa tự tin mua sắm, tra cứu sản phẩm và giao tiếp với bác sĩ nước ngoài một cách dễ dàng.
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng cho bé sơ sinh
Giai đoạn sơ sinh (0–3 tháng) là khoảng thời gian ba mẹ cần sắm nhiều đồ nhất. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về đồ dùng cho bé sơ sinh bạn sẽ gặp thường xuyên:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Diaper / Nappy | /ˈdaɪ.pər/ · /ˈnæp.i/ | Tã bỉm (Mỹ / Anh) |
| Baby wipes | /ˈbeɪ.bi waɪps/ | Khăn ướt trẻ em |
| Onesie / Romper | /ˈwʌn.zi/ · /ˈrɒm.pər/ | Áo liền quần cho bé |
| Swaddle blanket | /ˈswɒd.əl ˈblæŋ.kɪt/ | Khăn quấn ủ bé |
| Pacifier / Dummy | /ˈpæs.ɪ.faɪ.ər/ · /ˈdʌm.i/ | Núm vú giả / Ti giả |
| Baby monitor | /ˈbeɪ.bi ˈmɒn.ɪ.tər/ | Máy báo hiệu trẻ em |
| Bassinet / Crib | /ˈbæs.ɪ.nɪt/ · /krɪb/ | Nôi / Cũi sơ sinh |
| Changing mat | /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ mæt/ | Tấm lót thay tã |
Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ cho con bú và ăn dặm

Nuôi con bằng sữa mẹ hay bình sữa đều cần biết những từ vựng tiếng Anh trong khoảng thời gian chăm sóc bé:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Breast pump | /brɛst pʌmp/ | Máy hút sữa |
| Nursing bra | /ˈnɜː.sɪŋ brɑː/ | Áo ngực cho con bú |
| Nipple shield | /ˈnɪp.əl ʃiːld/ | Cúp bảo vệ núm vú |
| Bottle warmer | /ˈbɒt.əl ˌwɔː.mər/ | Máy hâm sữa |
| Feeding bottle | /ˈfiː.dɪŋ ˈbɒt.əl/ | Bình sữa |
| Sterilizer | /ˈstɛr.ɪ.laɪ.zər/ | Máy tiệt trùng bình sữa |
| High chair | /haɪ tʃɛər/ | Ghế ăn dặm |
| Bib | /bɪb/ | Yếm ăn |
| Sippy cup | /ˈsɪp.i kʌp/ | Cốc tập uống có vòi |
| Spoon-feeding set | /spuːn ˈfiː.dɪŋ sɛt/ | Bộ muỗng thìa cho bé |
Từ vựng tiếng Anh về xe đẩy và thiết bị di chuyển cho bé

Nhóm sản phẩm này có nhiều tên gọi dễ nhầm lẫn giữa tiếng Anh Mỹ và Anh. Hãy lưu ý sự khác biệt để tìm đúng sản phẩm khi mua online:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Stroller / Pram | /ˈstrəʊ.lər/ · /præm/ | Xe đẩy em bé |
| Baby carrier | /ˈbeɪ.bi ˈkær.i.ər/ | Địu em bé |
| Car seat | /kɑː siːt/ | Ghế ngồi ô tô cho bé |
| Baby bouncer | /ˈbeɪ.bi ˈbaʊn.sər/ | Ghế rung bập bênh |
| Play yard / Playpen | /pleɪ jɑːd/ · /ˈpleɪ.pɛn/ | Cũi quây chơi |
| Portable cot | /ˈpɔː.tə.bəl kɒt/ | Cũi xếp gọn di động |
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng tắm và vệ sinh cho bé

Giờ tắm là khoảnh khắc gắn kết giữa mẹ và bé. Hãy cùng học từ vựng tiếng Anh về đồ dùng tắm gội dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Baby bathtub | /ˈbeɪ.bi ˈbæθ.tʌb/ | Chậu tắm em bé |
| Baby shampoo | /ˈbeɪ.bi ʃæmˈpuː/ | Dầu gội trẻ em |
| Baby wash / Body wash | /ˈbeɪ.bi wɒʃ/ | Sữa tắm cho bé |
| Hooded towel | /ˈhuː.dɪd ˈtaʊ.əl/ | Khăn tắm có mũ trùm |
| Diaper rash cream | /ˈdaɪ.pər ræʃ kriːm/ | Kem chống hăm tã |
| Baby lotion | /ˈbeɪ.bi ˈləʊ.ʃən/ | Kem dưỡng ẩm cho bé |
| Nasal aspirator | /ˈneɪ.zəl ˈæs.pɪ.reɪ.tər/ | Dụng cụ hút mũi |
| Nail file / Baby scissors | /neɪl faɪl/ · /ˈbeɪ.bi ˈsɪz.əz/ | Dũa móng / Kéo cắt móng tay |
Xem thêm: 100+ Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh với bé tại nhà
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng mang thai và chăm sóc mẹ bầu

