Skip links
nha hang khach san min

100+ Từ vựng tiếng Anh trong NHÀ HÀNG – KHÁCH SẠN

Du lịch khám phá văn hóa đang trở nên thịnh hành hơn bao giờ, đặc biệt hơn khi các du khách nước ngoài “đổ bộ” đến tham quan Việt Nam ngày càng nhiều. Hơn nữa, có trải nghiệm tuyệt vời và nghỉ dưỡng tại khách sạn chính là điều mà du khách nào cũng muốn có, điều này giúp chuyến “xê dịch” của mình thêm trọn vẹn.

Để hỗ trợ cho những khách du lịch có cuộc hành trình tuyệt vời và đáng nhớ nhất, dịch vụ tại khách sạn và trải nghiệm khách hàng phải được tối ưu tốt nhất. Cụ thể, nhân sự tại khách sạn phải nắm chắc được vốn từ chuyên ngành này, để tiện lợi trong việc giao tiếp với khách hàng.

Sau đây là những loại từ vựng tiếng Anh hay sử dụng cho nhân sự nhà hàng, khách sạn mà bạn có thể tham khảo.

Từ vựng về loại phòng và giường trong khách sạn

khach san

Khi làm lễ tân hoặc tư vấn đặt phòng, đây là nhóm từ bạn cần thuộc nằm lòng đầu tiên, vì khách hỏi ngay từ câu đầu tiên “phòng nào còn trống”.

Từ vựng IPA Nghĩa tiếng Việt
Single room /ˈsɪŋgl ruːm/ Phòng đơn 1 người
Double room /ˈdʌbl ruːm/ Phòng đôi 2 người, 1 giường lớn
Twin room /twɪn ruːm/ Phòng đôi 2 người, 2 giường đơn
Triple room /ˈtrɪpl ruːm/ Phòng 3 người
Adjoining rooms /əˈdʒɔɪnɪŋ ruːmz/ Phòng liền kề, có cửa thông nhau
Suite /swiːt/ Phòng cao cấp, đầy đủ tiện nghi
Single bed /ˈsɪŋgl bed/ Giường đơn (khoảng 1 x 1.88m)
Full-size bed /fʊl saɪz bed/ Giường đôi (khoảng 1.37 x 1.88m)
Queen-size bed /kwiːn saɪz bed/ Giường đôi lớn (khoảng 1.6 x 2m)
King-size bed /kɪŋ saɪz bed/ Giường đôi cỡ đại (khoảng 1.8 x 2m)

Xem thêm mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho lễ tân khách sạn để biết cách hỏi khách muốn loại phòng nào, đặt bao nhiêu đêm, có yêu cầu gì thêm không.

Từ vựng về trang thiết bị trong phòng khách sạn

Nhóm từ này giúp bạn mô tả tiện nghi phòng khi tư vấn, hoặc hiểu ngay khi khách phàn nàn thiếu thứ gì đó trong phòng.

Từ vựng IPA Nghĩa tiếng Việt
Air conditioning /eə kənˈdɪʃənɪŋ/ Điều hòa
En-suite bathroom /ɒn swiːt ˈbɑːθruːm/ Phòng tắm khép kín trong phòng nghỉ
Bath /bɑːθ/ Bồn tắm
Internet access /ˈɪntənet ˈækses/ Truy cập internet
Minibar /ˈmɪnibɑː/ Quầy bar nhỏ trong phòng
Shower /ˈʃaʊə/ Vòi hoa sen
Safe /seɪf/ Két sắt
Sofa bed /ˈsəʊfə bed/ Ghế sofa kiêm giường ngủ
Towel /ˈtaʊəl/ Khăn tắm
Pillow /ˈpɪləʊ/ Gối
Pillow case /ˈpɪləʊ keɪs/ Áo gối
Brochures /ˈbrəʊʃəz/ Tập cẩm nang giới thiệu khách sạn

Từ vựng về tiện ích dùng chung trong khách sạn

giao tiep tai khach san 3

Khách sạn càng lớn thì khu vực công cộng càng nhiều, và đây là những từ hay xuất hiện khi khách hỏi đường hoặc tìm dịch vụ.

