80+ câu cửa miệng tiếng Anh thông dụng nhất
Tương tự như tiếng Việt, thì tiếng Anh cũng có những câu miệng không thể nào tránh khỏi trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ cần nắm vững được những câu nói này, bạn có thể hiểu rõ được những gì mà người đối diện truyền đạt và giúp bạn trả lời một cách tự nhiên nhất. Vậy hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói điểm qua Top 100+ câu cửa miệng tiếng Anh thông dụng nhất giúp cuộc hội thoại giữa bạn và đối phương trở nên trơn tru và tự nhiên hơn nhé.

100+ câu cửa miệng tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay
Câu cửa miệng tiếng Anh là gì?
Câu cửa miệng tiếng Anh (tiếng Anh gọi là catchphrase) là một câu hoặc một cụm từ được dùng nhiều lần, lặp đi lặp lại trong giao tiếp hằng ngày. Lưu ý: slogan nghĩa là khẩu hiệu (thường dùng trong quảng cáo) và sign-off phrase là lời chào kết thúc một bức thư hay chương trình, hai từ này không đồng nghĩa hoàn toàn với “câu cửa miệng”.
Ví dụ:
- No way! : Không thể nào!
- Just kidding. : Đùa thôi!
Câu cửa miệng tiếng Anh của người Việt Nam

Câu cửa miệng tiếng Anh của người Việt Nam
| Câu cửa miệng tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|
| Come over | Ghé chơi, qua nhà tôi chơi |
| Speak up | Nói lớn lên, nói to lên |
| Come here | Đến đây, lại đây |
| Seeing someone? | Bạn đang hẹn hò với ai à? |
| So we’ve met again | Thế là lại gặp nhau rồi |
| About when? | Khoảng khi nào? |
| Got a minute? | Bạn rảnh một lát không? |
| I won’t take but a minute | Sẽ không tốn thời gian đâu |
| I did it! | Tôi làm được rồi, tôi thành công rồi |
| I got it | Tôi hiểu rồi / Để tôi lo |
| Right on | Chuẩn rồi, đúng quá |
| This is too good to be true! | Tốt đến mức khó tin! |
| No way! | Không thể nào! / Thật á? |
| I can’t say for sure | Tôi không chắc |
| I guess so | Tôi đoán vậy |
| There’s no way to know. | Không có cách nào biết được |
| Of course! | Tất nhiên rồi |
| Definitely! | Chắc chắn rồi, quá đúng! |
| You’d better believe it! | Cứ tin đi, chắc chắn như vậy đó! |
| How’s it going? | Dạo này thế nào? |
| Is that so? | Vậy hả? |
| How come? | Sao lại thế? / Tại sao vậy? |
| It’s none of your business | Không phải việc của bạn (nói thẳng, hơi thô) |
| I was just thinking | Tôi chỉ nghĩ vu vơ thôi |
| What’s on your mind? | Bạn đang nghĩ gì thế? |
| Absolutely! | Hoàn toàn đúng, dĩ nhiên rồi |
| Nothing much | Không có gì mới |
| Enjoy! | Chúc ngon miệng |
| Help yourself! | Bạn cứ tự nhiên lấy nhé |
Câu cửa miệng tiếng Anh của người Mỹ phổ biến

Câu cửa miệng tiếng Anh của người Mỹ phổ biến
| Câu cửa miệng tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|
| Don’t go yet | Đừng vội đi |
| Try your best! | Cố gắng lên nhé |
| Please go first. After you | Mời bạn đi trước. Tôi đi sau cũng được |
| Just for fun! | Cho vui thôi |
| Thanks for letting me go first | Cảm ơn đã nhường tôi đi trước |
| Good job!/Well done! | Làm tốt lắm/Làm rất tốt! |
| What a relief! | Nhẹ nhõm thật |
| Boys will be boys! | Con trai mà, nghịch ngợm là chuyện thường |
| What the hell are you doing? | Bạn đang làm cái quái gì vậy? (suồng sã, dễ bị coi là thô lỗ) |
| The more, the merrier! | Càng đông càng vui |
| You’re a lifesaver | Bạn đúng là cứu tinh của tôi |
| It serves you right! | Đáng đời |
| I know I can count on you | Tôi biết có thể trông cậy vào bạn |
| That’s a lie! | Nói dối! / Xạo quá! |
| Mark my words! | Nhớ lời tôi nhé! |
| Do as I say | Làm theo những gì tôi nói đi |
| This is the limit! | Quá đáng rồi đấy! / Hết chịu nổi rồi! |
| Take it or leave it! | Ưng thì lấy, không thì thôi |
| Explain to me why | Giải thích cho tôi lý do đi |
| You asked for it! | Tự làm tự chịu |
| Me? Not likely! | Tôi ư? Không đời nào! |
| In the nick of time | Vừa kịp lúc |
| Bottoms up! | Cạn ly! |
| Be good! | Ngoan nào |
| Go for it! | Cứ thử đi! / Làm đi! |
| Say cheese! | “Cười lên nào!” (khi chụp hình) |
| What a jerk! | Đồ khó ưa! (suồng sã) |
| You’d better stop dawdling | Bạn nên thôi la cà đi |
| How cute! | Dễ thương/ngộ nghĩnh quá |
| A wise guy, eh? | Thích tỏ ra khôn lỏi hả? |
| Stop it right away! | Dừng lại ngay! |
| Don’t peep! | Đừng nhìn trộm |
| What am I going to do if…? | Mình sẽ làm sao nếu…? |
Video 150 câu cửa miệng tiếng Anh thông dụng nhất:
Câu cửa miệng tiếng Anh của người Anh thường dùng

Câu cửa miệng tiếng Anh của người Anh thường dùng
| Câu cửa miệng tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|
| Make some noise! | Sôi động lên nào! |
| Give me some time! | Cho tôi chút thời gian! |
| Congratulations! | Chúc mừng! |
| I’m sorry to hear that | Tôi rất tiếc khi nghe điều đó |
| Rain cats and dogs | Mưa như trút nước |
| Love me, love my dog | Yêu nhau yêu cả đường đi lối về |
| I’ll be shot if I know | Tôi chịu, hoàn toàn không biết |
| Always the same | Lúc nào cũng vậy |
| Poor you | Tội nghiệp bạn |
| We hit it off | Chúng tôi hợp nhau, nói chuyện rất ăn ý |
| God knows! | Chúa mới biết |
| Hit or miss | Lúc được lúc không |
| It’s a once-in-a-lifetime opportunity! | Cơ hội ngàn năm có một |
| Add fuel to the fire | Thêm dầu vào lửa |
| That really discourages me! | Chuyện đó làm tôi nản lòng quá! |
| Don’t mention it!/Not at all | Không có gì đâu! (đáp lại lời cảm ơn) |
| Just kidding | Đùa thôi |
| No, not a bit | Không, một chút cũng không |
| Sorry to bother you! | Xin lỗi vì đã làm phiền |
| Nothing in particular! | Không có gì đặc biệt |
| I’m in a hurry | Tôi đang vội |
| Have I got your word on that? | Anh hứa chứ? |
| You’ll have to step on it | Bạn phải nhanh lên |
| The same as usual! | Giống như mọi khi |
| Almost! | Gần được rồi! / Suýt nữa! |
Trên đây, Tiếng Anh Nghe Nói đã tổng hợp top 100+ câu cửa miệng tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay. Các bạn hãy ghi chép và sử dụng chúng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày. Khi đã sử dụng đủ nhiều, chắc chắn đây sẽ là câu cửa miệng tiếng Anh của chính bạn đấy.
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

