Skip links
tu vung do dung me va be 6

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng mẹ và bé

Bài viết này Tiếng Anh Nghe Nói tổng hợp hơn 50 từ vựng tiếng Anh về đồ dùng mẹ và bé thông dụng nhất giúp các mẹ bỉm sữa tự tin mua sắm, tra cứu sản phẩm và giao tiếp với bác sĩ nước ngoài một cách dễ dàng.

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng cho bé sơ sinh

Giai đoạn sơ sinh (0–3 tháng) là khoảng thời gian ba mẹ cần sắm nhiều đồ nhất. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về đồ dùng cho bé sơ sinh bạn sẽ gặp thường xuyên:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Diaper / Nappy /ˈdaɪ.pər/ · /ˈnæp.i/ Tã bỉm (Mỹ / Anh)
Baby wipes /ˈbeɪ.bi waɪps/ Khăn ướt trẻ em
Onesie / Romper /ˈwʌn.zi/ · /ˈrɒm.pər/ Áo liền quần cho bé
Swaddle blanket /ˈswɒd.əl ˈblæŋ.kɪt/ Khăn quấn ủ bé
Pacifier / Dummy /ˈpæs.ɪ.faɪ.ər/ · /ˈdʌm.i/ Núm vú giả / Ti giả
Baby monitor /ˈbeɪ.bi ˈmɒn.ɪ.tər/ Máy báo hiệu trẻ em
Bassinet / Crib /ˈbæs.ɪ.nɪt/ · /krɪb/ Nôi / Cũi sơ sinh
Changing mat /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ mæt/ Tấm lót thay tã

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ cho con bú và ăn dặm

tu vung do dung me va be 9

Nuôi con bằng sữa mẹ hay bình sữa đều cần biết những từ vựng tiếng Anh trong khoảng thời gian chăm sóc bé:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Breast pump /brɛst pʌmp/ Máy hút sữa
Nursing bra /ˈnɜː.sɪŋ brɑː/ Áo ngực cho con bú
Nipple shield /ˈnɪp.əl ʃiːld/ Cúp bảo vệ núm vú
Bottle warmer /ˈbɒt.əl ˌwɔː.mər/ Máy hâm sữa
Feeding bottle /ˈfiː.dɪŋ ˈbɒt.əl/ Bình sữa
Sterilizer /ˈstɛr.ɪ.laɪ.zər/ Máy tiệt trùng bình sữa
High chair /haɪ tʃɛər/ Ghế ăn dặm
Bib /bɪb/ Yếm ăn
Sippy cup /ˈsɪp.i kʌp/ Cốc tập uống có vòi
Spoon-feeding set /spuːn ˈfiː.dɪŋ sɛt/ Bộ muỗng thìa cho bé

Từ vựng tiếng Anh về xe đẩy và thiết bị di chuyển cho bé

tu vung do dung me va be 88

Nhóm sản phẩm này có nhiều tên gọi dễ nhầm lẫn giữa tiếng Anh Mỹ và Anh. Hãy lưu ý sự khác biệt để tìm đúng sản phẩm khi mua online:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Stroller / Pram /ˈstrəʊ.lər/ · /præm/ Xe đẩy em bé
Baby carrier /ˈbeɪ.bi ˈkær.i.ər/ Địu em bé
Car seat /kɑː siːt/ Ghế ngồi ô tô cho bé
Baby bouncer /ˈbeɪ.bi ˈbaʊn.sər/ Ghế rung bập bênh
Play yard / Playpen /pleɪ jɑːd/ · /ˈpleɪ.pɛn/ Cũi quây chơi
Portable cot /ˈpɔː.tə.bəl kɒt/ Cũi xếp gọn di động

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng tắm và vệ sinh cho bé

tu vung do dung me va be 67

Giờ tắm là khoảnh khắc gắn kết giữa mẹ và bé. Hãy cùng học từ vựng tiếng Anh về đồ dùng tắm gội dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Baby bathtub /ˈbeɪ.bi ˈbæθ.tʌb/ Chậu tắm em bé
Baby shampoo /ˈbeɪ.bi ʃæmˈpuː/ Dầu gội trẻ em
Baby wash / Body wash /ˈbeɪ.bi wɒʃ/ Sữa tắm cho bé
Hooded towel /ˈhuː.dɪd ˈtaʊ.əl/ Khăn tắm có mũ trùm
Diaper rash cream /ˈdaɪ.pər ræʃ kriːm/ Kem chống hăm tã
Baby lotion /ˈbeɪ.bi ˈləʊ.ʃən/ Kem dưỡng ẩm cho bé
Nasal aspirator /ˈneɪ.zəl ˈæs.pɪ.reɪ.tər/ Dụng cụ hút mũi
Nail file / Baby scissors /neɪl faɪl/ · /ˈbeɪ.bi ˈsɪz.əz/ Dũa móng / Kéo cắt móng tay
Xem thêm  Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Spa thông dụng nhất