Từ vựng IPA Nghĩa tiếng Việt
Kitchenette /ˌkɪtʃɪˈnet/ Khu bếp nhỏ dùng chung
Bar /bɑː/ Quầy rượu
Vending machine /ˈvendɪŋ məˈʃiːn/ Máy bán hàng tự động
Coffee shop /ˈkɒfi ʃɒp/ Quán cà phê
Whirlpool / Jacuzzi /ˈwɜːlpuːl/ /dʒəˈkuːzi/ Bồn sục, hồ nước nóng
Ice machine /aɪs məˈʃiːn/ Máy làm đá
Games room /geɪmz ruːm/ Phòng trò chơi
Beauty salon /ˈbjuːti səˈlɒn/ Thẩm mỹ viện
Fire escape /ˈfaɪər ɪˈskeɪp/ Lối thoát hiểm
Gym /dʒɪm/ Phòng tập thể dục
Parking lot /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ Bãi đỗ xe
Corridor /ˈkɒrɪdɔː/ Hành lang
Luggage cart /ˈlʌgɪdʒ kɑːt/ Xe đẩy hành lý
Swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/ Bể bơi
Sauna /ˈsɔːnə/ Dịch vụ tắm hơi
Laundry /ˈlɔːndri/ Dịch vụ giặt ủi
Lobby /ˈlɒbi/ Sảnh
Lift /lɪft/ Thang máy

Lưu ý: người Anh dùng “lift” còn người Mỹ dùng “elevator” để chỉ thang máy, hai từ này dùng thay thế nhau được và khách quốc tế đều hiểu cả hai.

Từ vựng về dụng cụ ăn uống trong nhà hàng

Khi setup bàn hoặc phục vụ món, nhân viên nhà hàng cần gọi tên chính xác từng món dụng cụ để tránh nhầm lẫn khi khách yêu cầu.

Từ vựng IPA Nghĩa tiếng Việt
Chopsticks /ˈtʃɒpstɪks/ Đũa
Bowl /bəʊl/ Tô
Fork /fɔːk/ Nĩa
Cup /kʌp/ Tách uống trà
Plate /pleɪt/ Đĩa
Ladle /ˈleɪdl/ Vá múc canh
Knife /naɪf/ Dao
Glass /glɑːs/ Ly uống nước
Spoon /spuːn/ Muỗng
Pepper shaker /ˈpepə ˈʃeɪkə/ Lọ đựng tiêu
Napkin /ˈnæpkɪn/ Khăn ăn
Mug /mʌg/ Ly nhỏ có quai
Tongs /tɒŋz/ Kẹp gắp thức ăn
Teapot /ˈtiːpɒt/ Ấm trà
Tablecloth /ˈteɪblklɒθ/ Khăn trải bàn
Straw /strɔː/ Ống hút
Xem thêm  Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng mẹ và bé

Từ vựng về món ăn và đồ uống

Đây là nhóm từ vựng dài nhất bài, vì thực đơn nhà hàng luôn đa dạng. Bạn không cần học thuộc hết một lúc, hãy tra cứu dần khi cần món nào.

Từ vựng IPA Nghĩa tiếng Việt
Appetizer / starter /ˈæpɪtaɪzər/ /ˈstɑːtə/ Món khai vị
Main course /meɪn kɔːs/ Món chính
Dessert /dɪˈzɜːt/ Món tráng miệng
Grilled food /grɪld fuːd/ Đồ ăn nướng
Roasted food /ˈrəʊstɪd fuːd/ Đồ ăn quay
Fried food /fraɪd fuːd/ Đồ ăn chiên
Steamed food /stiːmd fuːd/ Đồ ăn hấp
Stew /stjuː/ Món ninh, hầm
Shellfish /ˈʃelfɪʃ/ Hải sản có vỏ
Noodles /ˈnuːdlz/ Món nước (mì, phở, bún)
Salad /ˈsæləd/ Món trộn, gỏi
Soup /suːp/ Súp
Hotpot /ˈhɒtpɒt/ Lẩu
Congee /ˈkɒndʒiː/ Cháo
Vegetable /ˈvedʒtəbl/ Rau
Beans /biːnz/ Đậu
Butter /ˈbʌtə/ Bơ
Cheese /tʃiːz/ Phô mai
Crepe /kreɪp/ Bánh kếp
Jam /dʒæm/ Mứt
Pie /paɪ/ Bánh có nhân
Sausage /ˈsɒsɪdʒ/ Xúc xích
Spaghetti / pasta /spəˈgeti/ /ˈpæstə/ Mì Ý, mì ống
Fried rice /fraɪd raɪs/ Cơm chiên
Beef /biːf/ Thịt bò
Pork /pɔːk/ Thịt heo
Crab /kræb/ Cua
Shrimp /ʃrɪmp/ Tôm
Fish /fɪʃ/ Cá
Seafood /ˈsiːfuːd/ Hải sản
Chicken /ˈtʃɪkɪn/ Gà
Squid /skwɪd/ Mực
Octopus /ˈɒktəpəs/ Bạch tuộc
Sauce /sɔːs/ Sốt
Beer /bɪə/ Bia
Wine /waɪn/ Rượu vang
Soda /ˈsəʊdə/ Nước sô-đa
Smoothie /ˈsmuːði/ Sinh tố
Juice /dʒuːs/ Nước ép trái cây
Tea /tiː/ Trà
Coffee /ˈkɒfi/ Cà phê
Milk /mɪlk/ Sữa