Các mẹ bầu và mẹ sau sinh cũng cần biết nhiều từ vựng tiếng Anh về sức khỏe và đồ dùng chăm sóc bản thân:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Maternity pillow | /məˈtɜː.nɪ.ti ˈpɪl.əʊ/ | Gối bầu / Gối chữ U |
| Maternity belt | /məˈtɜː.nɪ.ti bɛlt/ | Đai bụng bầu |
| Stretch mark cream | /strɛtʃ mɑːk kriːm/ | Kem trị rạn da |
| Postpartum wrap | /ˌpəʊst.ˈpɑː.təm ræp/ | Đai nịt bụng sau sinh |
| Breast pads | /brɛst pædz/ | Miếng lót thấm sữa |
| Prenatal vitamins | /ˌpriː.neɪ.təl ˈvaɪ.tə.mɪnz/ | Vitamin tổng hợp cho mẹ bầu |
| Maternity clothes | /məˈtɜː.nɪ.ti kləʊðz/ | Quần áo bầu |
| Perineal bottle | /ˌpɛr.ɪˈniː.əl ˈbɒt.əl/ | Bình xịt vệ sinh sau sinh |
Từ vựng tiếng Anh về đồ chơi và phát triển trẻ em

Đồ chơi không chỉ để giải trí – chúng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển nhận thức và vận động của trẻ. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về đồ chơi dành cho em bé thường gặp:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Teether / Teething ring | Đồ cắn gặm mọc răng |
| Rattle | Xúc xắc / Lục lạc |
| Activity gym / Play mat | Thảm chơi có khung treo |
| Building blocks | Bộ đồ chơi xếp hình khối |
| Shape sorter | Hộp thả hình theo ô |
| Musical mobile | Đồ chơi móc trên cũi có nhạc |
| Baby swing | Xích đu bé |
| Push walker | Xe tập đi |
| Soft toy / Stuffed animal | Thú bông nhồi bông |
| Bath toy | Đồ chơi tắm |
Từ vựng tiếng Anh về phòng bé và nội thất
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nursery | /ˈnɜː.sər.i/ | Phòng trẻ em / Phòng bé |
| Cot / Crib | /kɒt/ · /krɪb/ | Cũi ngủ |
| Changing table | /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ˈteɪ.bəl/ | Bàn thay tã |
| Baby wardrobe | /ˈbeɪ.bi ˈwɔː.drəʊb/ | Tủ quần áo trẻ em |
| Night light | /naɪt laɪt/ | Đèn ngủ |
| Blackout curtain | /ˈblæk.aʊt ˈkɜː.tɪn/ | Rèm chắn sáng |
| Baby gate | /ˈbeɪ.bi ɡeɪt/ | Cổng chắn cầu thang |
| Air purifier | /ɛər ˈpjʊər.ɪ.faɪ.ər/ | Máy lọc không khí |
Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng mẹ và bé được tổng hợp theo từng nhóm chủ đề từ sơ sinh, ăn dặm, di chuyển, vệ sinh đến chăm sóc mẹ bầu và đồ chơi phát triển. Việc nắm vững các từ này không chỉ giúp bạn mua sắm trực tuyến dễ dàng hơn mà còn hữu ích trong giao tiếp y tế và đọc hướng dẫn sản phẩm tiếng Anh.
Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy bấm chia sẻ và theo dõi để xem thêm nhiều bài viết hay từ Tiếng Anh Nghe Nói bạn nhé!
Thầy Jami là giáo viên tiếng Anh tại Tiếng Anh Nghe Nói với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và xây dựng nội dung học tập thực tiễn, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Thầy sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh uy tín cùng nền tảng chuyên môn vững chắc, luôn cập nhật phương pháp giảng dạy hiện đại, dễ áp dụng. Mỗi bài viết thầy biên soạn đều được đầu tư kỹ lưỡng, tập trung vào tính ứng dụng cao, giúp người học tiến bộ rõ rệt trong thời gian ngắn.

