50 cụm từ đồng nghĩa tiếng Anh không thể không biết
Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ đồng nghĩa, tuy nhiên, không phải lúc nào chúng cũng có thể thay thế cho nhau một cách tương đương. Việc sử dụng sai từ đồng nghĩa có thể gây nhầm lẫn hoặc thậm chí là gây ra sự hiểu nhầm trong giao tiếp. Vì vậy, việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của các cặp từ đồng nghĩa là rất quan trọng để nói tiếng Anh một cách chính xác và tự tin. Trong bài viết này, chúng ta sẽ điểm qua một số cặp từ đồng nghĩa thường gặp trong tiếng Anh và cách sử dụng của chúng.
Cụm động từ về suy nghĩ, giải thích, xác nhận
| Cụm từ | Đồng nghĩa với | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Think over | Consider | Cân nhắc |
| Talk over | Discuss | Thảo luận |
| Work out | Figure out | Tính toán, giải quyết |
| Account for | Explain | Giải thích |
| Break down | Clarify | Phân tích, giải thích chi tiết |
| Bear out | Confirm | Xác nhận |
| Go over | Examine | Xem xét lại |
Ví dụ về sắc thái: Let me think it over and get back to you tomorrow. (Để tôi cân nhắc rồi trả lời bạn vào ngày mai.)
Can you break down the report for the new intern? (Bạn có thể phân tích chi tiết báo cáo cho bạn thực tập mới không?)
Cụm động từ về xử lý công việc
| Cụm từ | Đồng nghĩa với | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Carry out | Execute | Tiến hành, thực hiện |
| Put down | Write down | Ghi chép |
| Clean up | Tidy up | Dọn dẹp |
| Fix up | Arrange | Sắp xếp |
| Cut down | Reduce | Cắt giảm |
| Gear up for | Prepare for | Chuẩn bị cho |
| Pair up with | Team up with | Hợp tác với |
| Book | Reserve | Đặt trước |
| Bring in | Introduce | Giới thiệu, đưa vào |
| Bring up | Raise | Nêu ra (một vấn đề) |
Xem thêm Cụm động từ với Have mà người bản xứ hay dùng nếu bạn muốn mở rộng thêm nhóm phrasal verb thông dụng khác.
Cụm động từ về di chuyển, xuất hiện, biến mất
| Cụm từ | Đồng nghĩa với | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Show up / Turn up | Appear | Xuất hiện, có mặt |
| Go by foot | Walk | Đi bộ |
| Take off | Depart | Khởi hành, cất cánh |
| Come about | Happen | Xảy ra |
| Drop in on | Drop by | Ghé qua |
| Run away | Flee | Chạy trốn |
| Break in | Intrude | Đột nhập |
| Go after | Pursue | Theo đuổi |
Cụm động từ về thay đổi, mức độ, thái độ
| Cụm từ | Đồng nghĩa với | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Go up | Increase | Tăng lên |
| Go down | Decrease | Giảm xuống |
| Turn on | Activate | Bật, kích hoạt |
| Blow up | Explode | Phát nổ |
| Set on fire | Inflame | Đốt cháy, kích động |
| Hold up | Delay | Trì hoãn |
| Call off | Cancel | Hủy bỏ |
| Turn down | Refuse | Từ chối |
| Keep up | Continue | Tiếp tục, duy trì |
| Back up | Support | Ủng hộ |
| Look after | Take care of | Chăm sóc |
| Hold on | Wait | Chờ đã |
| Get by | Manage to live | Xoay sở, sống tạm ổn |
| Fond of | Keen on | Yêu thích |
| Look for / Seek | Search for | Tìm kiếm |
| Look back on | Remember | Nhớ lại, hồi tưởng |
| Call | Phone | Gọi điện |
Lưu ý sắc thái: turn down dùng trong giao tiếp hằng ngày, còn refuse trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết hoặc tình huống chính thức. Tương tự, look for dùng phổ biến trong nói chuyện thường ngày (tìm đồ, tìm việc), còn seek mang tính trang trọng, hay xuất hiện trong thông báo tuyển dụng: The company is seeking experienced candidates. (Công ty đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm.)
Danh từ, tính từ đồng nghĩa trong tiếng Anh công sở
| Từ | Đồng nghĩa với | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Applicant | Candidate | Ứng viên |
| Shipment | Delivery | Lô hàng, sự giao hàng |
| Energy | Power | Năng lượng |
| Employee | Staff | Nhân viên |
| Famous | Well-known | Nổi tiếng |
Điểm khác biệt đáng chú ý: staff là danh từ không đếm được, chỉ tập thể nhân viên nói chung (the staff, our staff), trong khi employee đếm được và thường dùng để nói về từng cá nhân (three employees, an employee).
Nắm được 50 cặp từ đồng nghĩa này, bạn sẽ tránh được lỗi dùng từ sai văn phong, đồng thời diễn đạt linh hoạt hơn khi nói và viết tiếng Anh
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