Xem thêm: 100+ Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh với bé tại nhà

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng mang thai và chăm sóc mẹ bầu

tu vung do dung me va be 10

Các mẹ bầu và mẹ sau sinh cũng cần biết nhiều từ vựng tiếng Anh về sức khỏe và đồ dùng chăm sóc bản thân:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Maternity pillow /məˈtɜː.nɪ.ti ˈpɪl.əʊ/ Gối bầu / Gối chữ U
Maternity belt /məˈtɜː.nɪ.ti bɛlt/ Đai bụng bầu
Stretch mark cream /strɛtʃ mɑːk kriːm/ Kem trị rạn da
Postpartum wrap /ˌpəʊst.ˈpɑː.təm ræp/ Đai nịt bụng sau sinh
Breast pads /brɛst pædz/ Miếng lót thấm sữa
Prenatal vitamins /ˌpriː.neɪ.təl ˈvaɪ.tə.mɪnz/ Vitamin tổng hợp cho mẹ bầu
Maternity clothes /məˈtɜː.nɪ.ti kləʊðz/ Quần áo bầu
Perineal bottle /ˌpɛr.ɪˈniː.əl ˈbɒt.əl/ Bình xịt vệ sinh sau sinh

Từ vựng tiếng Anh về đồ chơi và phát triển trẻ em

tu vung do dung me va be 8

Đồ chơi không chỉ để giải trí – chúng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển nhận thức và vận động của trẻ. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về đồ chơi dành cho em bé thường gặp:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Teether / Teething ring Đồ cắn gặm mọc răng
Rattle Xúc xắc / Lục lạc
Activity gym / Play mat Thảm chơi có khung treo
Building blocks Bộ đồ chơi xếp hình khối
Shape sorter Hộp thả hình theo ô
Musical mobile Đồ chơi móc trên cũi có nhạc
Baby swing Xích đu bé
Push walker Xe tập đi
Soft toy / Stuffed animal Thú bông nhồi bông
Bath toy Đồ chơi tắm

Từ vựng tiếng Anh về phòng bé và nội thất

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Nursery /ˈnɜː.sər.i/ Phòng trẻ em / Phòng bé
Cot / Crib /kɒt/ · /krɪb/ Cũi ngủ
Changing table /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ˈteɪ.bəl/ Bàn thay tã
Baby wardrobe /ˈbeɪ.bi ˈwɔː.drəʊb/ Tủ quần áo trẻ em
Night light /naɪt laɪt/ Đèn ngủ
Blackout curtain /ˈblæk.aʊt ˈkɜː.tɪn/ Rèm chắn sáng
Baby gate /ˈbeɪ.bi ɡeɪt/ Cổng chắn cầu thang
Air purifier /ɛər ˈpjʊər.ɪ.faɪ.ər/ Máy lọc không khí

Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng mẹ và bé được tổng hợp theo từng nhóm chủ đề từ sơ sinh, ăn dặm, di chuyển, vệ sinh đến chăm sóc mẹ bầu và đồ chơi phát triển. Việc nắm vững các từ này không chỉ giúp bạn mua sắm trực tuyến dễ dàng hơn mà còn hữu ích trong giao tiếp y tế và đọc hướng dẫn sản phẩm tiếng Anh.

Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy bấm chia sẻ và theo dõi để xem thêm nhiều bài viết hay từ Tiếng Anh Nghe Nói bạn nhé!

5/5 - (1 vote)
jami 1 min

Thầy Jami là giáo viên tiếng Anh tại Tiếng Anh Nghe Nói với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và xây dựng nội dung học tập thực tiễn, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Thầy sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh uy tín cùng nền tảng chuyên môn vững chắc, luôn cập nhật phương pháp giảng dạy hiện đại, dễ áp dụng. Mỗi bài viết thầy biên soạn đều được đầu tư kỹ lưỡng, tập trung vào tính ứng dụng cao, giúp người học tiến bộ rõ rệt trong thời gian ngắn.

Contact Me on Zalo