Từ vựng về phương pháp chế biến món ăn

Khi khách hỏi “món này chế biến kiểu gì” hoặc gọi món theo yêu cầu riêng, nhóm động từ này sẽ giúp bạn giải thích rõ ràng.

Từ vựng IPA Nghĩa tiếng Việt
Blanch /blɑːntʃ/ Chần sơ
Bake /beɪk/ Nướng bằng lò
Boil /bɔɪl/ Đun sôi
Blend /blend/ Xay
Steam /stiːm/ Hấp
Roast /rəʊst/ Quay
Mince /mɪns/ Thái nhỏ, băm
Fry /fraɪ/ Chiên
Stir-fry /ˈstɜːfraɪ/ Xào
Stew /stjuː/ Hầm

Từ vựng về các chức vụ trong nhà hàng

giao tiep tai khach san 2

Nếu bạn đang làm nhân sự trong ngành F&B, đây là nhóm từ giúp bạn giới thiệu đúng vị trí công việc của mình hoặc đồng nghiệp với khách nước ngoài.

Từ vựng IPA Nghĩa tiếng Việt
F&B manager /ef ænd biː ˈmænɪdʒə/ Giám đốc bộ phận ẩm thực
Restaurant manager /ˈrestrɒnt ˈmænɪdʒə/ Quản lý nhà hàng
Supervisor /ˈsuːpəvaɪzə/ Người giám sát
Chef /ʃef/ Bếp trưởng
Cook /kʊk/ Đầu bếp
Assistant cook /əˈsɪstənt kʊk/ Phụ bếp
Food runner /fuːd ˈrʌnə/ Nhân viên tiếp thực
Waiter / Waitress /ˈweɪtə/ /ˈweɪtrɪs/ Bồi bàn nam / nữ
Hostess /ˈhəʊstɪs/ Nhân viên đón tiếp
Bartender /ˈbɑːtendə/ Nhân viên pha chế
Cashier /kæˈʃɪə/ Nhân viên thu ngân
Steward /ˈstjuːəd/ Nhân viên rửa bát
Security /sɪˈkjʊərəti/ Bảo vệ

Bạn có thể tìm hiểu thêm về tiếng Anh giao tiếp ngành F&B để biết những tình huống hội thoại thực tế mà mỗi vị trí thường gặp hàng ngày.

Áp dụng vào hội thoại thực tế

Học từ vựng suông sẽ dễ quên, hãy xem cách các từ trên xuất hiện trong một đoạn hội thoại gọi món quen thuộc:

Waiter: Good evening! Would you like to start with an appetizer? (Chào buổi tối! Anh chị có muốn dùng món khai vị trước không ạ?)

Guest: Yes, we’ll have the grilled shrimp, please. And for the main course, one fried rice and one hotpot. (Vâng, cho chúng tôi món tôm nướng. Còn món chính thì một cơm chiên và một nồi lẩu.)

Waiter: Great choice. Anything to drink? We have fresh juice, beer, and wine. (Lựa chọn tuyệt vời ạ. Anh chị dùng gì uống không? Chúng tôi có nước ép tươi, bia và rượu vang.)

Chỉ với một đoạn hội thoại ngắn, bạn đã thấy hơn 6 từ vựng trong bài được dùng đúng ngữ cảnh. Muốn phản xạ nhanh hơn, hãy tham khảo thêm 50+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng để luyện thêm các tình huống gọi món, xử lý phàn nàn, thanh toán.

Vốn từ vựng nhà hàng, khách sạn không cần học thuộc lòng cả trăm từ cùng lúc. Hãy chia nhỏ theo từng nhóm, luyện qua tình huống hội thoại thực tế và ôn lại thường xuyên khi làm việc hoặc đi du lịch. Nếu bạn muốn luyện phản xạ giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành nhanh và bài bản hơn, tham khảo các khóa học tại Tiếng Anh Nghe Nói để được hướng dẫn theo lộ trình phù hợp với công việc của mình.

Rate this post
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo