30+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng thông dụng
Ngày nay, tiếng Anh giao tiếp nhà hàng đang dần trở nên cần thiết không chỉ đối với các nhân viên lễ tân, mà còn đối với cả thực khách. Hãy thử tưởng tượng, nếu như bạn bước vào một nhà hàng – khách sạn 5 sao, chuẩn quốc tế nhưng bạn lại không biết mở lời như thế nào? Đừng quá lo lắng, hãy để Tiếng Anh Nghe Nói tổng hợp và chia sẻ đến bạn những câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng cơ bản nhất hiện nay.

Tổng hợp 50+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng
Tại sao bạn cần biết câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng
- Đối với khách hàng: những người có sở thích du lịch nước ngoài sẽ thấy chuyến đi thuận tiện hơn hẳn khi trang bị sẵn các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng. Bạn có thể chủ động trao đổi để khám phá và thưởng thức thêm nhiều đặc sản ở nơi mình tham quan mà không cần chỉ trỏ vào thực đơn.
- Đối với nhân viên làm việc tại nhà hàng: lượng du khách nước ngoài đến Việt Nam ngày càng nhiều, kéo theo cơ hội việc làm lớn trong ngành nhà hàng, dịch vụ. Nếu bạn đang làm ngành này và muốn phát triển, tiếng Anh giao tiếp là kỹ năng bắt buộc. Giỏi tiếng Anh giúp bạn tự tin phục vụ, gây ấn tượng với khách và tạo dựng lòng tin với quản lý, mở ra nhiều cơ hội thăng tiến hơn.
Tổng hợp các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng cơ bản nhất
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng khi đón khách
| Câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng | Ý nghĩa |
|---|---|
| Good morning/afternoon/evening. | Xin chào quý khách buổi sáng/chiều/tối. |
| How may I help you? | Tôi có thể giúp gì cho bạn? |
| Do you have a reservation? / Have you booked a table? | Bạn có đặt bàn chưa? |
| May I have your name? | Tôi có thể xin tên bạn được không? |
| How many are you? / How many are in your party? | Nhóm của bạn có bao nhiêu người? |
| This way, please. I’ll show you your table. | Mời đi lối này, tôi sẽ dẫn bạn đến bàn. |
| Your table is ready. | Bàn của bạn đã sẵn sàng. |
| Please take a seat. | Xin mời ngồi. |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng cho nhân viên
| Câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng | Ý nghĩa |
|---|---|
| May I take your order? | Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ? |
| Do you need a little time to decide? | Quý khách cần thêm thời gian để chọn món không? |
| I’m so sorry. We are out of tiger prawns. | Tôi rất xin lỗi, món tôm sú hiện đã hết. |
| How would you like your steak? | Quý khách muốn bít tết chín ở mức nào ạ? |
| Would you like a salad with it? | Quý khách có muốn dùng kèm salad không? |
| What would you like to drink? | Quý khách muốn dùng gì để uống ạ? |
| What would you like for dessert? | Quý khách muốn dùng món tráng miệng nào ạ? |
| Would you like to taste the wine? | Quý khách có muốn nếm thử rượu trước không? |
| Thank you. I’ll be right back with your drink. | Cảm ơn quý khách, tôi sẽ mang đồ uống lên ngay. |
| I’m so sorry, but there’s no information about your reservation. Could you tell me when you made it, sir/madam? | Tôi rất xin lỗi, hệ thống không có thông tin đặt bàn của quý khách. Quý khách đặt bàn vào lúc nào ạ? |
| If you can wait about an hour, I’ll be able to give you a table. | Nếu quý khách có thể đợi khoảng một tiếng, tôi sẽ sắp xếp được bàn. |
| I’m so sorry. I’ll inform the chef and get you another dish. | Tôi rất xin lỗi, tôi sẽ báo lại đầu bếp và mang món khác lên cho quý khách. |
| Will that be alright, sir/madam? Or would you prefer something else? | Như vậy có ổn không ạ, hay quý khách muốn đổi món khác? |
| This is your bill. Would you like to pay by credit card or cash? | Đây là hóa đơn của quý khách. Quý khách muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng hay tiền mặt ạ? |
| Here is your change. | Đây là tiền thừa của quý khách. |
| Are you satisfied with our service? | Quý khách có hài lòng với dịch vụ của chúng tôi không ạ? |
| Thank you for choosing our restaurant. See you soon! | Cảm ơn quý khách đã lựa chọn nhà hàng, hẹn gặp lại! |
Xem thêm 40+ Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Lễ Tân Nhà Hàng nếu bạn muốn nắm thêm các tình huống dành riêng cho vị trí lễ tân.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng cho khách hàng

| Câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng | Ý nghĩa |
|---|---|
| A table for 4, please. | Cho tôi một bàn cho 4 người. |
| I would like to make a reservation / I would like to book a table. | Tôi muốn đặt bàn trước. |
| Do you have any available tables? | Nhà hàng còn bàn trống không? |
| We haven’t booked a table. Could you fit us in? | Chúng tôi chưa đặt bàn, có thể sắp xếp giúp không? |
| I booked a table for 2 at 7 pm, under the name of… | Tôi đã đặt bàn cho 2 người lúc 7 giờ tối, dưới tên… |
| May we sit at that table? | Chúng tôi có thể ngồi ở bàn kia không? |
| Could I see the menu, please? | Cho tôi xem thực đơn được không? |
| Do you have baby chairs? | Nhà hàng có ghế cho trẻ em không? |
| Do you have a vegan menu? | Nhà hàng có thực đơn thuần chay không? |
| Do you have anything special? | Nhà hàng có món nào đặc biệt không? |
| We are not ready to order yet. | Chúng tôi chưa sẵn sàng gọi món. |
| I would like… | Tôi muốn gọi… |
| Could we have more steamed rice? | Cho chúng tôi thêm cơm trắng được không? |
| Excuse me, I didn’t order this. | Xin lỗi, tôi không gọi món này. |
| This is too salty. | Món này mặn quá. |
| Do you have any sugar? | Bạn có đường không? |
| I’ve been waiting for an hour. | Tôi đã đợi một tiếng rồi. |
| Excuse me, my meal is so cold. | Xin lỗi, món của tôi nguội quá. |
| This dish is overdone. | Món này bị nấu chín quá. |
| Could I change my order? | Tôi có thể đổi món đã gọi không? |
| May I have the bill/check/receipt, please? | Cho tôi xin hóa đơn được không? |
| Can I pay by credit card? | Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không? |
| Keep the change. | Bạn giữ lại tiền thừa nhé. |
| Could you please check the bill? It doesn’t seem right. | Bạn kiểm tra lại hóa đơn giúp tôi, hình như có gì đó chưa đúng. |
Đoạn hội thoại mẫu tại nhà hàng
Để thấy các mẫu câu trên được ghép vào ngữ cảnh thực tế như thế nào, hãy xem đoạn hội thoại ngắn dưới đây giữa nhân viên phục vụ (Waiter) và khách hàng (Customer):
Waiter: Good evening. Do you have a reservation? (Chào buổi tối. Quý khách đã đặt bàn chưa ạ?)
Customer: Yes, I booked a table for 2 at 7 pm, under the name of Nam. (Vâng, tôi đã đặt bàn cho 2 người lúc 7 giờ tối, dưới tên Nam.)
Waiter: This way, please. Your table is ready. May I take your order, or do you need a little time to decide? (Mời đi lối này, bàn của quý khách đã sẵn sàng. Quý khách gọi món luôn hay cần thêm thời gian ạ?)
Customer: Could I see the menu first, please? Do you have any special today? (Cho tôi xem thực đơn trước được không? Hôm nay nhà hàng có món gì đặc biệt không?)
Waiter: Of course. We have grilled salmon as today’s special. Would you like a salad with it? (Dạ có, hôm nay nhà hàng có món đặc biệt là cá hồi nướng. Quý khách có muốn dùng kèm salad không?)
Customer: Sounds great. I would like that, and a glass of white wine, please. (Nghe hấp dẫn đấy. Tôi gọi món đó, cùng một ly rượu vang trắng nhé.)
Waiter: Thank you. I’ll be right back with your drink. (Cảm ơn quý khách, tôi sẽ mang đồ uống lên ngay.)
Lưu ý khi sử dụng câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng
Để sử dụng hiệu quả các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng, bạn nên chú ý một số điểm sau:
- Rất nhiều khách hàng đến từ những quốc gia không dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính. Vì vậy hãy ưu tiên các mẫu câu đơn giản, tránh cấu trúc phức tạp dễ gây hiểu lầm.
- Luyện phát âm rõ ràng, nhấn đúng trọng âm để khách hàng ở mọi quốc gia đều có thể hiểu bạn dễ dàng.
- Ưu tiên các mẫu câu lịch sự như Would you like… (Quý khách có muốn…) hoặc May I… (Tôi xin phép…) thay vì các câu ra lệnh trực tiếp, đặc biệt khi bạn là nhân viên phục vụ.
Bài viết trên đây là tất tần tật những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng mà Tiếng Anh Nghe Nói muốn gợi ý đến bạn. Hy vọng rằng với những chia sẻ của chúng tôi có thể giúp bạn sử dụng thành thạo tiếng Anh giao tiếp trong môi trường nhà hàng – khách sạn. Và đừng quên truy cập vào website tienganhnghenoi.vn để cập nhật thêm những câu tiếng Anh giao tiếp hữu ích nhé.
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

